Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs FC Kuressaare, 23:00 ngày 16/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 16/08/2026
FC Flora Tallinn 2 Kết thúc HT 1-3 3
FC Kuressaare
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Flora Tallinn | Phút | |
| Ilja Antonov | 5' | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Aston Visse(Assists:Taavi Jurisoo) (Kiến tạo: Taavi Jurisoo) | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Deivid Andreas(Assists:Taavi Jurisoo) (Kiến tạo: Taavi Jurisoo) | |
| Sander Alamaa(Assists:Taaniel Usta) (Kiến tạo: Taaniel Usta) 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| 34' | ⚽ 1 - 3 Taavi Jurisoo | |
| HT 1-3 | ||
| Sander Alamaa(Assists:Remo Valdmets) (Kiến tạo: Remo Valdmets) 2 - 3 ⚽ | 48' | |
| 51' | Sander Sinilaid | |
| ▲ Sander Tovstik ▼ Danil Kuraksin | 54' ⇄ | |
| Sander Tovstik | 56' | |
| 62' ⇄ | ▲ Andero Kivi ▼ Aston Visse | |
| 65' | Andero Kivi | |
| 71' ⇄ | ▲ Sten Prunn ▼ Johann Vahermagi | |
| ▲ Marten Kukkonen ▼ Remo Valdmets | 74' ⇄ | |
| Mihhail Kolobov | 76' | |
| Oscar Pihela | 82' | |
| ▲ Rauno Alliku ▼ Tristan Teevali | 83' ⇄ | |
| Sergei Zenjov | 87' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 20 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = FC Kuressaare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (12%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 0 | 10 | 46 | 30 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 25 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 21 | 16 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 9 | - | - |
FC Kuressaare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 4 | 14 | 27 | 41 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 23 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Flora Tallinn 17 (85%)Hòa 2 (10%)FC Kuressaare 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 07/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/11/25 | FC Flora Tallinn | 2-0 (1-0) | FC Kuressaare | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | FC Kuressaare | 1-2 (1-2) | FC Flora Tallinn | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/05/25 | FC Kuressaare | 1-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.75 | 3.25 | T |
| 29/03/25 | FC Flora Tallinn | 5-0 (1-0) | FC Kuressaare | - | - | T |
| 26/10/24 | FC Flora Tallinn | 3-0 (1-0) | FC Kuressaare | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/09/24 | FC Kuressaare | 3-4 (1-2) | FC Flora Tallinn | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/05/24 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | +1.25 | 3 | T |
| 27/04/24 | FC Kuressaare | 2-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | - | - | H |
| 07/10/23 | FC Flora Tallinn | 3-0 (1-0) | FC Kuressaare | - | - | T |
| 04/08/23 | FC Flora Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Kuressaare | +1.5 | 3 | T |
| 14/05/23 | FC Kuressaare | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 11/04/23 | FC Kuressaare | 1-1 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.75 | 3.25 | H |
| 08/04/23 | FC Kuressaare | 1-4 (1-3) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 14/01/23 | FC Kuressaare | 2-0 (1-0) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 22/10/22 | FC Flora Tallinn | 2-1 (2-0) | FC Kuressaare | - | - | T |
| 31/07/22 | FC Kuressaare | 2-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/05/22 | FC Flora Tallinn | 4-0 (4-0) | FC Kuressaare | +2.25 | 3.5 | T |
| 12/04/22 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +2.5 | 4 | T |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn
BBTBTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | FC Flora Tallinn | 0-4 (0-1) | Inter Club Escaldes | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Inter Club Escaldes | 2-0 (1-0) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | +1.75 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Kuressaare
TTBTHBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Kristiine JK | 0-8 (0-4) | FC Kuressaare | - | - | T |
| 07/08/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | -1 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Kuressaare | 5-1 (3-1) | Tartu Welco II | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | FC Nomme United | 3-2 (0-1) | FC Kuressaare | -0.5 | 3 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | -1 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | FC Kuressaare | 2-1 (2-0) | FC Nomme United | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 08/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | FC Kuressaare | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | FC Nomme United | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Trans Narva | 1-2 (1-1) | FC Kuressaare | -0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | -1.75 | 3.25 | B |
Đội hình
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare
99Kaur Kivila7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov24Oscar Pihela67Ilja Antonov8Tristan Teevali14CTony Varjund18Remo Valdmets20Sergei Zenjov29Sander Alamaa17Taaniel Usta31CKarl-Romet Nomm21Marco Lukka23Rasmus Saar68Johann Vahermagi88Rico Piil5Sander Sinilaid8Deivid Andreas11Taavi Jurisoo28Lukas Roland77Jevgeni Demidov13Aston Visse
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 7Danil Kuraksin▼ Rời sân 54'
- 8Tristan Teevali▼ Rời sân 83'
- 14Tony Varjund C
- 17Taaniel Usta🎯 Kiến tạo 33'
- 18Remo Valdmets🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 74'
- 20Sergei Zenjov🟨 Thẻ vàng 87'
- 23Mihhail Kolobov🟨 Thẻ vàng 76'
- 24Oscar Pihela🟨 Thẻ vàng 82'
- 29Sander Alamaa⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 48'
- 67Ilja Antonov🟨 Thẻ vàng 5'
- 99Kaur Kivila
Khách · 4231
- 5Sander Sinilaid🟨 Thẻ vàng 51'
- 8Deivid Andreas⚽ Ghi bàn 30'
- 11Taavi Jurisoo⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 30'
- 13Aston Visse⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 62'
- 21Marco Lukka
- 23Rasmus Saar
- 28Lukas Roland
- 31Karl-Romet Nomm C
- 68Johann Vahermagi▼ Rời sân 71'
- 77Jevgeni Demidov
- 88Rico Piil
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
52
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
86
Tấn công
176104
Tấn công nguy hiểm
10449
Sút ngoài cầu môn
146
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T17 H2 B1T1 H2 B17
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Flora Tallinn (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
FC Kuressaare (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1997 |
| A Le Coq Arena | Sân nhà | Kuressaare linnastaadion |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sander Post | |
| Tallin | Khu vực | Estonia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.30 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.33 | 6.00 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | 0.67 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 1.56 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.50 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.74 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 4.10 ↓ | 1.22 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 6.00 | 9.00 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 43.44 ↑ | 4.51 ↓ | 1.19 ↓ | 2.44 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.95 | 6.50 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.74 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.10 | 7.20 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.63 | 5.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.48 ↓ | 1.17 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.55 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 7.00 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 257.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.72 | 6.31 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 27.81 ↑ | 5.28 ↑ | 1.19 ↓ | 3.07 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.20 | 9.75 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Flora Tallinn | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Kuressaare | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).