Estonia Champions League (EST D1)
Quốc gia: Estonia · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2026 · Vòng: 13/36
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Estonia Champions League
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 19:30 | 1 | Tartu JK Maag Tammeka | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 08/03 17:30 | 1 | Levadia Tallinn | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 22:00 | 1 | Trans Narva | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 07/03 19:30 | 1 | Parnu JK Vaprus | 3 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/03 17:30 | 1 | FC Flora Tallinn | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 19:30 | 2 | FC Flora Tallinn | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 15/03 19:30 | 2 | Harju JK Laagri | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 15/03 17:30 | 2 | Paide Linnameeskond | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 19:30 | 2 | FC Kuressaare | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 14/03 17:30 | 2 | FC Nomme United | 7 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 20:00 | 3 | Levadia Tallinn | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 22/03 17:30 | 3 | Harju JK Laagri | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 19:30 | 3 | Trans Narva | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 21/03 17:30 | 3 | FC Nomme United | 2 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| 21/03 17:30 | 3 | Nomme JK Kalju | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 21:00 | 4 | Parnu JK Vaprus | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 18:30 | 4 | Levadia Tallinn | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 21:00 | 4 | Tartu JK Maag Tammeka | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 03/04 18:30 | 4 | Nomme JK Kalju | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 03/04 18:30 | 4 | FC Kuressaare | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 08/04/2026 | |||||
| 08/04 23:00 | 5 | Harju JK Laagri | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 08/04 23:00 | 5 | Paide Linnameeskond | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/04 23:00 | 5 | Levadia Tallinn | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 07/04/2026 | |||||
| 07/04 23:00 | 5 | Trans Narva | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/04 23:00 | 5 | FC Flora Tallinn | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 21:00 | 6 | FC Flora Tallinn | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/04 18:30 | 6 | Nomme JK Kalju | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/04 18:30 | 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 1 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 21:00 | 6 | FC Nomme United | 5 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 11/04 18:30 | 6 | FC Kuressaare | 3 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 21:00 | 7 | Paide Linnameeskond | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/04 18:30 | 7 | Levadia Tallinn | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 19/04 00:30 | 7 | FC Nomme United | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 21:00 | 7 | Parnu JK Vaprus | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/04 18:30 | 7 | Trans Narva | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 22/04/2026 | |||||
| 22/04 23:00 | 8 | FC Flora Tallinn | 6 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 22/04 23:00 | 8 | Harju JK Laagri | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 22/04 23:00 | 8 | Tartu JK Maag Tammeka | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 22/04 22:45 | 8 | Nomme JK Kalju | 7 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Ba, Ngày 21/04/2026 | |||||
