Kết quả bóng đá trận KTP Kotka vs FC Haka, 22:30 ngày 28/08/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 28/08/2026
KTP Kotka
2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Haka
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Arto Tolsa Areena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

KTP Kotka Phút FC Haka
▲ Lucas Rangel Nunes Goncalves ▼ Ahmed Adebayo16'
▲ Rangel 16'
Lucas Rangel Nunes Goncalves 1 - 0 20'
2 - 0 20'
Rangel 3 - 0 20'
Matias Paavola 44'
HT 1-0
59' ▲ Torfiq Ali-Abubakar ▼ Kevin Nurmi
59' ▲ Daniel Enqvist ▼ Thomas Lahdensuo
▲ Samuli Holtta ▼ Foday Manneh66'
▲ Nathaniel Tahmbi ▼ Gift Sunday66'
73' 3 - 1 Eero Matti Auvinen
Lucas Rangel Nunes Goncalves(Assists:Mustapha Coker) (Kiến tạo: Mustapha Coker) 4 - 1 76'
▲ Paul Adeniran Ogunkoya ▼ Luka Puhakainen78'
▲ Otto Eloluoto ▼ Lucas Rangel Nunes Goncalves78'
78' ▲ Jesper Karlsson ▼ Chianyindi Spencer Silas
88' ▲ Roni Pietsalo ▼ Miika Mahlamaki
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 76
Hòa 00 21
Bại 02 13
Ghi bàn 53 2021
Mất bàn 14 1112
Điểm 93 2319

Chủ = KTP Kotka · Khách = FC Haka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KTP Kotka (32)Hiệp 1 / Cả trậnFC Haka (37)
11 (34%)Thắng/Thắng15 (41%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
8 (25%)Hòa/Thắng4 (11%)
2 (6%)Hòa/Hòa5 (14%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (8%)
4 (13%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

KTP Kotka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2115333621481
Sân nhà118122212251
Sân khách10721149232
6 gần641196--

FC Haka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2112454122403
Sân nhà117222613232
Sân khách10523159174
6 gần6510165--

Thành tích đối đầu (20 trận)

KTP Kotka 5 (25%)Hòa 3 (15%)FC Haka 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D227/06/26FC Haka0-2 (0-1)KTP Kotka4-4-0.252.5T
FIN D208/06/26KTP Kotka0-2 (0-1)FC Haka7-0+0.52.5B
FIN D118/10/25FC Haka1-2 (0-0)KTP Kotka4-1303T
FIN D126/07/25FC Haka2-3 (1-1)KTP Kotka10-2-0.753T
FIN D123/05/25KTP Kotka0-0 (0-0)FC Haka5-703H
FIN LC22/01/25FC Haka3-1 (1-0)KTP Kotka4-302.75B
INT CF09/03/24KTP Kotka2-3 (1-1)FC Haka---B
FIN D107/10/23FC Haka2-0 (1-0)KTP Kotka5-9-0.752.75B
FIN D121/08/23KTP Kotka1-2 (0-1)FC Haka7-202.5B
FIN D105/05/23FC Haka4-2 (1-2)KTP Kotka3-6-0.52.5B
INT CF18/03/23KTP Kotka1-0 (0-0)FC Haka1-8-13.25T
FIN CUP26/05/22KTP Kotka2-4 (2-1)FC Haka1-5-0.752.75B
FIN D127/10/21KTP Kotka2-4 (0-3)FC Haka6-7-1.252.75B
FIN D119/07/21KTP Kotka0-0 (0-0)FC Haka4-19-0.252.25H
FIN D114/05/21FC Haka0-3 (0-1)KTP Kotka10-1-12.5T
FIN D223/08/19FC Haka5-0 (2-0)KTP Kotka8-2-1.253B
FIN D224/06/19KTP Kotka0-1 (0-1)FC Haka2-7-0.52.75B
FIN D202/05/19FC Haka6-3 (4-1)KTP Kotka6-7-0.252.5B
FIN D201/10/18KTP Kotka0-0 (0-0)FC Haka4-9+0.252.75H
FIN D228/07/18FC Haka3-0 (2-0)KTP Kotka9-3-0.52.75B

