Kết quả bóng đá trận Girona vs Arsenal, 01:00 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 02/08/2026
Girona
1 Kết thúc HT 0-2 4
Arsenal
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Municipal de Montilivi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

GironaArsenal
1' Bắt đầu trận đấu
9'
🎯 Dứt điểm - Riccardo Calafiori (đánh đầu) — bị cản phá
15'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (chân trái) — vào lưới
16'
BÀN THẮNG - Kai Havertz 0-1, kiến tạo: Max Dowman
🎯 Dứt điểm - Arnau Martinez (chân phải) — chệch khung thành
21'
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Max Dowman (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Viktor Gyokeres (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Francisco Beltran (chân phải) — chệch khung thành
27'
29'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Mosquera (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
BÀN THẮNG - Christos Tzolis 0-2, kiến tạo: Riccardo Calafiori
30'
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — vào lưới
33'
🔁 Thay người: vào Gabriel Jesus, ra Viktor Gyokeres
33'
🔁 Thay người: vào Marli Salmon, ra Piero Hincapie
33'
🔁 Thay người: vào Fabio Vieira, ra Kai Havertz
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-2)
Phạt góc
49'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Vanat (chân trái) — bị chặn
50'
BÀN THẮNG - Arnau Martinez 1-2, kiến tạo: Minsu Kim
50'
🎯 Dứt điểm - Arnau Martinez (đánh đầu) — vào lưới
50'
53'
🎯 Dứt điểm - Max Dowman (chân trái) — vào lưới
53'
BÀN THẮNG - Max Dowman 1-3, kiến tạo: Myles Lewis-Skelly
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Moreno Lopera
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — vào lưới
55'
BÀN THẮNG - Gabriel Jesus 1-4, kiến tạo: Benjamin William White
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Vanat (chân trái) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Ivan Martin, ra Donny van de Beek
60'
🔁 Thay người: vào Guillem Badia, ra Alexandre Moreno Lopera
61'
🔁 Thay người: vào Vladyslav Krapyvtsov, ra Paulo Gazzaniga
61'
🔁 Thay người: vào Antal Yaakobishvili, ra David Lopez Silva
61'
🔁 Thay người: vào Abel Ruiz, ra Lass
61'
61'
🔁 Thay người: vào Reiss Nelson, ra Christos Tzolis
61'
🔁 Thay người: vào Illan Meslier, ra Kepa Arrizabalaga Revuelta
61'
🔁 Thay người: vào Ifeoluwa David Ibrahim, ra Ethan Nwaneri
61'
🔁 Thay người: vào Brayden Clarke, ra Fabio Vieira
61'
🔁 Thay người: vào Louie Copley, ra Cristhian Mosquera
61'
🔁 Thay người: vào Joshua Ogunnaike, ra Riccardo Calafiori
61'
🔁 Thay người: vào Ismeal Kabia, ra Max Dowman
🔁 Thay người: vào Oleksandr Pyshchur, ra Vladyslav Vanat
61'
61'
🔁 Thay người: vào Andre Annous, ra Myles Lewis-Skelly
61'
🔁 Thay người: vào Ceadach O'Neill, ra Benjamin William White
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Abel Ruiz (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Pyshchur (chân phải) — bị cản phá
62'
65'
🎯 Dứt điểm - Reiss Nelson (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Misehouy, ra Minsu Kim
69'
🔁 Thay người: vào Jastin Garcia, ra Francisco Beltran
70'
🔁 Thay người: vào Gibert Jordana Camara, ra Bryan Gil Salvatierra
70'
🔁 Thay người: vào Izan Gonzalez, ra Alejandro Frances Torrijo
70'
74'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Ceadach O'Neill (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Pyshchur (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Misehouy (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Abel Ruiz (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Abel Ruiz (chân phải) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Christian Ricardo Stuani, ra Oleksandr Pyshchur
85'
86'
🔁 Thay người: vào Theo Julienne, ra Louie Copley
86'
🔁 Thay người: vào Demiane Agustien, ra Gabriel Jesus
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Antal Yaakobishvili (chân phải) — chệch khung thành
89'
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Girona Phút Arsenal
16' 0 - 1 Kai Havertz(Assists:Max Dowman) (Kiến tạo: Max Dowman)
30' 0 - 2 Christos Tzolis(Assists:Riccardo Calafiori) (Kiến tạo: Riccardo Calafiori)
33' ▲ Gabriel Jesus ▼ Viktor Gyokeres
33' ▲ Marli Salmon ▼ Piero Hincapie
33' ▲ Fabio Vieira ▼ Kai Havertz
HT 0-2
Arnau Martinez(Assists:Minsu Kim) (Kiến tạo: Minsu Kim) 1 - 2 50'
53' 1 - 3 Max Dowman(Assists:Myles Lewis-Skelly) (Kiến tạo: Myles Lewis-Skelly)
Alexandre Moreno Lopera 54'
55' 1 - 4 Gabriel Jesus(Assists:Benjamin William White) (Kiến tạo: Benjamin William White)
▲ Ivan Martin ▼ Donny van de Beek60'
▲ Guillem Badia ▼ Alexandre Moreno Lopera61'
▲ Vladyslav Krapyvtsov ▼ Paulo Gazzaniga61'
▲ Antal Yaakobishvili ▼ David Lopez Silva61'
▲ Abel Ruiz ▼ Lass61'
61' ▲ Reiss Nelson ▼ Christos Tzolis
61' ▲ Illan Meslier ▼ Kepa Arrizabalaga Revuelta
61' ▲ Ifeoluwa David Ibrahim ▼ Ethan Nwaneri
61' ▲ Brayden Clarke ▼ Fabio Vieira
61' ▲ Louie Copley ▼ Cristhian Mosquera
61' ▲ Joshua Ogunnaike ▼ Riccardo Calafiori
61' ▲ Ismeal Kabia ▼ Max Dowman
▲ Oleksandr Pyshchur ▼ Vladyslav Vanat61'
61' ▲ Andre Annous ▼ Myles Lewis-Skelly
61' ▲ Ceadach O'Neill ▼ Benjamin William White
▲ Gabriel Misehouy ▼ Minsu Kim69'
▲ Jastin Garcia ▼ Francisco Beltran70'
▲ Gibert Jordana Camara ▼ Bryan Gil Salvatierra70'
▲ Izan Gonzalez ▼ Alejandro Frances Torrijo70'
▼ Arnau Martinez70'
▲ Christian Ricardo Stuani ▼ Oleksandr Pyshchur85'
86' ▲ Theo Julienne ▼ Louie Copley
86' ▲ Demiane Agustien ▼ Gabriel Jesus
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 15
Hòa 31 62
Bại 01 33
Ghi bàn 46 1224
Mất bàn 44 1514
Điểm 34 917

