Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Real Betis, 01:45 ngày 06/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 06/08/2026
Arsenal
1 Kết thúc HT 1-3 3
Real Betis
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Aviva Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

ArsenalReal Betis
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Viktor Gyokeres (chân phải) — bị cản phá
2'
8'
🎯 Dứt điểm - Pablo Garcia (chân trái) — bị cản phá
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (chân phải) — vào lưới
9'
BÀN THẮNG - Rodrigo Riquelme 0-1, kiến tạo: Pablo Fornals
17'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ethan Nwaneri (chân trái) — bị chặn
21'
26'
BÀN THẮNG - Nelson Alexander Deossa Suarez 0-2, kiến tạo: Pablo Fornals
26'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân trái) — bị chặn
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Piero Hincapie (đánh đầu) — vào lưới
32'
BÀN THẮNG - Piero Hincapie 1-2, kiến tạo: Christos Tzolis
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Garcia (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Viktor Gyokeres (chân phải) — bị chặn
38'
39'
🎯 Dứt điểm - Pablo Garcia (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân phải) — vào lưới
43'
BÀN THẮNG - Pablo Fornals 1-3, kiến tạo: Nelson Alexander Deossa Suarez
Hết hiệp 1 (1-3)
🔁 Thay người: vào Gabriel Dos Santos Magalhaes, ra Piero Hincapie
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Teodoro Martinelli Silva, ra Christos Tzolis
46'
🔁 Thay người: vào Reiss Nelson, ra Max Dowman
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Jesus, ra Viktor Gyokeres
46'
🔁 Thay người: vào Marli Salmon, ra Cristhian Mosquera
46'
🔁 Thay người: vào Fabio Vieira, ra Kai Havertz
46'
🔁 Thay người: vào Louie Copley, ra Benjamin William White
46'
🎯 Dứt điểm - Fabio Vieira (chân trái) — bị chặn
46'
Phạt góc
47'
52'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — bị chặn
53'
🔁 Thay người: vào Theo Julienne, ra Louie Copley
56'
🟨 Thẻ vàng - Marli Salmon
61'
🔁 Thay người: vào Illan Meslier, ra Kepa Arrizabalaga Revuelta
62'
🔁 Thay người: vào Ifeoluwa David Ibrahim, ra Myles Lewis-Skelly
62'
🔁 Thay người: vào Joshua Ogunnaike, ra Riccardo Calafiori
62'
65'
🎯 Dứt điểm - Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — chệch khung thành
67'
73'
🔁 Thay người: vào Hector Junior Firpo Adames, ra Fran Garcia
73'
🔁 Thay người: vào Diego Javier Llorente Rios, ra Marc Bartra Aregall
73'
🔁 Thay người: vào Antony Matheus dos Santos, ra Pablo Garcia
🔁 Thay người: vào Brayden Clarke, ra Gabriel Dos Santos Magalhaes
76'
🔁 Thay người: vào Ceadach O'Neill, ra Ethan Nwaneri
77'
🔁 Thay người: vào Ismeal Kabia, ra Gabriel Teodoro Martinelli Silva
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào José Morante, ra Rodrigo Riquelme
85'
🔁 Thay người: vào Valentin Gomez, ra Facundo Bernal
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Arsenal Phút Real Betis
9' 0 - 1 Rodrigo Riquelme(Assists:Pablo Fornals) (Kiến tạo: Pablo Fornals)
26' 0 - 2 Nelson Alexander Deossa Suarez(Assists:Pablo Fornals) (Kiến tạo: Pablo Fornals)
Piero Hincapie(Assists:Christos Tzolis) (Kiến tạo: Christos Tzolis) 1 - 2 32'
43' 1 - 3 Pablo Fornals(Assists:Nelson Alexander Deossa Suarez) (Kiến tạo: Nelson Alexander Deossa Suarez)
HT 1-3
▲ Gabriel Dos Santos Magalhaes ▼ Piero Hincapie46'
▲ Gabriel Teodoro Martinelli Silva ▼ Christos Tzolis46'
▲ Reiss Nelson ▼ Max Dowman46'
▲ Fabio Vieira ▼ Kai Havertz46'
▲ Gabriel Jesus ▼ Viktor Gyokeres46'
46' ▲ Francisco R. Alarcon Suarez,Isco ▼ Gnangoro Bouare
▲ Marli Salmon ▼ Cristhian Mosquera46'
▲ Louie Copley ▼ Benjamin William White46'
▲ Theo Julienne ▼ Louie Copley56'
Marli Salmon 61'
▲ Illan Meslier ▼ Kepa Arrizabalaga Revuelta62'
▲ Ifeoluwa David Ibrahim ▼ Myles Lewis-Skelly62'
▲ Joshua Ogunnaike ▼ Riccardo Calafiori62'
73' ▲ Hector Junior Firpo Adames ▼ Fran Garcia
73' ▲ Diego Javier Llorente Rios ▼ Marc Bartra Aregall
73' ▲ Antony Matheus dos Santos ▼ Pablo Garcia
▲ Brayden Clarke ▼ Gabriel Dos Santos Magalhaes76'
▲ Ceadach O'Neill ▼ Ethan Nwaneri77'
▲ Ismeal Kabia ▼ Gabriel Teodoro Martinelli Silva77'
85' ▲ José Morante ▼ Rodrigo Riquelme
85' ▲ Valentin Gomez ▼ Facundo Bernal
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 67
Hòa 11 11
Bại 01 32
Ghi bàn 73 2517
Mất bàn 13 126
Điểm 74 1922

