Kết quả bóng đá trận FC Nomme United vs FC Kuressaare, 21:00 ngày 11/07/2026

Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 11/07/2026
FC Nomme United
3 Kết thúc HT 0-1 2
FC Kuressaare
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

FC Nomme United Phút FC Kuressaare
FT 3-2
Zakaria Beglarishvili(Assists:Mathias Palts) (Kiến tạo: Mathias Palts) 4 - 1 90+6'
90+4' 3 - 1 Yosuke Morishige (phản lưới)
90' ▲ Johann Vahermagi ▼ Sten Prunn
84' ▲ Lukas Roland ▼ Sander Sinilaid
84' ▲ Markus Leivategija ▼ Jevgeni Demidov
▲ Tristan Vendelin ▼ Koen Oostenbrink81'
Koen Oostenbrink(Assists:Andre Frolov) (Kiến tạo: Andre Frolov) 2 - 1 80'
Kevin Matas(Assists:Yosuke Morishige) (Kiến tạo: Yosuke Morishige) 1 - 1 75'
74' ▲ Aston Visse ▼ Andero Kivi
74' ▲ Joonas Vahermagi ▼ Gregor Roivassepp
Kevin Matas 70'
▲ Kevin Matas ▼ Ivan Krasnov63'
▲ Egert Ounapuu ▼ Benjamine Chisala63'
▲ Karl Laanelaid ▼ Artjom Truuvaart63'
Benjamine Chisala 56'
▲ Henri Jarvelaid ▼ Bruno Vain46'
HT 0-1
45+1' 0 - 1 Taavi Jurisoo(Assists:Sten Prunn) (Kiến tạo: Sten Prunn)

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 00 02
Bại 13 66
Ghi bàn 72 179
Mất bàn 67 2316
Điểm 60 128

Chủ = FC Nomme United · Khách = FC Kuressaare

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Nomme United (30)Hiệp 1 / Cả trậnFC Kuressaare (30)
7 (23%)Thắng/Thắng5 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại4 (13%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (3%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (13%)
4 (13%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (7%)
12 (40%)Bại/Bại9 (30%)

Bảng xếp hạng

FC Nomme United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1861113443198
Sân nhà9306212099
Sân khách93151323107
6 gần6204813--

FC Kuressaare

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1852111730179
Sân nhà9315914108
Sân khách921681679
6 gần622268--

Thành tích đối đầu (9 trận)

FC Nomme United 2 (22%)Hòa 4 (44%)FC Kuressaare 3 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D120/05/26FC Kuressaare2-1 (2-0)FC Nomme United5-7+0.253B
EST D125/04/26FC Nomme United2-1 (1-0)FC Kuressaare2-7+0.753.25T
INT CF07/02/26FC Kuressaare3-3 (1-0)FC Nomme United4-503.5H
Est WT19/01/25FC Kuressaare2-1 (2-1)FC Nomme United2-5--B
EST D128/09/24FC Kuressaare4-1 (0-0)FC Nomme United3-5-0.753B
EST D101/09/24FC Nomme United2-2 (0-1)FC Kuressaare8-10-0.252.75H
EST D116/06/24FC Kuressaare1-1 (1-1)FC Nomme United8-7-0.52.75H
EST D104/05/24FC Nomme United1-1 (1-1)FC Kuressaare4-8-0.253H
Est WT17/02/23FC Nomme United3-1 (2-1)FC Kuressaare4-9-1.753.75T

