Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Manchester City, 21:00 ngày 16/08/2026

FA Community Shield · 21:00 ngày 16/08/2026
Arsenal
3 Kết thúc HT 2-0 0
Manchester City
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Principality Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

ArsenalManchester City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Barrott
BÀN THẮNG - Riccardo Calafiori 1-0, kiến tạo: Myles Lewis-Skelly
1'
Phạt góc
13'
Phạt góc
14'
24'
Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Phil Foden
BÀN THẮNG - Kai Havertz 2-0, kiến tạo: Christos Tzolis
28'
33'
Phạt góc
🚩 Việt vị
37'
🟨 Thẻ vàng - Riccardo Calafiori
38'
40'
Phạt góc
44'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Declan Rice, ra Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
46'
46'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
46'
46'
🔁 Thay người: vào Jack Grealish, ra Jeremy Doku
BÀN THẮNG - Martin Odegaard 3-0, kiến tạo: Christos Tzolis
48'
53'
🟨 Thẻ vàng - Josko Gvardiol
53'
🔁 Thay người: vào Omar Marmoush, ra Erling Haaland
54'
🔁 Thay người: vào Marc Guehi, ra Nico OReilly
60'
🔁 Thay người: vào Rico Lewis, ra Elliot Anderson
60'
🔁 Thay người: vào Mathis Ryan Cherki, ra Phil Foden
🔁 Thay người: vào Bukayo Saka, ra Noni Madueke
60'
🔁 Thay người: vào Piero Hincapie, ra Riccardo Calafiori
60'
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Viktor Gyokeres, ra Kai Havertz
75'
🔁 Thay người: vào Martin Zubimendi Ibanez, ra Myles Lewis-Skelly
75'
79'
🔁 Thay người: vào Nicolas Gonzalez Iglesias, ra Mateo Kovacic
🟨 Thẻ vàng - Martin Odegaard
84'
🔁 Thay người: vào Eberechi Eze, ra Martin Odegaard
84'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Arsenal Phút Manchester City
Riccardo Calafiori(Assists:Myles Lewis-Skelly) (Kiến tạo: Myles Lewis-Skelly) 1 - 0 1'
24' Phil Foden
Kai Havertz(Assists:Christos Tzolis) (Kiến tạo: Christos Tzolis) 2 - 0 28'
Riccardo Calafiori 38'
HT 2-0
46' ▲ Jack Grealish ▼ Jeremy Doku
▲ Declan Rice ▼ Bruno Guimaraes Rodriguez Moura46'
Martin Odegaard(Assists:Christos Tzolis) (Kiến tạo: Christos Tzolis) 3 - 0 48'
53' Josko Gvardiol
53' ▲ Omar Marmoush ▼ Erling Haaland
53' ▲ Marc Guehi ▼ Nico OReilly
60' ▲ Rico Lewis ▼ Elliot Anderson
60' ▲ Mathis Ryan Cherki ▼ Phil Foden
▲ Bukayo Saka ▼ Noni Madueke60'
▲ Piero Hincapie ▼ Riccardo Calafiori60'
▲ Viktor Gyokeres ▼ Kai Havertz75'
▲ Martin Zubimendi Ibanez ▼ Myles Lewis-Skelly75'
79' ▲ Nicolas Gonzalez Iglesias ▼ Mateo Kovacic
Martin Odegaard 84'
▲ Eberechi Eze ▼ Martin Odegaard84'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 68
Hòa 10 11
Bại 01 31
Ghi bàn 76 2529
Mất bàn 15 129
Điểm 76 1925

