Kết quả bóng đá trận MP MIKELI vs PK-35 Vantaa, 20:00 ngày 29/08/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 29/08/2026
MP MIKELI
0 Kết thúc HT 0-3 3
PK-35 Vantaa
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

MP MIKELI Phút PK-35 Vantaa
14' 0 - 1 Eino-Iivari Pitkala
14' 0 - 2
14' 0 - 3 Pitkala E.
14' 0 - 4 Pitkala E.
17' Ayuub Ahmed-Nur Đá hỏng penalty
17' Đá hỏng penalty
17' Ahmed-Nur A. Đá hỏng penalty
23' 0 - 5 Pedro Diniz(Assists:Eino-Iivari Pitkala) (Kiến tạo: Eino-Iivari Pitkala)
23' 0 - 6 Pedro Diniz (Kiến tạo: Eino-Iivari Pitkala)
38' 0 - 7 Pedro Diniz(Assists:Jasper Pikkuhookana) (Kiến tạo: Jasper Pikkuhookana)
38' 0 - 8
38' 0 - 9 Pedro Diniz (Kiến tạo: Jasper Pikkuhookana)
HT 0-3
55' Jasper Pikkuhookana
56'
63' ▲ Liam Lokake ▼ Maximo Tolonen
▲ Miko Koivuniemi ▼ Santeri Stenius72'
75' ▲ Irfan Sadik ▼ Jasper Pikkuhookana
75' ▲ Juta Nakanishi ▼ Ayuub Ahmed-Nur
▲ Eero Ylonen ▼ Akon Kuek75'
▲ Mohammad Alsheikh ▼ Aoi Chishima87'
▲ Mohamad Ahmad Alsheikh ▼ Samson Ebuka Obioha87'
88' ▲ Ngabo Ndaziramiye ▼ Eino-Iivari Pitkala
88' ▲ Costa Joao ▼ Emu Kawakita
88' ▲ Costa Joao ▼ Emu Kawakita
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 01 22
Bại 30 61
Ghi bàn 37 1321
Mất bàn 91 218
Điểm 07 823

Chủ = MP MIKELI · Khách = PK-35 Vantaa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MP MIKELI (34)Hiệp 1 / Cả trậnPK-35 Vantaa (35)
7 (21%)Thắng/Thắng12 (34%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (12%)Hòa/Thắng6 (17%)
1 (3%)Hòa/Hòa6 (17%)
7 (21%)Hòa/Bại4 (11%)
4 (12%)Bại/Hòa2 (6%)
9 (26%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

MP MIKELI

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2163122233217
Sân nhà104241216147
Sân khách11218101779
6 gần6114914--

PK-35 Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113533714442
Sân nhà115421913193
Sân khách10811181251
6 gần6321106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

MP MIKELI 4 (20%)Hòa 3 (15%)PK-35 Vantaa 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1-0.752.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4-0.752.5B
INT CF13/03/26PK-35 Vantaa2-0 (0-0)MP MIKELI6-6-0.53B
FIN D219/10/24PK-35 Vantaa1-0 (1-0)MP MIKELI4-2-1.253B
FIN D206/07/24PK-35 Vantaa1-2 (0-1)MP MIKELI3-2-1.252.75T
FIN D205/05/24MP MIKELI0-0 (0-0)PK-35 Vantaa9-8-0.252.5H
FIN YCUP03/02/24PK-35 Vantaa1-3 (1-1)MP MIKELI6-1+0.52.75T
FIN D210/09/22MP MIKELI1-0 (1-0)PK-35 Vantaa8-6+0.252.75T
FIN D231/07/22MP MIKELI1-2 (1-0)PK-35 Vantaa6-8+0.252.75B
FIN D229/05/22PK-35 Vantaa2-0 (1-0)MP MIKELI4-8-0.252.75B
FIN D203/10/21MP MIKELI2-3 (1-1)PK-35 Vantaa4-10+0.252.75B
FIN D219/09/21PK-35 Vantaa3-1 (2-0)MP MIKELI4-6-0.252.75B
FIN D201/09/21MP MIKELI1-1 (1-1)PK-35 Vantaa10-6+0.252.5H
INT CF29/04/21MP MIKELI1-0 (0-0)PK-35 Vantaa4-4+0.53T
FIN D224/09/15MP MIKELI0-4 (0-3)PK-35 Vantaa--0.753B
FIN D226/07/15PK-35 Vantaa2-1 (0-0)MP MIKELI8-2-1.53B
FIN D231/05/15MP MIKELI0-2 (0-1)PK-35 Vantaa--12.75B
FIN D208/08/10PK-35 Vantaa3-0 (0-0)MP MIKELI--1.52.75B
FIN D204/07/10MP MIKELI0-3 (0-1)PK-35 Vantaa--0.252.5B
FIN D210/09/06MP MIKELI0-0 (0-0)PK-35 Vantaa-+0.252.5H

