Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa vs Klubi 04 Helsinki, 22:00 ngày 15/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 15/08/2026
PK-35 Vantaa 1 Kết thúc HT 0-0 1
Klubi 04 Helsinki
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| PK-35 Vantaa | Phút | |
| 34' | Jere Kari | |
| Irfan Sadik | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Emu Kawakita ▼ Irfan Sadik | 53' ⇄ | |
| 62' | Valo Konttas | |
| ▲ Rasmus Sipi ▼ Ayuub Ahmed-Nur | 67' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 0 - 1 Mustafa Ameen | |
| 74' ⇄ | ▲ Niilo Siren ▼ Valo Konttas | |
| ▲ Costa Joao ▼ Jasper Pikkuhookana | 78' ⇄ | |
| ▲ Ngabo Ndaziramiye ▼ Juta Nakanishi | 78' ⇄ | |
| ▲ Otto Salmensuu ▼ Karo Rasanen | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ahti Haikala ▼ Roni Hudd | |
| 78' ⇄ | ▲ Art Berisha ▼ David Olorunfem | |
| 89' ⇄ | ▲ Adam Zaitra ▼ Mustafa Ameen | |
| 90+1' | Jere Kari | |
| Eino-Iivari Pitkala 1 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| 90+7' | Ahti Haikala | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 11 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 7 | 23 | 14 |
Chủ = PK-35 Vantaa · Khách = Klubi 04 Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 5 | 3 | 37 | 14 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 19 | 3 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 1 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 14 | 8 | 9 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 15 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
PK-35 Vantaa 11 (55%)Hòa 8 (40%)Klubi 04 Helsinki 1 (5%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 2.75 | H |
| 20/09/25 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/07/25 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/25 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/01/25 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (1-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 3 | H |
| 07/10/23 | PK-35 Vantaa | 2-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | 0 | 3 | T |
| 23/07/23 | Klubi 04 Helsinki | 3-3 (1-2) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 3 | H |
| 25/09/21 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/21 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/21 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/11 | PK-35 Vantaa | 3-1 (3-1) | Klubi 04 Helsinki | - | - | T |
| 15/02/11 | PK-35 Vantaa | 5-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | - | - | T |
| 25/07/10 | PK-35 Vantaa | 2-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/06/10 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-1) | PK-35 Vantaa | 0 | 2.5 | T |
| 06/02/10 | PK-35 Vantaa | 1-1 (1-1) | Klubi 04 Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 05/10/09 | Klubi 04 Helsinki | 2-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/09 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/07 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa
TBHTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SJK Akatemia | 0-3 (0-2) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-4 (0-2) | FC Haka | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-1) | JIPPO | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | KTP Kotka | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | KaPa | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-3 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | MP MIKELI | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | JaPS | 0-5 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | KaPa | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | StaPa De Royale | 1-8 (0-5) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 11/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | FC Haka | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki
BBBTHBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -0.75 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-0 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | JaPS | 2-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -1 | 3 | B |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-2) | KaPa | 0 | 3.75 | B |
| 20/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-3 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
PK-35 Vantaa
Klubi 04 Helsinki
1Alex Ramula3Alexander Forsstrom6Juta Nakanishi7Pedro Diniz9Irfan Sadik15Joona Tapani18Eino-Iivari Pitkala21Karo Rasanen27Ayuub Ahmed-Nur34CTuukka Andberg88Jasper Pikkuhookana46Iivo Nyback53CJere Kari61Valo Konttas63Adam Le Goff-Conan68Antton Nylund78Eero Niittyvirta87Nicklas Kroupkin91Roni Hudd92Mustafa Ameen95David Olorunfem96Ilmo Toivonen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Alex Ramula
- 3Alexander Forsstrom
- 6Juta Nakanishi▼ Rời sân 78'
- 7Pedro Diniz
- 9Irfan Sadik🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 53'
- 15Joona Tapani
- 18Eino-Iivari Pitkala⚽ Ghi bàn 90+2'
- 21Karo Rasanen▼ Rời sân 78'
- 27Ayuub Ahmed-Nur▼ Rời sân 67'
- 34Tuukka Andberg C
- 88Jasper Pikkuhookana▼ Rời sân 78'
Khách
- 46Iivo Nyback
- 53Jere Kari C🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 90+1'
- 61Valo Konttas🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 74'
- 63Adam Le Goff-Conan
- 68Antton Nylund
- 78Eero Niittyvirta
- 87Nicklas Kroupkin
- 91Roni Hudd▼ Rời sân 78'
- 92Mustafa Ameen⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 89'
- 95David Olorunfem▼ Rời sân 78'
- 96Ilmo Toivonen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
44
Tấn công
8296
Tấn công nguy hiểm
7259
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
119
Việt vị
32
Quả ném biên
2717
So Sánh Sức Mạnh
66 34
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H8 B1T1 H8 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H4 B0T0 H4 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Klubi 04 Helsinki (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PK-35 Vantaa (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Klubi 04 Helsinki (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-9-20 | Thành lập | 1935 |
| Myllypuro | Sân nhà | Finnair Stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Vieira dos Santos | HLV | Perparim Hetemaj |
| Helsinki | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.62 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.62 | 3.22 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.70 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.50 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 31.98 ↑ | 4.26 ↑ | 1.19 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.65 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.07 ↓ | 28.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.70 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.54 | 4.57 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 155.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.74 | 4.69 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.11 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 4.80 | 0.84 | 2.75 | 0.69 | 0.67 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 32.00 ↑ | 6.57 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.27 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 30.83 ↑ | 5.22 ↑ | 1.20 ↓ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.75 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.13 ↓ | 15.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.85 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 9.29 ↑ | 1.09 ↓ | 22.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.75 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.75 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Klubi 04 Helsinki | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).