Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Coventry City, 02:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 22/08/2026
Arsenal
3 Kết thúc HT 2-0 0
Coventry City
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Emirates Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

ArsenalCoventry City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thomas Bramall
1'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân phải) — bị chặn
7'
Phạt góc
8'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Declan Rice (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Loum Tchaouna (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Kai Havertz 1-0, kiến tạo: Riccardo Calafiori
15'
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (chân trái) — vào lưới
15'
BÀN THẮNG - Bukayo Saka 2-0
23'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — vào lưới
23'
27'
🟨 Thẻ vàng - Caleb Yirenkyi
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Benjamin William White (chân phải) — bị chặn
33'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Dos Santos Magalhaes
34'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Riccardo Calafiori (chân trái) — bị chặn
38'
42'
🎯 Dứt điểm - Loum Tchaouna (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Declan Rice (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🚩 Việt vị
45+3'
Hết hiệp 1 (2-0)
🚩 Việt vị
47'
BÀN THẮNG - Martin Odegaard 3-0, kiến tạo: Benjamin William White
49'
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Myles Lewis-Skelly (chân trái) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
53'
57'
Phạt góc
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — bị chặn
61'
62'
🔁 Thay người: vào Victor Torp, ra Caleb Yirenkyi
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — bị chặn
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — bị cản phá
65'
Phạt góc
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Bobby Thomas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Martin Zubimendi Ibanez, ra Declan Rice
68'
🔁 Thay người: vào Noni Madueke, ra Bukayo Saka
68'
70'
🔁 Thay người: vào Taiwo Awoniyi, ra Ellis Simms
70'
🔁 Thay người: vào Jack Rudoni, ra Brandon Thomas-Asante
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Eberechi Eze, ra Christos Tzolis
76'
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Martin Odegaard
76'
🎯 Dứt điểm - Mikel Merino Zazon (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Piero Hincapie, ra Riccardo Calafiori
81'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dos Santos Magalhaes (chân trái) — chệch khung thành
82'
82'
🔁 Thay người: vào Gustavo Hamer, ra Loum Tchaouna
86'
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Merino Zazon (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Arsenal Phút Coventry City
Kai Havertz(Assists:Riccardo Calafiori) (Kiến tạo: Riccardo Calafiori) 1 - 0 15'
Bukayo Saka 2 - 0 23'
27' Caleb Yirenkyi
Gabriel Dos Santos Magalhaes 34'
HT 2-0
Martin Odegaard(Assists:Benjamin William White) (Kiến tạo: Benjamin William White) 3 - 0 49'
62' ▲ Victor Torp ▼ Caleb Yirenkyi
▲ Martin Zubimendi Ibanez ▼ Declan Rice68'
▲ Noni Madueke ▼ Bukayo Saka68'
70' ▲ Taiwo Awoniyi ▼ Ellis Simms
70' ▲ Jack Rudoni ▼ Brandon Thomas-Asante
▲ Eberechi Eze ▼ Christos Tzolis76'
▲ Mikel Merino Zazon ▼ Martin Odegaard76'
▲ Piero Hincapie ▼ Riccardo Calafiori81'
82' ▲ Gustavo Hamer ▼ Loum Tchaouna
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 10 13
Bại 01 32
Ghi bàn 75 2520
Mất bàn 14 1210
Điểm 76 1918

Chủ = Arsenal · Khách = Coventry City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arsenal (6)Hiệp 1 / Cả trậnCoventry City (5)
3 (50%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (20%)
2 (33%)Bại/Bại1 (20%)

Bảng xếp hạng

Arsenal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003032
Sân nhà11003032
Sân khách00000004
6 gần6222129--

Coventry City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46281179745951
Sân nhà2317425119551
Sân khách2311754626402
6 gần6411145--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Arsenal 8 (57%)Hòa 5 (36%)Coventry City 1 (7%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC25/01/14Arsenal4-0 (2-0)Coventry City-+2.53.5T
ENG LC27/09/12Arsenal6-1 (1-0)Coventry City-+1.753.25T
ENG PR03/02/01Coventry City0-1 (0-0)Arsenal---T
ENG PR16/09/00Arsenal2-1 (1-0)Coventry City---T
ENG PR26/03/00Arsenal3-0 (0-0)Coventry City---T
ENG PR27/12/99Coventry City3-2 (2-0)Arsenal---B
ENG PR18/03/99Arsenal2-0 (1-0)Coventry City---T
ENG PR29/10/98Coventry City0-1 (0-0)Arsenal---T
ENG PR15/01/98Coventry City2-2 (1-0)Arsenal---H
ENG PR09/08/97Arsenal2-0 (1-0)Coventry City---T
ENG PR20/04/97Coventry City1-1 (1-1)Arsenal---H
ENG PR18/10/96Arsenal0-0 (0-0)Coventry City---H
ENG PR02/02/96Arsenal1-1 (1-1)Coventry City---H
ENG PR25/08/95Coventry City0-0 (0-0)Arsenal---H

