Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Como, 01:30 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 13/08/2026
Arsenal 1 Kết thúc HT 1-1 1
Como
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Emirates Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Arsenal
Como
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dos Santos Magalhaes (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Viktor Gyokeres, ra Gabriel Jesus
🔁 Thay người: vào Fabio Vieira, ra Eberechi Eze
⚽ BÀN THẮNG - Myles Lewis-Skelly 1-0, kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
🎯 Dứt điểm - Myles Lewis-Skelly (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Myles Lewis-Skelly (chân trái) — chệch khung thành
43'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Baturina 1-1, kiến tạo: Mattia Liberali
43'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào David Raya, ra Kepa Arrizabalaga Revuelta
🔁 Thay người: vào Cristhian Mosquera, ra Gabriel Dos Santos Magalhaes
🔁 Thay người: vào Bruno Guimaraes Rodriguez Moura, ra Max Dowman
46'
🔁 Thay người: vào Luis Milla, ra Lucas Da Cunha
🔁 Thay người: vào Martin Odegaard, ra Ethan Nwaneri
🎯 Dứt điểm - Gabriel Teodoro Martinelli Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Viktor Gyokeres (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Vieira (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristhian Mosquera (đánh đầu) — bị cản phá
55'
🔁 Thay người: vào Maxence Caqueret, ra Martin Baturina
56'
🔁 Thay người: vào Ivan Smolcic, ra Yan Bueno Couto
56'
🔁 Thay người: vào Jesus Rodriguez, ra Assane Diao
56'
🔁 Thay người: vào Kaiki Bruno da Silva, ra Alex Valle Gomez
🔁 Thay người: vào Riccardo Calafiori, ra Piero Hincapie
🔁 Thay người: vào Christos Tzolis, ra Gabriel Teodoro Martinelli Silva
🔁 Thay người: vào Kai Havertz, ra Viktor Gyokeres
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Myles Lewis-Skelly
🔁 Thay người: vào Noni Madueke, ra Fabio Vieira
🔁 Thay người: vào Benjamin William White, ra Theo Julienne
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marli Salmon (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Alvaro Morata, ra Anastasios Douvikas
68'
🔁 Thay người: vào Adrian Lahdo, ra Maximo Perrone
68'
🔁 Thay người: vào Alberto Dossena, ra Jacobo Ramon Naveros
69'
🔁 Thay người: vào Trevoh Thomas Chalobah, ra Marc-Oliver Kempf
69'
🔁 Thay người: vào Nicolas Kuhn, ra Mattia Liberali
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noni Madueke (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noni Madueke (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marli Salmon (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Noel Tornqvist, ra Jean Butez
84'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joshua Ogunnaike, ra Marli Salmon
88'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Arsenal | Phút | |
| ▲ Viktor Gyokeres ▼ Gabriel Jesus | 32' ⇄ | |
| ▲ Fabio Vieira ▼ Eberechi Eze | 32' ⇄ | |
| Myles Lewis-Skelly(Assists:Gabriel Teodoro Martinelli Silva) (Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Martin Baturina(Assists:Mattia Liberali) (Kiến tạo: Mattia Liberali) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ David Raya ▼ Kepa Arrizabalaga Revuelta | 46' ⇄ | |
| ▲ Cristhian Mosquera ▼ Gabriel Dos Santos Magalhaes | 46' ⇄ | |
| ▲ Bruno Guimaraes Rodriguez Moura ▼ Max Dowman | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Luis Milla ▼ Lucas Da Cunha | |
| ▲ Martin Odegaard ▼ Ethan Nwaneri | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Maxence Caqueret ▼ Martin Baturina | |
| 56' ⇄ | ▲ Ivan Smolcic ▼ Yan Bueno Couto | |
| 56' ⇄ | ▲ Kaiki Bruno da Silva ▼ Alex Valle Gomez | |
| 56' ⇄ | ▲ Jesus Rodriguez ▼ Assane Diao | |
| ▲ Riccardo Calafiori ▼ Piero Hincapie | 61' ⇄ | |
| ▲ Christos Tzolis ▼ Gabriel Teodoro Martinelli Silva | 61' ⇄ | |
| ▲ Kai Havertz ▼ Viktor Gyokeres | 62' ⇄ | |
| ▲ Mikel Merino Zazon ▼ Myles Lewis-Skelly | 62' ⇄ | |
| ▲ Noni Madueke ▼ Fabio Vieira | 62' ⇄ | |
| ▲ Benjamin William White ▼ Theo Julienne | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Alvaro Morata ▼ Anastasios Douvikas | |
| 68' ⇄ | ▲ Adrian Lahdo ▼ Maximo Perrone | |
| 68' ⇄ | ▲ Alberto Dossena ▼ Jacobo Ramon Naveros | |
| 69' ⇄ | ▲ Trevoh Thomas Chalobah ▼ Marc-Oliver Kempf | |
| 69' ⇄ | ▲ Nicolas Kuhn ▼ Mattia Liberali | |
| 81' ⇄ | ▲ Noel Tornqvist ▼ Jean Butez | |
| ▲ Joshua Ogunnaike ▼ Marli Salmon | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 14 |
Chủ = Arsenal · Khách = Como
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — Arsenal
BBTHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Arsenal | 2-3 (0-2) | Borussia Dortmund | +1 | 3 | B |
