Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Arsenal, 02:00 ngày 01/09/2026
Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 01/09/2026
Aston Villa 0 Kết thúc HT 0-0 1
Arsenal
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Villa Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Aston Villa
Arsenal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jarred Gillett
🎯 Dứt điểm - John McGinn (chân trái) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
8'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Myles Lewis-Skelly (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dos Santos Magalhaes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (chân phải) Post
13'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — chệch khung thành
14'
🚩 Việt vị
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Riccardo Calafiori (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Maatsen (chân phải) — chệch khung thành
29'
🟨 Thẻ vàng - Christos Tzolis
34'
🚩 Việt vị
44'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Eberechi Eze, ra Christos Tzolis
🎯 Dứt điểm - Ian Maatsen (chân trái) — chệch khung thành
54'
VAR Decision - Penalty cancelled - Bukayo Saka
57'
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Bukayo Saka 0-1, kiến tạo: Riccardo Calafiori
59'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matthew Cash (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ross Barkley (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - John McGinn (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Bruno Guimaraes Rodriguez Moura, ra Myles Lewis-Skelly
71'
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Martin Odegaard
🔁 Thay người: vào Tammy Abraham, ra Nicolas Jackson
🔁 Thay người: vào Alysson Edward Franco da Rocha, ra George Hemmings
73'
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (chân trái) — bị cản phá
75'
🚩 Việt vị
76'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Aaron Wan-Bissaka, ra Matthew Cash
🔁 Thay người: vào Alejandro Garnacho, ra Ross Barkley
79'
🔁 Thay người: vào Ezri Konsa Ngoyo, ra Cristhian Mosquera
🟨 Thẻ vàng - Alysson Edward Franco da Rocha
🟨 Thẻ vàng - John McGinn
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Martin Zubimendi Ibanez, ra Declan Rice
86'
⛳ Phạt góc
90+5'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ian Maatsen
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Aston Villa | Phút | |
| 29' | Christos Tzolis | |
| 29' | Tzolis C. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Eberechi Eze ▼ Christos Tzolis | |
| 46' ⇄ | ▲ Eze E. ▼ | |
| 54' | 📺 Saka B. VAR | |
| 55' | 📺 Bukayo Saka(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 55' | 📺 VAR | |
| 59' | ⚽ 0 - 1 Bukayo Saka(Assists:Riccardo Calafiori) (Kiến tạo: Riccardo Calafiori) | |
| 59' | ⚽ 0 - 2 Saka B. (Kiến tạo: Riccardo Calafiori) | |
| 71' ⇄ | ▲ Bruno Guimaraes Rodriguez Moura ▼ Myles Lewis-Skelly | |
| 71' ⇄ | ▲ Mikel Merino Zazon ▼ Martin Odegaard | |
| ▲ Tammy Abraham ▼ Nicolas Jackson | 71' ⇄ | |
| ▲ Alysson Edward Franco da Rocha ▼ George Hemmings | 71' ⇄ | |
| ▲ Abraham T. ▼ | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Guimaraes B. ▼ | |
| ▲ Alysson ▼ | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Merino M. ▼ | |
| ▲ Aaron Wan-Bissaka ▼ Matthew Cash | 78' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Garnacho ▼ Ross Barkley | 78' ⇄ | |
| ▲ Wan-Bissaka A. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Garnacho A. ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Ezri Konsa Ngoyo ▼ Cristhian Mosquera | |
| 79' ⇄ | ▲ Konsa E. ▼ | |
| Alysson Edward Franco da Rocha | 80' | |
| Alysson | 80' | |
| John McGinn | 81' | |
| McGinn J. | 81' | |
| 85' ⇄ | ▲ Martin Zubimendi Ibanez ▼ Declan Rice | |
| 85' ⇄ | ▲ Zubimendi M. ▼ | |
| Maatsen I. | 90' | |
| Ian Maatsen | 90+6' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 10 | 19 |
Chủ = Aston Villa · Khách = Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aston Villa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (36%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Aston Villa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Arsenal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aston Villa 6 (30%)Hòa 1 (5%)Arsenal 13 (65%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/25 | Arsenal | 4-1 (0-0) | Aston Villa | -1 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | Aston Villa | 2-1 (1-0) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/01/25 | Arsenal | 2-2 (1-0) | Aston Villa | -1.25 | 2.75 | H |
| 24/08/24 | Aston Villa | 0-2 (0-0) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/04/24 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Aston Villa | -1.5 | 3.25 | T |
| 10/12/23 | Aston Villa | 1-0 (1-0) | Arsenal | -0.25 | 3 | T |