Chủ = Girona · Khách = Arsenal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Girona (8)Hiệp 1 / Cả trậnArsenal (9)
1 (13%)Thắng/Thắng5 (56%)
2 (25%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Girona 0 (0%)Hòa 0 (0%)Arsenal 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/01/25Girona1-2 (1-2)Arsenal3-13-12.75B

Thành tích gần đây — Girona

HBTHHBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Girona3-3 (1-2)Castellon6-7+0.252.75H
INT CF25/07/26Girona0-1 (0-0)Alaves8-302.25B
INT CF23/07/26UE Olot1-3 (0-2)Girona0-12+22.75T
INT CF18/07/26Girona0-0 (0-0)Al Qadsiah---H
SPA D124/05/26Girona1-1 (0-1)Elche2-1+0.52.75H
SPA D118/05/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Girona9-8-0.52.75B
SPA D115/05/26Girona1-1 (0-1)Real Sociedad6-3+0.252.75H
SPA D112/05/26Rayo Vallecano1-1 (0-0)Girona9-5-0.252.75H
SPA D102/05/26Girona0-1 (0-1)Mallorca5-2+0.52.75B
SPA D125/04/26Valencia2-1 (0-0)Girona4-4-0.52.5B
SPA D122/04/26Girona2-3 (1-1)Real Betis3-102.5B
SPA D111/04/26Real Madrid1-1 (0-0)Girona10-1-23.5H
SPA D107/04/26Girona1-0 (1-0)Villarreal7-4-0.252.75T
SPA D122/03/26Osasuna1-0 (0-0)Girona6-2-0.252.5B
SPA D114/03/26Girona3-0 (1-0)Athletic Bilbao2-902.25T
SPA D107/03/26Levante1-1 (0-0)Girona2-302.5H
SPA D102/03/26Girona1-2 (1-0)Celta Vigo10-602.5B
SPA D124/02/26Alaves2-2 (1-1)Girona7-6-0.252H
SPA D117/02/26Girona2-1 (0-0)FC Barcelona3-7-1.253.5T
SPA D108/02/26Sevilla1-1 (0-1)Girona5-7-0.52.5H

