Kết quả bóng đá trận Trans Narva vs Tartu JK Maag Tammeka, 23:00 ngày 30/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 30/08/2026
Trans Narva 0 Kết thúc HT 0-1 2
Tartu JK Maag Tammeka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Narva Kreenholmi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Trans Narva | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Giacomo Uggeri(Assists:Patrick Veelma) (Kiến tạo: Patrick Veelma) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Aleksandr Ivanyushin ▼ Jegor Zuravljov | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Felix Sambe ▼ Romet Silov | |
| 59' ⇄ | ▲ Thomas Lisboa ▼ Reio Laabus | |
| 62' ⇄ | ▲ Pedro Manoel ▼ Tanel Lang | |
| 62' ⇄ | ▲ Laurits Ounpuu ▼ Kauan Pereira dos Santos | |
| ▲ Stanislav Agaptsev ▼ German Slein | 62' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 Patrick Veelma | |
| ▲ Arnas Besigirskis ▼ Tomas Berardozzi | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Mait Vaino ▼ Giacomo Uggeri | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 17 | 33 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = Trans Narva · Khách = Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trans Narva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 10 (30%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 18 (47%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Trans Narva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 2 | 18 | 18 | 57 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 22 | 13 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 | 35 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Tartu JK Maag Tammeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 29 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 20 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 26 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Trans Narva 8 (40%)Hòa 3 (15%)Tartu JK Maag Tammeka 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Trans Narva | 3-0 (2-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.5 | 3 | T |
| 17/01/26 | Trans Narva | 1-2 (0-1) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.5 | 3 | B |
| 08/11/25 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-0 (2-0) | Trans Narva | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/25 | Trans Narva | 4-1 (2-1) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | T |
| 03/05/25 | Trans Narva | 4-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/25 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-2 (1-1) | Trans Narva | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/11/24 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-3 (2-2) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 31/08/24 | Trans Narva | 0-1 (0-1) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | B |
| 27/05/24 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-2 (0-1) | Trans Narva | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/24 | Trans Narva | 0-5 (0-2) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | B |
| 07/10/23 | Trans Narva | 2-0 (2-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | T |
| 15/09/23 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.25 | B |
| 11/06/23 | Trans Narva | 2-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/23 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-1 (0-1) | Trans Narva | 0 | 2.5 | H |
| 30/10/22 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-0 (2-0) | Trans Narva | - | - | B |
| 03/09/22 | Trans Narva | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | H |
| 29/06/22 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -0.25 | 3 | B |
| 12/03/22 | Trans Narva | 0-2 (0-1) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/03/22 | Trans Narva | 2-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Trans Narva
TBHTBTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Trans Narva | 2-0 (2-0) | Nomme JK Kalju | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (1-0) | Trans Narva | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/08/26 | Trans Narva | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | - | - | H |
| 11/08/26 | Trans Narva | 8-0 (4-0) | Kompanii Marjamaa | - | - | T |
| 08/08/26 | Trans Narva | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 31/07/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-2) | Trans Narva | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Trans Narva | 0-0 (0-0) | Flora Tallinn II | +2.25 | 4.25 | H |
| 18/07/26 | Trans Narva | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (2-0) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Trans Narva | 1-2 (0-1) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 10/06/26 | Trans Narva | 10-0 (4-0) | Vana Hea Puur | - | - | T |
| 30/05/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -1.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Tartu JK Maag Tammeka
TTTTBTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-1 (1-1) | FC Flora Tallinn | -1 | 3.25 | T |
| 22/08/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | - | - | T |
| 14/08/26 | FC Nomme United | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 3.5 | T |
| 06/08/26 | Romoli | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | T |
| 02/08/26 | Nomme JK Kalju | 5-1 (5-0) | Tartu JK Maag Tammeka | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 19-0 (9-0) | Zealot Sporting | - | - | T |
| 11/07/26 | Parnu JK Vaprus | 5-1 (3-1) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-1 (2-1) | Harju JK Laagri | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka | -1.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-1 (1-1) | FC Nomme United | 0 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | +0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Paide Linnameeskond | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | -1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri | 1-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | H |
| 12/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-4 (0-3) | Paide Linnameeskond | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | Trans Narva | 3-0 (2-0) | Tartu JK Maag Tammeka | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka
30Iker Venteo5Cristian Campagna7Murad Valiyev14Aleksander Filatov66Emilis Petkus6CGerman Slein22Jegor Zuravljov3Tomas Berardozzi24Yenerey Betancor48Wisdom Awusi10Ahmad Gero26Kristen Lapa13Reio Laabus23Patrick Veelma24Herman Pedmanson44COliver Kangaslahti17Joachim Amijekori10Giacomo Uggeri22Tanel Lang29Romet Silov99Muhammed Hydara89Kauan Pereira dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Tomas Berardozzi▼ Rời sân 75'
- 5Cristian Campagna
- 6German Slein C▼ Rời sân 62'
- 7Murad Valiyev
- 10Ahmad Gero
- 14Aleksander Filatov
- 22Jegor Zuravljov▼ Rời sân 46'
- 24Yenerey Betancor
- 30Iker Venteo
- 48Wisdom Awusi
- 66Emilis Petkus
Khách · 4141
- 10Giacomo Uggeri⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 80'
- 13Reio Laabus▼ Rời sân 59'
- 17Joachim Amijekori
- 22Tanel Lang▼ Rời sân 62'
- 23Patrick Veelma⚽ Ghi bàn 67' · 🎯 Kiến tạo 42'
- 24Herman Pedmanson
- 26Kristen Lapa
- 29Romet Silov▼ Rời sân 59'
- 44Oliver Kangaslahti C
- 89Kauan Pereira dos Santos▼ Rời sân 62'
- 99Muhammed Hydara
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
168
Sút cầu môn
35
Tấn công
9989
Tấn công nguy hiểm
6646
Sút ngoài cầu môn
133
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trans Narva (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 2 (11%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 5 (26%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Tartu JK Maag Tammeka (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trans Narva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1989 |
| Narva Kreenholmi | Sân nhà | Tartu Tamme staadion |
| 3000 | Sức chứa | 2000 |
| Roman Kozhukhovskyi | HLV | Karel Voolaid |
| Narva | Khu vực | Tartu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.29 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.20 | 0.63 | 2.75 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.40 | 2.32 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.57 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.32 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.45 | 3.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.40 | 2.32 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.71 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.44 | 2.35 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.52 ↑ | 3.01 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.25 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.34 | 2.54 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.74 ↑ | 3.25 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.10 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.71 | 3.50 | 2.22 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.10 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trans Narva | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Tartu JK Maag Tammeka | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).