Chủ = Arsenal · Khách = Manchester City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arsenal (6)Hiệp 1 / Cả trậnManchester City (10)
3 (50%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (30%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
2 (33%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Arsenal 3 (15%)Hòa 4 (20%)Manchester City 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5-0.52.75B
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3+0.252.5B
ENG PR21/09/25Arsenal1-1 (0-1)Manchester City11-1+0.252.5H
ENG PR02/02/25Arsenal5-1 (1-0)Manchester City5-2+0.52.75T
ENG PR22/09/24Manchester City2-2 (1-2)Arsenal8-2-0.752.75H
ENG PR31/03/24Manchester City0-0 (0-0)Arsenal7-4-0.52.75H
ENG PR08/10/23Arsenal1-0 (0-0)Manchester City5-4-0.252.75T
ENG FACS06/08/23Manchester City1-1 (0-0)Arsenal6-5-12.75H
ENG PR27/04/23Manchester City4-1 (2-0)Arsenal1-3-12.75B
ENG PR16/02/23Arsenal1-3 (1-1)Manchester City1-2-0.252.5B
ENG FAC28/01/23Manchester City1-0 (0-0)Arsenal0-3-0.752.75B
ENG PR01/01/22Arsenal1-2 (1-0)Manchester City5-5-13B
ENG PR28/08/21Manchester City5-0 (3-0)Arsenal14-0-1.53B
ENG PR21/02/21Arsenal0-1 (0-1)Manchester City1-3-12.5B
ENG LC23/12/20Arsenal1-4 (1-1)Manchester City1-5-0.753.25B
ENG PR17/10/20Manchester City1-0 (1-0)Arsenal6-6-1.253.25B
ENG FAC19/07/20Manchester City0-2 (0-1)Arsenal12-2-1.53.25T
ENG PR18/06/20Manchester City3-0 (1-0)Arsenal5-2-1.53.25B
ENG PR15/12/19Arsenal0-3 (0-3)Manchester City3-3-13.25B
ENG PR03/02/19Manchester City3-1 (2-1)Arsenal4-2-1.53.5B

Thành tích gần đây — Arsenal

HBBTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26Arsenal1-1 (1-1)Como10-2+1.253.25H
Emirates C09/08/26Arsenal2-3 (0-2)Borussia Dortmund8-3+13B
INT CF06/08/26Arsenal1-3 (1-3)Real Betis2-2+13B
INT CF02/08/26Girona1-4 (0-2)Arsenal5-4+0.52.5T
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0-0.252.5H
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4+1.252.75T
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3+2.53.5T
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3+0.752.75T
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2+12.5T
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4+1.252.75T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1+0.252.25H
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2+13T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5-0.52.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3+1.252.75H
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1+1.252.75B
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4+0.752.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9+1.753B
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3+0.252.5B
UEFA CL18/03/26Arsenal2-0 (1-0)Bayer Leverkusen10-8+1.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3+1.52.75T

Thành tích gần đây — Manchester City

TTHBHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Manchester City3-1 (0-1)Atletico Madrid3-5+0.52.75T
INT CF05/08/26K-League All Stars1-3 (1-3)Manchester City2-3+1.54.25T
INT CF01/08/26Manchester City1-1 (1-1)Inter Milan9-3+0.253.25H
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4+1.253.25B
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6+0.753.25H
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4+0.52.5T
ENG PR14/05/26Manchester City3-0 (2-0)Crystal Palace9-4+1.753.25T
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2+1.53.25T
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9+0.752.75H
ENG FAC25/04/26Manchester City2-1 (0-0)Southampton10-3+23.25T
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11+1.753.25T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5+0.52.75T
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203T
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2+0.753T
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3-0.252.5T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6+1.253.25B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15+13.25H
UEFA CL12/03/26Real Madrid3-0 (3-0)Manchester City1-1003B
ENG FAC08/03/26Newcastle United1-3 (1-1)Manchester City3-9+0.53T
ENG PR05/03/26Manchester City2-2 (1-0)Nottingham Forest6-1+1.253H

Đội hình

ArsenalManchester City
1David Raya3Cristhian Mosquera4Benjamin William White6Gabriel Dos Santos Magalhaes33Riccardo Calafiori39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura49Myles Lewis-Skelly8CMartin Odegaard17Christos Tzolis20Noni Madueke29Kai Havertz1Gianluigi Donnarumma3CRuben Dias24Josko Gvardiol33Nico OReilly45Abdukodir Khusanov5Elliot Anderson8Mateo Kovacic11Jeremy Doku42Antoine Semenyo47Phil Foden9Erling Haaland

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
51
68
Tấn công nguy hiểm
23
32
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
413
582
TL chuyền bóng thành công
85%
89%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
3
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
12
11
Cắt bóng
10
4
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
12
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.19
0.77
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arsenal (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Manchester City (18 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ArsenalManchester City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ArsenalManchester City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
64
Thắng 1
45
Hòa
42
Thua 1
21
Thua 2+
ArsenalManchester City

