Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Arsenal, 02:00 ngày 01/09/2026

Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 01/09/2026
Aston Villa
0 Kết thúc HT 0-0 1
Arsenal
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Villa Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Aston VillaArsenal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jarred Gillett
🎯 Dứt điểm - John McGinn (chân trái) — chệch khung thành
7'
8'
⛳ Phạt góc
8'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Myles Lewis-Skelly (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dos Santos Magalhaes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (chân phải) Post
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — chệch khung thành
14'
🚩 Việt vị
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Riccardo Calafiori (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
19'
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Maatsen (chân phải) — chệch khung thành
27'
29'
🟨 Thẻ vàng - Christos Tzolis
34'
🚩 Việt vị
44'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Eberechi Eze, ra Christos Tzolis
🎯 Dứt điểm - Ian Maatsen (chân trái) — chệch khung thành
47'
54'
VAR Decision - Penalty cancelled - Bukayo Saka
57'
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Bukayo Saka 0-1, kiến tạo: Riccardo Calafiori
59'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matthew Cash (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Ross Barkley (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - John McGinn (chân trái) — chệch khung thành
70'
71'
🔁 Thay người: vào Bruno Guimaraes Rodriguez Moura, ra Myles Lewis-Skelly
71'
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Martin Odegaard
🔁 Thay người: vào Tammy Abraham, ra Nicolas Jackson
71'
🔁 Thay người: vào Alysson Edward Franco da Rocha, ra George Hemmings
71'
73'
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (chân trái) — bị cản phá
75'
🚩 Việt vị
76'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Aaron Wan-Bissaka, ra Matthew Cash
78'
🔁 Thay người: vào Alejandro Garnacho, ra Ross Barkley
78'
79'
🔁 Thay người: vào Ezri Konsa Ngoyo, ra Cristhian Mosquera
🟨 Thẻ vàng - Alysson Edward Franco da Rocha
80'
🟨 Thẻ vàng - John McGinn
81'
⛳ Phạt góc
82'
85'
🔁 Thay người: vào Martin Zubimendi Ibanez, ra Declan Rice
86'
⛳ Phạt góc
90+5'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ian Maatsen
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Aston Villa Phút Arsenal
29' Christos Tzolis
29' Tzolis C.
HT 0-0
46' ⇄▲ Eberechi Eze ▼ Christos Tzolis
46' ⇄▲ Eze E. ▼
54'📺 Saka B. VAR
55'📺 Bukayo Saka(Reason:Penalty cancelled) VAR
55'📺 VAR
59'⚽ 0 - 1 Bukayo Saka(Assists:Riccardo Calafiori) (Kiến tạo: Riccardo Calafiori)
59'⚽ 0 - 2 Saka B. (Kiến tạo: Riccardo Calafiori)
71' ⇄▲ Bruno Guimaraes Rodriguez Moura ▼ Myles Lewis-Skelly
71' ⇄▲ Mikel Merino Zazon ▼ Martin Odegaard
▲ Tammy Abraham ▼ Nicolas Jackson71' ⇄
▲ Alysson Edward Franco da Rocha ▼ George Hemmings71' ⇄
▲ Abraham T. ▼ 71' ⇄
71' ⇄▲ Guimaraes B. ▼
▲ Alysson ▼ 71' ⇄
71' ⇄▲ Merino M. ▼
▲ Aaron Wan-Bissaka ▼ Matthew Cash78' ⇄
▲ Alejandro Garnacho ▼ Ross Barkley78' ⇄
▲ Wan-Bissaka A. ▼ 78' ⇄
▲ Garnacho A. ▼ 78' ⇄
79' ⇄▲ Ezri Konsa Ngoyo ▼ Cristhian Mosquera
79' ⇄▲ Konsa E. ▼
Alysson Edward Franco da Rocha 80'
Alysson 80'
John McGinn 81'
McGinn J. 81'
85' ⇄▲ Martin Zubimendi Ibanez ▼ Declan Rice
85' ⇄▲ Zubimendi M. ▼
Maatsen I. 90'
Ian Maatsen 90+6'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 36
Hòa 00 11
Bại 01 63
Ghi bàn 96 1319
Mất bàn 45 1713
Điểm 96 1019

Chủ = Aston Villa · Khách = Arsenal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aston Villa (14)Hiệp 1 / Cả trậnArsenal (10)
4 (29%)Thắng/Thắng3 (30%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (30%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (10%)
5 (36%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Aston Villa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng511349416
Sân nhà200213018
Sân khách31113648
6 gần6204912--

