Kết quả bóng đá trận KTP Kotka vs KaPa, 00:00 ngày 16/08/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 16/08/2026
KTP Kotka
2 Kết thúc HT 1-0 1
KaPa
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Arto Tolsa Areena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

KTP Kotka Phút KaPa
Mustapha Coker 42'
44' 0 - 1
44'📺 Elmeri Lappalainen(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
Lucas Rangel Nunes Goncalves 1 - 1 45+1'
HT 1-0
51' Reko Huhtamaki
56' 1 - 2 Otto Heinonen
▲ Joni Makela ▼ Otto Huttunen66'
70' Pessi Lahteenmaki
▲ Gift Sunday ▼ Ahmed Adebayo78'
▲ Aapo Ruohio ▼ Lucas Rangel Nunes Goncalves78'
82' ▲ Niklas Leinonen ▼ Daniel Ripatti
Matias Paavola(Assists:Petteri Forsell) (Kiến tạo: Petteri Forsell) 2 - 2 88'
89' ▲ Antti Pastinen ▼ Reko Huhtamaki
Aapo Ruohio 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 71
Hòa 01 22
Bại 02 17
Ghi bàn 52 2010
Mất bàn 25 1119
Điểm 91 235

Chủ = KTP Kotka · Khách = KaPa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KTP Kotka (31)Hiệp 1 / Cả trậnKaPa (32)
10 (32%)Thắng/Thắng7 (22%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
8 (26%)Hòa/Thắng2 (6%)
2 (6%)Hòa/Hòa5 (16%)
2 (6%)Hòa/Bại6 (19%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (9%)
4 (13%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

KTP Kotka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2115333621481
Sân nhà118122212251
Sân khách10721149232
6 gần6321139--

KaPa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2145122135179
Sân nhà10235111698
Sân khách11227101987
6 gần6015513--

Thành tích đối đầu (11 trận)

KTP Kotka 7 (64%)Hòa 1 (9%)KaPa 3 (27%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D205/06/26KaPa1-2 (1-1)KTP Kotka4-13+0.752.75T
FIN D209/05/26KTP Kotka2-1 (0-0)KaPa4-2+13.5T
FIN YCUP15/03/26KaPa1-2 (0-0)KTP Kotka3-5+0.753.25T
FIN D227/09/24KTP Kotka7-2 (3-0)KaPa4-2+1.253.25T
FIN D227/07/24KaPa1-5 (0-4)KTP Kotka2-15+1.253.25T
FIN D227/05/24KTP Kotka2-1 (1-1)KaPa7-3+1.753.5T
INT CF21/01/23KaPa4-2 (3-2)KTP Kotka2-3+1.754B
FIN D3 A04/09/11KaPa1-3 (0-2)KTP Kotka-+0.253T
FIN D3 A12/06/11KTP Kotka0-1 (0-1)KaPa-+0.753B
FIN D3 A05/09/09KaPa2-1 (1-0)KTP Kotka---B
FIN D3 A07/07/09KTP Kotka3-3 (2-2)KaPa-+0.252.75H

Thành tích gần đây — KTP Kotka

TTHBTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D209/08/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka5-4+0.753T
FIN D231/07/26KTP Kotka2-1 (1-1)SJK Akatemia7-3+1.53.25T
FIN D225/07/26MP MIKELI3-3 (2-1)KTP Kotka7-12+12.75H
FIN D218/07/26KTP Kotka0-1 (0-0)PK-35 Vantaa10-2+0.52.5B
FIN D210/07/26KTP Kotka4-1 (0-1)JaPS7-6+1.253T
FIN D203/07/26KTP Kotka3-3 (2-2)JIPPO9-0+0.52.25H
FIN D227/06/26FC Haka0-2 (0-1)KTP Kotka4-4-0.252.5T
FIN D212/06/26KTP Kotka5-1 (2-1)Ekenas IF Fotboll10-6+12.75T
FIN D208/06/26KTP Kotka0-2 (0-1)FC Haka7-0+0.52.5B
FIN D205/06/26KaPa1-2 (1-1)KTP Kotka4-13+0.752.75T
FIN D229/05/26KTP Kotka1-0 (1-0)SJK Akatemia10-3+1.53T
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3+13T
FIN D216/05/26JaPS0-1 (0-0)KTP Kotka4-6+0.52.75T
FIN D209/05/26KTP Kotka2-1 (0-0)KaPa4-2+13.5T
FIN D203/05/26Ekenas IF Fotboll5-2 (2-1)KTP Kotka5-12+0.53.25B
FIN D224/04/26PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka1-4+0.252.5T
FIN D218/04/26JIPPO0-0 (0-0)KTP Kotka5-3-0.252.5H
FIN CUP13/04/26KTP Kotka1-3 (0-3)Lahti7-3-0.52.75B
FIN D210/04/26KTP Kotka1-0 (0-0)MP MIKELI4-4+1.53.5T
INT CF28/03/26KTP Kotka1-1 (1-0)Gnistan Helsinki6-8-0.253.5H