| 21/04 22:45 | 8 | FC Kuressaare | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 21:00 | 9 | Levadia Tallinn | 7 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| 26/04 18:30 | 9 | Nomme JK Kalju | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 26/04 18:30 | 9 | Paide Linnameeskond | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 21:00 | 9 | FC Nomme United | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/04 18:30 | 9 | Harju JK Laagri | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 21:00 | 10 | Parnu JK Vaprus | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 02/05 18:30 | 10 | FC Kuressaare | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 21:00 | 10 | Paide Linnameeskond | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/05 18:30 | 10 | Trans Narva | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Năm, Ngày 30/04/2026 | |||||
| 30/04 23:00 | 10 | FC Flora Tallinn | 5 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 21:00 | 11 | FC Nomme United | 2 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 10/05 18:30 | 11 | Nomme JK Kalju | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 21:00 | 11 | Parnu JK Vaprus | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 09/05 18:30 | 11 | Levadia Tallinn | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/05/2026 | |||||
| 08/05 23:00 | 11 | Tartu JK Maag Tammeka | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 21:00 | 12 | FC Kuressaare | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 17/05 18:30 | 12 | Paide Linnameeskond | 1 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 21:00 | 12 | Harju JK Laagri | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 16/05 18:30 | 12 | Trans Narva | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/05/2026 | |||||
| 15/05 23:00 | 12 | Tartu JK Maag Tammeka | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 02/09/2026 | |||||
| 02/09 23:00 | 13 | FC Flora Tallinn | 3 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 21:00 | 13 | Parnu JK Vaprus | 1 - 6 | ⛳ 1 - 4 | |
| Thứ Tư, Ngày 20/05/2026 | |||||
| 20/05 23:00 | 13 | Nomme JK Kalju | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/05 23:00 | 13 | FC Kuressaare | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 20/05 23:00 | 13 | Trans Narva | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 21:00 | 14 | Paide Linnameeskond | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 21:00 | 14 | Tartu JK Maag Tammeka | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/05 18:30 | 14 | Harju JK Laagri | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/05 18:30 | 14 | Parnu JK Vaprus | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 29/05/2026 | |||||
| 29/05 23:00 | 14 | FC Nomme United | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/06/2026 | |||||
| 14/06 18:30 | 15 | Nomme JK Kalju | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 23:00 | 15 | FC Flora Tallinn | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 13/06 21:00 | 15 | Tartu JK Maag Tammeka | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/06 18:30 | 15 | Trans Narva | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 13/06 16:30 | 15 | Harju JK Laagri | 2 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 17/06/2026 | |||||
| 17/06 23:00 | 16 | Nomme JK Kalju | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 17/06 23:00 | 16 | FC Nomme United | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 17/06 23:00 | 16 | Paide Linnameeskond | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 16/06/2026 | |||||
| 16/06 23:00 | 16 | Parnu JK Vaprus | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 16/06 23:00 | 16 | FC Kuressaare | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 27/06/2026 | |||||
