Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Manchester City, 21:00 ngày 16/08/2026
FA Community Shield · 21:00 ngày 16/08/2026
Arsenal 3 Kết thúc HT 2-0 0
Manchester City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Principality Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Arsenal
Manchester City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Barrott
⚽ BÀN THẮNG - Riccardo Calafiori 1-0, kiến tạo: Myles Lewis-Skelly
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Phil Foden
⚽ BÀN THẮNG - Kai Havertz 2-0, kiến tạo: Christos Tzolis
33'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Riccardo Calafiori
40'
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Declan Rice, ra Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
46'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
46'
🔁 Thay người: vào Jack Grealish, ra Jeremy Doku
⚽ BÀN THẮNG - Martin Odegaard 3-0, kiến tạo: Christos Tzolis
53'
🟨 Thẻ vàng - Josko Gvardiol
53'
🔁 Thay người: vào Omar Marmoush, ra Erling Haaland
54'
🔁 Thay người: vào Marc Guehi, ra Nico OReilly
60'
🔁 Thay người: vào Rico Lewis, ra Elliot Anderson
60'
🔁 Thay người: vào Mathis Ryan Cherki, ra Phil Foden
🔁 Thay người: vào Bukayo Saka, ra Noni Madueke
🔁 Thay người: vào Piero Hincapie, ra Riccardo Calafiori
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Viktor Gyokeres, ra Kai Havertz
🔁 Thay người: vào Martin Zubimendi Ibanez, ra Myles Lewis-Skelly
79'
🔁 Thay người: vào Nicolas Gonzalez Iglesias, ra Mateo Kovacic
🟨 Thẻ vàng - Martin Odegaard
🔁 Thay người: vào Eberechi Eze, ra Martin Odegaard
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Arsenal | Phút | |
| Riccardo Calafiori(Assists:Myles Lewis-Skelly) (Kiến tạo: Myles Lewis-Skelly) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 24' | Phil Foden | |
| Kai Havertz(Assists:Christos Tzolis) (Kiến tạo: Christos Tzolis) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Riccardo Calafiori | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jack Grealish ▼ Jeremy Doku | |
| ▲ Declan Rice ▼ Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | 46' ⇄ | |
| Martin Odegaard(Assists:Christos Tzolis) (Kiến tạo: Christos Tzolis) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| 53' | Josko Gvardiol | |
| 53' ⇄ | ▲ Omar Marmoush ▼ Erling Haaland | |
| 53' ⇄ | ▲ Marc Guehi ▼ Nico OReilly | |
| 60' ⇄ | ▲ Rico Lewis ▼ Elliot Anderson | |
| 60' ⇄ | ▲ Mathis Ryan Cherki ▼ Phil Foden | |
| ▲ Bukayo Saka ▼ Noni Madueke | 60' ⇄ | |
| ▲ Piero Hincapie ▼ Riccardo Calafiori | 60' ⇄ | |
| ▲ Viktor Gyokeres ▼ Kai Havertz | 75' ⇄ | |
| ▲ Martin Zubimendi Ibanez ▼ Myles Lewis-Skelly | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nicolas Gonzalez Iglesias ▼ Mateo Kovacic | |
| Martin Odegaard | 84' | |
| ▲ Eberechi Eze ▼ Martin Odegaard | 84' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 25 | 29 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 19 | 25 |
Chủ = Arsenal · Khách = Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Arsenal 3 (15%)Hòa 4 (20%)Manchester City 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Arsenal | 1-1 (0-1) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/02/25 | Arsenal | 5-1 (1-0) | Manchester City | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/09/24 | Manchester City | 2-2 (1-2) | Arsenal | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/03/24 | Manchester City | 0-0 (0-0) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/10/23 | Arsenal | 1-0 (0-0) | Manchester City | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/23 | Manchester City | 1-1 (0-0) | Arsenal | -1 | 2.75 | H |
| 27/04/23 | Manchester City | 4-1 (2-0) | Arsenal | -1 | 2.75 | B |
| 16/02/23 | Arsenal | 1-3 (1-1) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/01/23 | Manchester City | 1-0 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/01/22 | Arsenal | 1-2 (1-0) | Manchester City | -1 | 3 | B |
| 28/08/21 | Manchester City | 5-0 (3-0) | Arsenal | -1.5 | 3 | B |
| 21/02/21 | Arsenal | 0-1 (0-1) | Manchester City | -1 | 2.5 | B |
| 23/12/20 | Arsenal | 1-4 (1-1) | Manchester City | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/10/20 | Manchester City | 1-0 (1-0) | Arsenal | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/07/20 | Manchester City | 0-2 (0-1) | Arsenal | -1.5 | 3.25 | T |
| 18/06/20 | Manchester City | 3-0 (1-0) | Arsenal | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/12/19 | Arsenal | 0-3 (0-3) | Manchester City | -1 | 3.25 | B |
| 03/02/19 | Manchester City | 3-1 (2-1) | Arsenal | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Arsenal
HBBTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Arsenal | 1-1 (1-1) | Como | +1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Arsenal | 2-3 (0-2) | Borussia Dortmund | +1 | 3 | B |
| 06/08/26 | Arsenal | 1-3 (1-3) | Real Betis | +1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Girona | 1-4 (0-2) | Arsenal | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | +1.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Bayer Leverkusen | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Arsenal | 2-0 (0-0) | Everton | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Manchester City
TTHBHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Manchester City | 3-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | K-League All Stars | 1-3 (1-3) | Manchester City | +1.5 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | Manchester City | 1-1 (1-1) | Inter Milan | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | +1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | +0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Manchester City | 2-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1.25 | 3 | H |
Đội hình
Arsenal
Manchester City
1David Raya3Cristhian Mosquera4Benjamin William White6Gabriel Dos Santos Magalhaes33Riccardo Calafiori39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura49Myles Lewis-Skelly8CMartin Odegaard17Christos Tzolis20Noni Madueke29Kai Havertz1Gianluigi Donnarumma3CRuben Dias24Josko Gvardiol33Nico OReilly45Abdukodir Khusanov5Elliot Anderson8Mateo Kovacic11Jeremy Doku42Antoine Semenyo47Phil Foden9Erling Haaland