Thành tích gần đây — FC Nomme United

BTBTBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D103/07/26FC Nomme United1-3 (1-3)Nomme JK Kalju8-7-13.25B
EST D120/06/26Harju JK Laagri1-3 (1-0)FC Nomme United10-2-0.253.25T
EST D117/06/26FC Nomme United1-2 (0-1)Levadia Tallinn6-10-2.253.75B
EST D113/06/26Trans Narva1-2 (0-1)FC Nomme United8-1-0.253T
EST D129/05/26FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn2-10-1.53.25B
EST D120/05/26FC Kuressaare2-1 (2-0)FC Nomme United5-7+0.253B
EST D115/05/26Tartu JK Maag Tammeka3-1 (1-1)FC Nomme United4-803.25B
EST D110/05/26FC Nomme United2-3 (0-2)Paide Linnameeskond8-3-0.753.25B
EST D102/05/26Parnu JK Vaprus2-3 (1-1)FC Nomme United3-6-0.253T
EST D125/04/26FC Nomme United2-1 (1-0)FC Kuressaare2-7+0.753.25T
EST D122/04/26Nomme JK Kalju7-1 (2-1)FC Nomme United7-2-1.253.25B
EST D119/04/26FC Nomme United1-2 (1-1)Harju JK Laagri6-2+0.53.25B
EST D111/04/26FC Nomme United5-1 (2-1)Trans Narva7-4-0.252.75T
EST D108/04/26Paide Linnameeskond3-1 (1-0)FC Nomme United4-6-1.53.25B
EST D104/04/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)FC Nomme United6-2-23.75H
EST D121/03/26FC Nomme United2-3 (2-2)Tartu JK Maag Tammeka9-7+0.53.25B
EST D114/03/26FC Nomme United7-1 (2-1)Parnu JK Vaprus4-2-0.53T
EST CUP10/03/26FC Flora Tallinn3-1 (0-1)FC Nomme United13-4-2.253.5B
EST D107/03/26FC Flora Tallinn3-0 (2-0)FC Nomme United6-6-23.5B
INT CF21/02/26FC Nomme United5-1 (1-0)Viimsi MRJK---T

Thành tích gần đây — FC Kuressaare

BBHTHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D102/07/26FC Kuressaare0-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-9-1.53B
EST D127/06/26Parnu JK Vaprus1-0 (1-0)FC Kuressaare7-9-12.75B
EST D116/06/26FC Kuressaare0-0 (0-0)Trans Narva5-702.75H
EST D113/06/26Harju JK Laagri2-3 (0-0)FC Kuressaare8-8-0.252.75T
EST D131/05/26Paide Linnameeskond1-1 (1-0)FC Kuressaare3-6-1.252.75H
EST D120/05/26FC Kuressaare2-1 (2-0)FC Nomme United5-7-0.253T
EST D117/05/26FC Kuressaare0-2 (0-1)Nomme JK Kalju5-1--B
EST D108/05/26Tartu JK Maag Tammeka1-0 (0-0)FC Kuressaare1-9-0.253B
EST D102/05/26FC Kuressaare1-2 (1-0)Levadia Tallinn0-10-23.5B
EST D125/04/26FC Nomme United2-1 (1-0)FC Kuressaare2-7-0.753.25B
EST D121/04/26FC Kuressaare0-1 (0-0)Parnu JK Vaprus7-502.75B
EST D118/04/26Trans Narva1-2 (1-1)FC Kuressaare10-6-0.753T
EST D111/04/26FC Kuressaare3-2 (1-0)Harju JK Laagri1-8-0.252.75T
EST D107/04/26FC Flora Tallinn2-1 (1-0)FC Kuressaare6-5-1.753.25B
EST D103/04/26FC Kuressaare0-1 (0-0)Paide Linnameeskond3-3-1.253B
EST D121/03/26Nomme JK Kalju4-0 (2-0)FC Kuressaare9-5-1.753B
EST D114/03/26FC Kuressaare3-2 (1-2)Tartu JK Maag Tammeka8-4-0.253T
EST D108/03/26Levadia Tallinn2-0 (1-0)FC Kuressaare9-3-2.253.5B
INT CF21/02/26FC Kuressaare2-2 (2-1)Trans Narva5-1-0.752.75H
INT CF14/02/26FC Kuressaare2-0 (1-0)JK Tallinna Kalev4-5--T

Đội hình

FC Nomme UnitedFC Kuressaare
1Georg Lagus2Yosuke Morishige6Mathias Palts8Bruno Vain55Ricky Chanda10CAndre Frolov11Benjamine Chisala13Artjom Truuvaart26Koen Oostenbrink19Ivan Krasnov49Zakaria Beglarishvili31CKarl-Romet Nomm21Marco Lukka23Rasmus Saar27Sten Prunn36Rico Piil5Sander Sinilaid8Deivid Andreas11Taavi Jurisoo17Gregor Roivassepp77Jevgeni Demidov10Andero Kivi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
20
10
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
126
154
Tấn công nguy hiểm
87
81
Sút ngoài cầu môn
11
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Nomme United (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Nomme United (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOV

FC Kuressaare (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 3 (18%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUV

Thời gian ghi bàn

28
0 Bàn
84
1 Bàn
42
2 Bàn
23
3 Bàn
20
4+ Bàn
136
B.thắng H1
2111
B.thắng H2
FC Nomme UnitedFC Kuressaare

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
01
T/B
12
H/T
11
H/H
33
H/B
11
B/T
01
B/H
86
B/B
FC Nomme UnitedFC Kuressaare

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
35
Thắng 1
13
Hòa
57
Thua 1
74
Thua 2+
FC Nomme UnitedFC Kuressaare

Thông tin đội bóng

FC Nomme United Thông tin FC Kuressaare
Thành lập 1997
Sân nhà Kuressaare linnastaadion
0 Sức chứa 0
HLV Sander Post
Khu vực Estonia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.773.703.800.763.001.010.780.500.98
Live4.30 ↑3.40 ↓1.83 ↓1.01 ↑2.750.81 ↓0.99 ↑0.500.84 ↓
VcbetSớm1.753.403.000.643.000.690.620.500.72
Live3.80 ↑3.00 ↓1.65 ↓0.75 ↑2.750.59 ↓0.74 ↑0.500.60 ↓
Mansion88Sớm1.783.603.350.843.000.920.800.250.96
Live3.65 ↑3.20 ↓1.88 ↓0.98 ↑2.750.82 ↓0.92 ↑0.500.88 ↓
InterwettenSớm2.103.453.051.203.500.55---
Live3.85 ↑3.30 ↓1.85 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑---
10BETSớm1.743.703.650.913.250.73---
Live3.92 ↑3.23 ↓1.83 ↓0.85 ↓2.750.79 ↑---
12betSớm1.783.603.350.843.000.920.800.250.96
Live3.65 ↑3.20 ↓1.88 ↓0.98 ↑2.750.82 ↓0.92 ↑0.500.88 ↓
CrownSớm1.843.803.200.783.000.920.840.500.86
Live4.05 ↑3.15 ↓1.80 ↓1.02 ↑2.750.78 ↓1.02 ↑0.500.80 ↓
SbobetSớm1.933.463.190.853.000.950.930.500.89
Live4.14 ↑2.86 ↓1.89 ↓0.98 ↑2.750.84 ↓0.95 ↑0.500.89
WewbetSớm1.803.873.520.983.250.780.800.500.98
Live3.67 ↑3.31 ↓1.90 ↓0.982.750.82 ↑0.92 ↑0.500.90 ↓
LadbrokesSớm1.753.803.600.482.501.50---
Live4.00 ↑3.00 ↓1.75 ↓0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.723.603.500.863.250.670.860.750.67
Live4.00 ↑3.25 ↓1.83 ↓0.85 ↓2.750.79 ↑0.860.500.78 ↑
PinnacleSớm2.113.433.010.953.000.810.860.250.91
Live4.57 ↑3.27 ↓1.85 ↓0.80 ↓2.501.04 ↑1.00 ↑0.500.85 ↓
BwinSớm1.733.803.501.153.500.61---
Live4.20 ↑3.00 ↓1.71 ↓0.70 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm1.823.703.901.183.500.611.000.750.73
Live3.99 ↑3.40 ↓1.90 ↓0.82 ↓2.750.99 ↑1.22 ↑0.750.66 ↓
Bet 365Sớm1.753.703.600.783.001.030.800.501.00
Live4.33 ↑3.40 ↓1.83 ↓0.90 ↑2.750.90 ↓0.90 ↑0.500.90 ↓
William HillSớm2.053.502.900.572.501.250.770.250.91
Live3.80 ↑3.10 ↓1.85 ↓0.67 ↑2.501.05 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.