Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Real Betis, 01:45 ngày 06/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 06/08/2026
Arsenal 1 Kết thúc HT 1-3 3
Real Betis
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Aviva Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Arsenal
Real Betis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Viktor Gyokeres (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Pablo Garcia (chân trái) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (chân phải) — vào lưới
9'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Riquelme 0-1, kiến tạo: Pablo Fornals
17'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ethan Nwaneri (chân trái) — bị chặn
26'
⚽ BÀN THẮNG - Nelson Alexander Deossa Suarez 0-2, kiến tạo: Pablo Fornals
26'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Piero Hincapie (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Piero Hincapie 1-2, kiến tạo: Christos Tzolis
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Garcia (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Viktor Gyokeres (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Pablo Garcia (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân phải) — vào lưới
43'
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Fornals 1-3, kiến tạo: Nelson Alexander Deossa Suarez
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
🔁 Thay người: vào Gabriel Dos Santos Magalhaes, ra Piero Hincapie
🔁 Thay người: vào Gabriel Teodoro Martinelli Silva, ra Christos Tzolis
🔁 Thay người: vào Reiss Nelson, ra Max Dowman
🔁 Thay người: vào Gabriel Jesus, ra Viktor Gyokeres
🔁 Thay người: vào Marli Salmon, ra Cristhian Mosquera
🔁 Thay người: vào Fabio Vieira, ra Kai Havertz
🔁 Thay người: vào Louie Copley, ra Benjamin William White
🎯 Dứt điểm - Fabio Vieira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Theo Julienne, ra Louie Copley
🟨 Thẻ vàng - Marli Salmon
🔁 Thay người: vào Illan Meslier, ra Kepa Arrizabalaga Revuelta
🔁 Thay người: vào Ifeoluwa David Ibrahim, ra Myles Lewis-Skelly
🔁 Thay người: vào Joshua Ogunnaike, ra Riccardo Calafiori
65'
🎯 Dứt điểm - Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Hector Junior Firpo Adames, ra Fran Garcia
73'
🔁 Thay người: vào Diego Javier Llorente Rios, ra Marc Bartra Aregall
73'
🔁 Thay người: vào Antony Matheus dos Santos, ra Pablo Garcia
🔁 Thay người: vào Brayden Clarke, ra Gabriel Dos Santos Magalhaes
🔁 Thay người: vào Ceadach O'Neill, ra Ethan Nwaneri
🔁 Thay người: vào Ismeal Kabia, ra Gabriel Teodoro Martinelli Silva
78'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào José Morante, ra Rodrigo Riquelme
85'
🔁 Thay người: vào Valentin Gomez, ra Facundo Bernal
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Arsenal | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Rodrigo Riquelme(Assists:Pablo Fornals) (Kiến tạo: Pablo Fornals) | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Nelson Alexander Deossa Suarez(Assists:Pablo Fornals) (Kiến tạo: Pablo Fornals) | |
| Piero Hincapie(Assists:Christos Tzolis) (Kiến tạo: Christos Tzolis) 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| 43' | ⚽ 1 - 3 Pablo Fornals(Assists:Nelson Alexander Deossa Suarez) (Kiến tạo: Nelson Alexander Deossa Suarez) | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Gabriel Dos Santos Magalhaes ▼ Piero Hincapie | 46' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Teodoro Martinelli Silva ▼ Christos Tzolis | 46' ⇄ | |
| ▲ Reiss Nelson ▼ Max Dowman | 46' ⇄ | |
| ▲ Fabio Vieira ▼ Kai Havertz | 46' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Jesus ▼ Viktor Gyokeres | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Francisco R. Alarcon Suarez,Isco ▼ Gnangoro Bouare | |
| ▲ Marli Salmon ▼ Cristhian Mosquera | 46' ⇄ | |
| ▲ Louie Copley ▼ Benjamin William White | 46' ⇄ | |
| ▲ Theo Julienne ▼ Louie Copley | 56' ⇄ | |
| Marli Salmon | 61' | |
| ▲ Illan Meslier ▼ Kepa Arrizabalaga Revuelta | 62' ⇄ | |
| ▲ Ifeoluwa David Ibrahim ▼ Myles Lewis-Skelly | 62' ⇄ | |
| ▲ Joshua Ogunnaike ▼ Riccardo Calafiori | 62' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Hector Junior Firpo Adames ▼ Fran Garcia | |
| 73' ⇄ | ▲ Diego Javier Llorente Rios ▼ Marc Bartra Aregall | |
| 73' ⇄ | ▲ Antony Matheus dos Santos ▼ Pablo Garcia | |
| ▲ Brayden Clarke ▼ Gabriel Dos Santos Magalhaes | 76' ⇄ | |
| ▲ Ceadach O'Neill ▼ Ethan Nwaneri | 77' ⇄ | |
| ▲ Ismeal Kabia ▼ Gabriel Teodoro Martinelli Silva | 77' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ José Morante ▼ Rodrigo Riquelme | |
| 85' ⇄ | ▲ Valentin Gomez ▼ Facundo Bernal | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 25 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 6 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 22 |
Chủ = Arsenal · Khách = Real Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — Arsenal
THTTTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Girona | 1-4 (0-2) | Arsenal | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | +1.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Bayer Leverkusen | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Arsenal | 2-0 (0-0) | Everton | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Arsenal | +1 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Mansfield Town | 1-2 (0-1) | Arsenal | +2.75 | 3.75 | T |
| 05/03/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-1) | Arsenal | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Real Betis
TTBTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Almeria | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | T |
| 26/07/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Real Betis | +1 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Recreativo Huelva | 0-1 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Sportfreunde Lotte | 0-3 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Levante | +0.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Elche | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Real Betis | 3-0 (2-0) | Real Oviedo | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Girona | 2-3 (1-1) | Real Betis | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Osasuna | 1-1 (1-1) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Real Betis | 0-0 (0-0) | RCD Espanyol | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Athletic Bilbao | 2-1 (2-0) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Panathinaikos | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Panathinaikos | 1-0 (0-0) | Real Betis | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Arsenal
Real Betis
13Kepa Arrizabalaga Revuelta3Cristhian Mosquera4CBenjamin William White5Piero Hincapie33Riccardo Calafiori22Ethan Nwaneri29Kai Havertz49Myles Lewis-Skelly14Viktor Gyokeres17Christos Tzolis56Max Dowman1Alvaro Valles2CHector Bellerin4Natan Bernardo De Souza5Marc Bartra Aregall11Fran Garcia6Facundo Bernal34Gnangoro Bouare8Pablo Fornals17Rodrigo Riquelme33Pablo Garcia18Nelson Alexander Deossa Suarez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Cristhian Mosquera▼ Rời sân 46'6.1
