Kết quả bóng đá trận JIPPO vs SJK Akatemia, 20:00 ngày 15/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 15/08/2026
JIPPO 0 Kết thúc HT 0-0 1
SJK Akatemia
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| JIPPO | Phút | |
| 9' | Cauet Werner | |
| 20' | Momo Cisse | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Oskar Pihlaja ▼ Ange Christ Achi | |
| ▲ Terrence Smith ▼ Nuutti Tykkylainen | 62' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Oskar Pihlaja | |
| 69' ⇄ | ▲ Prosper Padera ▼ Nikola Vuksanovic | |
| ▲ Aleksi Tarvonen ▼ Jyri Kiuru | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ilyes Berjali ▼ Oskar Pihlaja | |
| ▲ Olavi Keturi ▼ Eemeli Honkola | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Oskari Raiski ▼ Cauet Werner | |
| 85' | Eerik Salmivuori | |
| 90+3' | Haralds Silagailis | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 6 |
Chủ = JIPPO · Khách = SJK Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JIPPO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 11 (35%) |
Bảng xếp hạng
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 29 | 17 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 5 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
JIPPO 4 (50%)Hòa 3 (38%)SJK Akatemia 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 3 | T |
| 14/09/25 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | JIPPO | +0.5 | 3.25 | H |
| 02/08/25 | JIPPO | 3-1 (1-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/06/25 | SJK Akatemia | 3-1 (1-1) | JIPPO | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/10/24 | JIPPO | 4-1 (1-1) | SJK Akatemia | +1 | 3 | T |
| 06/07/24 | SJK Akatemia | 1-2 (1-0) | JIPPO | 0 | 2.5 | T |
| 04/05/24 | JIPPO | 0-0 (0-0) | SJK Akatemia | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — JIPPO
BTHTTHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Haka | 3-0 (3-0) | JIPPO | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | JaPS | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-1) | JIPPO | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | JIPPO | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +1 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | KTP Kotka | 3-3 (2-2) | JIPPO | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | +1 | 2.5 | T |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | JIPPO | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | JaPS | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Lahti | 1-1 (0-0) | JIPPO | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — SJK Akatemia
BBHHHBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SJK Akatemia | 0-3 (0-2) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | KTP Kotka | 2-1 (1-1) | SJK Akatemia | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | KaPa | 2-2 (0-0) | SJK Akatemia | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | MP MIKELI | 0 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | JaPS | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/26 | SJK Akatemia | 2-0 (0-0) | KPV | +2 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-0) | JaPS | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | SJK Akatemia | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Vaasan Pallo-Veikot | 0-3 (0-0) | SJK Akatemia | - | - | T |
Đội hình
JIPPO
SJK Akatemia
1Pyry Piirainen3CValtteri Vesiaho9Miro Turunen11Jyri Kiuru12Juho Lehtiranta15Lauri Sahimaa20Lassi Forss21Nuutti Tykkylainen24Niklas Haataja28Eemeli Honkola41Yoshiaki Kikuchi4Oskar Pihlaja5CEero Lehto6Nikola Vuksanovic14Cauet Werner15Eerik Salmivuori16Haralds Silagailis17Momo Cisse19Ange Christ Achi22Taavi Kangaskokko24Sairinen A.24Akim Sairinen60Samuel Friday James
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Pyry Piirainen
- 3Valtteri Vesiaho C
- 9Miro Turunen
- 11Jyri Kiuru▼ Rời sân 70'
- 12Juho Lehtiranta
- 15Lauri Sahimaa
- 20Lassi Forss
- 21Nuutti Tykkylainen▼ Rời sân 62'
- 24Niklas Haataja
- 28Eemeli Honkola▼ Rời sân 80'
- 41Yoshiaki Kikuchi
Khách
- 4Oskar Pihlaja⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 76'
- 5Eero Lehto C
- 6Nikola Vuksanovic▼ Rời sân 69'
- 14Cauet Werner🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 81'
- 15Eerik Salmivuori🟨 Thẻ vàng 85'
- 16Haralds Silagailis🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 17Momo Cisse🟨 Thẻ vàng 20'
- 19Ange Christ Achi▼ Rời sân 46'
- 22Taavi Kangaskokko
- 24Sairinen A.
- 24Akim Sairinen
- 60Samuel Friday James
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
143
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
04
Sút bóng
216
Sút cầu môn
73
Tấn công
8687
Tấn công nguy hiểm
9349
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
815
Việt vị
43
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JIPPO (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
SJK Akatemia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JIPPO (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
SJK Akatemia (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (17%)Hòa 1 (6%)Xỉu 14 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JIPPO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001 | Thành lập | |
| Keskusurheilukenttä | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Hallikainen | HLV | Paulo Lopes |
| Joensuu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.30 | 6.60 | 0.90 | 2.75 | 0.72 | 0.81 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.30 | 5.50 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.72 | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.90 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 261.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 3.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.25 | 6.00 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 72.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.10 | 1.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.20 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.80 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 123.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.65 | 7.20 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.05 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.14 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.31 | 7.25 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 84.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 7.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.35 | 6.22 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 28.62 ↑ | 4.77 ↑ | 1.22 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.95 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.60 | 7.24 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 76.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.25 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.25 | 7.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.17 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.