Arsenal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng540184122
Sân nhà22005165
Sân khách32013363
6 gần6312148--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aston Villa 6 (30%)Hòa 1 (5%)Arsenal 13 (65%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR31/12/25Arsenal4-1 (0-0)Aston Villa3-3-12.5B
ENG PR06/12/25Aston Villa2-1 (1-0)Arsenal3-3-0.752.5T
ENG PR19/01/25Arsenal2-2 (1-0)Aston Villa10-1-1.252.75H
ENG PR24/08/24Aston Villa0-2 (0-0)Arsenal4-1-0.52.75B
ENG PR14/04/24Arsenal0-2 (0-0)Aston Villa4-6-1.53.25T
ENG PR10/12/23Aston Villa1-0 (1-0)Arsenal3-3-0.253T
ENG PR18/02/23Aston Villa2-4 (2-1)Arsenal2-9-0.752.5B
ENG PR01/09/22Arsenal2-1 (1-0)Aston Villa10-3-1.252.75B
ENG PR19/03/22Aston Villa0-1 (0-1)Arsenal6-5-0.252.5B
ENG PR23/10/21Arsenal3-1 (2-0)Aston Villa7-4-0.52.5B
ENG PR06/02/21Aston Villa1-0 (1-0)Arsenal3-7+0.252.75T
ENG PR09/11/20Arsenal0-3 (0-1)Aston Villa3-8-0.752.75T
ENG PR22/07/20Aston Villa1-0 (1-0)Arsenal8-9-0.53T
ENG PR22/09/19Arsenal3-2 (0-1)Aston Villa9-4-1.253.25B
ENG PR15/05/16Arsenal4-0 (1-0)Aston Villa5-4-2.253.5B
ENG PR13/12/15Aston Villa0-2 (0-2)Arsenal5-5-12.75B
ENG FAC30/05/15Arsenal4-0 (1-0)Aston Villa8-0-0.752.5B
ENG PR01/02/15Arsenal5-0 (1-0)Aston Villa7-7-1.752.75B
ENG PR20/09/14Aston Villa0-3 (0-3)Arsenal4-3-0.752.75B
ENG PR14/01/14Aston Villa1-2 (0-2)Arsenal3-5-12.75B

Thành tích gần đây — Aston Villa

BBBBTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR23/08/26Brighton Hove Albion4-0 (4-0)Aston Villa5-2-0.253B
INT CF15/08/26Borussia Monchengladbach2-1 (2-0)Aston Villa5-3+0.253.25B
UEFA SC13/08/26Paris Saint Germain (PSG)2-1 (1-1)Aston Villa0-2-0.752.5B
INT CF07/08/26Bayern Munchen2-1 (1-0)Aston Villa7-3-0.53B
INT CF04/08/26BG Pathum United1-3 (0-2)Aston Villa2-8+24T
INT CF01/08/26Indonesia Super League All Star1-3 (0-2)Aston Villa1-8+3.254.25T
INT CF29/07/26Aston Villa2-4 (1-1)Real Sociedad3-6+0.52.75B
INT CF26/07/26FC Porto2-1 (2-1)Aston Villa4-2-0.252.75B
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4+13T
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4-1.253.25T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8+0.752.25T
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9-0.53.25T
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8+0.752.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3+0.52.5T
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5+0.52.75B
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7-0.252.5B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5+0.752.5T
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2+0.752.75T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H

Thành tích gần đây — Arsenal

TTHBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Arsenal3-0 (2-0)Coventry City8-2+23T
ENG FACS16/08/26Arsenal3-0 (2-0)Manchester City2-4+0.252.5T
INT CF13/08/26Arsenal1-1 (1-1)Como10-2+1.253.25H
Emirates C09/08/26Arsenal2-3 (0-2)Borussia Dortmund8-3+13B
INT CF06/08/26Arsenal1-3 (1-3)Real Betis2-2+13B
INT CF02/08/26Girona1-4 (0-2)Arsenal5-4+0.52.5T
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0-0.252.5H
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4+1.252.75T
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3+2.53.5T
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3+0.752.75T
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2+12.5T
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4+1.252.75T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1+0.252.25H
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2+13T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5-0.52.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3+1.252.75H
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1+1.252.75B
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4+0.752.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9+1.753B
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3+0.252.5B

Đội hình

Aston VillaArsenal
1Zion Suzuki2Matthew Cash3Victor Nilsson-Lindelof14Pau Torres22Ian Maatsen6Ross Barkley8Boubacar Kamara7CJohn McGinn10Emiliano Buendia Stati53George Hemmings11Nicolas Jackson1David Raya3Cristhian Mosquera4Benjamin William White6Gabriel Dos Santos Magalhaes33Riccardo Calafiori41Declan Rice49Myles Lewis-Skelly7Bukayo Saka8CMartin Odegaard17Christos Tzolis29Kai Havertz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
83
123
Tấn công nguy hiểm
33
46
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
6
17
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
339
530
TL chuyền bóng thành công
81%
88%
Phạm lỗi
17
6
Việt vị
0
8
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
15
21
Cắt bóng
3
9
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
14
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.31
1.05
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B13
T13 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B6
T6 H0 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aston Villa (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Arsenal (18 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aston Villa (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Arsenal (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Aston VillaArsenal