- 4Benjamin William White C▼ Rời sân 46'5.9
- 5Piero Hincapie⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 13Kepa Arrizabalaga Revuelta▼ Rời sân 62'6.8
- 14Viktor Gyokeres▼ Rời sân 46'6.8
- 17Christos Tzolis🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 22Ethan Nwaneri▼ Rời sân 77'6.6
- 29Kai Havertz▼ Rời sân 46'6.2
- 33Riccardo Calafiori▼ Rời sân 62'5.7
- 49Myles Lewis-Skelly▼ Rời sân 62'6.8
- 56Max Dowman▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 4231
- 1Alvaro Valles6.7
- 2Hector Bellerin C7.4
- 4Natan Bernardo De Souza6.8
- 5Marc Bartra Aregall▼ Rời sân 73'6.4
- 6Facundo Bernal▼ Rời sân 85'7.4
- 8Pablo Fornals⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 26'8.5
- 11Fran Garcia▼ Rời sân 73'6.7
- 17Rodrigo Riquelme⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 18Nelson Alexander Deossa Suarez⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 43'7.5
- 33Pablo Garcia▼ Rời sân 73'6.5
- 34Gnangoro Bouare▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
910
Sút cầu môn
27
Tấn công
102102
Tấn công nguy hiểm
4343
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
593462
TL chuyền bóng thành công
92%88%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
40
Cứu thua
41
Tắc bóng
108
Quả ném biên
104
Cắt bóng
615
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.991.6
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Real Betis (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arsenal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Christos Tzolis Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/0 | 18/22 | 1 | ||
| 5Piero Hincapie Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 41/44 | 1 | ||
| 13Kepa Arrizabalaga Revuelta Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 14Viktor Gyokeres Trung phong | 6.8 | 2/1 | 7/9 | 0 | |||
| 49Myles Lewis-Skelly Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 70/74 | 0 | |||
| 22Ethan Nwaneri Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 56Max Dowman Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 29Kai Havertz Trung phong | 6.2 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 3Cristhian Mosquera Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 48/51 | 0 | |||
| 4Benjamin William White Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 33Riccardo Calafiori Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 89Marli Salmon (dự bị) Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 40/42 | 1 | 🟨 | ||
| 30Illan Meslier (dự bị) Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 9Gabriel Jesus (dự bị) Trung phong | 7.1 | 3/0 | 15/15 | 1 | |||
| 24Reiss Nelson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 26/27 | 2 | |||
| 44Ifeoluwa David Ibrahim (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 26/27 | 1 | |||
| 6Gabriel Dos Santos Magalhaes (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 35/37 | 0 | |||
| 21Fabio Vieira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 38Brayden Clarke (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 11Gabriel Teodoro Martinelli Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 46Ismeal Kabia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 45Theo Julienne (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 39Louie Copley (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 52Joshua Ogunnaike (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 53Ceadach O'Neill (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Real Betis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Pablo Fornals Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 2 | 1/1 | 44/49 | 1 | |
| 17Rodrigo Riquelme Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 3/2 | 29/34 | 3 | ||
| 18Nelson Alexander Deossa Suarez Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1 | 2/1 | 27/31 | 3 | |
| 2Hector Bellerin Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 30/31 | 2 | |||
| 6Facundo Bernal Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 39/41 | 7 | |||
| 4Natan Bernardo De Souza Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 56/60 | 2 | |||
| 1Alvaro Valles Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 23/39 | 0 | |||
| 11Fran Garcia Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 23/27 | 6 | |||
| 33Pablo Garcia Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/2 | 14/16 | 1 | |||
| 5Marc Bartra Aregall Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 28/32 | 6 | |||
| 34Gnangoro Bouare Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 20/20 | 1 | |||
| 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 34/39 | 2 | |||
| 27José Morante (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 3Diego Javier Llorente Rios (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 7Antony Matheus dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 16Valentin Gomez (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 23Hector Junior Firpo Adames (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 41 (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 20/20 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arsenal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-1-1 | Thành lập | 1907 |
| Emirates Stadium | Sân nhà | Estadio Benito Villamarin |
| 60361 | Sức chứa | 56432 |
| Amatriain Arteta Mikel | HLV | Manuel Pellegrini |
| London | Khu vực | Seville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.83 | 4.55 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.40 ↑ | 5.35 ↑ | 1.34 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 56.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.75 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↓ | 1.50 | 0.55 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.85 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.75 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.45 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.03 | 5.10 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.12 | 5.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 54.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.70 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.77 | 4.44 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 0.77 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 30.22 ↑ | 10.52 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.60 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | -2.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.94 | 3.87 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.97 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 119.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.73 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.37 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arsenal | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Real Betis | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).