Thành tích gần đây — MP MIKELI

BBBTHBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D222/08/26Klubi 04 Helsinki4-3 (4-3)MP MIKELI4-3-0.252.75B
FIN D216/08/26MP MIKELI0-2 (0-2)Ekenas IF Fotboll2-9-0.252.75B
FIN D207/08/26JaPS1-0 (1-0)MP MIKELI6-3-0.252.75B
FIN D229/07/26MP MIKELI2-1 (2-1)KaPa3-5+0.252.75T
FIN D225/07/26MP MIKELI3-3 (2-1)KTP Kotka7-12-12.75H
FIN D215/07/26JIPPO3-1 (0-0)MP MIKELI7-3-12.5B
FIN D211/07/26SJK Akatemia1-1 (0-0)MP MIKELI6-602.5H
FIN D205/07/26MP MIKELI2-1 (1-0)FC Haka2-10-0.752.75T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1-0.752.25B
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4+0.252.5H
FIN D206/06/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)MP MIKELI6-4-0.52.75B
FIN D231/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)Ekenas IF Fotboll3-302.75T
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5-0.752.5T
FIN D217/05/26MP MIKELI1-3 (1-0)JIPPO9-4-0.752.25B
FIN CUP13/05/26Lahti3-1 (1-1)MP MIKELI9-2-23.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4-0.752.5B
FIN D202/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)FC Haka7-9-12.75T
FIN CUP28/04/26JPS3-5 (1-1)MP MIKELI1-6--T
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4-0.253T
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3-0.252.75B

Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa

THTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D221/08/26PK-35 Vantaa3-0 (2-0)JaPS5-6+12.5T
FIN D215/08/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki5-7+0.752.5H
FIN D208/08/26SJK Akatemia0-3 (0-2)PK-35 Vantaa7-4+0.52.25T
FIN D231/07/26PK-35 Vantaa1-4 (0-2)FC Haka4-702.5B
FIN D225/07/26PK-35 Vantaa1-1 (0-1)JIPPO2-3+0.252.25H
FIN D218/07/26KTP Kotka0-1 (0-0)PK-35 Vantaa10-2-0.52.5T
FIN D210/07/26PK-35 Vantaa3-1 (2-0)KaPa6-4+0.752.5T
FIN D204/07/26Ekenas IF Fotboll0-3 (0-0)PK-35 Vantaa4-3+0.252.5T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1+0.752.25T
FIN D212/06/26JaPS0-5 (0-1)PK-35 Vantaa3-5+0.252.25T
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2+12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7+0.252.5T
FIN D223/05/26JIPPO0-1 (0-1)PK-35 Vantaa6-3-0.52.25T
FIN D217/05/26KaPa0-0 (0-0)PK-35 Vantaa6-5+0.252.5H
FIN CUP12/05/26PK-35 Vantaa0-2 (0-0)KuPs5-5-1.53.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4+0.752.5T
FIN D202/05/26JaPS1-0 (1-0)PK-35 Vantaa2-8+0.252.5B
FIN CUP27/04/26StaPa De Royale1-8 (0-5)PK-35 Vantaa0-7--T
FIN D224/04/26PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka1-4-0.252.5B
FIN D219/04/26SJK Akatemia0-1 (0-1)PK-35 Vantaa2-2+0.252.75T

