Kết quả bóng đá trận Girona vs Arsenal, 01:00 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 02/08/2026
Girona 1 Kết thúc HT 0-2 4
Arsenal
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Municipal de Montilivi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Girona
Arsenal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
9'
🎯 Dứt điểm - Riccardo Calafiori (đánh đầu) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (chân trái) — vào lưới
16'
⚽ BÀN THẮNG - Kai Havertz 0-1, kiến tạo: Max Dowman
🎯 Dứt điểm - Arnau Martinez (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Max Dowman (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Viktor Gyokeres (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Beltran (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Mosquera (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
⚽ BÀN THẮNG - Christos Tzolis 0-2, kiến tạo: Riccardo Calafiori
30'
🎯 Dứt điểm - Christos Tzolis (chân phải) — vào lưới
33'
🔁 Thay người: vào Gabriel Jesus, ra Viktor Gyokeres
33'
🔁 Thay người: vào Marli Salmon, ra Piero Hincapie
33'
🔁 Thay người: vào Fabio Vieira, ra Kai Havertz
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Vanat (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Arnau Martinez 1-2, kiến tạo: Minsu Kim
🎯 Dứt điểm - Arnau Martinez (đánh đầu) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Max Dowman (chân trái) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Max Dowman 1-3, kiến tạo: Myles Lewis-Skelly
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Moreno Lopera
55'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — vào lưới
55'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Jesus 1-4, kiến tạo: Benjamin William White
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Vanat (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ivan Martin, ra Donny van de Beek
🔁 Thay người: vào Guillem Badia, ra Alexandre Moreno Lopera
🔁 Thay người: vào Vladyslav Krapyvtsov, ra Paulo Gazzaniga
🔁 Thay người: vào Antal Yaakobishvili, ra David Lopez Silva
🔁 Thay người: vào Abel Ruiz, ra Lass
61'
🔁 Thay người: vào Reiss Nelson, ra Christos Tzolis
61'
🔁 Thay người: vào Illan Meslier, ra Kepa Arrizabalaga Revuelta
61'
🔁 Thay người: vào Ifeoluwa David Ibrahim, ra Ethan Nwaneri
61'
🔁 Thay người: vào Brayden Clarke, ra Fabio Vieira
61'
🔁 Thay người: vào Louie Copley, ra Cristhian Mosquera
61'
🔁 Thay người: vào Joshua Ogunnaike, ra Riccardo Calafiori
61'
🔁 Thay người: vào Ismeal Kabia, ra Max Dowman
🔁 Thay người: vào Oleksandr Pyshchur, ra Vladyslav Vanat
61'
🔁 Thay người: vào Andre Annous, ra Myles Lewis-Skelly
61'
🔁 Thay người: vào Ceadach O'Neill, ra Benjamin William White
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abel Ruiz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Pyshchur (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Reiss Nelson (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Misehouy, ra Minsu Kim
🔁 Thay người: vào Jastin Garcia, ra Francisco Beltran
🔁 Thay người: vào Gibert Jordana Camara, ra Bryan Gil Salvatierra
🔁 Thay người: vào Izan Gonzalez, ra Alejandro Frances Torrijo
74'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Ceadach O'Neill (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Pyshchur (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Misehouy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abel Ruiz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abel Ruiz (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Christian Ricardo Stuani, ra Oleksandr Pyshchur
86'
🔁 Thay người: vào Theo Julienne, ra Louie Copley
86'
🔁 Thay người: vào Demiane Agustien, ra Gabriel Jesus
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antal Yaakobishvili (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Girona | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Kai Havertz(Assists:Max Dowman) (Kiến tạo: Max Dowman) | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Christos Tzolis(Assists:Riccardo Calafiori) (Kiến tạo: Riccardo Calafiori) | |
| 33' ⇄ | ▲ Gabriel Jesus ▼ Viktor Gyokeres | |
| 33' ⇄ | ▲ Marli Salmon ▼ Piero Hincapie | |
| 33' ⇄ | ▲ Fabio Vieira ▼ Kai Havertz | |
| HT 0-2 | ||
| Arnau Martinez(Assists:Minsu Kim) (Kiến tạo: Minsu Kim) 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| 53' | ⚽ 1 - 3 Max Dowman(Assists:Myles Lewis-Skelly) (Kiến tạo: Myles Lewis-Skelly) | |
| Alexandre Moreno Lopera | 54' | |
| 55' | ⚽ 1 - 4 Gabriel Jesus(Assists:Benjamin William White) (Kiến tạo: Benjamin William White) | |
| ▲ Ivan Martin ▼ Donny van de Beek | 60' ⇄ | |
| ▲ Guillem Badia ▼ Alexandre Moreno Lopera | 61' ⇄ | |
| ▲ Vladyslav Krapyvtsov ▼ Paulo Gazzaniga | 61' ⇄ | |
| ▲ Antal Yaakobishvili ▼ David Lopez Silva | 61' ⇄ | |
