Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Arsenal, 02:00 ngày 16/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 16/09/2026
Ipswich Town 2 Kết thúc HT 0-2 4
Arsenal
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Ipswich Town | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Dowman M. (Kiến tạo: Eberechi Eze) | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Madueke N. | |
| McAteer K. | 34' | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Konsa E. ▼ | |
| 47' | ⚽ 0 - 3 Dowman M. (Kiến tạo: Martin Zubimendi Ibanez) | |
| 48' | ⚽ 0 - 4 | |
| 58' | ⚽ 0 - 5 Merino M. | |
| ▲ Clarke J. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Akpom Ch. ▼ | 61' ⇄ | |
| Mehmeti A. (Kiến tạo: Jack Clarke) 1 - 5 ⚽ | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Julienne T. ▼ | |
| ▲ Davis L. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ S.Egeli ▼ | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Tzolis C. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Odegaard M. ▼ | |
| ▲ Lukic S. ▼ | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ife Ibrahim ▼ | |
| Nunez M. | 87' | |
| 2 - 5 ⚽ | 90' | |
| Akpom Ch. (Kiến tạo: Leif Davis) 3 - 5 ⚽ | 90' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 22 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 21 | 22 |
Chủ = Ipswich Town · Khách = Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ipswich Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Đội hình
Ipswich Town
Arsenal
28Walton C.2Furlong D.4Kipre C.24Greaves J.42Ouattara A.12Florentino33Mehmeti A.11Philogene-Bidace J.20McAteer K.32Nunez M.9Flemming Z.13Arrizabalaga K.6Gabriel36Zubimendi M.49M. Skelly89Salmon M.23Merino M.39Guimaraes B.10Eze E.20Madueke N.56Dowman M.14Gyokeres V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Furlong D.
- 4Kipre C.
- 9Flemming Z.
- 11Philogene-Bidace J.
- 12Florentino
- 20McAteer K.🟨 Thẻ vàng 34'
- 24Greaves J.
- 28Walton C.
- 32Nunez M.🟨 Thẻ vàng 87'
- 33Mehmeti A.⚽ Ghi bàn 62'
- 42Ouattara A.
Khách · 4231
- 6Gabriel
- 10Eze E.🎯 Kiến tạo 7'
- 13Arrizabalaga K.
- 14Gyokeres V.
- 20Madueke N.⚽ Ghi bàn 16'
- 23Merino M.⚽ Ghi bàn 58'
- 36Zubimendi M.🎯 Kiến tạo 47'
- 39Guimaraes B.
- 49M. Skelly
- 56Dowman M.⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 47'
- 89Salmon M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
812
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
06
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
400584
TL chuyền bóng thành công
85%89%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
31
Cứu thua
21
Quả ném biên
129
Chuyền dài
277
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Arsenal (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ipswich Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1886-1-1 |
| Portman Road | Sân nhà | Emirates Stadium |
| 30311 | Sức chứa | 60361 |
| Gary ONeil | HLV | Amatriain Arteta Mikel |
| Ipswich | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.70 | 4.60 | 1.23 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 6.20 ↓ | 4.90 ↑ | 1.23 | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.10 | 4.30 | 1.46 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 52.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.20 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.30 | 1.41 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.95 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 45.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.30 | 1.41 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.41 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.25 | 1.38 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.57 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.53 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 376.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.89 | 3.95 | 1.54 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.11 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.96 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 3.80 | 1.53 | 1.05 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Arsenal | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).