Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Coventry City, 02:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 22/08/2026
Arsenal 3 Kết thúc HT 2-0 0
Coventry City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Emirates Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Arsenal
Coventry City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thomas Bramall
1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Declan Rice (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Loum Tchaouna (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Kai Havertz 1-0, kiến tạo: Riccardo Calafiori
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Bukayo Saka 2-0
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — vào lưới
27'
🟨 Thẻ vàng - Caleb Yirenkyi
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Benjamin William White (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Dos Santos Magalhaes
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Riccardo Calafiori (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Loum Tchaouna (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Declan Rice (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Martin Odegaard 3-0, kiến tạo: Benjamin William White
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Myles Lewis-Skelly (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Victor Torp, ra Caleb Yirenkyi
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Bobby Thomas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Martin Zubimendi Ibanez, ra Declan Rice
🔁 Thay người: vào Noni Madueke, ra Bukayo Saka
70'
🔁 Thay người: vào Taiwo Awoniyi, ra Ellis Simms
70'
🔁 Thay người: vào Jack Rudoni, ra Brandon Thomas-Asante
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Eberechi Eze, ra Christos Tzolis
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Martin Odegaard
🎯 Dứt điểm - Mikel Merino Zazon (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Piero Hincapie, ra Riccardo Calafiori
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dos Santos Magalhaes (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Gustavo Hamer, ra Loum Tchaouna
86'
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Merino Zazon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Arsenal | Phút | |
| Kai Havertz(Assists:Riccardo Calafiori) (Kiến tạo: Riccardo Calafiori) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Bukayo Saka 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 27' | Caleb Yirenkyi | |
| Gabriel Dos Santos Magalhaes | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| Martin Odegaard(Assists:Benjamin William White) (Kiến tạo: Benjamin William White) 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 62' ⇄ | ▲ Victor Torp ▼ Caleb Yirenkyi | |
| ▲ Martin Zubimendi Ibanez ▼ Declan Rice | 68' ⇄ | |
| ▲ Noni Madueke ▼ Bukayo Saka | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Taiwo Awoniyi ▼ Ellis Simms | |
| 70' ⇄ | ▲ Jack Rudoni ▼ Brandon Thomas-Asante | |
| ▲ Eberechi Eze ▼ Christos Tzolis | 76' ⇄ | |
| ▲ Mikel Merino Zazon ▼ Martin Odegaard | 76' ⇄ | |
| ▲ Piero Hincapie ▼ Riccardo Calafiori | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Gustavo Hamer ▼ Loum Tchaouna | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 25 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 19 | 18 |
Chủ = Arsenal · Khách = Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Coventry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 4 | 2 | 51 | 19 | 55 | 1 |
| Sân khách | 23 | 11 | 7 | 5 | 46 | 26 | 40 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Arsenal 8 (57%)Hòa 5 (36%)Coventry City 1 (7%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/14 | Arsenal | 4-0 (2-0) | Coventry City | +2.5 | 3.5 | T |
| 27/09/12 | Arsenal | 6-1 (1-0) | Coventry City | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/02/01 | Coventry City | 0-1 (0-0) | Arsenal | - | - | T |
| 16/09/00 | Arsenal | 2-1 (1-0) | Coventry City | - | - | T |
| 26/03/00 | Arsenal | 3-0 (0-0) | Coventry City | - | - | T |
| 27/12/99 | Coventry City | 3-2 (2-0) | Arsenal | - | - | B |
| 18/03/99 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Coventry City | - | - | T |
| 29/10/98 | Coventry City | 0-1 (0-0) | Arsenal | - | - | T |
| 15/01/98 | Coventry City | 2-2 (1-0) | Arsenal | - | - | H |
| 09/08/97 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Coventry City | - | - | T |
| 20/04/97 | Coventry City | 1-1 (1-1) | Arsenal | - | - | H |
| 18/10/96 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Coventry City | - | - | H |
| 02/02/96 | Arsenal | 1-1 (1-1) | Coventry City | - | - | H |
| 25/08/95 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Arsenal | - | - | H |
Thành tích gần đây — Arsenal
THBBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Arsenal | 3-0 (2-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Arsenal | 1-1 (1-1) | Como | +1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Arsenal | 2-3 (0-2) | Borussia Dortmund | +1 | 3 | B |
| 06/08/26 | Arsenal | 1-3 (1-3) | Real Betis | +1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Girona | 1-4 (0-2) | Arsenal | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | +1.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Bayer Leverkusen | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Coventry City
TTHBTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Coventry City | 2-0 (2-0) | Monaco | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Coventry City | 3-1 (0-1) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Coventry City | +1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Coventry City | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | - | B |
| 02/05/26 | Watford | 0-4 (0-2) | Coventry City | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Coventry City | 5-1 (1-0) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Coventry City | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | +2.5 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Coventry City | 3-2 (1-1) | Derby County | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Swansea City | 0-3 (0-3) | Coventry City | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Coventry City | 1-2 (0-0) | Southampton | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Coventry City | 3-0 (2-0) | Preston North End | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Bristol City | 0-2 (0-2) | Coventry City | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | +1 | 3 | T |
| 26/02/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Coventry City | 0 | 3 | T |
| 21/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-2) | Coventry City | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/02/26 | Coventry City | 3-1 (1-0) | Middlesbrough | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Oxford United | +1.25 | 3 | H |
Đội hình
Arsenal
Coventry City
