Kết quả bóng đá trận SJK Akatemia vs PK-35 Vantaa, 22:00 ngày 08/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 08/08/2026
SJK Akatemia 0 Kết thúc HT 0-2 3
PK-35 Vantaa
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| SJK Akatemia | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Eino-Iivari Pitkala(Assists:Irfan Sadik) (Kiến tạo: Irfan Sadik) | |
| Ilyes Berjali | 29' | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Irfan Sadik | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Momo Cisse ▼ Elari Hautamaki | 46' ⇄ | |
| ▲ Oskari Raiski ▼ Cauet Werner | 46' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Emu Kawakita ▼ Irfan Sadik | |
| 67' ⇄ | ▲ Liam Lokake ▼ Joona Tapani | |
| ▲ Elohim Nzoko ▼ Eerik Salmivuori | 68' ⇄ | |
| ▲ Oskar Pihlaja ▼ Taavi Kangaskokko | 68' ⇄ | |
| ▲ Aatu Piiroinen ▼ Ilyes Berjali | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Costa Joao ▼ Jasper Pikkuhookana | |
| 82' ⇄ | ▲ Rasmus Sipi ▼ Ayuub Ahmed-Nur | |
| 82' ⇄ | ▲ Maximo Tolonen ▼ Eino-Iivari Pitkala | |
| 86' | ⚽ 0 - 3 Maximo Tolonen(Assists:Emu Kawakita) (Kiến tạo: Emu Kawakita) | |
| Haralds Silagailis | 90+5' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 19 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 21 |
Chủ = SJK Akatemia · Khách = PK-35 Vantaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SJK Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 12 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (35%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | - | - |
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 5 | 3 | 37 | 14 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 19 | 3 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 1 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
SJK Akatemia 4 (29%)Hòa 3 (21%)PK-35 Vantaa 7 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | SJK Akatemia | 3-1 (2-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/10/25 | SJK Akatemia | 1-2 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/06/25 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | SJK Akatemia | -1 | 3 | B |
| 13/05/25 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/03/25 | SJK Akatemia | 1-2 (1-2) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 3 | B |
| 06/10/24 | SJK Akatemia | 2-2 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.75 | 3 | H |
| 13/07/24 | SJK Akatemia | 3-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/24 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3 | H |
| 23/03/24 | PK-35 Vantaa | 1-2 (1-1) | SJK Akatemia | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/10/22 | SJK Akatemia | 3-4 (1-3) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/07/22 | PK-35 Vantaa | 2-0 (2-0) | SJK Akatemia | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/22 | SJK Akatemia | 4-1 (2-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/22 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-1) | SJK Akatemia | - | - | B |
Thành tích gần đây — SJK Akatemia
BHHHBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/16 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | KTP Kotka | 2-1 (1-1) | SJK Akatemia | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | KaPa | 2-2 (0-0) | SJK Akatemia | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | MP MIKELI | 0 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | JaPS | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/26 | SJK Akatemia | 2-0 (0-0) | KPV | +2 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-0) | JaPS | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | SJK Akatemia | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Vaasan Pallo-Veikot | 0-3 (0-0) | SJK Akatemia | - | - | T |
| 10/04/26 | KaPa | 2-2 (2-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa
BHTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-4 (0-2) | FC Haka | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-1) | JIPPO | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | KTP Kotka | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | KaPa | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-3 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | MP MIKELI | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | JaPS | 0-5 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | KaPa | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | StaPa De Royale | 1-8 (0-5) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 11/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | FC Haka | 0 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | PK-35 Vantaa | 4-2 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa
6Nikola Vuksanovic10Ilyes Berjali11CElari Hautamaki14Cauet Werner15Eerik Salmivuori16Haralds Silagailis18Leon Vesterbacka19Ange Christ Achi20Souleymane Bagayogo22Taavi Kangaskokko60Samuel Friday James1Alex Ramula3Alexander Forsstrom6Juta Nakanishi7Pedro Diniz9Irfan Sadik15Joona Tapani18Eino-Iivari Pitkala21Karo Rasanen27Ayuub Ahmed-Nur34CTuukka Andberg88Jasper Pikkuhookana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 6Nikola Vuksanovic
- 10Ilyes Berjali🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 77'
- 11Elari Hautamaki C▼ Rời sân 46'
- 14Cauet Werner▼ Rời sân 46'
- 15Eerik Salmivuori▼ Rời sân 68'
- 16Haralds Silagailis🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 18Leon Vesterbacka
- 19Ange Christ Achi
- 20Souleymane Bagayogo
- 22Taavi Kangaskokko▼ Rời sân 68'
- 60Samuel Friday James
Khách
- 1Alex Ramula
- 3Alexander Forsstrom
- 6Juta Nakanishi
- 7Pedro Diniz
- 9Irfan Sadik⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 66'
- 15Joona Tapani▼ Rời sân 67'
- 18Eino-Iivari Pitkala⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 82'
- 21Karo Rasanen
- 27Ayuub Ahmed-Nur▼ Rời sân 82'
- 34Tuukka Andberg C
- 88Jasper Pikkuhookana▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
812
Sút cầu môn
27
Tấn công
8278
Tấn công nguy hiểm
6754
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Việt vị
51
Quả ném biên
1419
So Sánh Sức Mạnh
26 74
11% So Sánh Đối đầu 89%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B7T7 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SJK Akatemia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SJK Akatemia (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (12%)Hòa 1 (6%)Xỉu 14 (82%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
PK-35 Vantaa (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SJK Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935-9-20 | |
| Sân nhà | Myllypuro | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Lopes | HLV | Tiago Vieira dos Santos |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.23 | 3.07 | 1.84 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.23 | 3.07 | 1.84 | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.86 | -0.50 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.84 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 85.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.25 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.25 | 1.85 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 71.20 ↑ | 9.67 ↑ | 1.01 ↓ | 4.12 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.96 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 3.06 | 1.90 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.69 | 3.26 | 1.93 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 47.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.03 ↓ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.75 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.68 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.88 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.80 | 3.51 | 1.88 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 30.97 ↑ | 10.60 ↑ | 1.08 ↓ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.75 | 4.80 | 1.25 | 0.72 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 3.50 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.30 | -0.25 | 0.55 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.40 | 1.85 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.83 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SJK Akatemia | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PK-35 Vantaa | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).