Thành tích gần đây — Arsenal

THBBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FACS16/08/26Arsenal3-0 (2-0)Manchester City2-4+0.252.5T
INT CF13/08/26Arsenal1-1 (1-1)Como10-2+1.253.25H
Emirates C09/08/26Arsenal2-3 (0-2)Borussia Dortmund8-3+13B
INT CF06/08/26Arsenal1-3 (1-3)Real Betis2-2+13B
INT CF02/08/26Girona1-4 (0-2)Arsenal5-4+0.52.5T
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0-0.252.5H
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4+1.252.75T
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3+2.53.5T
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3+0.752.75T
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2+12.5T
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4+1.252.75T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1+0.252.25H
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2+13T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5-0.52.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3+1.252.75H
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1+1.252.75B
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4+0.752.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9+1.753B
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3+0.252.5B
UEFA CL18/03/26Arsenal2-0 (1-0)Bayer Leverkusen10-8+1.52.75T

Thành tích gần đây — Coventry City

TTHBTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Coventry City2-0 (2-0)Monaco2-3+0.253.25T
INT CF08/08/26Coventry City3-1 (0-1)RCD Espanyol3-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7+1.53.25H
INT CF11/07/26Coventry City2-3 (0-0)AFC Wimbledon---B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6+0.252.75T
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4+0.252.75T
ENG LCH22/04/26Coventry City5-1 (1-0)Portsmouth2-1+0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3+0.52.5H
ENG LCH11/04/26Coventry City0-0 (0-0)Sheffield Wednesday7-2+2.53.5H
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4+0.52.75H
ENG LCH04/04/26Coventry City3-2 (1-1)Derby County6-1+12.75T
ENG LCH22/03/26Swansea City0-3 (0-3)Coventry City2-7+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Coventry City1-2 (0-0)Southampton7-5+0.53B
ENG LCH12/03/26Coventry City3-0 (2-0)Preston North End8-2+1.252.75T
ENG LCH07/03/26Bristol City0-2 (0-2)Coventry City11-3+0.52.75T
ENG LCH28/02/26Coventry City2-1 (1-1)Stoke City8-1+13T
ENG LCH26/02/26Sheffield United1-2 (0-0)Coventry City7-303T
ENG LCH21/02/26West Bromwich(WBA)0-2 (0-2)Coventry City3-2+0.252.5T
ENG LCH17/02/26Coventry City3-1 (1-0)Middlesbrough3-2+0.252.75T
ENG LCH07/02/26Coventry City0-0 (0-0)Oxford United10-0+1.253H

Đội hình

ArsenalCoventry City
1David Raya3Cristhian Mosquera4Benjamin William White6Gabriel Dos Santos Magalhaes33Riccardo Calafiori41Declan Rice49Myles Lewis-Skelly7Bukayo Saka8CMartin Odegaard17Christos Tzolis29Kai Havertz19Carl Rushworth3Jay Dasilva4Bobby Thomas24Aurele Amenda27Milan van Ewijk6CMatt Grimes8Caleb Yirenkyi10Ephron Mason-Clarke16Frank Ogochukwu Onyeka18Loum Tchaouna23Brandon Thomas-Asante9Ellis Simms

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
4
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
110
89
Tấn công nguy hiểm
65
31
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
616
347
TL chuyền bóng thành công
92%
78%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
5
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
6
2
Quả ném biên
11
7
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
21
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.8
0.28
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B1
T1 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0
T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arsenal (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Coventry City (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ArsenalCoventry City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ArsenalCoventry City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

