Finland Ykkonen (FIN D2)
Quốc gia: Phần Lan · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2026 · Vòng: 21/27
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Finland Ykkonen
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 08/06/2026 | |||||
| 08/06 22:30 | 1 | KTP Kotka | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 06/04/2026 | |||||
| 06/04 20:00 | 1 | JIPPO | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/04 20:00 | 1 | Klubi 04 Helsinki | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 06/04 20:00 | 1 | SJK Akatemia | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 23:00 | 1 | PK-35 Vantaa | 4 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 22:30 | 2 | Ekenas IF Fotboll | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/04 22:00 | 2 | PK-35 Vantaa | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 10/04/2026 | |||||
| 10/04 23:00 | 2 | KaPa | 2 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| 10/04 22:30 | 2 | JaPS | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 10/04 22:30 | 2 | KTP Kotka | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 21/04/2026 | |||||
| 21/04 22:30 | 3 | FC Haka | 5 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 22:00 | 3 | SJK Akatemia | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 19/04 20:00 | 3 | Ekenas IF Fotboll | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/04 20:00 | 3 | MP MIKELI | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 20:00 | 3 | JIPPO | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 22:00 | 4 | FC Haka | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 25/04 20:00 | 4 | JIPPO | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/04 20:00 | 4 | JaPS | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/04/2026 | |||||
| 24/04 23:00 | 4 | Klubi 04 Helsinki | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 24/04 23:00 | 4 | PK-35 Vantaa | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 20:00 | 5 | Ekenas IF Fotboll | 5 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:00 | 5 | KaPa | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 02/05 20:00 | 5 | JaPS | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/05 20:00 | 5 | Klubi 04 Helsinki | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/05 20:00 | 5 | MP MIKELI | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 22:00 | 6 | SJK Akatemia | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/05 21:00 | 6 | KTP Kotka | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/05 19:00 | 6 | JIPPO | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/05/2026 | |||||
| 08/05 22:30 | 6 | FC Haka | 4 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 07/05/2026 | |||||
| 07/05 23:00 | 6 | PK-35 Vantaa | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 18/05/2026 | |||||
| 18/05 22:30 | 7 | FC Haka | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 22:30 | 7 | MP MIKELI | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| 17/05 22:00 | 7 | KaPa | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/05 20:00 | 7 | Ekenas IF Fotboll | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 20:00 | 7 | JaPS | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 23:00 | 8 | Klubi 04 Helsinki | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 23/05 21:00 | 8 | Ekenas IF Fotboll | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/05 20:00 | 8 | JIPPO | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 22/05/2026 | |||||
| 22/05 22:30 | 8 | JaPS | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/05 22:30 | 8 | SJK Akatemia | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 22:30 | 9 | MP MIKELI | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 29/05/2026 | |||||
| 29/05 23:00 | 9 | KaPa | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 29/05 22:30 | 9 | FC Haka | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 29/05 22:30 | 9 | KTP Kotka | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 27/05/2026 | |||||