Thành tích gần đây — Arsenal

HTTTTTHTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0-0.252.5H
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4+1.252.75T
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3+2.53.5T
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3+0.752.75T
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2+12.5T
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4+1.252.75T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1+0.252.25H
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2+13T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5-0.52.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3+1.252.75H
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1+1.252.75B
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4+0.752.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9+1.753B
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3+0.252.5B
UEFA CL18/03/26Arsenal2-0 (1-0)Bayer Leverkusen10-8+1.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3+1.52.75T
UEFA CL12/03/26Bayer Leverkusen1-1 (0-0)Arsenal2-3+12.5H
ENG FAC07/03/26Mansfield Town1-2 (0-1)Arsenal4-8+2.753.75T
ENG PR05/03/26Brighton Hove Albion0-1 (0-1)Arsenal4-3+0.752.5T
ENG PR01/03/26Arsenal2-1 (1-1)Chelsea5-10+0.752.75T

Đội hình

GironaArsenal
13Paulo Gazzaniga4CArnau Martinez5David Lopez Silva16Alejandro Frances Torrijo24Alexandre Moreno Lopera8Francisco Beltran29Lass6Donny van de Beek17Bryan Gil Salvatierra30Minsu Kim19Vladyslav Vanat11Nwaneri E.13Kepa Arrizabalaga Revuelta3Cristhian Mosquera4CBenjamin William White5Piero Hincapie33Riccardo Calafiori22Ethan Nwaneri29Kai Havertz49Myles Lewis-Skelly14Viktor Gyokeres17Christos Tzolis56Max Dowman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
65
60
Tấn công nguy hiểm
30
36
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
408
462
TL chuyền bóng thành công
91%
92%
Phạm lỗi
10
11
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
5
9
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
18
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
1.95
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Girona (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Arsenal (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
30
B.thắng H2
GironaArsenal

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
GironaArsenal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
29
Thắng 1
94
Hòa
73
Thua 1
01
Thua 2+
GironaArsenal

