Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs FC Kuressaare, 23:00 ngày 16/08/2026

Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 16/08/2026
FC Flora Tallinn
2 Kết thúc HT 1-3 3
FC Kuressaare
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 3
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

FC Flora Tallinn Phút FC Kuressaare
Ilja Antonov 5'
27' 0 - 1 Aston Visse(Assists:Taavi Jurisoo) (Kiến tạo: Taavi Jurisoo)
30' 0 - 2 Deivid Andreas(Assists:Taavi Jurisoo) (Kiến tạo: Taavi Jurisoo)
Sander Alamaa(Assists:Taaniel Usta) (Kiến tạo: Taaniel Usta) 1 - 2 33'
34' 1 - 3 Taavi Jurisoo
HT 1-3
Sander Alamaa(Assists:Remo Valdmets) (Kiến tạo: Remo Valdmets) 2 - 3 48'
51' Sander Sinilaid
▲ Sander Tovstik ▼ Danil Kuraksin54'
Sander Tovstik 56'
62' ▲ Andero Kivi ▼ Aston Visse
65' Andero Kivi
71' ▲ Sten Prunn ▼ Johann Vahermagi
▲ Marten Kukkonen ▼ Remo Valdmets74'
Mihhail Kolobov 76'
Oscar Pihela 82'
▲ Rauno Alliku ▼ Tristan Teevali83'
Sergei Zenjov 87'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 11 12
Bại 01 53
Ghi bàn 75 1426
Mất bàn 54 2013
Điểm 74 1317

Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = FC Kuressaare

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Flora Tallinn (41)Hiệp 1 / Cả trậnFC Kuressaare (33)
12 (29%)Thắng/Thắng8 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại4 (12%)
7 (17%)Hòa/Thắng2 (6%)
2 (5%)Hòa/Hòa3 (9%)
8 (20%)Hòa/Bại4 (12%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (22%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

FC Flora Tallinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24140104630423
Sân nhà126062514186
Sân khách128042116242
6 gần620439--

FC Kuressaare

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2574142741258
Sân nhà124351418158
Sân khách133191323109
6 gần6312187--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Flora Tallinn 17 (85%)Hòa 2 (10%)FC Kuressaare 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D102/07/26FC Kuressaare0-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-9+1.53T
EST D107/04/26FC Flora Tallinn2-1 (1-0)FC Kuressaare6-5+1.753.25T
EST D101/11/25FC Flora Tallinn2-0 (1-0)FC Kuressaare6-3+2.253.75T
EST D124/08/25FC Kuressaare1-2 (1-2)FC Flora Tallinn4-8+1.753.25T
EST D127/05/25FC Kuressaare1-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-2+1.753.25T
EST D129/03/25FC Flora Tallinn5-0 (1-0)FC Kuressaare10-4--T
EST D126/10/24FC Flora Tallinn3-0 (1-0)FC Kuressaare16-0+1.753.5T
EST D114/09/24FC Kuressaare3-4 (1-2)FC Flora Tallinn6-10+1.252.75T
EST D121/05/24FC Flora Tallinn1-0 (0-0)FC Kuressaare14-4+1.253T
EST D127/04/24FC Kuressaare2-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-10--H
EST D107/10/23FC Flora Tallinn3-0 (1-0)FC Kuressaare19-6--T
EST D104/08/23FC Flora Tallinn4-0 (2-0)FC Kuressaare11-7+1.53T
EST D114/05/23FC Kuressaare0-3 (0-2)FC Flora Tallinn1-6+1.53T
EST CUP11/04/23FC Kuressaare1-1 (0-1)FC Flora Tallinn4-9+1.753.25H
EST D108/04/23FC Kuressaare1-4 (1-3)FC Flora Tallinn2-8--T
Est WT14/01/23FC Kuressaare2-0 (1-0)FC Flora Tallinn3-3--B
EST D122/10/22FC Flora Tallinn2-1 (2-0)FC Kuressaare10-6--T
EST D131/07/22FC Kuressaare2-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-16+2.253.25T
EST D118/05/22FC Flora Tallinn4-0 (4-0)FC Kuressaare5-4+2.253.5T
EST D112/04/22FC Kuressaare0-3 (0-1)FC Flora Tallinn3-12+2.54T

Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn

BBTBTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL13/08/26FC Flora Tallinn0-4 (0-1)Inter Club Escaldes8-1+0.52.75B
UEFA ECL07/08/26Inter Club Escaldes2-0 (1-0)FC Flora Tallinn8-7-0.252.5B
EST D102/08/26FC Flora Tallinn1-0 (0-0)Harju JK Laagri7-5+13.25T
UEFA ECL31/07/26The New Saints1-0 (0-0)FC Flora Tallinn5-2-0.52.5B
UEFA ECL23/07/26FC Flora Tallinn1-0 (1-0)The New Saints7-3+0.252.75T
EST D117/07/26FC Flora Tallinn1-2 (0-2)FC Nomme United6-6+1.753.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9-13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3-0.252.25B
EST D102/07/26FC Kuressaare0-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-9+1.53T
EST D128/06/26Levadia Tallinn1-2 (1-0)FC Flora Tallinn8-2-1.253.25T
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7+0.52.75B
EST D116/06/26Parnu JK Vaprus1-2 (1-1)FC Flora Tallinn2-12+13.25T
EST D113/06/26FC Flora Tallinn1-3 (1-1)Levadia Tallinn4-8-0.53B
EST D129/05/26FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn2-10+1.53.25T
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5+0.252.75T
EST D116/05/26Trans Narva0-3 (0-2)FC Flora Tallinn2-10--T
EST D110/05/26Nomme JK Kalju0-1 (0-0)FC Flora Tallinn6-12--T
EST CUP05/05/26FC Flora Tallinn1-0 (0-0)Trans Narva5-1+1.753T
EST D130/04/26FC Flora Tallinn5-0 (4-0)Harju JK Laagri5-0+1.53.25T
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75T

Thành tích gần đây — FC Kuressaare

TTBTHBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST CUP12/08/26Kristiine JK0-8 (0-4)FC Kuressaare2-8--T
EST D107/08/26FC Kuressaare3-2 (1-0)Harju JK Laagri7-6-0.252.75T
EST D102/08/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)FC Kuressaare7-6-13B
EST CUP23/07/26FC Kuressaare5-1 (3-1)Tartu Welco II---T
EST D119/07/26FC Kuressaare0-0 (0-0)Nomme JK Kalju5-7-13H
EST D111/07/26FC Nomme United3-2 (0-1)FC Kuressaare6-6-0.53B
EST D102/07/26FC Kuressaare0-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-9-1.53B
EST D127/06/26Parnu JK Vaprus1-0 (1-0)FC Kuressaare7-9-12.75B
EST D116/06/26FC Kuressaare0-0 (0-0)Trans Narva5-702.75H
EST D113/06/26Harju JK Laagri2-3 (0-0)FC Kuressaare8-8-0.252.75T
EST D131/05/26Paide Linnameeskond1-1 (1-0)FC Kuressaare3-6-1.252.75H
EST D120/05/26FC Kuressaare2-1 (2-0)FC Nomme United5-7-0.253T
EST D117/05/26FC Kuressaare0-2 (0-1)Nomme JK Kalju5-1--B
EST D108/05/26Tartu JK Maag Tammeka1-0 (0-0)FC Kuressaare1-9-0.253B
EST D102/05/26FC Kuressaare1-2 (1-0)Levadia Tallinn0-10-23.5B
EST D125/04/26FC Nomme United2-1 (1-0)FC Kuressaare2-7-0.753.25B
EST D121/04/26FC Kuressaare0-1 (0-0)Parnu JK Vaprus7-502.75B
EST D118/04/26Trans Narva1-2 (1-1)FC Kuressaare10-6-0.753T
EST D111/04/26FC Kuressaare3-2 (1-0)Harju JK Laagri1-8-0.252.75T
EST D107/04/26FC Flora Tallinn2-1 (1-0)FC Kuressaare6-5-1.753.25B

