Kết quả bóng đá trận KTP Kotka vs SJK Akatemia, 22:30 ngày 31/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 31/07/2026
KTP Kotka 2 Kết thúc HT 1-1 1
SJK Akatemia
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Arto Tolsa Areena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| KTP Kotka | Phút | |
| 17' | Aziz Cisse | |
| Petteri Forsell 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Joni Makela | 36' | |
| Christian Chibuzor | 38' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Haralds Silagailis | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Oskar Pihlaja ▼ Aziz Cisse | |
| ▲ Otto Eloluoto ▼ Derrick Agyei | 46' ⇄ | |
| ▲ Onni Hanninen ▼ Arttu Tulehmo | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Abdu Muchipay ▼ Ange Christ Achi | |
| 69' ⇄ | ▲ Prosper Padera ▼ Elari Hautamaki | |
| ▲ Gift Sunday ▼ Roni Polat | 78' ⇄ | |
| Gift Sunday 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| Gift Sunday | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Oskari Raiski ▼ Cauet Werner | |
| 81' ⇄ | ▲ Ilyes Berjali ▼ Taavi Kangaskokko | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 6 |
Chủ = KTP Kotka · Khách = SJK Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KTP Kotka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 11 (35%) |
Bảng xếp hạng
KTP Kotka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 3 | 3 | 36 | 21 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 12 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 9 | 23 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 9 | - | - |
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
KTP Kotka 7 (78%)Hòa 2 (22%)SJK Akatemia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | +1.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | SJK Akatemia | 1-2 (0-1) | KTP Kotka | +0.5 | 3 | T |
| 19/08/24 | KTP Kotka | 3-3 (1-1) | SJK Akatemia | +1 | 3.25 | H |
| 20/06/24 | SJK Akatemia | 0-3 (0-2) | KTP Kotka | +0.75 | 3 | T |
| 24/04/24 | KTP Kotka | 5-1 (3-1) | SJK Akatemia | +0.75 | 3 | T |
| 12/08/22 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/06/22 | SJK Akatemia | 1-1 (1-0) | KTP Kotka | 0 | 2.75 | H |
| 07/09/20 | KTP Kotka | 4-0 (1-0) | SJK Akatemia | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/20 | SJK Akatemia | 0-3 (0-2) | KTP Kotka | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — KTP Kotka
HBTHTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | MP MIKELI | 3-3 (2-1) | KTP Kotka | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | KTP Kotka | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | KTP Kotka | 4-1 (0-1) | JaPS | +1.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | KTP Kotka | 3-3 (2-2) | JIPPO | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Haka | 0-2 (0-1) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | KTP Kotka | 5-1 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +1 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | KTP Kotka | 0-2 (0-1) | FC Haka | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | KaPa | 1-2 (1-1) | KTP Kotka | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | +1 | 3 | T |
| 16/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | KTP Kotka | 2-1 (0-0) | KaPa | +1 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 5-2 (2-1) | KTP Kotka | +0.5 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | KTP Kotka | 1-3 (0-3) | Lahti | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | KTP Kotka | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | KTP Kotka | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | KTP Kotka | 1-4 (1-2) | Jyvaskyla JK | - | - | B |
| 15/03/26 | KaPa | 1-2 (0-0) | KTP Kotka | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — SJK Akatemia
HHHBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/15 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | KaPa | 2-2 (0-0) | SJK Akatemia | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | MP MIKELI | 0 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | JaPS | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/26 | SJK Akatemia | 2-0 (0-0) | KPV | +2 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-0) | JaPS | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | SJK Akatemia | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Vaasan Pallo-Veikot | 0-3 (0-0) | SJK Akatemia | - | - | T |
| 10/04/26 | KaPa | 2-2 (2-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | SJK Akatemia | 1-0 (1-0) | MP MIKELI | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
KTP Kotka
SJK Akatemia
3Derrick Agyei4Christian Chibuzor7CJoni Makela8Mustapha Coker10Petteri Forsell17Foday Manneh19Roni Polat20Arttu Tulehmo26Matias Paavola30Luka Puhakainen33Maksym Zhuk6Nikola Vuksanovic11CElari Hautamaki14Cauet Werner15Eerik Salmivuori16Haralds Silagailis18Leon Vesterbacka19Ange Christ Achi20Souleymane Bagayogo22Taavi Kangaskokko47Cisse A.47Aziz Cisse60Samuel Friday James
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Derrick Agyei▼ Rời sân 46'
- 4Christian Chibuzor🟨 Thẻ vàng 38'
- 7Joni Makela C🟨 Thẻ vàng 36'
- 8Mustapha Coker
- 10Petteri Forsell⚽ Ghi bàn 32'
- 17Foday Manneh
- 19Roni Polat▼ Rời sân 78'
- 20Arttu Tulehmo▼ Rời sân 61'
- 26Matias Paavola
- 30Luka Puhakainen
- 33Maksym Zhuk
Khách
- 6Nikola Vuksanovic
- 11Elari Hautamaki C▼ Rời sân 69'
- 14Cauet Werner▼ Rời sân 81'
- 15Eerik Salmivuori
- 16Haralds Silagailis⚽ Ghi bàn 39'
- 18Leon Vesterbacka
- 19Ange Christ Achi▼ Rời sân 62'
- 20Souleymane Bagayogo
- 22Taavi Kangaskokko▼ Rời sân 81'
- 47Cisse A.
- 47Aziz Cisse🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 46'
- 60Samuel Friday James
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
72
Tấn công
9487
Tấn công nguy hiểm
7860
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
22
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B0T0 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KTP Kotka (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
SJK Akatemia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KTP Kotka (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
SJK Akatemia (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (13%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (81%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KTP Kotka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Arto Tolsa Areena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Paulo Lopes | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 5.05 | 7.60 | 0.92 | 3.25 | 0.70 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.22 ↑ | 4.80 ↓ | 6.70 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.30 | 8.60 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 323.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.78 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.70 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.75 | 1.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.60 | 6.40 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.42 ↑ | 100.00 ↑ | 1.71 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.70 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.30 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.92 | 6.80 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 260.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.96 | 8.60 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 0.88 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.70 | 7.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.06 | 7.15 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 2.44 ↑ | 1.88 ↓ | 8.28 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.10 | 7.23 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KTP Kotka | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SJK Akatemia | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).