410
Thắng 2+
63
Thắng 1
45
Hòa
42
Thua 1
20
Thua 2+
ArsenalCoventry City

Arsenal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Martin Odegaard
Tiền vệ tấn công
8.413/152/563
7Bukayo Saka
Tiền đạo cánh phải
7.913/130/341
4Benjamin William White
Hậu vệ phải
7.811/074/782
29Kai Havertz
Trung phong
7.611/120/251
17Christos Tzolis
Tiền đạo cánh trái
7.54/230/361
49Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ trái
7.51/077/811
41Declan Rice
Tiền vệ trung tâm
7.42/071/751
33Riccardo Calafiori
Hậu vệ trái
7.211/020/241
1David Raya
Thủ môn
70/014/180
3Cristhian Mosquera
Trung vệ
6.80/062/651
6Gabriel Dos Santos Magalhaes
Trung vệ
6.41/054/571🟨
23Mikel Merino Zazon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.92/111/120
20Noni Madueke (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/013/150
36Martin Zubimendi Ibanez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/026/281
10Eberechi Eze (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/06/70
5Piero Hincapie (dự bị)
Trung vệ
6.60/05/50

Coventry City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Bobby Thomas
Trung vệ
7.11/035/391
24Aurele Amenda
Trung vệ
7.10/028/330
6Matt Grimes
Tiền vệ phòng ngự
70/050/560
19Carl Rushworth
Thủ môn
70/029/450
9Ellis Simms
Trung phong
6.60/09/130
23Brandon Thomas-Asante
Trung phong
6.30/06/104
16Frank Ogochukwu Onyeka
Tiền vệ trung tâm
6.30/016/224
18Loum Tchaouna
Tiền đạo cánh phải
6.32/022/300
8Caleb Yirenkyi
Tiền vệ trung tâm
6.10/010/130🟨
3Jay Dasilva
Hậu vệ trái
60/022/280
27Milan van Ewijk
Hậu vệ phải
5.40/014/192
29Victor Torp (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/012/131
5Jack Rudoni (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/19/131
14Taiwo Awoniyi (dự bị)
Trung phong
6.60/04/60
38Gustavo Hamer (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Arsenal Thông tin Coventry City
1886-1-1 Thành lập 1883
Emirates Stadium Sân nhà Coventry Building Society Arena
60361 Sức chứa 32000
Amatriain Arteta Mikel HLV Frank Lampard
London Khu vực Coventry
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.146.4412.000.943.000.860.912.000.93
Live1.146.4412.001.38 ↑3.500.40 ↓1.12 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm1.166.7013.001.033.000.850.942.000.87
Live1.02 ↓23.00 ↑48.00 ↑4.90 ↑3.500.03 ↓0.22 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.137.5018.000.893.000.900.812.000.99
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑2.85 ↑3.500.25 ↓0.35 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.157.0015.000.973.000.890.882.001.00
Live1.01 ↓21.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.177.2516.000.552.501.350.832.000.90
Live1.01 ↓23.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓1.05 ↑2.000.70 ↓
10BETSớm1.177.6013.000.813.000.93---
Live1.06 ↓10.39 ↑46.25 ↑6.77 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.157.0015.000.973.000.890.882.001.00
Live1.01 ↓21.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.166.3012.500.963.000.840.972.000.85
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.166.2012.001.033.000.850.982.000.92
Live1.07 ↓12.50 ↑32.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.187.0515.800.943.000.920.912.000.97
Live1.07 ↓11.20 ↑39.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.177.5015.000.502.501.45---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.17 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.176.7515.000.773.001.010.902.000.86
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑9.45 ↑3.500.05 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.147.9315.900.893.000.890.812.001.00
Live1.21 ↑6.39 ↓15.95 ↑4.52 ↑3.500.17 ↓0.29 ↓0.002.79 ↑
HK Jockey ClubSớm1.096.8016.001.253.500.570.832.000.93
Live1.02 ↓11.00 ↑50.00 ↑4.60 ↑3.750.09 ↓2.90 ↑3.250.22 ↓
BwinSớm1.177.2513.501.153.500.63---
Live1.01 ↓351.00 ↑451.00 ↑0.90 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm1.198.6517.001.373.500.681.482.500.64
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓0.15 ↓0.005.08 ↑
SNAISớm1.187.5015.00------
Live1.19 ↑7.00 ↓15.00------
Bet 365Sớm1.177.5013.000.853.001.000.852.001.00
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.14 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.177.5013.001.153.500.671.302.500.57
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓0.73 ↓1.750.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.