Kết quả bóng đá trận FC Haka vs SJK Akatemia, 22:30 ngày 21/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 21/08/2026
FC Haka 2 Kết thúc HT 1-0 0
SJK Akatemia
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Tehtaan kentta TN Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Haka | Phút | |
| Oliver Edward Brymer Whyte ❌ Đá hỏng penalty | 14' | |
| Oliver Edward Brymer Whyte 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Oliver whyte ❌ Đá hỏng penalty | 14' | |
| Oliver Whyte ❌ Đá hỏng penalty | 15' | |
| 45+1' ⇄ | ▲ Oskari Raiski ▼ Cauet Werner | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Elohim Nzoko ▼ Nikola Vuksanovic | |
| ▲ Torfiq Ali-Abubakar ▼ Jesper Karlsson | 56' ⇄ | |
| 68' | Oskari Raiski | |
| 70' ⇄ | ▲ Ilyes Berjali ▼ Prosper Padera | |
| ▲ Aaro Tiihonen ▼ Kevin Nurmi | 77' ⇄ | |
| Torfiq Ali-Abubakar 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| ▲ Elias Mattila ▼ Aapo Maenpaa | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Aatu Piiroinen ▼ Oskar Pihlaja | |
| 84' ⇄ | ▲ Flavio Junqueira ▼ Taavi Kangaskokko | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 6 |
Chủ = FC Haka · Khách = SJK Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 11 (35%) |
Bảng xếp hạng
FC Haka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 41 | 22 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 6 | - | - |
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Haka 2 (67%)Hòa 0 (0%)SJK Akatemia 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | FC Haka | 1-2 (1-1) | SJK Akatemia | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Haka
TTTTHTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | JaPS | 1-2 (0-1) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | FC Haka | 3-0 (3-0) | JIPPO | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-4 (0-2) | FC Haka | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FC Haka | 3-1 (2-1) | KaPa | +1.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | +1 | 3 | H |
| 11/07/26 | FC Haka | 3-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (1-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | FC Haka | 0-2 (0-1) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | KTP Kotka | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | FC Haka | 1-2 (1-2) | JaPS | +1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | +0.5 | 2 | T |
| 26/05/26 | Vaasa VPS | 4-0 (1-0) | FC Haka | -1.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/05/26 | EPS Espoo | 0-4 (0-1) | FC Haka | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | FC Haka | 4-3 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | FC Haka | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | EIF Academy | 0-7 (0-3) | FC Haka | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Haka | 2-2 (0-1) | KaPa | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — SJK Akatemia
TBBHHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | JIPPO | 0-1 (0-0) | SJK Akatemia | -1.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | SJK Akatemia | 0-3 (0-2) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | KTP Kotka | 2-1 (1-1) | SJK Akatemia | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | KaPa | 2-2 (0-0) | SJK Akatemia | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | MP MIKELI | 0 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | JaPS | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/26 | SJK Akatemia | 2-0 (0-0) | KPV | +2 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-0) | JaPS | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | SJK Akatemia | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
FC Haka
SJK Akatemia
3Niklas Friberg4Eero Matti Auvinen6Chianyindi Spencer Silas7Thomas Lahdensuo10Aapo Maenpaa12CAnton Lepola13Miika Mahlamaki16Oiva Laaksonen21Kevin Nurmi30Valentin Purosalo77Oliver Edward Brymer Whyte4Oskar Pihlaja5CEero Lehto6Nikola Vuksanovic14Cauet Werner15Eerik Salmivuori16Haralds Silagailis17Momo Cisse22Taavi Kangaskokko24Akim Sairinen41Prosper Padera60Samuel Friday James
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Niklas Friberg
- 4Eero Matti Auvinen
- 6Chianyindi Spencer Silas
- 7Thomas Lahdensuo
- 10Aapo Maenpaa▼ Rời sân 83'
- 12Anton Lepola C
- 13Miika Mahlamaki
- 16Oiva Laaksonen
- 21Kevin Nurmi▼ Rời sân 77'
- 30Valentin Purosalo
- 77Oliver Edward Brymer Whyte⚽ Ghi bàn 14' · ❌ Hỏng pen 14'
Khách
- 4Oskar Pihlaja▼ Rời sân 84'
- 5Eero Lehto C
- 6Nikola Vuksanovic▼ Rời sân 46'
- 14Cauet Werner▼ Rời sân 45+1'
- 15Eerik Salmivuori
- 16Haralds Silagailis
- 17Momo Cisse
- 22Taavi Kangaskokko▼ Rời sân 84'
- 24Akim Sairinen
- 41Prosper Padera▼ Rời sân 70'
- 60Samuel Friday James
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
86
Tấn công
5287
Tấn công nguy hiểm
3736
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
11
Quả ném biên
2228
So Sánh Sức Mạnh
72 28
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Haka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
SJK Akatemia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Haka (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
SJK Akatemia (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (16%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Haka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | |
| Tehtaan kentta TN | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Paulo Lopes | |
| Valkeakoski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 5.15 | 7.70 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.94 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.17 | 5.15 | 7.70 | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 91.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.50 | 0.92 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.10 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 120.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 | 1.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.50 | 6.60 | 0.92 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.95 ↑ | 86.71 ↑ | 3.69 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.10 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 109.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.60 | 8.40 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.93 | 6.70 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 9.05 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.95 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.05 ↑ | 64.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.70 | 7.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.25 ↑ | 94.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.15 | 7.29 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.69 ↑ | 29.56 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.25 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.70 | 8.85 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 5.25 | 8.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Haka | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SJK Akatemia | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).