1David Raya3Cristhian Mosquera4Benjamin William White6Gabriel Dos Santos Magalhaes33Riccardo Calafiori41Declan Rice49Myles Lewis-Skelly7Bukayo Saka8CMartin Odegaard17Christos Tzolis29Kai Havertz19Carl Rushworth3Jay Dasilva4Bobby Thomas24Aurele Amenda27Milan van Ewijk6CMatt Grimes8Caleb Yirenkyi10Ephron Mason-Clarke16Frank Ogochukwu Onyeka18Loum Tchaouna23Brandon Thomas-Asante9Ellis Simms
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1David Raya7
- 3Cristhian Mosquera6.8
- 4Benjamin William White🎯 Kiến tạo 49'7.8
- 6Gabriel Dos Santos Magalhaes🟨 Thẻ vàng 34'6.4
- 7Bukayo Saka⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 68'7.9
- 8Martin Odegaard C⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 76'8.4
- 17Christos Tzolis▼ Rời sân 76'7.5
- 29Kai Havertz⚽ Ghi bàn 15'7.6
- 33Riccardo Calafiori🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 81'7.2
- 41Declan Rice▼ Rời sân 68'7.4
- 49Myles Lewis-Skelly7.5
Khách · 4141
- 3Jay Dasilva6
- 4Bobby Thomas7.1
- 6Matt Grimes C7
- 8Caleb Yirenkyi🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 62'6.1
- 9Ellis Simms▼ Rời sân 70'6.6
- 10Ephron Mason-Clarke
- 16Frank Ogochukwu Onyeka6.3
- 18Loum Tchaouna▼ Rời sân 82'6.3
- 19Carl Rushworth7
- 23Brandon Thomas-Asante▼ Rời sân 70'6.3
- 24Aurele Amenda7.1
- 27Milan van Ewijk5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
204
Sút cầu môn
61
Tấn công
11089
Tấn công nguy hiểm
6531
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
616347
TL chuyền bóng thành công
92%78%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
50
Cứu thua
12
Tắc bóng
62
Quả ném biên
117
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2132
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.80.28
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
45 55
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B1T1 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Coventry City (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arsenal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Martin Odegaard Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 3/1 | 52/56 | 3 | ||
| 7Bukayo Saka Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 3/1 | 30/34 | 1 | ||
| 4Benjamin William White Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/0 | 74/78 | 2 | ||
| 29Kai Havertz Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 20/25 | 1 | ||
| 17Christos Tzolis Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 4/2 | 30/36 | 1 | |||
| 49Myles Lewis-Skelly Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 77/81 | 1 | |||
| 41Declan Rice Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 71/75 | 1 | |||
| 33Riccardo Calafiori Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 1/0 | 20/24 | 1 | ||
| 1David Raya Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 3Cristhian Mosquera Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 62/65 | 1 | |||
| 6Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 54/57 | 1 | 🟨 | ||
| 23Mikel Merino Zazon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 11/12 | 0 | |||
| 20Noni Madueke (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 36Martin Zubimendi Ibanez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 10Eberechi Eze (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 5Piero Hincapie (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Coventry City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Bobby Thomas Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 35/39 | 1 | |||
| 24Aurele Amenda Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 6Matt Grimes Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 50/56 | 0 | |||
| 19Carl Rushworth Thủ môn | 7 | 0/0 | 29/45 | 0 | |||
| 9Ellis Simms Trung phong | 6.6 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 23Brandon Thomas-Asante Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 4 | |||
| 16Frank Ogochukwu Onyeka Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 16/22 | 4 | |||
| 18Loum Tchaouna Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 22/30 | 0 | |||
| 8Caleb Yirenkyi Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 3Jay Dasilva Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 27Milan van Ewijk Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 14/19 | 2 | |||
| 29Victor Torp (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 5Jack Rudoni (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 9/13 | 1 | |||
| 14Taiwo Awoniyi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 38Gustavo Hamer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arsenal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-1-1 | Thành lập | 1883 |
| Emirates Stadium | Sân nhà | Coventry Building Society Arena |
| 60361 | Sức chứa | 32000 |
| Amatriain Arteta Mikel | HLV | Frank Lampard |
| London | Khu vực | Coventry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 6.44 | 12.00 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.14 | 6.44 | 12.00 | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.70 | 13.00 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 48.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 18.00 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 7.00 | 15.00 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.25 | 16.00 | 0.55 | 2.50 | 1.35 | 0.83 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 7.60 | 13.00 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.39 ↑ | 46.25 ↑ | 6.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 15.00 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 6.30 | 12.50 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.20 | 12.00 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 32.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 7.05 | 15.80 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.20 ↑ | 39.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.50 | 15.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.75 | 15.00 | 0.77 | 3.00 | 1.01 | 0.90 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.45 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.93 | 15.90 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.21 ↑ | 6.39 ↓ | 15.95 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 6.80 | 16.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 2.90 ↑ | 3.25 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 7.25 | 13.50 | 1.15 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 351.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 8.65 | 17.00 | 1.37 | 3.50 | 0.68 | 1.48 | 2.50 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 5.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.18 | 7.50 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.19 ↑ | 7.00 ↓ | 15.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 13.00 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 7.50 | 13.00 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 1.30 | 2.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.