Kết quả bóng đá trận MP MIKELI vs PK-35 Vantaa, 20:00 ngày 29/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 29/08/2026
MP MIKELI 0 Kết thúc HT 0-3 3
PK-35 Vantaa
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| MP MIKELI | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Eino-Iivari Pitkala | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 Pitkala E. | |
| 14' | ⚽ 0 - 4 Pitkala E. | |
| 17' | ❌ Ayuub Ahmed-Nur Đá hỏng penalty | |
| 17' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 17' | ❌ Ahmed-Nur A. Đá hỏng penalty | |
| 23' | ⚽ 0 - 5 Pedro Diniz(Assists:Eino-Iivari Pitkala) (Kiến tạo: Eino-Iivari Pitkala) | |
| 23' | ⚽ 0 - 6 Pedro Diniz (Kiến tạo: Eino-Iivari Pitkala) | |
| 38' | ⚽ 0 - 7 Pedro Diniz(Assists:Jasper Pikkuhookana) (Kiến tạo: Jasper Pikkuhookana) | |
| 38' | ⚽ 0 - 8 | |
| 38' | ⚽ 0 - 9 Pedro Diniz (Kiến tạo: Jasper Pikkuhookana) | |
| HT 0-3 | ||
| 55' | Jasper Pikkuhookana | |
| 56' | ||
| 63' ⇄ | ▲ Liam Lokake ▼ Maximo Tolonen | |
| ▲ Miko Koivuniemi ▼ Santeri Stenius | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Irfan Sadik ▼ Jasper Pikkuhookana | |
| 75' ⇄ | ▲ Juta Nakanishi ▼ Ayuub Ahmed-Nur | |
| ▲ Eero Ylonen ▼ Akon Kuek | 75' ⇄ | |
| ▲ Mohammad Alsheikh ▼ Aoi Chishima | 87' ⇄ | |
| ▲ Mohamad Ahmad Alsheikh ▼ Samson Ebuka Obioha | 87' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ngabo Ndaziramiye ▼ Eino-Iivari Pitkala | |
| 88' ⇄ | ▲ Costa Joao ▼ Emu Kawakita | |
| 88' ⇄ | ▲ Costa Joao ▼ Emu Kawakita | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 21 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 23 |
Chủ = MP MIKELI · Khách = PK-35 Vantaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MP MIKELI | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (34%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
MP MIKELI
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 22 | 33 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 17 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | - | - |
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 5 | 3 | 37 | 14 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 19 | 3 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 1 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
MP MIKELI 4 (20%)Hòa 3 (15%)PK-35 Vantaa 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | MP MIKELI | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | PK-35 Vantaa | 2-0 (0-0) | MP MIKELI | -0.5 | 3 | B |
| 19/10/24 | PK-35 Vantaa | 1-0 (1-0) | MP MIKELI | -1.25 | 3 | B |
| 06/07/24 | PK-35 Vantaa | 1-2 (0-1) | MP MIKELI | -1.25 | 2.75 | T |
| 05/05/24 | MP MIKELI | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/02/24 | PK-35 Vantaa | 1-3 (1-1) | MP MIKELI | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/09/22 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/07/22 | MP MIKELI | 1-2 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/05/22 | PK-35 Vantaa | 2-0 (1-0) | MP MIKELI | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/10/21 | MP MIKELI | 2-3 (1-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/09/21 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | MP MIKELI | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/09/21 | MP MIKELI | 1-1 (1-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/21 | MP MIKELI | 1-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 3 | T |
| 24/09/15 | MP MIKELI | 0-4 (0-3) | PK-35 Vantaa | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/15 | PK-35 Vantaa | 2-1 (0-0) | MP MIKELI | -1.5 | 3 | B |
| 31/05/15 | MP MIKELI | 0-2 (0-1) | PK-35 Vantaa | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/10 | PK-35 Vantaa | 3-0 (0-0) | MP MIKELI | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/07/10 | MP MIKELI | 0-3 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/09/06 | MP MIKELI | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — MP MIKELI
BBBTHBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Klubi 04 Helsinki | 4-3 (4-3) | MP MIKELI | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | MP MIKELI | 0-2 (0-2) | Ekenas IF Fotboll | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | MP MIKELI | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (2-1) | KaPa | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | MP MIKELI | 3-3 (2-1) | KTP Kotka | -1 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | JIPPO | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | MP MIKELI | 0 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (1-0) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | MP MIKELI | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | JaPS | 0-2 (0-0) | MP MIKELI | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | -2 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | FC Haka | -1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | JPS | 3-5 (1-1) | MP MIKELI | - | - | T |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | MP MIKELI | 0-1 (0-1) | KaPa | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa
THTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | PK-35 Vantaa | 3-0 (2-0) | JaPS | +1 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | SJK Akatemia | 0-3 (0-2) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-4 (0-2) | FC Haka | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-1) | JIPPO | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | KTP Kotka | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | KaPa | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-3 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | MP MIKELI | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | JaPS | 0-5 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | KaPa | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | StaPa De Royale | 1-8 (0-5) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
MP MIKELI
PK-35 Vantaa
4Ville Laiho6Tyson Afshari15Santeri Stenius16Samson Ebuka Obioha17Santtu Seppanen19Veikko Janhunen22CJonne Uronen24Kawale Rohun26Akon Kuek28Akseli Tervaniemi97Aaron Traore1Alex Ramula2Rasmus Sipi3Alexander Forsstrom7Pedro Diniz14Emu Kawakita18Eino-Iivari Pitkala19Maximo Tolonen21Karo Rasanen27Ayuub Ahmed-Nur34CTuukka Andberg88Jasper Pikkuhookana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Ville Laiho
- 6Tyson Afshari
- 15Santeri Stenius▼ Rời sân 72'
- 16Samson Ebuka Obioha▼ Rời sân 87'
- 17Santtu Seppanen
- 19Veikko Janhunen
- 22Jonne Uronen C
- 24Kawale Rohun
- 26Akon Kuek▼ Rời sân 75'
- 28Akseli Tervaniemi
- 97Aaron Traore
Khách
- 1Alex Ramula
- 2Rasmus Sipi
- 3Alexander Forsstrom
- 7Pedro Diniz⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38'
- 14Emu Kawakita▼ Rời sân 88'
- 18Eino-Iivari Pitkala⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · 🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 88'
- 19Maximo Tolonen▼ Rời sân 63'
- 21Karo Rasanen
- 27Ayuub Ahmed-Nur❌ Hỏng pen 17' · ❌ Hỏng pen 17' · ▼ Rời sân 75'
- 34Tuukka Andberg C
- 88Jasper Pikkuhookana🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
78
Sút cầu môn
33
Tấn công
9381
Tấn công nguy hiểm
7655
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Phạm lỗi
96
Việt vị
20
Quả ném biên
1524
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MP MIKELI (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MP MIKELI (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
PK-35 Vantaa (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MP MIKELI | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1935-9-20 |
| Sân nhà | Myllypuro | |
| 3892 | Sức chứa | 0 |
| Issa Thiaw | HLV | Tiago Vieira dos Santos |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.13 | 1.91 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.98 | 3.13 | 1.91 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | -0.50 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.84 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.90 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.01 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.35 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.40 | 1.84 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 26.68 ↑ | 8.46 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.99 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.55 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.08 | 1.97 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 3.22 | 2.02 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 33.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.20 | 1.90 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.65 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.53 | 3.36 | 2.01 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 30.74 ↑ | 10.83 ↑ | 1.08 ↓ | 2.88 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.08 | 3.60 | 1.77 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.35 | -1.50 | 1.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.50 ↑ | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.85 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MP MIKELI | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PK-35 Vantaa | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).