Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Borussia Dortmund, 20:00 ngày 09/08/2026
Emirates Cúp · 20:00 ngày 09/08/2026
Arsenal 2 Kết thúc HT 0-2 3
Borussia Dortmund
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Emirates Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Arsenal
Borussia Dortmund
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Kavanagh
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Samuele Inacio 0-1, kiến tạo: Felix Nmecha
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
29'
⚽ BÀN THẮNG - Konstantinos Karetsas 0-2, kiến tạo: Daniel Svensson
🔁 Thay người: vào Ethan Nwaneri, ra Martin Odegaard
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Dos Santos Magalhaes
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Illan Meslier, ra Kepa Arrizabalaga Revuelta
46'
🔁 Thay người: vào Carney Chukwuemeka, ra Konstantinos Karetsas
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ethan Nwaneri 1-2, kiến tạo: Christos Tzolis
58'
⛳ Phạt góc
58'
⚽ BÀN THẮNG - Joane Gadou 1-3
59'
🔁 Thay người: vào Kaua Prates, ra Samuele Inacio
59'
🔁 Thay người: vào Marcel Sabitzer, ra Maximilian Beier
59'
🔁 Thay người: vào Mathis Albert, ra Fabio Silva
60'
🔁 Thay người: vào Sehrou Guirassy, ra Felix Nmecha
🔁 Thay người: vào Piero Hincapie, ra Riccardo Calafiori
🔁 Thay người: vào Marli Salmon, ra Gabriel Dos Santos Magalhaes
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Viktor Gyokeres 2-3
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gabriel Jesus, ra Viktor Gyokeres
🔁 Thay người: vào Gabriel Teodoro Martinelli Silva, ra Christos Tzolis
🔁 Thay người: vào Ceadach O'Neill, ra Kai Havertz
🔁 Thay người: vào Fabio Vieira, ra Myles Lewis-Skelly
🔁 Thay người: vào Joshua Ogunnaike, ra Cristhian Mosquera
🔁 Thay người: vào Ifeoluwa David Ibrahim, ra Max Dowman
🔁 Thay người: vào Theo Julienne, ra Benjamin William White
78'
🔁 Thay người: vào Luca Reggiani, ra Ramy Bensebaini
90+1'
🔁 Thay người: vào Takato Yamamoto, ra Daniel Svensson
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Arsenal | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Samuele Inacio(Assists:Felix Nmecha) (Kiến tạo: Felix Nmecha) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Konstantinos Karetsas(Assists:Daniel Svensson) (Kiến tạo: Daniel Svensson) | |
| ▲ Ethan Nwaneri ▼ Martin Odegaard | 33' ⇄ | |
| Gabriel Dos Santos Magalhaes | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Illan Meslier ▼ Kepa Arrizabalaga Revuelta | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Carney Chukwuemeka ▼ Konstantinos Karetsas | |
| Ethan Nwaneri(Assists:Christos Tzolis) (Kiến tạo: Christos Tzolis) 1 - 2 ⚽ | 54' | |
| 58' | ⚽ 1 - 3 Joane Gadou | |
| 59' ⇄ | ▲ Kaua Prates ▼ Samuele Inacio | |
| 59' ⇄ | ▲ Marcel Sabitzer ▼ Maximilian Beier | |
| 59' ⇄ | ▲ Mathis Albert ▼ Fabio Silva | |
| 60' ⇄ | ▲ Sehrou Guirassy ▼ Felix Nmecha | |
| ▲ Piero Hincapie ▼ Riccardo Calafiori | 60' ⇄ | |
| ▲ Marli Salmon ▼ Gabriel Dos Santos Magalhaes | 60' ⇄ | |
| Viktor Gyokeres 2 - 3 ⚽ | 69' | |
| ▲ Gabriel Jesus ▼ Viktor Gyokeres | 78' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Teodoro Martinelli Silva ▼ Christos Tzolis | 78' ⇄ | |
| ▲ Ceadach O'Neill ▼ Kai Havertz | 78' ⇄ | |
| ▲ Fabio Vieira ▼ Myles Lewis-Skelly | 78' ⇄ | |
| ▲ Joshua Ogunnaike ▼ Cristhian Mosquera | 78' ⇄ | |
| ▲ Ifeoluwa David Ibrahim ▼ Max Dowman | 78' ⇄ | |
| ▲ Theo Julienne ▼ Benjamin William White | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Luca Reggiani ▼ Ramy Bensebaini | |
| 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Takato Yamamoto ▼ Daniel Svensson | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 24 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 19 |
Chủ = Arsenal · Khách = Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 18 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Arsenal 3 (50%)Hòa 1 (17%)Borussia Dortmund 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/11/14 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/09/14 | Borussia Dortmund | 2-0 (1-0) | Arsenal | -0.5 | 3 | B |
| 07/11/13 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.5 | 3 | T |
| 23/10/13 | Arsenal | 1-2 (1-1) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3 | B |
| 24/11/11 | Arsenal | 2-1 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/09/11 | Borussia Dortmund | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Arsenal
BTHTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Arsenal | 1-3 (1-3) | Real Betis | +1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Girona | 1-4 (0-2) | Arsenal | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | +1.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Bayer Leverkusen | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Arsenal | 2-0 (0-0) | Everton | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Arsenal | +1 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Mansfield Town | 1-2 (0-1) | Arsenal | +2.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Borussia Dortmund
TBBTTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Tokyo | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund | +1 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (0-1) | Borussia Dortmund | +1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 1-3 (1-1) | Borussia Dortmund | +2.5 | 4.75 | T |
| 16/05/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (2-1) | Eintracht Frankfurt | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | TSG Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Bayer Leverkusen | +0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | VfB Stuttgart | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | 0 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (0-2) | Hamburger SV | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (1-0) | Augsburg | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | Borussia Dortmund | 2-3 (1-0) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Atalanta | 4-1 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/02/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (2-0) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | FSV Mainz 05 | +1.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Arsenal
Borussia Dortmund
13Kepa Arrizabalaga Revuelta3Cristhian Mosquera4Benjamin William White6Gabriel Dos Santos Magalhaes33Riccardo Calafiori8CMartin Odegaard29Kai Havertz49Myles Lewis-Skelly14Viktor Gyokeres17Christos Tzolis56Max Dowman33Alexander Niklas Meyer5Ramy Bensebaini22Joane Gadou39Filippo Mane7Jobe Bellingham8CFelix Nmecha14Maximilian Beier24Daniel Svensson19Konstantinos Karetsas40Samuele Inacio21Fabio Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Cristhian Mosquera▼ Rời sân 78'6.4
- 4Benjamin William White▼ Rời sân 78'6.3
- 6Gabriel Dos Santos Magalhaes🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 60'5.9
- 8Martin Odegaard C▼ Rời sân 33'7.2
- 13Kepa Arrizabalaga Revuelta▼ Rời sân 46'6.4
- 14Viktor Gyokeres⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 78'7.3
- 17Christos Tzolis🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 78'7.4
- 29Kai Havertz▼ Rời sân 78'6.2
- 33Riccardo Calafiori▼ Rời sân 60'5.5
- 49Myles Lewis-Skelly▼ Rời sân 78'6.5
- 56Max Dowman▼ Rời sân 78'6.6
Khách · 3421
- 5Ramy Bensebaini▼ Rời sân 78'7.3
- 7Jobe Bellingham6.6
- 8Felix Nmecha C🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 60'7
- 14Maximilian Beier▼ Rời sân 59'6.6
- 19Konstantinos Karetsas⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 46'8
- 21Fabio Silva▼ Rời sân 59'6.7
- 22Joane Gadou⚽ Ghi bàn 58'7.1
- 24Daniel Svensson🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 90+1'6.5
- 33Alexander Niklas Meyer6.6
- 39Filippo Mane6.2
- 40Samuele Inacio⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 59'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
148
Sút cầu môn
74
Tấn công
10759
Tấn công nguy hiểm
4322
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
489380
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
50
Cứu thua
16
Tắc bóng
59
Quả ném biên
144
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.071.37
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Borussia Dortmund (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arsenal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Christos Tzolis Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 20/25 | 2 | ||
| 14Viktor Gyokeres Trung phong | 7.3 | 1 | 4/1 | 12/15 | 0 | ||
| 8Martin Odegaard Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 56Max Dowman Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 17/22 | 0 | |||
| 49Myles Lewis-Skelly Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 47/50 | 0 | |||
| 13Kepa Arrizabalaga Revuelta Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 3Cristhian Mosquera Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 70/74 | 1 | |||
| 4Benjamin William White Hậu vệ phải | 6.3 | 1/1 | 44/49 | 2 | |||