Thành tích gần đây — KaPa

BBBBHBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D208/08/26KaPa0-1 (0-0)Ekenas IF Fotboll3-802.75B
FIN D229/07/26MP MIKELI2-1 (2-1)KaPa3-5-0.252.75B
FIN D225/07/26FC Haka3-1 (2-1)KaPa6-3-1.253B
FIN D221/07/26KaPa0-2 (0-2)Klubi 04 Helsinki10-5+0.252.75B
FIN D217/07/26KaPa2-2 (0-0)SJK Akatemia8-6+0.252.5H
FIN D210/07/26PK-35 Vantaa3-1 (2-0)KaPa6-4-0.752.5B
FIN D228/06/26KaPa3-1 (1-1)JaPS7-502.5T
FIN D213/06/26JIPPO3-0 (2-0)KaPa2-5-12.5B
FIN D205/06/26KaPa1-2 (1-1)KTP Kotka4-13-0.752.75B
FIN D229/05/26KaPa2-1 (1-0)JaPS4-6+0.252.5T
FIN D223/05/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)KaPa4-6-0.253B
FIN D217/05/26KaPa0-0 (0-0)PK-35 Vantaa6-5-0.252.5H
FIN CUP13/05/26KaPa1-1 (0-1)Mypa13-2+24H
FIN D209/05/26KTP Kotka2-1 (0-0)KaPa4-2-13.5B
FIN D202/05/26KaPa0-2 (0-2)JIPPO9-8-0.52.75B
FIN CUP29/04/26VJS Vantaa B1-3 (0-1)KaPa1-7--T
FIN D225/04/26FC Haka2-2 (0-1)KaPa5-4-1.253H
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3+0.252.75T
FIN CUP15/04/26PK Keski Uusimaa2-3 (0-1)KaPa0-6+0.53.25T
FIN D210/04/26KaPa2-2 (2-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H

Đội hình

KTP KotkaKaPa
2Otto Huttunen4Christian Chibuzor8Mustapha Coker10Petteri Forsell13Nathaniel Tahmbi15Ahmed Adebayo17Foday Manneh22Lucas Rangel Nunes Goncalves26CMatias Paavola30Luka Puhakainen33Maksym Zhuk2Urho Huhtamaki3Sameli Puputti8Reko Huhtamaki9Antonio Almen10Yllson Lika22Daniel Ripatti24Pessi Lahteenmaki25CMikko Kuningas28Elmeri Lappalainen35Dan Lauri37Otto Heinonen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
10
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
66
68
Tấn công nguy hiểm
59
37
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
11
17
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
4
2
Quả ném biên
23
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B3
T3 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KTP Kotka (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
KaPa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KTP Kotka (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

KaPa (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
66
1 Bàn
55
2 Bàn
21
3 Bàn
20
4+ Bàn
1211
B.thắng H1
198
B.thắng H2
KTP KotkaKaPa

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
02
T/H
00
T/B
61
H/T
22
H/H
14
H/B
10
B/T
10
B/H
26
B/B
KTP KotkaKaPa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
93
Thắng 1
45
Hòa
15
Thua 1
35
Thua 2+
KTP KotkaKaPa

Thông tin đội bóng

KTP Kotka Thông tin KaPa
Thành lập
Arto Tolsa Areena Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Lari Lummepuro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.145.458.500.743.250.880.841.750.86
Live1.145.458.500.743.250.880.88 ↑1.750.82 ↓
EasybetsSớm1.216.209.200.883.500.840.881.750.90
Live1.04 ↓13.00 ↑181.00 ↑4.50 ↑3.500.04 ↓0.29 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.226.009.500.903.500.870.801.750.92
Live1.02 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.15 ↑3.500.32 ↓2.25 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.235.607.900.903.250.920.901.750.94
Live2.63 ↑1.63 ↓9.40 ↑1.06 ↑2.500.82 ↓1.63 ↑0.500.51 ↓
InterwettenSớm1.256.008.750.853.500.800.651.501.05
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑5.40 ↑3.500.06 ↓0.651.501.05
10BETSớm1.295.007.000.783.250.86---
Live1.02 ↓13.73 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm1.235.607.600.903.250.920.901.750.94
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.14 ↓0.004.16 ↑
CrownSớm1.245.909.200.923.250.880.901.750.92
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.235.107.400.953.250.850.921.750.90
Live3.93 ↑1.32 ↓10.50 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.245.309.800.923.250.940.941.750.94
Live1.02 ↓11.70 ↑87.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.56 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.226.007.500.352.502.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.205.258.750.813.500.710.811.750.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.265.648.040.873.250.870.771.500.98
Live4.10 ↑1.34 ↓12.78 ↑3.11 ↑3.500.23 ↓0.27 ↓0.002.71 ↑
BwinSớm1.216.258.500.833.500.85---
Live1.01 ↓21.00 ↑226.00 ↑0.75 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm1.285.508.101.053.500.680.751.500.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.27 ↑3.500.22 ↓2.38 ↑0.250.32 ↓
SNAISớm1.225.509.00------
Live1.20 ↓6.00 ↑10.00 ↑------
Bet 365Sớm1.256.008.000.803.251.000.901.750.90
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.205.5011.001.103.500.65---
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.