Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka, 21:00 ngày 06/09/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 06/09/2026
Harju JK Laagri 0 Kết thúc HT 0-2 2
Tartu JK Maag Tammeka
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Harju JK Laagri | Phút | |
| 16' | ||
| Kesa M. | 16' | |
| 17' | ||
| 17' | Lang T. | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Hydara M. | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 | |
| 30' | Amijekori J. | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 Lisboa T. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 25 | 33 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 21 |
Chủ = Harju JK Laagri · Khách = Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 10 (30%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 1 | 14 | 36 | 41 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 19 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 22 | 12 | 7 |
Tartu JK Maag Tammeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 29 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 20 | 16 | 5 |
Đội hình
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka
1Vainula J. M.3Kaevats A.24Laur K.88Seck M.7Reimaa R.16Kristjan Kriis22Kesa M.23Rudenko Daniil66Kaspar Roomussaar9Eerme K.10Assale Y. E.26Kristen Lapa3Pedro Manoel13Reio Laabus17Amijekori J.7Lisboa T.22Lang T.24Pedmanson H.29Silov R.99Hydara M.89Pereira dos Santos K.9Sambe F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Vainula J. M.
- 3Kaevats A.
- 7Reimaa R.
- 9Eerme K.
- 10Assale Y. E.
- 16Kristjan Kriis
- 22Kesa M.🟨 Thẻ vàng 16'
- 23Rudenko Daniil
- 24Laur K.
- 66Kaspar Roomussaar
- 88Seck M.
Khách · 3511
- 3Pedro Manoel
- 7Lisboa T.⚽ Ghi bàn 34'
- 9Sambe F.
- 13Reio Laabus
- 17Amijekori J.🟨 Thẻ vàng 30'
- 22Lang T.🟨 Thẻ vàng 17'
- 24Pedmanson H.
- 26Kristen Lapa
- 29Silov R.
- 89Pereira dos Santos K.
- 99Hydara M.⚽ Ghi bàn 21'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
65
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1989 | |
| Sân nhà | Tartu Tamme staadion | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Nuuma L. | HLV | Karel Voolaid |
| Khu vực | Tartu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.00 | 0.76 | 3.00 | 1.01 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 2.70 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.67 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.78 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.80 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↓ | 3.65 ↑ | 2.90 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.85 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.49 | 2.71 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.73 | 2.88 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.74 ↑ | 2.94 ↑ | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.05 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.16 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.53 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harju JK Laagri | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Tartu JK Maag Tammeka | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).