| 27/05 23:00 | 9 | Klubi 04 Helsinki | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 09/06/2026 | |||||
| 09/06 23:00 | 10 | SJK Akatemia | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/06/2026 | |||||
| 06/06 20:00 | 10 | Ekenas IF Fotboll | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 05/06/2026 | |||||
| 05/06 23:00 | 10 | KaPa | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 05/06 22:30 | 10 | FC Haka | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 22:00 | 10 | PK-35 Vantaa | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 15/06/2026 | |||||
| 15/06 22:30 | 11 | SJK Akatemia | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 14/06/2026 | |||||
| 14/06 22:30 | 11 | MP MIKELI | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 20:00 | 11 | JIPPO | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 12/06/2026 | |||||
| 12/06 22:30 | 11 | JaPS | 0 - 5 | ⛳ 0 - 1 | |
| 12/06 22:30 | 11 | KTP Kotka | 5 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 28/06/2026 | |||||
| 28/06 20:00 | 12 | KaPa | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/06/2026 | |||||
| 27/06 20:00 | 12 | JIPPO | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/06 20:00 | 12 | FC Haka | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 26/06/2026 | |||||
| 26/06 23:00 | 12 | Klubi 04 Helsinki | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 26/06 23:00 | 12 | PK-35 Vantaa | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 21/07/2026 | |||||
| 21/07 23:00 | 13 | KaPa | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 05/07/2026 | |||||
| 05/07 22:30 | 13 | MP MIKELI | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/07/2026 | |||||
| 04/07 20:00 | 13 | Ekenas IF Fotboll | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/07/2026 | |||||
| 03/07 22:30 | 13 | JaPS | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 03/07 22:30 | 13 | KTP Kotka | 3 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 11/07/2026 | |||||
| 11/07 23:00 | 14 | Klubi 04 Helsinki | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 11/07 20:00 | 14 | SJK Akatemia | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/07 20:00 | 14 | FC Haka | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 10/07/2026 | |||||
| 10/07 23:00 | 14 | PK-35 Vantaa | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 10/07 22:30 | 14 | KTP Kotka | 4 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 18/07/2026 | |||||
| 18/07 21:00 | 15 | KTP Kotka | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/07 20:00 | 15 | Ekenas IF Fotboll | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/07/2026 | |||||
| 17/07 23:00 | 15 | KaPa | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/07 23:00 | 15 | Klubi 04 Helsinki | 2 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 15/07/2026 | |||||
| 15/07 22:30 | 15 | JIPPO | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 25/07/2026 | |||||
| 25/07 22:00 | 16 | PK-35 Vantaa | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 25/07 20:00 | 16 | SJK Akatemia | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/07 20:00 | 16 | JaPS | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/07 20:00 | 16 | MP MIKELI | 3 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| 25/07 19:00 | 16 | FC Haka | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 31/07/2026 | |||||
| 31/07 23:00 | 17 | PK-35 Vantaa | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 31/07 22:30 | 17 | Ekenas IF Fotboll | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 31/07 22:30 | 17 | KTP Kotka | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 30/07/2026 | |||||
| 30/07 22:30 | 17 | JIPPO | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 29/07/2026 | |||||
| 29/07 22:30 | 17 | MP MIKELI | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 09/08/2026 | |||||
