Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa vs Klubi 04 Helsinki, 22:00 ngày 15/08/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 15/08/2026
PK-35 Vantaa
1 Kết thúc HT 0-0 1
Klubi 04 Helsinki
🟨 1 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

PK-35 Vantaa Phút Klubi 04 Helsinki
34' Jere Kari
Irfan Sadik 38'
HT 0-0
▲ Emu Kawakita ▼ Irfan Sadik53'
62' Valo Konttas
▲ Rasmus Sipi ▼ Ayuub Ahmed-Nur67'
70' 0 - 1 Mustafa Ameen
74' ▲ Niilo Siren ▼ Valo Konttas
▲ Costa Joao ▼ Jasper Pikkuhookana78'
▲ Ngabo Ndaziramiye ▼ Juta Nakanishi78'
▲ Otto Salmensuu ▼ Karo Rasanen78'
78' ▲ Ahti Haikala ▼ Roni Hudd
78' ▲ Art Berisha ▼ David Olorunfem
89' ▲ Adam Zaitra ▼ Mustafa Ameen
90+1' Jere Kari
Eino-Iivari Pitkala 1 - 1 90+2'
90+7' Ahti Haikala
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 11 22
Bại 00 14
Ghi bàn 711 2117
Mất bàn 16 815
Điểm 77 2314

Chủ = PK-35 Vantaa · Khách = Klubi 04 Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PK-35 Vantaa (35)Hiệp 1 / Cả trậnKlubi 04 Helsinki (28)
12 (34%)Thắng/Thắng6 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
6 (17%)Hòa/Thắng1 (4%)
6 (17%)Hòa/Hòa5 (18%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (14%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (14%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

PK-35 Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113533714442
Sân nhà115421913193
Sân khách10811181251
6 gần6411126--

Klubi 04 Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2147102529198
Sân nhà10226101489
Sân khách112541515115
6 gần611449--

Thành tích đối đầu (20 trận)

PK-35 Vantaa 11 (55%)Hòa 8 (40%)Klubi 04 Helsinki 1 (5%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2+12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7+0.252.5T
INT CF20/03/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-0)PK-35 Vantaa10-402.75H
FIN D220/09/25PK-35 Vantaa2-1 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-10+0.253.25T
FIN D219/07/25PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-4+0.53.25H
FIN D225/05/25Klubi 04 Helsinki1-1 (0-1)PK-35 Vantaa8-3-0.252.75H
INT CF20/01/25Klubi 04 Helsinki1-1 (1-0)PK-35 Vantaa7-203H
FIN D3 A07/10/23PK-35 Vantaa2-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki4-503T
FIN D3 A23/07/23Klubi 04 Helsinki3-3 (1-2)PK-35 Vantaa1-2-0.53H
FIN D225/09/21PK-35 Vantaa2-1 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-5+0.52.75T
FIN D202/08/21PK-35 Vantaa2-1 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-7+0.752.5T
FIN D230/05/21Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)PK-35 Vantaa7-3+0.52.5T
FIN CUP26/03/11PK-35 Vantaa3-1 (3-1)Klubi 04 Helsinki---T
INT CF15/02/11PK-35 Vantaa5-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki---T
FIN D225/07/10PK-35 Vantaa2-0 (0-0)Klubi 04 Helsinki-+0.752.75T
FIN D212/06/10Klubi 04 Helsinki0-2 (0-1)PK-35 Vantaa-02.5T
INT CF06/02/10PK-35 Vantaa1-1 (1-1)Klubi 04 Helsinki-02.75H
FIN D205/10/09Klubi 04 Helsinki2-1 (0-0)PK-35 Vantaa--0.252.75B
FIN D208/05/09PK-35 Vantaa3-1 (2-0)Klubi 04 Helsinki-+0.252.5T
FIN D222/09/07PK-35 Vantaa1-1 (0-1)Klubi 04 Helsinki-+0.752.75H

Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa

TBHTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D208/08/26SJK Akatemia0-3 (0-2)PK-35 Vantaa7-4+0.52.25T
FIN D231/07/26PK-35 Vantaa1-4 (0-2)FC Haka4-702.5B
FIN D225/07/26PK-35 Vantaa1-1 (0-1)JIPPO2-3+0.252.25H
FIN D218/07/26KTP Kotka0-1 (0-0)PK-35 Vantaa10-2-0.52.5T
FIN D210/07/26PK-35 Vantaa3-1 (2-0)KaPa6-4+0.752.5T
FIN D204/07/26Ekenas IF Fotboll0-3 (0-0)PK-35 Vantaa4-3+0.252.5T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1+0.752.25T
FIN D212/06/26JaPS0-5 (0-1)PK-35 Vantaa3-5+0.252.25T
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2+12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7+0.252.5T
FIN D223/05/26JIPPO0-1 (0-1)PK-35 Vantaa6-3-0.52.25T
FIN D217/05/26KaPa0-0 (0-0)PK-35 Vantaa6-5+0.252.5H
FIN CUP12/05/26PK-35 Vantaa0-2 (0-0)KuPs5-5-1.53.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4+0.752.5T
FIN D202/05/26JaPS1-0 (1-0)PK-35 Vantaa2-8+0.252.5B
FIN CUP27/04/26StaPa De Royale1-8 (0-5)PK-35 Vantaa0-7--T
FIN D224/04/26PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka1-4-0.252.5B
FIN D219/04/26SJK Akatemia0-1 (0-1)PK-35 Vantaa2-2+0.252.75T
FIN CUP16/04/26HPS II1-5 (1-3)PK-35 Vantaa8-8--T
FIN D211/04/26PK-35 Vantaa0-0 (0-0)FC Haka2-1302.5H

Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki

BBBTHBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D209/08/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka5-4-0.753B
FIN D231/07/26Ekenas IF Fotboll2-0 (2-0)Klubi 04 Helsinki6-6-0.253B
FIN D225/07/26JaPS2-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-13-0.252.75B
FIN D221/07/26KaPa0-2 (0-2)Klubi 04 Helsinki10-5-0.252.75T
FIN D217/07/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-1)FC Haka7-15-13H
FIN D211/07/26Klubi 04 Helsinki0-2 (0-2)JIPPO2-4-0.752.5B
FIN D226/06/26Klubi 04 Helsinki2-0 (1-0)SJK Akatemia5-11+0.52.75T
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4-0.252.5H
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2-12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7-0.252.5B
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3-13B
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2-1.253.25H
FIN D209/05/26JIPPO1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-1-1.252.75H
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4+0.253B
FIN D219/04/26Ekenas IF Fotboll2-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki4-4-0.53.25B
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9-0.253.5B
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75B
INT CF20/03/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-0)PK-35 Vantaa10-402.75H
INT CF14/03/26Ekenas IF Fotboll2-3 (0-1)Klubi 04 Helsinki11-3-0.53.25T

Đội hình

PK-35 VantaaKlubi 04 Helsinki
1Alex Ramula3Alexander Forsstrom6Juta Nakanishi7Pedro Diniz9Irfan Sadik15Joona Tapani18Eino-Iivari Pitkala21Karo Rasanen27Ayuub Ahmed-Nur34CTuukka Andberg88Jasper Pikkuhookana46Iivo Nyback53CJere Kari61Valo Konttas63Adam Le Goff-Conan68Antton Nylund78Eero Niittyvirta87Nicklas Kroupkin91Roni Hudd92Mustafa Ameen95David Olorunfem96Ilmo Toivonen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
82
96
Tấn công nguy hiểm
72
59
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
3
2
Quả ném biên
27
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H8 B1
T1 H8 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H4 B0
T0 H4 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Klubi 04 Helsinki (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

PK-35 Vantaa (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Klubi 04 Helsinki (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
76
1 Bàn
14
2 Bàn
40
3 Bàn
20
4+ Bàn
106
B.thắng H1
208
B.thắng H2
PK-35 VantaaKlubi 04 Helsinki

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
02
T/H
00
T/B
50
H/T
34
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
28
B/B
PK-35 VantaaKlubi 04 Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
51
Thắng 1
47
Hòa
27
Thua 1
23
Thua 2+
PK-35 VantaaKlubi 04 Helsinki

Thông tin đội bóng

PK-35 Vantaa Thông tin Klubi 04 Helsinki
1935-9-20 Thành lập 1935
Myllypuro Sân nhà Finnair Stadion
0 Sức chứa 0
Tiago Vieira dos Santos HLV Perparim Hetemaj
Helsinki Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.503.624.300.752.500.870.750.750.95
Live1.70 ↑3.623.22 ↓0.80 ↑2.750.82 ↓0.70 ↓0.501.00 ↑
EasybetsSớm1.593.804.700.812.500.950.800.750.98
Live126.00 ↑6.60 ↑1.11 ↓3.30 ↑1.500.09 ↓3.50 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.603.755.000.812.500.970.760.750.97
Live10.50 ↑1.06 ↓22.00 ↑3.40 ↑1.500.18 ↓0.50 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm1.633.704.100.832.500.990.830.751.01
Live7.00 ↑1.09 ↓26.00 ↑4.54 ↑2.500.12 ↓0.22 ↓0.003.12 ↑
InterwettenSớm1.633.754.800.752.500.900.600.501.10
Live9.00 ↑1.08 ↓20.00 ↑4.70 ↑2.500.08 ↓0.70 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.623.754.500.882.750.76---
Live31.98 ↑4.26 ↑1.19 ↓1.50 ↑1.500.43 ↓---
12betSớm1.643.654.100.832.500.990.830.751.01
Live7.70 ↑1.07 ↓28.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
CrownSớm1.633.954.700.842.500.960.810.751.01
Live9.40 ↑1.07 ↓23.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.563.544.570.832.500.970.800.751.02
Live155.00 ↑5.30 ↑1.10 ↓4.76 ↑2.500.11 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.623.744.690.822.501.040.840.751.04
Live50.00 ↑6.40 ↑1.11 ↓3.22 ↑1.500.19 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.703.753.800.572.501.25---
Live5.00 ↑1.18 ↓11.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm1.533.704.800.842.750.690.670.750.86
Live12.00 ↑1.02 ↓32.00 ↑6.57 ↑2.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.554.005.270.932.750.820.991.000.79
Live30.83 ↑5.22 ↑1.20 ↓3.06 ↑1.500.24 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm1.723.753.600.552.501.25---
Live6.25 ↑1.13 ↓15.00 ↑0.82 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.603.855.000.752.500.951.701.500.40
Live9.29 ↑1.09 ↓22.00 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓0.30 ↓0.002.56 ↑
SNAISớm1.603.754.75------
Live1.603.754.75------
Bet 365Sớm1.603.804.750.832.500.980.800.751.00
Live10.00 ↑1.06 ↓29.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.603.504.750.752.500.91---
Live6.50 ↑1.11 ↓21.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
PK-35 Vantaa+3/4100
Klubi 04 Helsinki-3/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).