| 27/06 00:00 | 17 | Parnu JK Vaprus | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 21/06/2026 | |||||
| 21/06 21:00 | 17 | FC Flora Tallinn | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 21/06 18:30 | 17 | Tartu JK Maag Tammeka | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/06/2026 | |||||
| 20/06 21:00 | 17 | Levadia Tallinn | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/06 18:30 | 17 | Harju JK Laagri | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/07/2026 | |||||
| 05/07 23:00 | 18 | Tartu JK Maag Tammeka | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/07/2026 | |||||
| 04/07 23:00 | 18 | Trans Narva | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 04/07 23:00 | 18 | Paide Linnameeskond | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/07/2026 | |||||
| 03/07 23:00 | 18 | FC Nomme United | 1 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thứ Năm, Ngày 02/07/2026 | |||||
| 02/07 23:00 | 18 | FC Kuressaare | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 11/07/2026 | |||||
| 11/07 21:00 | 19 | FC Nomme United | 3 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 11/07 18:30 | 19 | Parnu JK Vaprus | 5 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 10/07/2026 | |||||
| 10/07 23:00 | 19 | Harju JK Laagri | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 28/06/2026 | |||||
| 28/06 23:00 | 19 | Levadia Tallinn | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/06 21:00 | 19 | Nomme JK Kalju | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/07/2026 | |||||
| 19/07 23:00 | 20 | Harju JK Laagri | 5 - 2 | ⛳ 5 - 1 | |
| 19/07 21:00 | 20 | FC Kuressaare | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/07/2026 | |||||
| 18/07 21:00 | 20 | Trans Narva | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/07/2026 | |||||
| 17/07 23:00 | 20 | FC Flora Tallinn | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/08/2026 | |||||
| 02/08 23:00 | 21 | FC Flora Tallinn | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/08 23:00 | 21 | Parnu JK Vaprus | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/08 21:00 | 21 | Nomme JK Kalju | 5 - 1 | ⛳ 5 - 0 | |
| 02/08 21:00 | 21 | Paide Linnameeskond | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 31/07/2026 | |||||
| 31/07 23:00 | 21 | FC Nomme United | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 26/08/2026 | |||||
| 26/08 23:00 | 22 | Tartu JK Maag Tammeka | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 09/08/2026 | |||||
| 09/08 23:00 | 22 | Levadia Tallinn | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/08/2026 | |||||
| 08/08 23:00 | 22 | Trans Narva | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 07/08/2026 | |||||
| 07/08 23:00 | 22 | FC Kuressaare | 3 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 16/08/2026 | |||||
| 16/08 23:00 | 23 | FC Flora Tallinn | 2 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| 16/08 23:00 | 23 | Harju JK Laagri | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 16/08 21:00 | 23 | Nomme JK Kalju | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 16/08 21:00 | 23 | Trans Narva | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 14/08/2026 | |||||
| 14/08 23:00 | 23 | FC Nomme United | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 23/08/2026 | |||||
| 23/08 23:00 | 24 | Parnu JK Vaprus | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 23/08 21:00 | 24 | Paide Linnameeskond | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 22/08/2026 | |||||
| 22/08 23:00 | 24 | Harju JK Laagri | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/08 21:00 | 24 | Tartu JK Maag Tammeka | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 21/08/2026 | |||||