Chủ = Arsenal · Khách = Real Betis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arsenal (6)Hiệp 1 / Cả trậnReal Betis (9)
3 (50%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (44%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (33%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích gần đây — Arsenal

THTTTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Girona1-4 (0-2)Arsenal5-4+0.52.5T
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0-0.252.5H
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4+1.252.75T
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3+2.53.5T
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3+0.752.75T
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2+12.5T
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4+1.252.75T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1+0.252.25H
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2+13T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5-0.52.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3+1.252.75H
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1+1.252.75B
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4+0.752.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9+1.753B
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3+0.252.5B
UEFA CL18/03/26Arsenal2-0 (1-0)Bayer Leverkusen10-8+1.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3+1.52.75T
UEFA CL12/03/26Bayer Leverkusen1-1 (0-0)Arsenal2-3+12.5H
ENG FAC07/03/26Mansfield Town1-2 (0-1)Arsenal4-8+2.753.75T
ENG PR05/03/26Brighton Hove Albion0-1 (0-1)Arsenal4-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — Real Betis

TTBTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Real Betis1-0 (0-0)Almeria3-8+0.752.5T
INT CF30/07/26Real Betis4-0 (2-0)Lyon5-103T
INT CF26/07/26Granada CF1-0 (1-0)Real Betis2-7+12.5B
INT CF23/07/26Recreativo Huelva0-1 (0-0)Real Betis3-3+2.753.5T
INT CF18/07/26Sportfreunde Lotte0-3 (0-0)Real Betis2-5+2.753.5T
SPA D124/05/26Real Betis2-1 (1-1)Levante4-8+0.253T
SPA D118/05/26FC Barcelona3-1 (1-0)Real Betis6-4-1.253.5B
SPA D113/05/26Real Betis2-1 (1-1)Elche8-1+0.752.75T
SPA D110/05/26Real Sociedad2-2 (0-1)Real Betis4-3-0.252.75H
SPA D103/05/26Real Betis3-0 (2-0)Real Oviedo5-4+0.752.5T
SPA D125/04/26Real Betis1-1 (0-1)Real Madrid7-6-0.53.25H
SPA D122/04/26Girona2-3 (1-1)Real Betis3-102.5T
UEFA EL17/04/26Real Betis2-4 (2-1)Sporting Braga5-1+0.52.5B
SPA D112/04/26Osasuna1-1 (1-1)Real Betis6-3-0.252.5H
UEFA EL08/04/26Sporting Braga1-1 (1-0)Real Betis4-102.5H
SPA D104/04/26Real Betis0-0 (0-0)RCD Espanyol4-3+0.752.5H
SPA D123/03/26Athletic Bilbao2-1 (2-0)Real Betis6-5-0.252.5B
UEFA EL20/03/26Real Betis4-0 (2-0)Panathinaikos4-1+1.252.5T
SPA D116/03/26Real Betis1-1 (0-1)Celta Vigo3-4+0.252.5H
UEFA EL13/03/26Panathinaikos1-0 (0-0)Real Betis5-7+0.252.25B

Đội hình

ArsenalReal Betis
13Kepa Arrizabalaga Revuelta3Cristhian Mosquera4CBenjamin William White5Piero Hincapie33Riccardo Calafiori22Ethan Nwaneri29Kai Havertz49Myles Lewis-Skelly14Viktor Gyokeres17Christos Tzolis56Max Dowman1Alvaro Valles2CHector Bellerin4Natan Bernardo De Souza5Marc Bartra Aregall11Fran Garcia6Facundo Bernal34Gnangoro Bouare8Pablo Fornals17Rodrigo Riquelme33Pablo Garcia18Nelson Alexander Deossa Suarez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
102
102
Tấn công nguy hiểm
43
43
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
593
462
TL chuyền bóng thành công
92%
88%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
4
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
10
4
Cắt bóng
6
15
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
20
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.99
1.6
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arsenal (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Real Betis (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
22
B.thắng H1
27
B.thắng H2
ArsenalReal Betis

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
03
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
ArsenalReal Betis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
85
Thắng 1
46
Hòa
33
Thua 1
12
Thua 2+
ArsenalReal Betis