| 09/08 19:00 | 18 | Klubi 04 Helsinki | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/08/2026 | |||||
| 08/08 22:00 | 18 | SJK Akatemia | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 08/08 22:00 | 18 | KaPa | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 07/08/2026 | |||||
| 07/08 22:30 | 18 | JaPS | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/08 22:00 | 18 | FC Haka | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 16/08/2026 | |||||
| 16/08 21:00 | 19 | MP MIKELI | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 16/08 00:00 | 19 | KTP Kotka | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 15/08/2026 | |||||
| 15/08 22:00 | 19 | PK-35 Vantaa | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/08 20:00 | 19 | JIPPO | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 14/08/2026 | |||||
| 14/08 22:30 | 19 | JaPS | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 22/08/2026 | |||||
| 22/08 23:00 | 20 | Klubi 04 Helsinki | 4 - 3 | ⛳ 4 - 3 | |
| 22/08 19:00 | 20 | Ekenas IF Fotboll | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 21/08/2026 | |||||
| 21/08 23:00 | 20 | PK-35 Vantaa | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 21/08 22:30 | 20 | FC Haka | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 20/08/2026 | |||||
| 20/08 22:00 | 20 | KaPa | 1 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 30/08/2026 | |||||
| 30/08 22:00 | 21 | SJK Akatemia | 2 - 6 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 29/08/2026 | |||||
| 29/08 21:00 | 21 | Ekenas IF Fotboll | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 29/08 20:00 | 21 | MP MIKELI | 0 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Sáu, Ngày 28/08/2026 | |||||
| 28/08 22:30 | 21 | JaPS | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/08 22:30 | 21 | KTP Kotka | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | Trận | Penalty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torfiq Ali-Abubakar | FC Haka | 8 | 0 | 0 |
| 2 | Irfan Sadik | PK-35 Vantaa | 8 | 0 | 1 |
| 3 | Eino-Iivari Pitkala | PK-35 Vantaa | 7 | 0 | 4 |
| 4 | Petteri Forsell | KTP Kotka | 7 | 0 | 1 |
| 5 | Miro Turunen | JIPPO | 7 | 0 | 1 |
| 6 | Pedro Diniz | PK-35 Vantaa | 6 | 0 | 0 |
| 7 | Mustapha Coker | KTP Kotka | 6 | 0 | 0 |
| 8 | Yllson Lika | KaPa | 6 | 0 | 0 |
| 9 | Oiva Laaksonen | FC Haka | 5 | 0 | 0 |
| 10 | Imani Lanquedoc | FC Haka | 5 | 0 | 0 |
| 11 | Nils Veinbergs | Ekenas IF Fotboll | 5 | 0 | 1 |
| 12 | Samson Ebuka Obioha | MP MIKELI | 5 | 0 | 1 |
| 13 | Jyri Kiuru | JIPPO | 5 | 0 | 0 |
| 14 | Nicklas Kroupkin | Klubi 04 Helsinki | 5 | 0 | 0 |
| 15 | Shunta Uchiyama | PK-35 Vantaa | 4 | 0 | 0 |
| 16 | Oliver Edward Brymer Whyte | FC Haka | 4 | 0 | 2 |
| 17 | Roni Pietsalo | FC Haka | 4 | 0 | 1 |
| 18 | Lucas Rangel Nunes Goncalves | KTP Kotka | 4 | 0 | 0 |
| 19 | Mamadou Bah | Ekenas IF Fotboll | 4 | 0 | 0 |
| 20 | Saibo Saidy | MP MIKELI | 4 | 0 | 0 |
| 21 | Antonio Almen | KaPa | 4 | 0 | 0 |
| 22 | David Olorunfem | Klubi 04 Helsinki | 4 | 0 | 1 |
| 23 | Ahti Haikala | Klubi 04 Helsinki | 4 | 0 | 0 |
| 24 | Rasmus Sipi | PK-35 Vantaa | 3 | 0 | 0 |
| 25 | Foday Manneh | KTP Kotka | 3 | 0 | 0 |
| 26 | Nasiru Mohammed | Ekenas IF Fotboll | 3 | 0 | 1 |
| 27 | Terrence Smith | JIPPO | 3 | 0 | 0 |
| 28 | Eemeli Honkola | JIPPO | 3 | 0 | 0 |
| 29 | Yoshiaki Kikuchi | JIPPO | 3 | 0 | 0 |
| 30 | Mikko Kuningas | KaPa | 3 | 0 | 0 |
| 31 | Jesper Karlsson | FC Haka | 3 | 0 | 0 |
| 32 | Thomas Lahdensuo | FC Haka | 3 | 0 | 0 |
| 33 | Charles Katashira | JaPS | 3 | 0 | 0 |
| 34 | Kevin Nurmi | FC Haka | 3 | 0 | 0 |
| 35 | Oscar Dahlfors | JaPS | 3 | 0 | 0 |
| 36 | Akseli Tervaniemi | MP MIKELI | 3 | 0 | 0 |
| 37 | Jasper Pikkuhookana | PK-35 Vantaa | 2 | 0 | 0 |
| 38 | Emu Kawakita | PK-35 Vantaa | 2 | 0 | 0 |
| 39 | Atomu Tanaka | KTP Kotka | 2 | 0 | 0 |
| 40 | Emil Ingman | SJK Akatemia | 2 | 0 | 0 |
| 41 | Haralds Silagailis | SJK Akatemia | 2 | 0 | 0 |
