Kết quả bóng đá trận JaPS vs FC Haka, 22:30 ngày 14/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 14/08/2026
JaPS 1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Haka
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| JaPS | Phút | |
| 12' | ⚽ 1 - 0 Peetu Haikonen (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Aaro Tiihonen ▼ Aapo Maenpaa | |
| 61' ⇄ | ▲ Torfiq Ali-Abubakar ▼ Kevin Nurmi | |
| ▲ Veka Ketonen ▼ Riku Selander | 74' ⇄ | |
| ▲ Jermu Virtanen ▼ Aleksi Sainio | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jesper Karlsson ▼ Thomas Lahdensuo | |
| 76' | Chianyindi Spencer Silas | |
| ▲ Aleksi Ristola ▼ Herkko Kuosa | 78' ⇄ | |
| ▲ Niko Manner ▼ Julius Salo | 81' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 1 - 1 Jesper Karlsson(Assists:Oiva Laaksonen) (Kiến tạo: Oiva Laaksonen) | |
| 88' ⇄ | ▲ Roni Pietsalo ▼ Miika Mahlamaki | |
| 88' ⇄ | ▲ Oskari Paavola ▼ Oliver Edward Brymer Whyte | |
| Aleksi Ristola(Assists:Veka Ketonen) (Kiến tạo: Veka Ketonen) 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| Peetu Haikonen | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = JaPS · Khách = FC Haka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JaPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 15 (42%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
JaPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 2 | 10 | 18 | 29 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 10 | 10 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 19 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | - | - |
FC Haka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 41 | 22 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
JaPS 1 (33%)Hòa 1 (33%)FC Haka 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | FC Haka | 1-2 (1-2) | JaPS | -1.25 | 3 | T |
| 21/04/26 | FC Haka | 5-0 (1-0) | JaPS | -1 | 2.75 | B |
| 13/01/23 | JaPS | 3-3 (1-3) | FC Haka | -2 | 4.25 | H |
Thành tích gần đây — JaPS
TBTTBTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | MP MIKELI | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | JaPS | -1 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | JaPS | 2-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-1 (0-0) | JaPS | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | KTP Kotka | 4-1 (0-1) | JaPS | -1.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | JaPS | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | KaPa | 3-1 (1-1) | JaPS | 0 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | JaPS | 0-5 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | FC Haka | 1-2 (1-2) | JaPS | -1.25 | 3 | T |
| 29/05/26 | KaPa | 2-1 (1-0) | JaPS | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | -1.75 | 3 | B |
| 22/05/26 | JaPS | 0-2 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | HIFK | 1-3 (1-1) | JaPS | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-0) | JaPS | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Toolon Taisto | 1-9 (1-4) | JaPS | - | - | T |
| 25/04/26 | JaPS | 3-0 (2-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 3 | T |
| 21/04/26 | FC Haka | 5-0 (1-0) | JaPS | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | TuPS Tuusula | 0-2 (0-0) | JaPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Haka
TTTHTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Haka | 3-0 (3-0) | JIPPO | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-4 (0-2) | FC Haka | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FC Haka | 3-1 (2-1) | KaPa | +1.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | +1 | 3 | H |
| 11/07/26 | FC Haka | 3-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (1-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | FC Haka | 0-2 (0-1) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | KTP Kotka | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | FC Haka | 1-2 (1-2) | JaPS | +1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | +0.5 | 2 | T |
| 26/05/26 | Vaasa VPS | 4-0 (1-0) | FC Haka | -1.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/05/26 | EPS Espoo | 0-4 (0-1) | FC Haka | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | FC Haka | 4-3 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | FC Haka | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | EIF Academy | 0-7 (0-3) | FC Haka | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Haka | 2-2 (0-1) | KaPa | +1.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | FC Haka | 5-0 (1-0) | JaPS | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
JaPS
FC Haka
3Peetu Haikonen4Jesse Nikki6COmar Jama11Emil Pallas14Riku Selander15Oscar Dahlfors19Herkko Kuosa20Henrik Olander21Charles Katashira41Julius Salo77Besart Mustafa3Niklas Friberg4Eero Matti Auvinen6Chianyindi Spencer Silas7Thomas Lahdensuo10Aapo Maenpaa12CAnton Lepola13Miika Mahlamaki16Oiva Laaksonen21Kevin Nurmi30Valentin Purosalo77Oliver Edward Brymer Whyte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Peetu Haikonen⚽ Phản lưới 12' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 4Jesse Nikki
- 6Omar Jama C
- 11Emil Pallas
- 14Riku Selander▼ Rời sân 74'
- 15Oscar Dahlfors
- 19Herkko Kuosa▼ Rời sân 78'
- 20Henrik Olander
- 21Charles Katashira
- 41Julius Salo▼ Rời sân 81'
- 77Besart Mustafa
Khách
- 3Niklas Friberg
- 4Eero Matti Auvinen
- 6Chianyindi Spencer Silas🟨 Thẻ vàng 76'
- 7Thomas Lahdensuo▼ Rời sân 75'
- 10Aapo Maenpaa▼ Rời sân 61'
- 12Anton Lepola C
- 13Miika Mahlamaki▼ Rời sân 88'
- 16Oiva Laaksonen🎯 Kiến tạo 84'
- 21Kevin Nurmi▼ Rời sân 61'
- 30Valentin Purosalo
- 77Oliver Edward Brymer Whyte▼ Rời sân 88'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
819
Sút cầu môn
18
Tấn công
7680
Tấn công nguy hiểm
5667
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
38
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
912
Việt vị
10
Quả ném biên
1818
So Sánh Sức Mạnh
44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JaPS (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Haka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JaPS (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
FC Haka (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JaPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1934 | |
| Sân nhà | Tehtaan kentta TN | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Teemu Kankkunen | HLV | |
| Khu vực | Valkeakoski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.58 | 3.48 | 1.63 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.80 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.68 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 371.00 ↑ | 43.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.77 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.72 | 0.84 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 87.84 ↑ | 7.77 ↑ | 1.07 ↓ | 2.92 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.78 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.93 | 3.44 | 1.67 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.51 | 1.85 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 54.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.55 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.67 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.07 | 3.67 | 1.78 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 30.93 ↑ | 5.94 ↑ | 1.17 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.55 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 3.65 | 1.77 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.35 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 425.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.60 | 1.72 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.65 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.75 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JaPS | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Haka | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).