| ▲ Abel Ruiz ▼ Lass | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Reiss Nelson ▼ Christos Tzolis | |
| 61' ⇄ | ▲ Illan Meslier ▼ Kepa Arrizabalaga Revuelta | |
| 61' ⇄ | ▲ Ifeoluwa David Ibrahim ▼ Ethan Nwaneri | |
| 61' ⇄ | ▲ Brayden Clarke ▼ Fabio Vieira | |
| 61' ⇄ | ▲ Louie Copley ▼ Cristhian Mosquera | |
| 61' ⇄ | ▲ Joshua Ogunnaike ▼ Riccardo Calafiori | |
| 61' ⇄ | ▲ Ismeal Kabia ▼ Max Dowman | |
| ▲ Oleksandr Pyshchur ▼ Vladyslav Vanat | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Andre Annous ▼ Myles Lewis-Skelly | |
| 61' ⇄ | ▲ Ceadach O'Neill ▼ Benjamin William White | |
| ▲ Gabriel Misehouy ▼ Minsu Kim | 69' ⇄ | |
| ▲ Jastin Garcia ▼ Francisco Beltran | 70' ⇄ | |
| ▲ Gibert Jordana Camara ▼ Bryan Gil Salvatierra | 70' ⇄ | |
| ▲ Izan Gonzalez ▼ Alejandro Frances Torrijo | 70' ⇄ | |
| ▲ ▼ Arnau Martinez | 70' ⇄ | |
| ▲ Christian Ricardo Stuani ▼ Oleksandr Pyshchur | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Theo Julienne ▼ Louie Copley | |
| 86' ⇄ | ▲ Demiane Agustien ▼ Gabriel Jesus | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 17 |
Chủ = Girona · Khách = Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Girona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 2 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Girona 0 (0%)Hòa 0 (0%)Arsenal 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/25 | Girona | 1-2 (1-2) | Arsenal | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Girona
HBTHHBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Girona | 3-3 (1-2) | Castellon | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Girona | 0-1 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | UE Olot | 1-3 (0-2) | Girona | +2 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Girona | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 24/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Elche | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Girona | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Girona | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Girona | 0-1 (0-1) | Mallorca | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Valencia | 2-1 (0-0) | Girona | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Girona | 2-3 (1-1) | Real Betis | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | -2 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Girona | 1-0 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Osasuna | 1-0 (0-0) | Girona | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Girona | 3-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Levante | 1-1 (0-0) | Girona | 0 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Girona | 1-2 (1-0) | Celta Vigo | 0 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Girona | -0.25 | 2 | H |
| 17/02/26 | Girona | 2-1 (0-0) | FC Barcelona | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/02/26 | Sevilla | 1-1 (0-1) | Girona | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Arsenal
HTTTTTHTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | +1.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Bayer Leverkusen | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Arsenal | 2-0 (0-0) | Everton | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Arsenal | +1 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Mansfield Town | 1-2 (0-1) | Arsenal | +2.75 | 3.75 | T |
| 05/03/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-1) | Arsenal | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Arsenal | 2-1 (1-1) | Chelsea | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Girona
Arsenal
13Paulo Gazzaniga4CArnau Martinez5David Lopez Silva16Alejandro Frances Torrijo24Alexandre Moreno Lopera8Francisco Beltran29Lass6Donny van de Beek17Bryan Gil Salvatierra30Minsu Kim19Vladyslav Vanat11Nwaneri E.13Kepa Arrizabalaga Revuelta3Cristhian Mosquera4CBenjamin William White5Piero Hincapie33Riccardo Calafiori22Ethan Nwaneri29Kai Havertz49Myles Lewis-Skelly14Viktor Gyokeres17Christos Tzolis56Max Dowman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Arnau Martinez C⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 70'6.9
- 5David Lopez Silva▼ Rời sân 61'6.3
- 6Donny van de Beek▼ Rời sân 60'6.2
- 8Francisco Beltran▼ Rời sân 70'6.1
- 13Paulo Gazzaniga▼ Rời sân 61'5.2
- 16Alejandro Frances Torrijo▼ Rời sân 70'6.1
- 17Bryan Gil Salvatierra▼ Rời sân 70'6.6
- 19Vladyslav Vanat▼ Rời sân 61'5.9
- 24Alexandre Moreno Lopera🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 61'5.8
- 29Lass▼ Rời sân 61'6.3
- 30Minsu Kim🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 69'6.5
Khách · 433
- 3Cristhian Mosquera▼ Rời sân 61'6.8
- 4Benjamin William White C🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 61'7.6
- 5Piero Hincapie▼ Rời sân 33'6.5
- 11Nwaneri E.