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1David Raya7.7
- 3Cristhian Mosquera6.8
- 4Benjamin William White8.3
- 6Gabriel Dos Santos Magalhaes6.9
- 8Martin Odegaard C⚽ Ghi bàn 48' · 🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 84'8.5
- 17Christos Tzolis🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 48'8.1
- 20Noni Madueke▼ Rời sân 60'6.6
- 29Kai Havertz⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 33Riccardo Calafiori⚽ Ghi bàn 1' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 60'7.6
- 39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura▼ Rời sân 46'6.7
- 49Myles Lewis-Skelly🎯 Kiến tạo 1' · ▼ Rời sân 75'7.2
Khách · 4231
- 1Gianluigi Donnarumma6.1
- 3Ruben Dias C6.5
- 5Elliot Anderson▼ Rời sân 60'6.4
- 8Mateo Kovacic▼ Rời sân 79'7
- 9Erling Haaland▼ Rời sân 53'6.5
- 11Jeremy Doku▼ Rời sân 46'6.5
- 24Josko Gvardiol🟨 Thẻ vàng 53'6.7
- 33Nico OReilly▼ Rời sân 53'5.8
- 42Antoine Semenyo6
- 45Abdukodir Khusanov6.9
- 47Phil Foden🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 60'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
912
Sút cầu môn
55
Tấn công
5168
Tấn công nguy hiểm
2332
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
413582
TL chuyền bóng thành công
85%89%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
31
Cứu thua
42
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1211
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.190.77
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Manchester City (18 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arsenal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Martin Odegaard Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 2/2 | 55/58 | 2 | ||
| 4Benjamin William White Hậu vệ phải | 8.3 | 0/0 | 27/31 | 7 | |||
| 17Christos Tzolis Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 2 | 0/0 | 19/26 | 5 | ||
| 1David Raya Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 23/40 | 0 | |||
| 33Riccardo Calafiori Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 12/16 | 1 | ||
| 49Myles Lewis-Skelly Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 30/32 | 2 | ||
| 29Kai Havertz Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 12/13 | 0 | ||
| 6Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 48/55 | 1 | |||
| 3Cristhian Mosquera Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 40/46 | 2 | |||
| 39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 19/24 | 2 | |||
| 20Noni Madueke Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 14/15 | 0 | |||
| 5Piero Hincapie (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 36Martin Zubimendi Ibanez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 41Declan Rice (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 29/31 | 3 | |||
| 7Bukayo Saka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 14Viktor Gyokeres (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 10Eberechi Eze (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Manchester City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Mateo Kovacic Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 55/62 | 1 | |||
| 45Abdukodir Khusanov Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 58/63 | 7 | |||
| 24Josko Gvardiol Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 51/60 | 2 | |||
| 3Ruben Dias Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 70/73 | 1 | |||
| 9Erling Haaland Trung phong | 6.5 | 2/1 | 5/5 | 0 | |||
| 11Jeremy Doku Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 9/13 | 0 | |||
| 5Elliot Anderson Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 34/42 | 1 | |||
| 1Gianluigi Donnarumma Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 47Phil Foden Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/1 | 33/34 | 0 | |||
| 42Antoine Semenyo Tiền đạo cánh phải | 6 | 3/1 | 37/42 | 0 | |||
| 33Nico OReilly Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 6Marc Guehi (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 39/40 | 1 | |||
| 82Rico Lewis (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 10Mathis Ryan Cherki (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 29/33 | 0 | |||
| 14Nicolas Gonzalez Iglesias (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 18Jack Grealish (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 7Omar Marmoush (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 11/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arsenal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-1-1 | Thành lập | 1880 |
| Emirates Stadium | Sân nhà | Etihad Stadium |
| 60361 | Sức chứa | 47805 |
| Amatriain Arteta Mikel | HLV | Enzo Maresca |
| London | Khu vực | Manchester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.41 | 2.48 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.35 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.70 | 2.70 | 1.01 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 85.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.78 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.95 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 95.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.82 ↑ | 100.00 ↑ | 4.03 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.76 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.70 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.22 | 2.95 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.57 | 3.18 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.05 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.72 | 3.02 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.13 ↓ | 8.40 ↑ | 22.60 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.81 | 3.30 | 1.06 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 190.00 ↑ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↓ | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.63 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.40 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Manchester City | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).