| 21/08 23:00 | 24 | Levadia Tallinn | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 30/08/2026 | |||||
| 30/08 23:00 | 25 | Trans Narva | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 30/08 21:00 | 25 | FC Flora Tallinn | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/08 18:30 | 25 | Nomme JK Kalju | 2 - 3 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 29/08/2026 | |||||
| 29/08 21:00 | 25 | FC Kuressaare | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 29/08 18:30 | 25 | FC Nomme United | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | Trận | Penalty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bubacarr Tambedou | Levadia Tallinn | 14 | 0 | 0 |
| 2 | Wendell | Levadia Tallinn | 14 | 0 | 0 |
| 3 | Rauno Sappinen | FC Flora Tallinn | 9 | 0 | 2 |
| 4 | Henri Anier | Paide Linnameeskond | 9 | 0 | 2 |
| 5 | Sander Alamaa | FC Flora Tallinn | 9 | 0 | 0 |
| 6 | Mihkel Ainsalu | Levadia Tallinn | 8 | 0 | 0 |
| 7 | Karel Eerme | Harju JK Laagri | 8 | 0 | 2 |
| 8 | Zakaria Beglarishvili | FC Nomme United | 8 | 0 | 0 |
| 9 | Nikita Ivanov | Nomme JK Kalju | 8 | 0 | 1 |
| 10 | Henri Valja | Parnu JK Vaprus | 8 | 0 | 7 |
| 11 | Mattias Mannilaan | Nomme JK Kalju | 7 | 0 | 2 |
| 12 | Andero Kivi | FC Kuressaare | 7 | 0 | 1 |
| 13 | Matthias Limberg | Parnu JK Vaprus | 7 | 0 | 0 |
| 14 | Ahmad Gero | Trans Narva | 7 | 0 | 0 |
| 15 | Mihhail Orlov | Nomme JK Kalju | 6 | 0 | 0 |
| 16 | Tristan Koskor | Tartu JK Maag Tammeka | 6 | 0 | 0 |
| 17 | Pavel Marin | Tartu JK Maag Tammeka | 6 | 0 | 0 |
| 18 | Pedro Manoel | Tartu JK Maag Tammeka | 6 | 0 | 0 |
| 19 | Kristjan Kriis | Harju JK Laagri | 5 | 0 | 1 |
| 20 | Mark Oliver Roosnupp | Levadia Tallinn | 5 | 0 | 0 |
| 21 | Enock Otoo | Levadia Tallinn | 5 | 0 | 0 |
| 22 | Maksimilian Skvortsov | Levadia Tallinn | 5 | 0 | 2 |
| 23 | Sergei Zenjov | FC Flora Tallinn | 5 | 0 | 0 |
| 24 | Andre Frolov | FC Nomme United | 5 | 0 | 4 |
| 25 | Modou Pa Sohna | Paide Linnameeskond | 5 | 0 | 0 |
| 26 | Gustavo Daniel Cabral | Paide Linnameeskond | 5 | 0 | 4 |
| 27 | Taavi Jurisoo | FC Kuressaare | 5 | 0 | 0 |
| 28 | Abdul Wahid Binate | Harju JK Laagri | 4 | 0 | 0 |
| 29 | Benjamine Chisala | FC Nomme United | 4 | 0 | 0 |
| 30 | Owusu Dacosta | FC Nomme United | 4 | 0 | 0 |
| 31 | Egert Ounapuu | FC Nomme United | 4 | 0 | 1 |
| 32 | Abdouraham Badamosi | Paide Linnameeskond | 4 | 0 | 1 |
| 33 | Tiago Baptista | Nomme JK Kalju | 4 | 0 | 0 |
| 34 | Rommi Siht | Nomme JK Kalju | 4 | 0 | 0 |
| 35 | Sten Jakob Viidas | Parnu JK Vaprus | 4 | 0 | 0 |
| 36 | Taaniel Usta | FC Flora Tallinn | 4 | 0 | 0 |
| 37 | Patrick Veelma | Tartu JK Maag Tammeka | 4 | 0 | 3 |
| 38 | Joao Pedro | Levadia Tallinn | 4 | 0 | 0 |
| 39 | Koen Oostenbrink | FC Nomme United | 3 | 0 | 0 |
| 40 | Tony Varjund | FC Flora Tallinn | 3 | 0 | 1 |
| 41 | Enrique Esono Lotar Eyang | Nomme JK Kalju | 3 | 0 | 0 |
| 42 | Daniil Rudenko | Harju JK Laagri | 3 | 0 | 0 |
| 43 | Oleksandr Musolitin | Nomme JK Kalju | 3 | 0 | 0 |
| 44 | Rasmus Orm | Parnu JK Vaprus | 3 | 0 | 0 |
| 45 | Jevgeni Demidov | FC Kuressaare | 3 | 0 | 1 |
| 46 | Kevin Matas | FC Nomme United | 3 | 0 | 0 |
| 47 | Ricky Chanda | FC Nomme United | 3 | 0 | 0 |
| 48 | Johann Vahermagi | FC Kuressaare | 3 | 0 | 0 |
| 49 | Vladislav Kreida | FC Flora Tallinn | 2 | 0 | 0 |
| 50 | Ilja Antonov | FC Flora Tallinn | 2 | 0 | 0 |
| 51 | Henri Jarvelaid | FC Nomme United | 2 | 0 | 0 |
| 52 | Romet Nigula | Paide Linnameeskond | 2 | 0 | 0 |
| 53 | Daniel Luts | Paide Linnameeskond | 2 | 0 | 0 |
| 54 | Ramon Smirnov | Paide Linnameeskond | 2 | 0 | 0 |
| 55 | Kristofer Piht | Paide Linnameeskond | 2 | 0 | 0 |
| 56 | Martin Miller | Paide Linnameeskond | 2 | 0 | 0 |
| 57 | Mihhail Kolobov | FC Flora Tallinn | 2 | 0 | 0 |
