| 1 | David Raya  Tây Ban Nha | Thủ môn | 31 | €30M | 30/06/2028 |
| 2 | William Saliba  Pháp | Trung vệ | 25 | €100M | 30/06/2030 |
| 3 | Cristhian Mosquera  Tây Ban Nha | Trung vệ | 22 | €40M | 30/06/2030 |
| 4 | Benjamin William White  Anh | Hậu vệ phải | 28 | €30M | 30/06/2028 |
| 5 | Piero Hincapie  Ecuador | Trung vệ | 24 | €50M | 30/06/2031 |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes  Brazil | Trung vệ | 28 | €75M | 30/06/2029 |
| 7 | Bukayo Saka  Anh | Tiền đạo cánh phải | 25 | €110M | 30/06/2030 |
| 8 | Martin Odegaard  Na Uy | Tiền vệ tấn công | 27 | €70M | 30/06/2028 |
| 9 | Gabriel Jesus  Brazil | Trung phong | 29 | €17M | 30/06/2027 |
| 10 | Eberechi Eze  Anh | Tiền vệ tấn công | 28 | €65M | 30/06/2029 |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva  Brazil | Tiền đạo cánh trái | 25 | €45M | 30/06/2027 |
| 12 | Jurrien Timber  Hà Lan | Hậu vệ phải | 25 | €70M | 30/06/2028 |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta  Tây Ban Nha | Thủ môn | 31 | €5M | 30/06/2028 |
| 14 | Viktor Gyokeres  Thụy Điển | Trung phong | 28 | €65M | 30/06/2030 |
| 15 | Ezri Konsa Ngoyo  Anh | Trung vệ | 28 | €45M | |
| 17 | Christos Tzolis  Hy Lạp | Tiền đạo cánh trái | 24 | €40M | 30/06/2031 |
| 19 | Leandro Trossard  Bỉ | Tiền đạo cánh trái | 31 | €20M | 30/06/2027 |
| 20 | Noni Madueke  Anh | Tiền đạo cánh phải | 24 | €50M | 30/06/2030 |
| 21 | Fabio Vieira  Bồ Đào Nha | Tiền vệ tấn công | 26 | €18M | 30/06/2027 |
| 22 | Ethan Nwaneri  Anh | Tiền vệ tấn công | 19 | €35M | 30/06/2030 |
| 23 | Mikel Merino Zazon  Tây Ban Nha | Tiền vệ trung tâm | 30 | €25M | 30/06/2028 |
| 24 | Reiss Nelson  Anh | Tiền đạo cánh trái | 26 | €8M | 30/06/2027 |
| 29 | Kai Havertz  Đức | Trung phong | 27 | €55M | 30/06/2028 |
| 30 | Illan Meslier  Pháp | Thủ môn | 26 | €8M | 30/06/2028 |
| 33 | Riccardo Calafiori  Ý | Hậu vệ trái | 24 | €55M | 30/06/2029 |
| 35 | Tommy Setford  Anh | Thủ môn | 20 | €0.5M | 30/06/2028 |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez  Tây Ban Nha | Tiền vệ phòng ngự | 27 | €75M | 30/06/2030 |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura  Brazil | Tiền vệ trung tâm | 28 | €70M | 30/06/2030 |
| 41 | Declan Rice  Anh | Tiền vệ trung tâm | 27 | €120M | 30/06/2028 |
| 46 | Ismeal Kabia  Hà Lan | Tiền đạo | 20 | | |
| 47 | Louie Copley  Anh | Tiền vệ | 19 | | |
| 49 | Myles Lewis-Skelly  Anh | Hậu vệ trái | 20 | €45M | 30/06/2030 |
| 52 | Jaden Dixon  Anh | Hậu vệ | 19 | €0.3M | 30/06/2027 |
| 56 | Max Dowman  Anh | Tiền đạo cánh phải | 16 | €30M | |
| 72 | | Tiền vệ | 18 | | |
| 74 | Brayden Clarke  Wales | Hậu vệ | 19 | | |
| 79 | Khari Ranson  Anh | Thủ môn | 19 | | |
| 89 | Marli Salmon  Anh | Hậu vệ | 17 | €4M | |
| Amatriain Arteta Mikel  Tây Ban Nha | HLV | 44 | | |