Arsenal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Martin Odegaard
Tiền vệ tấn công
8.512/255/582
4Benjamin William White
Hậu vệ phải
8.30/027/317
17Christos Tzolis
Tiền đạo cánh trái
8.120/019/265
1David Raya
Thủ môn
7.70/023/400
33Riccardo Calafiori
Hậu vệ trái
7.612/112/161
49Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ trái
7.210/030/322
29Kai Havertz
Trung phong
7.111/112/130
6Gabriel Dos Santos Magalhaes
Trung vệ
6.90/048/551
3Cristhian Mosquera
Trung vệ
6.80/040/462
39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Tiền vệ trung tâm
6.71/019/242
20Noni Madueke
Tiền đạo cánh phải
6.61/114/150
5Piero Hincapie (dự bị)
Trung vệ
70/010/101
36Martin Zubimendi Ibanez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/07/70
41Declan Rice (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/029/313
7Bukayo Saka (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/06/70
14Viktor Gyokeres (dự bị)
Trung phong
6.50/01/20
10Eberechi Eze (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/00/00

Manchester City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Mateo Kovacic
Tiền vệ trung tâm
71/055/621
45Abdukodir Khusanov
Trung vệ
6.90/058/637
24Josko Gvardiol
Trung vệ
6.71/051/602
3Ruben Dias
Trung vệ
6.50/070/731
9Erling Haaland
Trung phong
6.52/15/50
11Jeremy Doku
Tiền đạo cánh trái
6.51/19/130
5Elliot Anderson
Tiền vệ trung tâm
6.41/034/421
1Gianluigi Donnarumma
Thủ môn
6.10/024/320
47Phil Foden
Tiền vệ tấn công
6.12/133/340
42Antoine Semenyo
Tiền đạo cánh phải
63/137/420
33Nico OReilly
Hậu vệ trái
5.80/020/231
6Marc Guehi (dự bị)
Trung vệ
70/039/401
82Rico Lewis (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/014/151
10Mathis Ryan Cherki (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/129/330
14Nicolas Gonzalez Iglesias (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/09/100
18Jack Grealish (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/021/240
7Omar Marmoush (dự bị)
Trung phong
6.40/011/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Arsenal Thông tin Manchester City
1886-1-1 Thành lập 1880
Emirates Stadium Sân nhà Etihad Stadium
60361 Sức chứa 47805
Amatriain Arteta Mikel HLV Enzo Maresca
London Khu vực Manchester
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.412.480.782.500.940.880.000.90
Live2.60 ↑3.20 ↓2.35 ↓1.38 ↑3.500.32 ↓0.78 ↓0.000.98 ↑
EasybetsSớm2.363.702.701.012.750.841.040.250.73
Live1.02 ↓29.00 ↑85.00 ↑10.00 ↑3.500.07 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.383.402.630.962.750.820.750.000.99
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.82 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm2.173.352.781.022.750.800.920.250.92
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓8.33 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm2.303.502.950.772.501.000.700.001.05
Live1.01 ↓18.00 ↑95.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.90 ↑0.000.83 ↓
10BETSớm2.153.553.100.782.500.97---
Live1.01 ↓13.82 ↑100.00 ↑4.03 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm2.193.352.761.022.750.800.920.250.92
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑1.92 ↑3.500.42 ↓0.84 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.213.703.150.802.501.000.900.250.92
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓7.14 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.123.222.951.022.750.800.920.250.92
Live1.14 ↓7.50 ↑14.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.133.573.181.012.750.830.890.250.97
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.373.502.800.752.500.95---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑0.17 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm2.103.503.050.742.501.020.870.250.87
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑11.58 ↑3.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.173.723.021.012.750.810.910.250.91
Live1.13 ↓8.40 ↑22.60 ↑4.41 ↑3.500.17 ↓0.84 ↓0.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm2.323.102.630.802.500.900.770.001.00
Live1.00 ↓17.00 ↑70.00 ↑7.00 ↑3.750.04 ↓0.92 ↑3.000.80 ↓
BwinSớm2.373.502.800.752.500.95---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑1.00 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm2.233.813.301.062.750.880.930.251.01
Live1.00 ↓41.00 ↑190.00 ↑3.08 ↑3.500.27 ↓0.87 ↓0.001.02 ↑
SNAISớm2.503.502.60------
Live2.60 ↑3.40 ↓2.70 ↑------
Bet 365Sớm2.353.602.631.002.750.850.800.001.05
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑7.50 ↑3.500.08 ↓0.90 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.503.602.500.752.500.950.50-0.501.40
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑3.500.15 ↓0.50-0.501.40

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arsenal0Chưa có trận cùng mức
Manchester City0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).