| 29Kai Havertz Trung phong | 6.2 | 2/1 | 31/37 | 0 | |||
| 6Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ | 5.9 | 2/1 | 36/37 | 1 | 🟨 | ||
| 33Riccardo Calafiori Hậu vệ trái | 5.5 | 1/0 | 20/20 | 3 | |||
| 22Ethan Nwaneri (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/2 | 23/26 | 4 | ||
| 30Illan Meslier (dự bị) Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 21Fabio Vieira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 11Gabriel Teodoro Martinelli Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 5Piero Hincapie (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 9Gabriel Jesus (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 45Theo Julienne (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 44Ifeoluwa David Ibrahim (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 52Joshua Ogunnaike (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 53Ceadach O'Neill (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 89Marli Salmon (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 1 |
Borussia Dortmund
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Konstantinos Karetsas Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 1/1 | 10/12 | 1 | ||
| 40Samuele Inacio Hộ công | 7.6 | 1 | 1/1 | 14/16 | 1 | ||
| 5Ramy Bensebaini Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 39/44 | 4 | |||
| 22Joane Gadou | 7.1 | 1 | 1/1 | 34/39 | 5 | ||
| 8Felix Nmecha Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/0 | 27/31 | 1 | ||
| 21Fabio Silva Trung phong | 6.7 | 2/1 | 13/15 | 1 | |||
| 33Alexander Niklas Meyer Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 21/38 | 0 | |||
| 14Maximilian Beier Trung phong | 6.6 | 1/0 | 9/13 | 4 | |||
| 7Jobe Bellingham Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 43/45 | 0 | |||
| 24Daniel Svensson Hậu vệ trái | 6.5 | 1 | 1/0 | 23/24 | 1 | ||
| 39Filippo Mane Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 52/58 | 6 | |||
| 49Luca Reggiani (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Marcel Sabitzer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Carney Chukwuemeka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Sehrou Guirassy (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 41Mathis Albert (dự bị) | 5.8 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 36Kaua Prates (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 43Takato Yamamoto (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arsenal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-1-1 | Thành lập | 1909-12-19 |
| Emirates Stadium | Sân nhà | Signal Iduna Park |
| 60361 | Sức chứa | 80552 |
| Amatriain Arteta Mikel | HLV | Niko Kovac |
| London | Khu vực | Dortmund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.92 | 4.45 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.35 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.40 | 5.00 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.22 ↓ | 1.69 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.05 | 4.55 | 0.74 | 2.75 | 1.13 | 0.78 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 212.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.80 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 47.32 ↑ | 4.70 ↑ | 1.16 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.80 | 0.70 | 2.75 | 1.19 | 0.78 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 161.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.50 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 141.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.39 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.09 | 4.57 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.17 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.26 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.11 | 4.62 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 1.02 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 30.13 ↑ | 4.90 ↑ | 1.21 ↓ | 3.14 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.60 | 5.80 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 4.60 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | -0.75 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.07 | 0.63 | 2.50 | 1.08 | 0.51 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.82 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arsenal | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Borussia Dortmund | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).