Kết quả bóng đá trận FC Haka vs JIPPO, 22:00 ngày 07/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 07/08/2026
FC Haka 3 Kết thúc HT 3-0 0
JIPPO
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Tehtaan kentta TN Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| FC Haka | Phút | |
| Oliver Edward Brymer Whyte 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Thomas Lahdensuo(Assists:Valentin Purosalo) (Kiến tạo: Valentin Purosalo) 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 26' | Niklas Haataja | |
| Oliver Edward Brymer Whyte 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Olavi Keturi ▼ Pasi Forsman | |
| 46' ⇄ | ▲ Miro Turunen ▼ Valtteri Vesiaho | |
| 62' ⇄ | ▲ Aleksi Tarvonen ▼ Jyri Kiuru | |
| 68' | Lassi Forss | |
| 68' ⇄ | ▲ Terrence Smith ▼ Lassi Forss | |
| ▲ Roni Pietsalo ▼ Thomas Lahdensuo | 68' ⇄ | |
| ▲ Torfiq Ali-Abubakar ▼ Kevin Nurmi | 68' ⇄ | |
| ▲ Jesper Karlsson ▼ Aapo Maenpaa | 75' ⇄ | |
| Roni Pietsalo | 79' | |
| ▲ Oskari Paavola ▼ Oiva Laaksonen | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Joona Malinen ▼ Juho Lehtiranta | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 18 |
Chủ = FC Haka · Khách = JIPPO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Haka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 41 | 22 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 29 | 17 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 5 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FC Haka 6 (67%)Hòa 2 (22%)JIPPO 1 (11%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | +0.5 | 2 | T |
| 16/04/24 | JIPPO | 0-2 (0-2) | FC Haka | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/09/14 | JIPPO | 1-1 (1-0) | FC Haka | +1.25 | 3.25 | H |
| 26/07/14 | FC Haka | 5-0 (4-0) | JIPPO | +1.75 | 3 | T |
| 07/06/14 | JIPPO | 1-4 (1-4) | FC Haka | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/14 | JIPPO | 0-4 (0-1) | FC Haka | +1 | 2.75 | T |
| 15/09/13 | JIPPO | 2-1 (1-0) | FC Haka | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/13 | FC Haka | 2-0 (1-0) | JIPPO | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/05/13 | JIPPO | 0-0 (0-0) | FC Haka | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Haka
TTHTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-4 (0-2) | FC Haka | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FC Haka | 3-1 (2-1) | KaPa | +1.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | +1 | 3 | H |
| 11/07/26 | FC Haka | 3-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (1-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | FC Haka | 0-2 (0-1) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | KTP Kotka | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | FC Haka | 1-2 (1-2) | JaPS | +1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | +0.5 | 2 | T |
| 26/05/26 | Vaasa VPS | 4-0 (1-0) | FC Haka | -1.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/05/26 | EPS Espoo | 0-4 (0-1) | FC Haka | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | FC Haka | 4-3 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | FC Haka | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | EIF Academy | 0-7 (0-3) | FC Haka | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Haka | 2-2 (0-1) | KaPa | +1.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | FC Haka | 5-0 (1-0) | JaPS | +1 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Lasten | 0-3 (0-1) | FC Haka | - | - | T |
Thành tích gần đây — JIPPO
THTTHHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | JaPS | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-1) | JIPPO | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | JIPPO | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +1 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | KTP Kotka | 3-3 (2-2) | JIPPO | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | +1 | 2.5 | T |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | JIPPO | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | JaPS | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Lahti | 1-1 (0-0) | JIPPO | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | KuPs | 1-0 (1-0) | JIPPO | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
FC Haka
JIPPO
2Aaro Tiihonen4Eero Matti Auvinen6Chianyindi Spencer Silas7Thomas Lahdensuo10Aapo Maenpaa12CAnton Lepola13Miika Mahlamaki16Oiva Laaksonen21Kevin Nurmi30Valentin Purosalo77Oliver Edward Brymer Whyte1Pyry Piirainen3CValtteri Vesiaho11Jyri Kiuru12Juho Lehtiranta15Lauri Sahimaa16Pasi Forsman20Lassi Forss21Nuutti Tykkylainen24Niklas Haataja28Eemeli Honkola41Yoshiaki Kikuchi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Aaro Tiihonen
- 4Eero Matti Auvinen
- 6Chianyindi Spencer Silas
- 7Thomas Lahdensuo⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 68'
- 10Aapo Maenpaa▼ Rời sân 75'
- 12Anton Lepola C
- 13Miika Mahlamaki
- 16Oiva Laaksonen▼ Rời sân 83'
- 21Kevin Nurmi▼ Rời sân 68'
- 30Valentin Purosalo🎯 Kiến tạo 24'
- 77Oliver Edward Brymer Whyte⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 29'
Khách
- 1Pyry Piirainen
- 3Valtteri Vesiaho C▼ Rời sân 46'
- 11Jyri Kiuru▼ Rời sân 62'
- 12Juho Lehtiranta▼ Rời sân 86'
- 15Lauri Sahimaa
- 16Pasi Forsman▼ Rời sân 46'
- 20Lassi Forss🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 68'
- 21Nuutti Tykkylainen
- 24Niklas Haataja🟨 Thẻ vàng 26'
- 28Eemeli Honkola
- 41Yoshiaki Kikuchi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
109
Sút cầu môn
43
Tấn công
8678
Tấn công nguy hiểm
4945
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
118
Việt vị
01
Quả ném biên
1915
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B1T1 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Haka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
JIPPO (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Haka (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
JIPPO (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Haka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | 2001 |
| Tehtaan kentta TN | Sân nhà | Keskusurheilukenttä |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mikko Hallikainen | |
| Valkeakoski | Khu vực | Joensuu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.19 | 2.68 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.20 ↑ | 2.88 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.80 ↑ | 18.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.98 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.65 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 3.55 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.98 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.85 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.13 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.60 ↑ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.23 | 2.86 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 27.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.67 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.21 | 2.99 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.38 ↑ | 30.03 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.