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Aston VillaArsenal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
26
Thắng 1
24
Hòa
74
Thua 1
22
Thua 2+
Aston VillaArsenal

Aston Villa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Ross Barkley
Tiền vệ trung tâm
7.21/034/373
2Matthew Cash
Hậu vệ phải
71/018/224
11Nicolas Jackson
Trung phong
70/011/140
3Victor Nilsson-Lindelof
Trung vệ
6.90/034/381
8Boubacar Kamara
Tiền vệ phòng ngự
6.60/038/421
10Emiliano Buendia Stati
Tiền đạo cánh trái
6.51/021/311
14Pau Torres
Trung vệ
6.50/038/481
1Zion Suzuki
Thủ môn
6.50/018/290
53George Hemmings
Tiền vệ trung tâm
6.20/010/162
7John McGinn
Tiền vệ trung tâm
62/015/212🟨
22Ian Maatsen
Hậu vệ trái
5.72/014/164🟨
29Aaron Wan-Bissaka (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/07/82
47Alysson Edward Franco da Rocha (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/06/71🟨
18Tammy Abraham (dự bị)
Trung phong
6.50/01/10
17Alejandro Garnacho (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/70

Arsenal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Riccardo Calafiori
Hậu vệ trái
7.911/019/212
7Bukayo Saka
Tiền đạo cánh phải
7.812/138/464
41Declan Rice
Tiền vệ trung tâm
7.30/071/773
49Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ trái
7.31/046/491
4Benjamin William White
Hậu vệ phải
7.10/023/352
6Gabriel Dos Santos Magalhaes
Trung vệ
7.11/067/734
8Martin Odegaard
Tiền vệ tấn công
6.91/041/442
1David Raya
Thủ môn
6.80/024/340
3Cristhian Mosquera
Trung vệ
6.80/052/551
29Kai Havertz
Trung phong
6.11/111/150
17Christos Tzolis
Tiền đạo cánh trái
6.10/09/100🟨
23Mikel Merino Zazon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/014/140
36Martin Zubimendi Ibanez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/08/92
15Ezri Konsa Ngoyo (dự bị)
Trung vệ
6.70/010/100
10Eberechi Eze (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/016/200
39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/013/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aston Villa Thông tin Arsenal
1874 Thành lập 1886-1-1
Villa Park Sân nhà Emirates Stadium
42788 Sức chứa 60361
Unai Emery Etxegoien HLV Amatriain Arteta Mikel
Birmingham Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.904.001.540.992.750.840.94-1.000.90
Live501.00 ↑23.00 ↑1.03 ↓6.70 ↑1.500.03 ↓1.50 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm6.004.101.501.002.750.800.91-1.000.88
Live301.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓2.60 ↑1.500.28 ↓1.68 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm4.853.901.620.972.500.890.88-0.751.00
Live300.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm4.103.601.900.852.500.900.90-0.500.90
Live90.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.01 ↓0.95 ↑-1.000.77 ↓
10BETSớm4.103.551.870.862.500.87---
Live100.00 ↑23.28 ↑1.01 ↓6.95 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm4.853.901.620.972.500.890.88-0.751.00
Live300.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm6.004.451.540.832.501.030.99-1.000.89
Live131.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm5.503.951.501.002.750.880.96-1.000.94
Live250.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
WewbetSớm4.573.811.760.952.500.910.89-0.750.99
Live151.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓7.10 ↑1.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm4.333.501.750.852.500.85---
Live126.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.503.801.720.832.500.940.88-0.750.88
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓15.98 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm4.493.671.750.932.500.880.83-0.751.00
Live30.57 ↑5.79 ↑1.19 ↓4.39 ↑1.500.17 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
HK Jockey ClubSớm5.503.951.440.902.750.800.86-1.000.90
Live450.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑1.750.06 ↓1.26 ↑-1.000.58 ↓
BwinSớm4.603.601.770.852.500.85---
Live226.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm4.963.721.841.052.750.890.91-0.751.03
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.83 ↑1.500.11 ↓1.46 ↑0.000.60 ↓
SNAISớm4.503.751.75------
Live6.00 ↑4.25 ↑1.52 ↓------
Bet 365Sớm4.003.501.850.982.500.880.98-0.500.88
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.60 ↑1.500.10 ↓1.50 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm4.333.501.800.852.500.850.95-0.500.80
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.05 ↓0.94 ↓-1.000.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aston Villa-1/2001
Arsenal+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).