| 18/02/23 | Aston Villa | 2-4 (2-1) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/09/22 | Arsenal | 2-1 (1-0) | Aston Villa | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/03/22 | Aston Villa | 0-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/10/21 | Arsenal | 3-1 (2-0) | Aston Villa | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/02/21 | Aston Villa | 1-0 (1-0) | Arsenal | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/11/20 | Arsenal | 0-3 (0-1) | Aston Villa | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/20 | Aston Villa | 1-0 (1-0) | Arsenal | -0.5 | 3 | T |
| 22/09/19 | Arsenal | 3-2 (0-1) | Aston Villa | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/16 | Arsenal | 4-0 (1-0) | Aston Villa | -2.25 | 3.5 | B |
| 13/12/15 | Aston Villa | 0-2 (0-2) | Arsenal | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/15 | Arsenal | 4-0 (1-0) | Aston Villa | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/02/15 | Arsenal | 5-0 (1-0) | Aston Villa | -1.75 | 2.75 | B |
| 20/09/14 | Aston Villa | 0-3 (0-3) | Arsenal | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/01/14 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Arsenal | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Aston Villa
BBBBTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-0 (4-0) | Aston Villa | -0.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | Borussia Monchengladbach | 2-1 (2-0) | Aston Villa | +0.25 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-1 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Bayern Munchen | 2-1 (1-0) | Aston Villa | -0.5 | 3 | B |
| 04/08/26 | BG Pathum United | 1-3 (0-2) | Aston Villa | +2 | 4 | T |
| 01/08/26 | Indonesia Super League All Star | 1-3 (0-2) | Aston Villa | +3.25 | 4.25 | T |
| 29/07/26 | Aston Villa | 2-4 (1-1) | Real Sociedad | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | FC Porto | 2-1 (2-1) | Aston Villa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Walsall | 0-5 (0-3) | Aston Villa | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | SC Freiburg | 0-3 (0-2) | Aston Villa | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Aston Villa | 4-2 (1-0) | Liverpool | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Aston Villa | 4-0 (1-0) | Nottingham Forest | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Nottingham Forest | 1-0 (0-0) | Aston Villa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Fulham | 1-0 (1-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Aston Villa | 4-3 (2-1) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Aston Villa | 4-0 (3-0) | Bologna | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-1) | Aston Villa | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Arsenal
TTHBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Arsenal | 3-0 (2-0) | Coventry City | +2 | 3 | T |
| 16/08/26 | Arsenal | 3-0 (2-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Arsenal | 1-1 (1-1) | Como | +1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Arsenal | 2-3 (0-2) | Borussia Dortmund | +1 | 3 | B |
| 06/08/26 | Arsenal | 1-3 (1-3) | Real Betis | +1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Girona | 1-4 (0-2) | Arsenal | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | +1.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Aston Villa
Arsenal
1Zion Suzuki2Matthew Cash3Victor Nilsson-Lindelof14Pau Torres22Ian Maatsen6Ross Barkley8Boubacar Kamara7CJohn McGinn10Emiliano Buendia Stati53George Hemmings11Nicolas Jackson1David Raya3Cristhian Mosquera4Benjamin William White6Gabriel Dos Santos Magalhaes33Riccardo Calafiori41Declan Rice49Myles Lewis-Skelly7Bukayo Saka8CMartin Odegaard17Christos Tzolis29Kai Havertz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Zion Suzuki6.5
- 2Matthew Cash▼ Rời sân 78'7
- 3Victor Nilsson-Lindelof6.9
- 6Ross Barkley▼ Rời sân 78'7.2
- 7John McGinn C🟨 Thẻ vàng 81' · 🟨 Thẻ vàng 81'6
- 8Boubacar Kamara6.6
- 10Emiliano Buendia Stati6.5
- 11Nicolas Jackson▼ Rời sân 71'7
- 14Pau Torres6.5
- 22Ian Maatsen🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'5.7
- 53George Hemmings▼ Rời sân 71'6.2
Khách · 4231
- 1David Raya6.8
- 3Cristhian Mosquera▼ Rời sân 79'6.8
- 4Benjamin William White7.1
- 6Gabriel Dos Santos Magalhaes7.1
- 7Bukayo Saka⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59'7.8
- 8Martin Odegaard C▼ Rời sân 71'6.9
- 17Christos Tzolis🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 29Kai Havertz6.1
- 33Riccardo Calafiori🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 59'7.9
- 41Declan Rice▼ Rời sân 85'7.3
- 49Myles Lewis-Skelly▼ Rời sân 71'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
77
Sút cầu môn
02
Tấn công
83123
Tấn công nguy hiểm
3346
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
617
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
339530
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
176
Việt vị
08
Cứu thua
10
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