Thành tích gần đây — KTP Kotka

TTTTHBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D222/08/26Ekenas IF Fotboll0-1 (0-0)KTP Kotka9-5+0.52.75T
FIN D216/08/26KTP Kotka2-1 (1-0)KaPa5-3+1.753.25T
FIN D209/08/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka5-4+0.753T
FIN D231/07/26KTP Kotka2-1 (1-1)SJK Akatemia7-3+1.53.25T
FIN D225/07/26MP MIKELI3-3 (2-1)KTP Kotka7-12+12.75H
FIN D218/07/26KTP Kotka0-1 (0-0)PK-35 Vantaa10-2+0.52.5B
FIN D210/07/26KTP Kotka4-1 (0-1)JaPS7-6+1.253T
FIN D203/07/26KTP Kotka3-3 (2-2)JIPPO9-0+0.52.25H
FIN D227/06/26FC Haka0-2 (0-1)KTP Kotka4-4-0.252.5T
FIN D212/06/26KTP Kotka5-1 (2-1)Ekenas IF Fotboll10-6+12.75T
FIN D208/06/26KTP Kotka0-2 (0-1)FC Haka7-0+0.52.5B
FIN D205/06/26KaPa1-2 (1-1)KTP Kotka4-13+0.752.75T
FIN D229/05/26KTP Kotka1-0 (1-0)SJK Akatemia10-3+1.53T
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3+13T
FIN D216/05/26JaPS0-1 (0-0)KTP Kotka4-6+0.52.75T
FIN D209/05/26KTP Kotka2-1 (0-0)KaPa4-2+13.5T
FIN D203/05/26Ekenas IF Fotboll5-2 (2-1)KTP Kotka5-12+0.53.25B
FIN D224/04/26PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka1-4+0.252.5T
FIN D218/04/26JIPPO0-0 (0-0)KTP Kotka5-3-0.252.5H
FIN CUP13/04/26KTP Kotka1-3 (0-3)Lahti7-3-0.52.75B

Thành tích gần đây — FC Haka

TTTTTHTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D221/08/26FC Haka2-0 (1-0)SJK Akatemia9-5+1.753.25T
FIN D214/08/26JaPS1-2 (0-1)FC Haka4-10+0.752.75T
FIN D207/08/26FC Haka3-0 (3-0)JIPPO3-6+0.252.5T
FIN D231/07/26PK-35 Vantaa1-4 (0-2)FC Haka4-702.5T
FIN D225/07/26FC Haka3-1 (2-1)KaPa6-3+1.253T
FIN D217/07/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-1)FC Haka7-15+13H
FIN D211/07/26FC Haka3-1 (0-0)Ekenas IF Fotboll8-2+13T
FIN D205/07/26MP MIKELI2-1 (1-0)FC Haka2-10+0.752.75B
FIN D227/06/26FC Haka0-2 (0-1)KTP Kotka4-4+0.252.5B
FIN D215/06/26SJK Akatemia0-2 (0-1)FC Haka0-10+0.752.75T
FIN D208/06/26KTP Kotka0-2 (0-1)FC Haka7-0-0.52.5T
FIN D205/06/26FC Haka1-2 (1-2)JaPS9-2+1.253B
FIN D229/05/26FC Haka2-1 (0-1)JIPPO5-2+0.52T
FIN CUP26/05/26Vaasa VPS4-0 (1-0)FC Haka3-5-1.253B
FIN D222/05/26SJK Akatemia0-1 (0-0)FC Haka6-3+0.752.75T
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2+1.253.25H
FIN CUP13/05/26EPS Espoo0-4 (0-1)FC Haka2-6+2.754T
FIN D208/05/26FC Haka4-3 (2-1)Ekenas IF Fotboll9-6+0.753T
FIN D202/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)FC Haka7-9+12.75B
FIN CUP29/04/26EIF Academy0-7 (0-3)FC Haka3-12--T