| 06/08/26 | Arsenal | 1-3 (1-3) | Real Betis | +1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Girona | 1-4 (0-2) | Arsenal | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | +1.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Bayer Leverkusen | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Arsenal | 2-0 (0-0) | Everton | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Arsenal | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Como
THTHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Como | 3-2 (3-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Villarreal | 1-1 (1-1) | Como | - | - | H |
| 30/07/26 | Como | 3-1 (3-1) | Al Ula FC | - | - | T |
| 24/07/26 | Como | 2-2 (1-2) | Paris FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Cremonese | 1-4 (0-1) | Como | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Como | 1-0 (0-0) | Parma | +1.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Como | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Como | 0-0 (0-0) | Napoli | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Genoa | 0-2 (0-1) | Como | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Inter Milan | 3-2 (0-1) | Como | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Sassuolo | 2-1 (2-1) | Como | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Como | 3-4 (2-1) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Udinese | 0-0 (0-0) | Como | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Como | 5-0 (2-0) | Pisa | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Como | 2-1 (0-1) | AS Roma | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cagliari | 1-2 (0-1) | Como | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Como | 0-0 (0-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Como | 3-1 (3-1) | Lecce | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Como | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | AC Milan | 1-1 (0-1) | Como | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Arsenal
Como
13Kepa Arrizabalaga Revuelta5Piero Hincapie6Gabriel Dos Santos Magalhaes45Theo Julienne89Marli Salmon10Eberechi Eze49Myles Lewis-Skelly11Gabriel Teodoro Martinelli Silva22Ethan Nwaneri56Max Dowman9Gabriel Jesus1Jean Butez2Marc-Oliver Kempf3Alex Valle Gomez14Jacobo Ramon Naveros16Yan Bueno Couto23Maximo Perrone33CLucas Da Cunha20Martin Baturina30Mattia Liberali38Assane Diao11Anastasios Douvikas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Piero Hincapie▼ Rời sân 61'6.6
- 6Gabriel Dos Santos Magalhaes▼ Rời sân 46'6.4
- 9Gabriel Jesus▼ Rời sân 32'6.8
- 10Eberechi Eze▼ Rời sân 32'7.9
- 11Gabriel Teodoro Martinelli Silva🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 61'6.7
- 13Kepa Arrizabalaga Revuelta▼ Rời sân 46'6.6
- 22Ethan Nwaneri▼ Rời sân 46'6.3
- 45Theo Julienne▼ Rời sân 62'6
- 49Myles Lewis-Skelly⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 62'7.7
- 56Max Dowman▼ Rời sân 46'6.4
- 89Marli Salmon▼ Rời sân 88'6.8
Khách · 4231
- 1Jean Butez▼ Rời sân 81'6.1
- 2Marc-Oliver Kempf▼ Rời sân 69'6.7
- 3Alex Valle Gomez▼ Rời sân 56'6.5
- 11Anastasios Douvikas▼ Rời sân 68'5.6
- 14Jacobo Ramon Naveros▼ Rời sân 68'6.4
- 16Yan Bueno Couto▼ Rời sân 56'6.4
- 20Martin Baturina⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 55'8
- 23Maximo Perrone▼ Rời sân 68'6.7
- 30Mattia Liberali🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 69'6.9
- 33Lucas Da Cunha C▼ Rời sân 46'6.9
- 38Assane Diao▼ Rời sân 56'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
145
Sút cầu môn
54
Tấn công
8147
Tấn công nguy hiểm
6015
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
416359
TL chuyền bóng thành công
91%86%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
52
Cứu thua
33
Tắc bóng
89
Quả ném biên
711
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.430.25
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal (18 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Como (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arsenal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Eberechi Eze Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 26/30 | 0 | |||
| 49Myles Lewis-Skelly Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 22/22 | 0 | ||
| 9Gabriel Jesus Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 89Marli Salmon Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 42/43 | 3 | |||
| 11Gabriel Teodoro Martinelli Silva Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/0 | 22/27 | 0 | ||
| 13Kepa Arrizabalaga Revuelta Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 5Piero Hincapie Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/31 | 1 | |||
| 6Gabriel Dos Santos Magalhaes Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 29/30 | 2 | |||