| 42 | Kerrebijn | Ekenas IF Fotboll | 2 | 0 | 0 |
| 43 | Lucas Helander | Ekenas IF Fotboll | 2 | 0 | 0 |
| 44 | Matias Paavola | KTP Kotka | 2 | 0 | 0 |
| 45 | Onni Hanninen | KTP Kotka | 2 | 0 | 0 |
| 46 | David Agbo | Ekenas IF Fotboll | 2 | 0 | 0 |
| 47 | Oskari Sallinen | Ekenas IF Fotboll | 2 | 0 | 0 |
| 48 | Arttu Tulehmo | KTP Kotka | 2 | 0 | 0 |
| 49 | Impton Soderlund | JaPS | 2 | 0 | 0 |
| 50 | Emil Pallas | JaPS | 2 | 0 | 0 |
| 51 | Nuutti Tykkylainen | JIPPO | 2 | 0 | 0 |
| 52 | Aleksi Tarvonen | JIPPO | 2 | 0 | 0 |
| 53 | Daniel Ripatti | KaPa | 2 | 0 | 0 |
| 54 | Art Berisha | Klubi 04 Helsinki | 2 | 0 | 0 |
| 55 | Christian Chibuzor | KTP Kotka | 2 | 0 | 0 |
| 56 | Riku Selander | JaPS | 2 | 0 | 2 |
| 57 | Paul Adeniran Ogunkoya | KTP Kotka | 1 | 0 | 0 |
| 58 | Nathaniel Tahmbi | KTP Kotka | 1 | 0 | 0 |
| 59 | Ville Ahola | JaPS | 1 | 0 | 0 |
| 60 | Derrick Agyei | KTP Kotka | 1 | 0 | 0 |
Tỷ lệ kèo Finland Ykkonen
Xem đầy đủ »Chưa có kèo cho các trận sắp tới của giải này.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | +15 | 48 | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | +23 | 44 | |
| 3 | 21 | 12 | 4 | 5 | +19 | 40 | |
| 4 | 21 | 10 | 7 | 4 | +12 | 37 | |
| 5 | 21 | 9 | 2 | 10 | -11 | 29 | |
| 6 | 21 | 8 | 2 | 11 | -7 | 26 | |
| 7 | 21 | 6 | 3 | 12 | -11 | 21 | |
| 8 | 21 | 4 | 5 | 12 | -14 | 17 | |
| 9 | 20 | 3 | 7 | 10 | -8 | 16 | |
| 10 | 20 | 2 | 6 | 12 | -18 | 12 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 8 | 10 | 3 | +9 | 34 | |
| 2 | 21 | 9 | 4 | 8 | +4 | 31 | |
| 3 | 21 | 7 | 10 | 4 | +3 | 31 | |
| 4 | 21 | 7 | 9 | 5 | +2 | 30 | |
| 5 | 21 | 6 | 11 | 4 | +3 | 29 | |
| 6 | 21 | 7 | 7 | 7 | -3 | 28 | |
| 7 | 21 | 5 | 10 | 6 | +1 | 25 | |
| 8 | 21 | 5 | 9 | 7 | -4 | 24 | |
| 9 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | |
| 10 | 20 | 1 | 11 | 8 | -10 | 14 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 1 | 2 | +10 | 25 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | +13 | 23 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | +6 | 19 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 0 | 5 | +3 | 18 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | |
| 8 | 10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 | |
| 9 | 10 | 2 | 2 | 6 | -4 | 8 | |
| 10 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 4 | 7 | 0 | +6 | 19 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | |
| 3 | 10 | 6 | 0 | 4 | -1 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | +3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | +2 | 17 | |
| 6 | 11 | 3 | 6 | 2 | +2 | 15 | |
| 7 | 10 | 2 | 7 | 1 | +2 | 13 | |
| 8 | 10 | 2 | 6 | 2 | -1 | 12 | |
| 9 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | |
| 10 | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | +17 | 25 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | +5 | 23 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | +7 | 21 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | |
| 5 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | |
| 6 | 10 | 1 | 5 | 4 | -4 | 8 | |
| 7 | 11 | 2 | 2 | 7 | -9 | 8 | |
| 8 | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | |
| 9 | 11 | 2 | 1 | 8 | -7 | 7 | |
| 10 | 11 | 1 | 3 | 7 | -10 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 4 | 1 | +7 | 19 | |
| 2 | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 16 | |
| 3 | 10 | 3 | 5 | 2 | +1 | 14 | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | +1 | 14 | |
| 5 | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | |
| 6 | 10 | 2 | 5 | 3 | -1 | 11 | |
| 7 | 10 | 2 | 5 | 3 | -2 | 11 | |
| 8 | 11 | 1 | 7 | 3 | -2 | 10 | |
| 9 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 10 | 11 | 0 | 6 | 5 | -7 | 6 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2026, vòng 21/27
- Championship Round — mùa 2023, vòng 5/5
- Relegation Play-Off — mùa 2025, vòng 0/0
- promotion — mùa 2023, vòng 0/0
- Final — mùa 2023, vòng 0/0