Arsenal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Christos Tzolis
Tiền đạo cánh trái
7.611/018/221
5Piero Hincapie
Trung vệ
7.211/141/441
13Kepa Arrizabalaga Revuelta
Thủ môn
6.80/012/130
14Viktor Gyokeres
Trung phong
6.82/17/90
49Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ trái
6.80/070/740
22Ethan Nwaneri
Tiền vệ tấn công
6.61/031/362
56Max Dowman
Tiền đạo cánh phải
6.60/011/132
29Kai Havertz
Trung phong
6.20/020/240
3Cristhian Mosquera
Trung vệ
6.10/048/510
4Benjamin William White
Hậu vệ phải
5.90/018/203
33Riccardo Calafiori
Hậu vệ trái
5.70/034/381
89Marli Salmon (dự bị)
Trung vệ
7.40/040/421🟨
30Illan Meslier (dự bị)
Thủ môn
7.20/05/50
9Gabriel Jesus (dự bị)
Trung phong
7.13/015/151
24Reiss Nelson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/026/272
44Ifeoluwa David Ibrahim (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/026/271
6Gabriel Dos Santos Magalhaes (dự bị)
Trung vệ
6.80/035/370
21Fabio Vieira (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/017/191
38Brayden Clarke (dự bị)
Hậu vệ
6.80/018/190
11Gabriel Teodoro Martinelli Silva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/014/152
46Ismeal Kabia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/06/70
45Theo Julienne (dự bị)
Tiền vệ
6.70/010/123
39Louie Copley (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/70
52Joshua Ogunnaike (dự bị)
Hậu vệ
6.60/011/130
53Ceadach O'Neill (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/40

Real Betis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Pablo Fornals
Tiền vệ trung tâm
8.5121/144/491
17Rodrigo Riquelme
Tiền đạo cánh trái
7.913/229/343
18Nelson Alexander Deossa Suarez
Tiền vệ trung tâm
7.5112/127/313
2Hector Bellerin
Hậu vệ phải
7.40/030/312
6Facundo Bernal
Tiền vệ phòng ngự
7.40/039/417
4Natan Bernardo De Souza
Trung vệ
6.80/056/602
1Alvaro Valles
Thủ môn
6.70/023/390
11Fran Garcia
Hậu vệ trái
6.70/023/276
33Pablo Garcia
Tiền đạo cánh phải
6.53/214/161
5Marc Bartra Aregall
Trung vệ
6.40/028/326
34Gnangoro Bouare
Tiền vệ
6.40/020/201
22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/134/392
27José Morante (dự bị)
Tiền đạo
6.70/02/20
3Diego Javier Llorente Rios (dự bị)
Trung vệ
6.60/09/90
7Antony Matheus dos Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/013/140
16Valentin Gomez (dự bị)
Trung vệ
6.60/02/30
23Hector Junior Firpo Adames (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/014/151
41 (dự bị)
6.40/020/201

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Arsenal Thông tin Real Betis
1886-1-1 Thành lập 1907
Emirates Stadium Sân nhà Estadio Benito Villamarin
60361 Sức chứa 56432
Amatriain Arteta Mikel HLV Manuel Pellegrini
London Khu vực Seville
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.834.550.913.000.811.021.000.76
Live1.40 ↓4.40 ↑5.35 ↑1.34 ↑4.500.36 ↓1.28 ↑0.000.48 ↓
EasybetsSớm1.604.005.000.893.000.890.961.000.80
Live101.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓2.00 ↑4.500.34 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm1.733.754.000.873.000.800.920.750.79
Live56.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑4.500.30 ↓1.21 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm1.524.004.750.903.000.860.831.000.93
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.259.09 ↑
InterwettenSớm1.634.004.601.203.500.551.301.500.50
Live70.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑4.500.04 ↓1.20 ↓1.500.55 ↑
10BETSớm1.733.804.000.823.000.85---
Live100.00 ↑12.85 ↑1.01 ↓7.25 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.524.004.750.903.000.860.831.000.93
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.33 ↑
CrownSớm1.534.104.450.903.000.860.941.000.82
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.474.035.100.963.000.860.861.000.98
Live75.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.05 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm1.524.125.000.983.000.820.901.000.92
Live54.00 ↑11.60 ↑1.02 ↓6.65 ↑4.500.03 ↓1.56 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm1.573.754.600.572.501.25---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.604.004.700.923.000.800.750.750.98
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.613.774.440.993.000.760.770.750.98
Live30.22 ↑10.52 ↑1.04 ↓2.50 ↑4.500.26 ↓1.23 ↑0.000.59 ↓
HK Jockey ClubSớm1.424.255.000.953.250.750.861.000.90
Live100.00 ↑15.00 ↑1.00 ↓5.60 ↑4.750.06 ↓1.04 ↑-2.000.71 ↓
BwinSớm1.573.754.750.582.501.20---
Live226.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.673.943.870.542.501.251.971.500.32
Live119.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.73 ↑4.500.12 ↓1.37 ↓0.000.59 ↑
SNAISớm1.604.004.60------
Live1.57 ↓4.10 ↑5.00 ↑------
Bet 365Sớm1.733.804.000.903.000.900.980.750.83
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm1.623.604.600.602.501.200.730.751.00
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.500.03 ↓0.91 ↑1.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arsenal+3/4001
Real Betis-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).