Girona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Arnau Martinez
Hậu vệ phải
6.912/123/260
17Bryan Gil Salvatierra
Tiền đạo cánh trái
6.60/019/210
30Minsu Kim
Tiền đạo cánh trái
6.511/118/182
5David Lopez Silva
Trung vệ
6.30/044/493
29Lass
Tiền vệ
6.30/022/243
6Donny van de Beek
Tiền vệ trung tâm
6.20/020/210
8Francisco Beltran
Tiền vệ trung tâm
6.11/025/260
16Alejandro Frances Torrijo
Trung vệ
6.10/036/360
19Vladyslav Vanat
Trung phong
5.92/112/130
24Alexandre Moreno Lopera
Hậu vệ trái
5.80/031/353🟨
13Paulo Gazzaniga
Thủ môn
5.20/016/201
23Ivan Martin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/013/152
34Oleksandr Pyshchur (dự bị)
6.72/12/40
28Gibert Jordana Camara (dự bị)
Tiền vệ
6.70/011/132
33Izan Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ
6.50/012/141
31Jastin Garcia (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/07/82
27Gabriel Misehouy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/06/70
9Abel Ruiz (dự bị)
Trung phong
6.23/26/61
35Antal Yaakobishvili (dự bị)
Trung vệ
6.11/013/160
39Guillem Badia (dự bị)
Hậu vệ
6.10/011/110
25Vladyslav Krapyvtsov (dự bị)
Thủ môn
6.10/09/90
38Holmes Junior (dự bị)
6.10/015/150
7Christian Ricardo Stuani (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Arsenal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
56Max Dowman
Tiền đạo cánh phải
8.2112/114/160
17Christos Tzolis
Tiền đạo cánh trái
812/119/230
29Kai Havertz
Trung phong
7.911/112/160
4Benjamin William White
Hậu vệ phải
7.610/017/183
49Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ trái
7.310/045/480
14Viktor Gyokeres
Trung phong
7.21/08/80
33Riccardo Calafiori
Hậu vệ trái
7.111/125/260
3Cristhian Mosquera
Trung vệ
6.81/046/490
13Kepa Arrizabalaga Revuelta
Thủ môn
6.60/018/210
5Piero Hincapie
Trung vệ
6.50/015/170
22Ethan Nwaneri
Tiền vệ tấn công
6.20/026/261
9Gabriel Jesus (dự bị)
Trung phong
7.212/114/140
24Reiss Nelson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/014/142
89Marli Salmon (dự bị)
Trung vệ
6.90/040/410
39Louie Copley (dự bị)
Tiền vệ
6.80/014/151
53Ceadach O'Neill (dự bị)
Tiền vệ
6.71/010/110
44Ifeoluwa David Ibrahim (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/020/221
30Illan Meslier (dự bị)
Thủ môn
6.60/014/180
21Fabio Vieira (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/014/141
46Ismeal Kabia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/09/101
38Brayden Clarke (dự bị)
Hậu vệ
6.50/015/170
43Andre Annous (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/70
52Joshua Ogunnaike (dự bị)
Hậu vệ
6.30/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Girona Thông tin Arsenal
1930-7-23 Thành lập 1886-1-1
Municipal de Montilivi Sân nhà Emirates Stadium
7000 Sức chứa 60361
Quique Alvarez Sanjuan HLV Amatriain Arteta Mikel
Giron Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.803.301.800.882.750.840.76-0.751.02
Live4.15 ↑4.20 ↑1.55 ↓1.44 ↑5.500.26 ↓0.64 ↓0.001.12 ↑
EasybetsSớm3.903.501.840.922.750.810.90-0.500.82
Live67.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓7.20 ↑5.500.01 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm5.254.201.500.893.000.780.85-1.000.85
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑5.500.23 ↓0.67 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm3.403.401.881.012.750.750.88-0.500.88
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.05 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm4.103.601.730.552.501.200.95-0.500.70
Live35.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓5.00 ↑5.500.08 ↓1.05 ↑-0.500.65 ↓
10BETSớm5.203.951.560.863.000.81---
Live41.70 ↑10.12 ↑1.04 ↓3.30 ↑5.500.21 ↓---
12betSớm3.403.401.881.012.750.750.88-0.500.88
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.06 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm3.653.551.780.812.500.950.98-0.500.78
Live16.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑5.500.09 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm3.643.301.841.032.750.791.00-0.500.84
Live26.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓5.55 ↑5.500.08 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm3.643.571.840.912.750.850.94-0.500.84
Live11.60 ↑4.59 ↑1.31 ↓5.25 ↑5.500.09 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm3.403.401.910.732.501.00---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm5.253.901.570.973.000.770.82-0.750.91
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.65 ↑5.500.12 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm3.853.471.670.882.750.790.81-0.750.86
Live26.96 ↑10.10 ↑1.04 ↓2.51 ↑5.500.26 ↓0.52 ↓0.001.37 ↑
BwinSớm3.403.401.870.722.500.98---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑5.500.83 ↓---
1xBetSớm5.494.341.430.542.501.250.49-1.501.37
Live71.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.31 ↑5.500.16 ↓0.57 ↑0.001.41 ↑
Bet 365Sớm5.003.801.530.953.000.850.90-1.000.90
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑5.500.08 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm3.903.301.800.752.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.