Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Arsenal, 02:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 13/09/2026
Sunderland A.F.C 0 Kết thúc HT 0-0 2
Arsenal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadium of Light Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Sunderland A.F.C | Phút | |
| Mandava R. | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Guimaraes B. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Timber J. ▼ | |
| Le Fee E. ❌ Đá hỏng penalty | 56' | |
| 58' | ⚽ 0 - 1 Guimaraes B. (Kiến tạo: Declan Rice) | |
| Ballard D. | 66' | |
| Xhaka G. | 69' | |
| ▲ Isidor W. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Isidor W. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Fofana M. ▼ | 76' ⇄ | |
| Brobbey B. | 81' | |
| 81' ⇄ | ▲ Eze E. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Zubimendi M. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Merino M. ▼ | |
| 90' | Gabriel | |
| 90' | Havertz K. | |
| Mukiele N. | 90' | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Saka B. | |
| Mandava R. | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 25 |
Chủ = Sunderland A.F.C · Khách = Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunderland A.F.C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Sunderland A.F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | 4 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 19 |
Arsenal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 5 | 18 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 9 | 3 |
Đội hình
Sunderland A.F.C
Arsenal
22Roefs R.4Danso K.5Ballard D.17Mandava R.20Mukiele N.27Sadiki N.34Xhaka G.10Angulo N.12Meunier T.28Le Fee E.9Brobbey B.1Raya D.4White B.6Gabriel15Konsa E.33Calafiori R.41Rice D.49M. Skelly7Saka B.8Odegaard M.17Tzolis C.29Havertz K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Danso K.
- 5Ballard D.🟨 Thẻ vàng 66'
- 9Brobbey B.🟨 Thẻ vàng 81'
- 10Angulo N.
- 12Meunier T.
- 17Mandava R.🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 20Mukiele N.🟨 Thẻ vàng 90'
- 22Roefs R.
- 27Sadiki N.
- 28Le Fee E.❌ Hỏng pen 56'
- 34Xhaka G.🟨 Thẻ vàng 69'
Khách · 4231
- 1Raya D.
- 4White B.
- 6Gabriel🟨 Thẻ vàng 90'
- 7Saka B.⚽ Ghi bàn 90'
- 8Odegaard M.
- 15Konsa E.
- 17Tzolis C.
- 29Havertz K.🟨 Thẻ vàng 90'
- 33Calafiori R.
- 41Rice D.🎯 Kiến tạo 58'
- 49M. Skelly
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
62
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
282388
TL chuyền bóng thành công
77%83%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
22
Cứu thua
32
Quả ném biên
2218
Chuyền dài
2415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunderland A.F.C (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Arsenal (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sunderland A.F.C | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1886-1-1 |
| Stadium of Light | Sân nhà | Emirates Stadium |
| 49000 | Sức chứa | 60361 |
| Regis Le Bris | HLV | Amatriain Arteta Mikel |
| Sunderland | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.50 | 4.15 | 1.40 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 5.80 ↓ | 3.78 ↓ | 1.48 ↑ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.00 | 1.49 | 0.86 | 2.50 | 1.08 | 1.01 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.90 | 1.50 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 3.90 | 1.54 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.53 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.00 | 1.52 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↓ | 4.20 ↑ | 1.51 ↓ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 3.90 | 1.54 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.30 | 4.30 | 1.54 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 131.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 3.86 | 1.48 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 270.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.35 | 4.11 | 1.54 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 6.55 ↑ | 4.18 ↑ | 1.52 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.48 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 3.90 | 1.50 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 223.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.36 | 4.08 | 1.50 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 6.46 ↑ | 4.19 ↑ | 1.51 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 7.02 | 4.03 | 1.60 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | -1.25 | 1.28 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 3.90 | 1.50 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 3.80 | 1.53 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 6.50 | 3.90 ↑ | 1.50 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sunderland A.F.C | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Arsenal | +1 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).