Đội hình

FC Flora TallinnFC Kuressaare
99Kaur Kivila7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov24Oscar Pihela67Ilja Antonov8Tristan Teevali14CTony Varjund18Remo Valdmets20Sergei Zenjov29Sander Alamaa17Taaniel Usta31CKarl-Romet Nomm21Marco Lukka23Rasmus Saar68Johann Vahermagi88Rico Piil5Sander Sinilaid8Deivid Andreas11Taavi Jurisoo28Lukas Roland77Jevgeni Demidov13Aston Visse

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
3
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
22
12
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
176
104
Tấn công nguy hiểm
104
49
Sút ngoài cầu môn
14
6
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T17 H2 B1
T1 H2 B17
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0
T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
0.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Flora Tallinn (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU

FC Kuressaare (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU

Thời gian ghi bàn

310
0 Bàn
54
1 Bàn
53
2 Bàn
24
3 Bàn
30
4+ Bàn
148
B.thắng H1
2214
B.thắng H2
FC Flora TallinnFC Kuressaare

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
00
T/H
02
T/B
32
H/T
02
H/H
44
H/B
21
B/T
01
B/H
36
B/B
FC Flora TallinnFC Kuressaare

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
75
Thắng 1
13
Hòa
48
Thua 1
32
Thua 2+
FC Flora TallinnFC Kuressaare

Thông tin đội bóng

FC Flora Tallinn Thông tin FC Kuressaare
1990 Thành lập 1997
A Le Coq Arena Sân nhà Kuressaare linnastaadion
15000 Sức chứa 0
HLV Sander Post
Tallin Khu vực Estonia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.304.807.300.853.250.830.921.500.86
Live67.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓4.60 ↑5.500.07 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.254.336.000.703.250.630.671.500.67
Live36.00 ↑4.60 ↑1.05 ↓1.56 ↑5.500.22 ↓1.32 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.324.906.500.923.250.840.741.501.02
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓7.14 ↑5.500.03 ↓0.23 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.335.007.000.953.500.70---
Live33.00 ↑4.10 ↓1.22 ↓1.90 ↑5.500.33 ↓---
10BETSớm1.196.009.000.883.250.76---
Live43.44 ↑4.51 ↓1.19 ↓2.44 ↑5.500.24 ↓---
12betSớm1.314.956.500.923.250.840.741.501.02
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓7.69 ↑5.500.02 ↓0.23 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.275.107.200.953.250.750.801.500.90
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑5.500.01 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.324.635.800.953.250.850.971.500.85
Live21.00 ↑4.48 ↓1.17 ↓5.26 ↑5.500.05 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.285.008.550.943.250.820.811.500.97
Live31.00 ↑5.30 ↑1.06 ↓4.00 ↑5.500.03 ↓0.22 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.334.806.500.442.501.60---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓0.03 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.264.907.000.713.250.810.811.500.71
Live257.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑5.750.09 ↓2.25 ↑0.250.26 ↓
PinnacleSớm1.374.726.310.813.000.950.791.250.98
Live27.81 ↑5.28 ↑1.19 ↓3.07 ↑5.500.24 ↓2.74 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.335.006.501.103.500.63---
Live36.00 ↑6.25 ↑1.09 ↓0.80 ↓5.500.80 ↑---
1xBetSớm1.216.209.750.873.250.830.801.250.90
Live76.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓2.12 ↑5.500.37 ↓1.63 ↑0.250.49 ↓
SNAISớm1.304.757.00------
Live1.304.757.00------
Bet 365Sớm1.364.506.000.953.250.850.801.251.00
Live81.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓2.45 ↑5.500.30 ↓1.68 ↑0.250.45 ↓
William HillSớm1.304.607.501.203.500.600.911.500.80
Live91.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓5.00 ↑5.500.10 ↓0.80 ↓1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Flora Tallinn+1 1/4100
FC Kuressaare-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).