Kết quả bóng đá trận Klubi 04 Helsinki vs KTP Kotka, 19:00 ngày 09/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 09/08/2026
Klubi 04 Helsinki 0 Kết thúc HT 0-1 1
KTP Kotka
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Klubi 04 Helsinki | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Derrick Agyei(Assists:Petteri Forsell) (Kiến tạo: Petteri Forsell) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Adam Zaitra ▼ Antton Nylund | 46' ⇄ | |
| David Olorunfem | 54' | |
| ▲ Art Berisha ▼ Ahti Haikala | 61' ⇄ | |
| ▲ Niilo Siren ▼ Roni Hudd | 61' ⇄ | |
| 62' | Derrick Agyei | |
| 68' ⇄ | ▲ Roni Polat ▼ Ahmed Adebayo | |
| 68' ⇄ | ▲ Samuli Holtta ▼ Lucas Rangel Nunes Goncalves | |
| ▲ Nicklas Kroupkin ▼ Mustafa Ameen | 72' ⇄ | |
| Valo Konttas | 74' | |
| ▲ Jay De Nascimento ▼ Ruben Barrett | 80' ⇄ | |
| Jay De Nascimento | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Onni Hanninen ▼ Roni Polat | |
| 90+2' | Onni Hanninen | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 11 |
| Điểm | 7 | 9 | 14 | 23 |
Chủ = Klubi 04 Helsinki · Khách = KTP Kotka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Klubi 04 Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (25%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 14 | 8 | 9 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 15 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
KTP Kotka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 3 | 3 | 36 | 21 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 12 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 9 | 23 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Klubi 04 Helsinki 6 (50%)Hòa 5 (42%)KTP Kotka 1 (8%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-1 (1-1) | KTP Kotka | -0.25 | 3 | T |
| 10/09/18 | KTP Kotka | 1-3 (0-3) | Klubi 04 Helsinki | -1 | 3 | T |
| 07/07/18 | Klubi 04 Helsinki | 3-3 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/05/18 | KTP Kotka | 0-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/07/17 | KTP Kotka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3 | H |
| 14/05/17 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (1-1) | KTP Kotka | +0.25 | 3 | H |
| 02/02/13 | KTP Kotka | 2-2 (2-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | H |
| 25/07/11 | Klubi 04 Helsinki | 5-0 (4-0) | KTP Kotka | +2.25 | 3.75 | T |
| 08/05/11 | KTP Kotka | 1-2 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | - | - | T |
| 22/09/08 | KTP Kotka | 0-2 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3 | T |
| 15/07/08 | Klubi 04 Helsinki | 3-2 (1-0) | KTP Kotka | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki
BBTHBTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-0 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | JaPS | 2-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -1 | 3 | B |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-2) | KaPa | 0 | 3.75 | B |
| 20/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-3 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (1-1) | Vantaa | - | - | B |
Thành tích gần đây — KTP Kotka
THBTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | KTP Kotka | 2-1 (1-1) | SJK Akatemia | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | MP MIKELI | 3-3 (2-1) | KTP Kotka | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | KTP Kotka | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | KTP Kotka | 4-1 (0-1) | JaPS | +1.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | KTP Kotka | 3-3 (2-2) | JIPPO | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Haka | 0-2 (0-1) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | KTP Kotka | 5-1 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +1 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | KTP Kotka | 0-2 (0-1) | FC Haka | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | KaPa | 1-2 (1-1) | KTP Kotka | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | +1 | 3 | T |
| 16/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | KTP Kotka | 2-1 (0-0) | KaPa | +1 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 5-2 (2-1) | KTP Kotka | +0.5 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | KTP Kotka | 1-3 (0-3) | Lahti | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | KTP Kotka | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | KTP Kotka | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | KTP Kotka | 1-4 (1-2) | Jyvaskyla JK | - | - | B |
Đội hình
Klubi 04 Helsinki
KTP Kotka
45Ruben Barrett46Iivo Nyback48Ahti Haikala53CJere Kari61Valo Konttas63Adam Le Goff-Conan68Antton Nylund78Eero Niittyvirta91Roni Hudd92Mustafa Ameen95David Olorunfem2Otto Huttunen3Derrick Agyei4Christian Chibuzor8Mustapha Coker10Petteri Forsell15Ahmed Adebayo17Foday Manneh22Lucas Rangel Nunes Goncalves26CMatias Paavola30Luka Puhakainen33Maksym Zhuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 45Ruben Barrett▼ Rời sân 80'
- 46Iivo Nyback
- 48Ahti Haikala▼ Rời sân 61'
- 53Jere Kari C
- 61Valo Konttas🟨 Thẻ vàng 74'
- 63Adam Le Goff-Conan
- 68Antton Nylund▼ Rời sân 46'
- 78Eero Niittyvirta
- 91Roni Hudd▼ Rời sân 61'
- 92Mustafa Ameen▼ Rời sân 72'
- 95David Olorunfem🟨 Thẻ vàng 54'
Khách
- 2Otto Huttunen
- 3Derrick Agyei⚽ Ghi bàn 15' · 🟥 Thẻ đỏ 62'
- 4Christian Chibuzor
- 8Mustapha Coker
- 10Petteri Forsell🎯 Kiến tạo 15'
- 15Ahmed Adebayo▼ Rời sân 68'
- 17Foday Manneh
- 22Lucas Rangel Nunes Goncalves▼ Rời sân 68'
- 26Matias Paavola C
- 30Luka Puhakainen
- 33Maksym Zhuk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2215
Sút cầu môn
46
Tấn công
11587
Tấn công nguy hiểm
7031
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
111
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
712
Việt vị
66
Quả ném biên
1813
So Sánh Sức Mạnh
34 66
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B1T1 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Klubi 04 Helsinki (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
KTP Kotka (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Klubi 04 Helsinki (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (12%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
KTP Kotka (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Klubi 04 Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Finnair Stadion | Sân nhà | Arto Tolsa Areena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Perparim Hetemaj | HLV | |
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.95 | 3.81 | 1.51 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.58 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.60 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.66 | 0.84 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 48.17 ↑ | 4.75 ↑ | 1.14 ↓ | 2.01 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.10 | 1.65 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.06 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.38 | 3.77 | 1.54 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.27 | 3.93 | 1.64 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.44 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.53 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.87 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.74 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.64 | 4.07 | 1.60 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 1.01 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 30.61 ↑ | 5.29 ↑ | 1.18 ↓ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.46 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.67 | 4.10 | 1.62 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.97 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 425.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.75 | 1.62 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.57 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Klubi 04 Helsinki | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
| KTP Kotka | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).