Kết quả bóng đá trận FC Nomme United vs Tartu JK Maag Tammeka, 23:00 ngày 14/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 14/08/2026
FC Nomme United 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tartu JK Maag Tammeka
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Nomme United | Phút | |
| 36' ⇄ | ▲ Kauan Pereira dos Santos ▼ Tristan Koskor | |
| 40' | Joachim Amijekori | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kevin Matas ▼ Egert Ounapuu | 46' ⇄ | |
| Koen Oostenbrink | 58' | |
| 67' | Patrick Veelma | |
| 68' ⇄ | ▲ Tanel Lang ▼ Rasmus Kallas | |
| Karl Laanelaid | 75' | |
| 76' | ⚽ 0 - 1 Oliver Kangaslahti(Assists:Muhammed Hydara) (Kiến tạo: Muhammed Hydara) | |
| ▲ Bruno Vain ▼ Ivan Krasnov | 82' ⇄ | |
| ▲ Anton Kaspar ▼ Karl Laanelaid | 82' ⇄ | |
| ▲ Aleksandr Alteberg ▼ Mathias Palts | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Mait Vaino ▼ Thomas Lisboa | |
| 89' ⇄ | ▲ Robin Muur ▼ Giacomo Uggeri | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 22 | 33 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = FC Nomme United · Khách = Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Nomme United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 10 (30%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
FC Nomme United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 1 | 16 | 42 | 60 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 0 | 9 | 26 | 27 | 12 | 10 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 33 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 13 | - | - |
Tartu JK Maag Tammeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 29 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 20 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 25 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FC Nomme United 1 (11%)Hòa 1 (11%)Tartu JK Maag Tammeka 7 (78%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-1 (1-1) | FC Nomme United | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Nomme United | 2-3 (2-2) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.5 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | FC Nomme United | 0-6 (0-5) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 3.25 | B |
| 09/11/24 | FC Nomme United | 1-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | B |
| 11/08/24 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-1 (0-1) | FC Nomme United | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/07/24 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-1 (2-1) | FC Nomme United | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/24 | FC Nomme United | 2-1 (0-1) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | T |
| 06/08/19 | FC Nomme United | 1-3 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | B |
| 28/10/09 | Tartu JK Maag Tammeka | 4-0 (0-0) | FC Nomme United | -2 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Nomme United
BBTTTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | FC Nomme United | -2 | 3.75 | B |
| 31/07/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-2) | Trans Narva | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | FC Nomme United | 12-0 (6-0) | Raplamaa | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | -1.75 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | FC Nomme United | 3-2 (0-1) | FC Kuressaare | +0.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | FC Nomme United | 1-3 (1-3) | Nomme JK Kalju | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-0) | FC Nomme United | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | -2.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Trans Narva | 1-2 (0-1) | FC Nomme United | -0.25 | 3 | T |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | FC Kuressaare | 2-1 (2-0) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-1 (1-1) | FC Nomme United | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Nomme United | 2-3 (0-2) | Paide Linnameeskond | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-3 (1-1) | FC Nomme United | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | FC Nomme United | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Nomme JK Kalju | 7-1 (2-1) | FC Nomme United | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | FC Nomme United | 1-2 (1-1) | Harju JK Laagri | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Nomme United | 5-1 (2-1) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (1-0) | FC Nomme United | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | FC Nomme United | -2 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Tartu JK Maag Tammeka
TBTBTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Romoli | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | T |
| 02/08/26 | Nomme JK Kalju | 5-1 (5-0) | Tartu JK Maag Tammeka | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 19-0 (9-0) | Zealot Sporting | - | - | T |
| 11/07/26 | Parnu JK Vaprus | 5-1 (3-1) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-1 (2-1) | Harju JK Laagri | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka | -1.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-1 (1-1) | FC Nomme United | 0 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | +0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Paide Linnameeskond | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | -1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri | 1-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | H |
| 12/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-4 (0-3) | Paide Linnameeskond | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | Trans Narva | 3-0 (2-0) | Tartu JK Maag Tammeka | -0.5 | 3 | B |
| 03/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | FC Nomme United | 2-3 (2-2) | Tartu JK Maag Tammeka | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-2) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka
1Georg Lagus2Yosuke Morishige6Mathias Palts55Ricky Chanda10CAndre Frolov23Karl Laanelaid26Koen Oostenbrink45Henri Jarvelaid19Ivan Krasnov9Egert Ounapuu11Benjamine Chisala12Kristofer Sahtel3Pedro Manoel28Rasmus Kallas44COliver Kangaslahti7Thomas Lisboa17Joachim Amijekori23Patrick Veelma24Herman Pedmanson99Muhammed Hydara10Giacomo Uggeri19Tristan Koskor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Georg Lagus
- 2Yosuke Morishige
- 6Mathias Palts▼ Rời sân 86'
- 9Egert Ounapuu▼ Rời sân 46'
- 10Andre Frolov C
- 11Benjamine Chisala
- 19Ivan Krasnov▼ Rời sân 82'
- 23Karl Laanelaid🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 82'
- 26Koen Oostenbrink🟨 Thẻ vàng 58'
- 45Henri Jarvelaid
- 55Ricky Chanda
Khách · 3412
- 3Pedro Manoel
- 7Thomas Lisboa▼ Rời sân 89'
- 10Giacomo Uggeri▼ Rời sân 89'
- 12Kristofer Sahtel
- 17Joachim Amijekori🟨 Thẻ vàng 40'
- 19Tristan Koskor▼ Rời sân 36'
- 23Patrick Veelma🟨 Thẻ vàng 67'
- 24Herman Pedmanson
- 28Rasmus Kallas▼ Rời sân 68'
- 44Oliver Kangaslahti C⚽ Ghi bàn 76'
- 99Muhammed Hydara🎯 Kiến tạo 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
721
Sút cầu môn
36
Tấn công
7194
Tấn công nguy hiểm
5077
Sút ngoài cầu môn
415
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B7T7 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Nomme United (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Nomme United (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Tartu JK Maag Tammeka (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Nomme United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1989 | |
| Sân nhà | Tartu Tamme staadion | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| HLV | Karel Voolaid | |
| Khu vực | Tartu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.80 | 2.48 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.25 | 0.72 | 3.50 | 0.62 | 0.75 | 0.25 | 0.59 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.94 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.59 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.70 | 2.52 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.55 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.70 | 2.25 | 0.85 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.34 ↑ | 1.06 ↓ | 2.83 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.70 | 2.52 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.44 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.43 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.88 | 2.30 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.20 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.37 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.62 | 2.43 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 30.60 ↑ | 5.54 ↑ | 1.18 ↓ | 2.86 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.37 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.29 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.75 | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.55 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.25 ↓ | 0.50 | 0.57 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Nomme United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tartu JK Maag Tammeka | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).