Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs FC Nomme United, 21:00 ngày 23/08/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 23/08/2026
Paide Linnameeskond 4 Kết thúc HT 1-1 1
FC Nomme United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Paide Linnameeskond | Phút | |
| ▲ Michael Lilander ▼ Nikita Baranov | 25' ⇄ | |
| Kristofer Kait(Assists:Modou Pa Sohna) (Kiến tạo: Modou Pa Sohna) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Koen Oostenbrink | |
| HT 1-1 | ||
| Abdouraham Badamosi(Assists:Momodou Jobarteh) (Kiến tạo: Momodou Jobarteh) 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| Kristofer Kait | 53' | |
| ▲ Hindrek Ojamaa ▼ Kristofer Kait | 55' ⇄ | |
| ▲ Henrik Ojamaa ▼ Aleksandr Surogin | 55' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ivan Krasnov ▼ Karl Laanelaid | |
| 67' ⇄ | ▲ Simon Geiger ▼ Aleksandr Alteberg | |
| 70' | Ivan Krasnov | |
| ▲ Henri Anier ▼ Abdouraham Badamosi | 70' ⇄ | |
| ▲ Juan Palacios ▼ Daniel Luts | 70' ⇄ | |
| Henri Anier(Assists:Oskar Hoim) (Kiến tạo: Oskar Hoim) 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| Henri Anier(Assists:Modou Pa Sohna) (Kiến tạo: Modou Pa Sohna) 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Artjom Truuvaart ▼ Benjamine Chisala | |
| 78' ⇄ | ▲ Anton Kaspar ▼ Kevin Matas | |
| 83' ⇄ | ▲ Gert Kabal ▼ Andre Frolov | |
| 89' | Ivan Krasnov | |
| 89' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 16 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = FC Nomme United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paide Linnameeskond | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 11 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Bảng xếp hạng
Paide Linnameeskond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 31 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 21 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | - | - |
FC Nomme United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 1 | 16 | 42 | 60 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 0 | 9 | 26 | 27 | 12 | 10 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 33 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Paide Linnameeskond 8 (100%)Hòa 0 (0%)FC Nomme United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | FC Nomme United | 2-3 (0-2) | Paide Linnameeskond | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (1-0) | FC Nomme United | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/11/24 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | Paide Linnameeskond | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/09/24 | Paide Linnameeskond | 7-2 (5-0) | FC Nomme United | - | - | T |
| 12/05/24 | FC Nomme United | 0-1 (0-1) | Paide Linnameeskond | - | - | T |
| 10/03/24 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-0) | FC Nomme United | +2 | 3.25 | T |
| 19/10/22 | FC Nomme United | 0-4 (0-3) | Paide Linnameeskond | - | - | T |
| 02/08/16 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | FC Nomme United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond
HBBTHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Trans Narva | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | - | - | H |
| 12/08/26 | Rapid Wien | 2-0 (1-0) | Paide Linnameeskond | -2.5 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Zira FK | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -1.75 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Zira FK | -1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Harju JK Laagri | 5-2 (5-1) | Paide Linnameeskond | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | +1 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | B |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FC Nomme United | 2-3 (0-2) | Paide Linnameeskond | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Nomme United
TBBBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Hiiumaa | 0-2 (0-0) | FC Nomme United | - | - | T |
| 14/08/26 | FC Nomme United | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 3.5 | B |
| 09/08/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | FC Nomme United | -2 | 3.75 | B |
| 31/07/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-2) | Trans Narva | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | FC Nomme United | 12-0 (6-0) | Raplamaa | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | -1.75 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | FC Nomme United | 3-2 (0-1) | FC Kuressaare | +0.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | FC Nomme United | 1-3 (1-3) | Nomme JK Kalju | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-0) | FC Nomme United | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | -2.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Trans Narva | 1-2 (0-1) | FC Nomme United | -0.25 | 3 | T |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | FC Kuressaare | 2-1 (2-0) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-1 (1-1) | FC Nomme United | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Nomme United | 2-3 (0-2) | Paide Linnameeskond | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-3 (1-1) | FC Nomme United | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | FC Nomme United | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Nomme JK Kalju | 7-1 (2-1) | FC Nomme United | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | FC Nomme United | 1-2 (1-1) | Harju JK Laagri | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Nomme United | 5-1 (2-1) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Paide Linnameeskond
FC Nomme United
99Ebrima Jarju3Victor Hugo dos Santos de Sa4Pedro Andrade Drozina27Nikita Baranov44Kristofer Kait16Aleksandr Surogin28COskar Hoim11Modou Pa Sohna14Momodou Jobarteh77Daniel Luts30Abdouraham Badamosi71Gregor Purg2Yosuke Morishige4Aleksandr Alteberg55Ricky Chanda10CAndre Frolov23Karl Laanelaid26Koen Oostenbrink45Henri Jarvelaid11Benjamine Chisala20Kevin Matas51Zakaria Beglarishvili
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Victor Hugo dos Santos de Sa
- 4Pedro Andrade Drozina
- 11Modou Pa Sohna🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 77'
- 14Momodou Jobarteh🎯 Kiến tạo 49'
- 16Aleksandr Surogin▼ Rời sân 55'
- 27Nikita Baranov▼ Rời sân 25'
- 28Oskar Hoim C🎯 Kiến tạo 75'
- 30Abdouraham Badamosi⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 70'
- 44Kristofer Kait⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 55'
- 77Daniel Luts▼ Rời sân 70'
- 99Ebrima Jarju
Khách · 343
- 2Yosuke Morishige
- 4Aleksandr Alteberg▼ Rời sân 67'
- 10Andre Frolov C▼ Rời sân 83'
- 11Benjamine Chisala▼ Rời sân 78'
- 20Kevin Matas▼ Rời sân 78'
- 23Karl Laanelaid▼ Rời sân 67'
- 26Koen Oostenbrink⚽ Ghi bàn 30'
- 45Henri Jarvelaid
- 51Zakaria Beglarishvili
- 55Ricky Chanda
- 71Gregor Purg
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2710
Sút cầu môn
166
Tấn công
105116
Tấn công nguy hiểm
11058
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B0T0 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Nomme United (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paide Linnameeskond (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
FC Nomme United (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 2 (9%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paide Linnameeskond | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Estonia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.60 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.00 | 5.00 | 0.69 | 3.50 | 0.65 | 0.63 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.40 | 4.80 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 28.00 ↑ | 1.25 ↑ | 4.00 | 0.60 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.90 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.70 | 0.82 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.06 ↑ | 28.04 ↑ | 1.07 ↑ | 5.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 4.80 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.10 ↑ | 33.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.50 | 4.60 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.52 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 25.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.36 | 4.43 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.78 ↑ | 32.00 ↑ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 4.30 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.87 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.97 | 4.01 | 0.88 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.25 ↑ | 28.97 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.10 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.81 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.57 ↑ | 20.00 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.25 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.25 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.33 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.