| 56Max Dowman Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 22Ethan Nwaneri Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 45Theo Julienne | 6 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 1David Raya (dự bị) Thủ môn | 9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 8Martin Odegaard (dự bị) Tiền vệ | 8.4 | 0/0 | 33/34 | 1 | |||
| 29Kai Havertz (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23Mikel Merino Zazon (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 23/26 | 3 | |||
| 17Christos Tzolis (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 4Benjamin William White (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 14/15 | 4 | |||
| 33Riccardo Calafiori (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 3Cristhian Mosquera (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 33/35 | 0 | |||
| 14Viktor Gyokeres (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 21Fabio Vieira (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 20Noni Madueke (dự bị) Tiền đạo | 6 | 2/1 | 7/7 | 0 | |||
| 52Joshua Ogunnaike (dự bị) | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Como
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Martin Baturina Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 3/2 | 25/25 | 2 | ||
| 33Lucas Da Cunha Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 14/18 | 3 | |||
| 30Mattia Liberali Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 11/13 | 1 | ||
| 38Assane Diao Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 2Marc-Oliver Kempf Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/40 | 3 | |||
| 23Maximo Perrone Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 36/38 | 1 | |||
| 3Alex Valle Gomez Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 21/24 | 2 | |||
| 16Yan Bueno Couto Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 14Jacobo Ramon Naveros Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 1Jean Butez Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 25/45 | 0 | |||
| 11Anastasios Douvikas Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Luis Milla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 22/22 | 1 | |||
| 17Jesus Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/2 | 2/2 | 1 | |||
| 8Maxence Caqueret (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 26Trevoh Thomas Chalobah (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 4Kaiki Bruno da Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 13Alberto Dossena (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 15Adrian Lahdo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 21Noel Tornqvist (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Nicolas Kuhn (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Alvaro Morata (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 28Ivan Smolcic (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 7/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arsenal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-1-1 | Thành lập | 1907-1-1 |
| Emirates Stadium | Sân nhà | Como Calcio |
| 60361 | Sức chứa | 14000 |
| Amatriain Arteta Mikel | HLV | Cesc Fabregas |
| London | Khu vực | Como Lake |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.40 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.60 ↓ | 3.55 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.70 | 6.40 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 13.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.97 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.60 | 6.60 | 0.74 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.52 ↑ | 1.27 ↓ | 14.43 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.72 ↓ | 4.25 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.91 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.65 | 5.40 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.31 | 5.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.70 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.13 ↓ | 16.30 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.50 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 5.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.17 | 5.40 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.08 ↓ | 20.40 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.20 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 24.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.33 | 5.75 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.01 | 7.65 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 0.96 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 8.77 ↑ | 1.11 ↓ | 18.30 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.75 ↑ | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 19.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.