| 58 | Oscar Pihela | FC Flora Tallinn | 2 | 0 | 0 |
| 59 | Sander Tovstik | FC Flora Tallinn | 2 | 0 | 0 |
| 60 | Yosuke Morishige | FC Nomme United | 2 | 0 | 0 |
Tỷ lệ kèo Estonia Champions League
Xem đầy đủ »| Trận đấu | Giờ | Châu Á | Tài xỉu | 1x2 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Kuressaare vs Trans Narva | 05/09 18:30 | 1.03 | +1/4 | 0.78 | 0.98 | 2 3/4 | 0.83 | 2.25 | 3.4 | 2.63 |
| Parnu JK Vaprus vs FC Nomme United | 05/09 21:00 | 1.03 | +1/4 | 0.78 | 0.85 | 3 1/4 | 0.95 | 2.2 | 3.6 | 2.63 |
| FC Flora Tallinn vs Nomme JK Kalju | 05/09 23:00 | 0.85 | 0 | 0.95 | 1.03 | 3 | 0.78 | 2.38 | 3.5 | 2.45 |
| Paide Linnameeskond vs Levadia Tallinn | 06/09 18:30 | 0.78 | -1 1/4 | 1.03 | 0.8 | 3 | 1 | 4.75 | 4.2 | 1.5 |
| Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka | 06/09 21:00 | 0.78 | +1/4 | 1.03 | 1.03 | 3 1/4 | 0.78 | 1.95 | 3.6 | 3.1 |
Kèo nhà cái Bet 365, cập nhật theo thời gian thực. Bấm vào trận để xem so sánh tỷ lệ đầy đủ.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 18 | 5 | 1 | +44 | 59 | |
| 2 | 25 | 13 | 5 | 7 | +23 | 44 | |
| 3 | 24 | 14 | 0 | 10 | +16 | 42 | |
| 4 | 24 | 12 | 6 | 6 | +9 | 42 | |
| 5 | 23 | 12 | 2 | 9 | -3 | 38 | |
| 6 | 25 | 10 | 1 | 14 | -5 | 31 | |
| 7 | 24 | 8 | 4 | 12 | -13 | 28 | |
| 8 | 25 | 7 | 4 | 14 | -14 | 25 | |
| 9 | 25 | 8 | 1 | 16 | -18 | 25 | |
| 10 | 25 | 5 | 2 | 18 | -39 | 17 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 13 | 9 | 3 | +18 | 48 | |
| 2 | 24 | 13 | 8 | 3 | +20 | 47 | |
| 3 | 24 | 8 | 10 | 6 | +6 | 34 | |
| 4 | 24 | 7 | 13 | 4 | +2 | 34 | |
| 5 | 25 | 7 | 11 | 7 | +1 | 32 | |
| 6 | 24 | 6 | 11 | 7 | -4 | 29 | |
| 7 | 25 | 6 | 9 | 10 | -3 | 27 | |
| 8 | 23 | 4 | 12 | 7 | -11 | 24 | |
| 9 | 25 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | |
| 10 | 25 | 5 | 6 | 14 | -15 | 21 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | +25 | 24 | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | +7 | 22 | |
| 3 | 12 | 7 | 1 | 4 | +4 | 22 | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | +14 | 21 | |
| 5 | 13 | 6 | 1 | 6 | +4 | 19 | |
| 6 | 12 | 6 | 0 | 6 | +11 | 18 | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | 0 | 17 | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | -4 | 15 | |
| 9 | 13 | 4 | 1 | 8 | -8 | 13 | |
| 10 | 13 | 4 | 0 | 9 | -1 | 12 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | +15 | 27 | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | +10 | 23 | |
| 3 | 13 | 5 | 7 | 1 | +8 | 22 | |
| 4 | 11 | 5 | 5 | 1 | +3 | 20 | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | +1 | 20 | |
| 6 | 12 | 4 | 5 | 3 | +4 | 17 | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | |
| 8 | 12 | 2 | 7 | 3 | -3 | 13 | |
| 9 | 13 | 3 | 3 | 7 | -6 | 12 | |
| 10 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 2 | 0 | +19 | 35 | |
| 2 | 12 | 8 | 0 | 4 | +5 | 24 | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | +9 | 23 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | +2 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 1 | 5 | -7 | 16 | |
| 6 | 12 | 4 | 1 | 7 | -17 | 13 | |
| 7 | 12 | 4 | 0 | 8 | -9 | 12 | |
| 8 | 12 | 3 | 2 | 7 | -13 | 11 | |
| 9 | 13 | 3 | 1 | 9 | -10 | 10 | |
| 10 | 12 | 1 | 1 | 10 | -31 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | +8 | 25 | |
| 2 | 13 | 5 | 5 | 3 | +5 | 20 | |
| 3 | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | |
| 4 | 13 | 2 | 8 | 3 | -1 | 14 | |
| 5 | 11 | 2 | 5 | 4 | -8 | 11 | |
| 6 | 13 | 2 | 4 | 7 | -5 | 10 | |
| 7 | 12 | 2 | 4 | 6 | -7 | 10 | |
| 8 | 12 | 2 | 4 | 6 | -7 | 10 | |
| 9 | 12 | 1 | 6 | 5 | -5 | 9 | |
| 10 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2026, vòng 13/36
- Championship Group — mùa 2021, vòng 5/5
- Playoffs — mùa 2025, vòng 0/0
- Relegation — mùa 2021, vòng 3/3