- 13Kepa Arrizabalaga Revuelta▼ Rời sân 61'6.6
- 14Viktor Gyokeres▼ Rời sân 33'7.2
- 17Christos Tzolis⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 61'8
- 22Ethan Nwaneri▼ Rời sân 61'6.2
- 29Kai Havertz⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 33'7.9
- 33Riccardo Calafiori🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 61'7.1
- 49Myles Lewis-Skelly🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 61'7.3
- 56Max Dowman⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 61'8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
65
Tấn công
6560
Tấn công nguy hiểm
3036
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
408462
TL chuyền bóng thành công
91%92%
Phạm lỗi
1011
Cứu thua
15
Tắc bóng
106
Quả ném biên
59
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1814
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.021.95
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Girona (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Arsenal (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Girona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Arnau Martinez Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 2/1 | 23/26 | 0 | ||
| 17Bryan Gil Salvatierra Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 30Minsu Kim Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1 | 1/1 | 18/18 | 2 | ||
| 5David Lopez Silva Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 44/49 | 3 | |||
| 29Lass Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 22/24 | 3 | |||
| 6Donny van de Beek Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 8Francisco Beltran Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 25/26 | 0 | |||
| 16Alejandro Frances Torrijo Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 36/36 | 0 | |||
| 19Vladyslav Vanat Trung phong | 5.9 | 2/1 | 12/13 | 0 | |||
| 24Alexandre Moreno Lopera Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 31/35 | 3 | 🟨 | ||
| 13Paulo Gazzaniga Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 23Ivan Martin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 34Oleksandr Pyshchur (dự bị) | 6.7 | 2/1 | 2/4 | 0 | |||
| 28Gibert Jordana Camara (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 33Izan Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 31Jastin Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 27Gabriel Misehouy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 9Abel Ruiz (dự bị) Trung phong | 6.2 | 3/2 | 6/6 | 1 | |||
| 35Antal Yaakobishvili (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 39Guillem Badia (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 25Vladyslav Krapyvtsov (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 38Holmes Junior (dự bị) | 6.1 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 7Christian Ricardo Stuani (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Arsenal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56Max Dowman Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1 | 2/1 | 14/16 | 0 | |
| 17Christos Tzolis Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 2/1 | 19/23 | 0 | ||
| 29Kai Havertz Trung phong | 7.9 | 1 | 1/1 | 12/16 | 0 | ||
| 4Benjamin William White Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 17/18 | 3 | ||
| 49Myles Lewis-Skelly Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 45/48 | 0 | ||
| 14Viktor Gyokeres Trung phong | 7.2 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 33Riccardo Calafiori Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 25/26 | 0 | ||
| 3Cristhian Mosquera Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 46/49 | 0 | |||
| 13Kepa Arrizabalaga Revuelta Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 5Piero Hincapie Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 22Ethan Nwaneri Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 26/26 | 1 | |||
| 9Gabriel Jesus (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 14/14 | 0 | ||
| 24Reiss Nelson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 14/14 | 2 | |||
| 89Marli Salmon (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 40/41 | 0 | |||
| 39Louie Copley (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 53Ceadach O'Neill (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 44Ifeoluwa David Ibrahim (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 30Illan Meslier (dự bị) Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 21Fabio Vieira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 46Ismeal Kabia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 38Brayden Clarke (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 43Andre Annous (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 52Joshua Ogunnaike (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Girona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-7-23 | Thành lập | 1886-1-1 |
| Municipal de Montilivi | Sân nhà | Emirates Stadium |
| 7000 | Sức chứa | 60361 |
| Quique Alvarez Sanjuan | HLV | Amatriain Arteta Mikel |
| Giron | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 4.15 ↑ | 4.20 ↑ | 1.55 ↓ | 1.44 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.84 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.89 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.88 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 35.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.95 | 1.56 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 41.70 ↑ | 10.12 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.88 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.78 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.64 | 3.30 | 1.84 | 1.03 | 2.75 | 0.79 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.64 | 3.57 | 1.84 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 11.60 ↑ | 4.59 ↑ | 1.31 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.57 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.65 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.85 | 3.47 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 26.96 ↑ | 10.10 ↑ | 1.04 ↓ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.87 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.49 | 4.34 | 1.43 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 0.49 | -1.50 | 1.37 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.