Đội hình

MP MIKELIPK-35 Vantaa
4Ville Laiho6Tyson Afshari15Santeri Stenius16Samson Ebuka Obioha17Santtu Seppanen19Veikko Janhunen22CJonne Uronen24Kawale Rohun26Akon Kuek28Akseli Tervaniemi97Aaron Traore1Alex Ramula2Rasmus Sipi3Alexander Forsstrom7Pedro Diniz14Emu Kawakita18Eino-Iivari Pitkala19Maximo Tolonen21Karo Rasanen27Ayuub Ahmed-Nur34CTuukka Andberg88Jasper Pikkuhookana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
93
81
Tấn công nguy hiểm
76
55
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Phạm lỗi
9
6
Việt vị
2
0
Quả ném biên
15
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MP MIKELI (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

MP MIKELI (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

PK-35 Vantaa (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
88
1 Bàn
41
2 Bàn
25
3 Bàn
02
4+ Bàn
1312
B.thắng H1
922
B.thắng H2
MP MIKELIPK-35 Vantaa

Chi tiết về HT/FT

57
T/T
10
T/H
10
T/B
15
H/T
14
H/H
51
H/B
00
B/T
11
B/H
52
B/B
MP MIKELIPK-35 Vantaa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
55
Thắng 1
34
Hòa
52
Thua 1
52
Thua 2+
MP MIKELIPK-35 Vantaa

Thông tin đội bóng

MP MIKELI Thông tin PK-35 Vantaa
1929 Thành lập 1935-9-20
Sân nhà Myllypuro
3892 Sức chứa 0
Issa Thiaw HLV Tiago Vieira dos Santos
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.983.131.910.762.500.860.79-0.500.91
Live2.983.131.910.762.500.860.79-0.500.91
EasybetsSớm3.603.501.840.872.500.890.83-0.500.94
Live201.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.02 ↓0.89 ↑0.000.94
VcbetSớm3.603.501.900.812.500.970.81-0.500.91
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑3.500.20 ↓0.83 ↑0.000.89 ↓
Mansion88Sớm3.153.302.010.942.500.880.85-0.500.99
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm3.503.352.000.832.500.830.70-0.500.95
Live75.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑3.500.06 ↓0.60 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.653.401.840.792.500.85---
Live26.68 ↑8.46 ↑1.05 ↓4.60 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm3.203.301.990.942.500.880.85-0.500.99
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm3.353.552.000.912.500.950.88-0.501.00
Live26.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.243.081.970.912.500.890.85-0.500.97
Live22.00 ↑9.20 ↑1.06 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.92 ↑0.000.98 ↑
WewbetSớm3.223.222.020.912.500.910.82-0.501.02
Live33.00 ↑9.70 ↑1.06 ↓5.25 ↑3.500.07 ↓1.07 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm3.103.252.050.752.500.95---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm3.353.201.900.812.500.710.65-0.500.88
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.82 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm3.533.362.010.932.500.830.77-0.501.02
Live30.74 ↑10.83 ↑1.08 ↓2.88 ↑3.500.26 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
BwinSớm3.103.252.000.752.500.93---
Live276.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm4.083.601.770.832.500.870.35-1.501.95
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓1.78 ↑3.500.45 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
SNAISớm3.403.401.90------
Live3.25 ↓3.50 ↑1.90------
Bet 365Sớm3.503.301.850.882.500.930.85-0.500.95
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm3.203.102.000.802.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MP MIKELI-1/2Chưa có trận cùng mức
PK-35 Vantaa+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).