1415
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.311.05
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B13T13 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B6T6 H0 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aston Villa (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Arsenal (18 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aston Villa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Arsenal (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aston Villa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ross Barkley Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 34/37 | 3 | |||
| 2Matthew Cash Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 18/22 | 4 | |||
| 11Nicolas Jackson Trung phong | 7 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 3Victor Nilsson-Lindelof Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 8Boubacar Kamara Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 38/42 | 1 | |||
| 10Emiliano Buendia Stati Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 21/31 | 1 | |||
| 14Pau Torres Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 38/48 | 1 | |||
| 1Zion Suzuki Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 53George Hemmings Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 7John McGinn Tiền vệ trung tâm | 6 | 2/0 | 15/21 | 2 | 🟨 | ||
| 22Ian Maatsen Hậu vệ trái | 5.7 | 2/0 | 14/16 | 4 | 🟨 | ||
| 29Aaron Wan-Bissaka (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 47Alysson Edward Franco da Rocha (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 | ||
| 18Tammy Abraham (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Alejandro Garnacho (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Arsenal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Riccardo Calafiori Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 1/0 | 19/21 | 2 | ||
| 7Bukayo Saka Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 38/46 | 4 | ||
| 41Declan Rice Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 71/77 | 3 | |||
| 49Myles Lewis-Skelly Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 46/49 | 1 | |||
| 4Benjamin William White Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 23/35 | 2 | |||
| 6Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 67/73 | 4 | |||
| 8Martin Odegaard Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 41/44 | 2 | |||
| 1David Raya Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/34 | 0 | |||
| 3Cristhian Mosquera Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 52/55 | 1 | |||
| 29Kai Havertz Trung phong | 6.1 | 1/1 | 11/15 | 0 | |||
| 17Christos Tzolis Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨 | ||
| 23Mikel Merino Zazon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 36Martin Zubimendi Ibanez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 15Ezri Konsa Ngoyo (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10Eberechi Eze (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aston Villa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874 | Thành lập | 1886-1-1 |
| Villa Park | Sân nhà | Emirates Stadium |
| 42788 | Sức chứa | 60361 |
| Unai Emery Etxegoien | HLV | Amatriain Arteta Mikel |
| Birmingham | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.00 | 1.54 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.85 | 3.90 | 1.62 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.90 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.87 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.28 ↑ | 1.01 ↓ | 6.95 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.85 | 3.90 | 1.62 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.45 | 1.54 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.99 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 131.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 3.95 | 1.50 | 1.00 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 250.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.57 | 3.81 | 1.76 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.72 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.98 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.49 | 3.67 | 1.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 30.57 ↑ | 5.79 ↑ | 1.19 ↓ | 4.39 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.50 | 3.95 | 1.44 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 450.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | -1.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.77 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.96 | 3.72 | 1.84 | 1.05 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.52 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.85 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↓ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Arsenal | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).