Đội hình

KTP KotkaFC Haka
3Derrick Agyei4Christian Chibuzor7CJoni Makela8Mustapha Coker10Petteri Forsell14Gift Sunday15Ahmed Adebayo17Foday Manneh26Matias Paavola30Luka Puhakainen33Maksym Zhuk3Niklas Friberg4Eero Matti Auvinen6Chianyindi Spencer Silas7Thomas Lahdensuo10Aapo Maenpaa12CAnton Lepola13Miika Mahlamaki16Oiva Laaksonen21Kevin Nurmi30Valentin Purosalo77Oliver Edward Brymer Whyte

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
19
26
Tấn công nguy hiểm
12
23
Sút ngoài cầu môn
2
8
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
5
10
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Phạm lỗi
6
5
Việt vị
4
0
Quả ném biên
15
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KTP Kotka (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Haka (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KTP Kotka (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

FC Haka (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
74
1 Bàn
67
2 Bàn
23
3 Bàn
23
4+ Bàn
1316
B.thắng H1
2124
B.thắng H2
KTP KotkaFC Haka

Chi tiết về HT/FT

69
T/T
00
T/H
00
T/B
72
H/T
22
H/H
10
H/B
11
B/T
12
B/H
24
B/B
KTP KotkaFC Haka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
104
Thắng 1
32
Hòa
13
Thua 1
32
Thua 2+
KTP KotkaFC Haka

Thông tin đội bóng

KTP Kotka Thông tin FC Haka
Thành lập 1934
Arto Tolsa Areena Sân nhà Tehtaan kentta TN
0 Sức chứa 6000
HLV
Khu vực Valkeakoski
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.212.570.902.750.720.910.250.79
Live2.113.212.571.00 ↑3.000.62 ↓0.910.250.79
EasybetsSớm2.143.402.900.972.750.790.950.250.83
Live1.06 ↓8.00 ↑71.00 ↑3.80 ↑3.500.18 ↓1.10 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.203.402.900.912.750.860.900.250.82
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.05 ↑3.500.34 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.153.302.810.962.750.860.990.250.85
Live1.03 ↓7.90 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.750.01 ↓1.09 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.253.402.900.602.501.101.200.500.55
Live1.01 ↓13.00 ↑75.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓1.200.500.55
10BETSớm2.043.452.950.742.750.90---
Live1.04 ↓8.70 ↑100.00 ↑3.85 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm2.153.302.810.962.750.860.990.250.85
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
CrownSớm2.253.502.861.022.750.841.000.250.88
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.153.152.780.992.750.810.970.250.85
Live1.05 ↓6.90 ↑135.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.183.392.750.882.750.940.970.250.87
Live1.06 ↓8.25 ↑67.00 ↑4.75 ↑3.500.09 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm2.203.302.750.602.501.20---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.75 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm2.103.302.800.772.750.750.810.250.71
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑3.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.283.392.920.912.750.840.980.250.79
Live1.17 ↓5.65 ↑30.93 ↑3.09 ↑3.500.23 ↓1.34 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm2.153.302.750.602.501.20---
Live1.07 ↓7.50 ↑51.00 ↑0.77 ↑3.500.87 ↓---
1xBetSớm2.093.553.040.612.501.130.560.001.22
Live1.03 ↓15.00 ↑378.00 ↑4.26 ↑3.500.16 ↓1.10 ↑0.000.74 ↓
SNAISớm2.053.402.90------
Live2.20 ↑3.50 ↑2.80 ↓------
Bet 365Sớm2.153.402.801.002.750.800.980.250.83
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.203.102.800.752.500.95---
Live1.05 ↓9.00 ↑91.00 ↑3.50 ↑3.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.