Kết quả bóng đá trận FC Kuressaare vs Parnu JK Vaprus, 21:00 ngày 29/08/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 29/08/2026
FC Kuressaare 2 Kết thúc HT 1-1 2
Parnu JK Vaprus
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Kuressaare linnastaadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kuressaare | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Sander Kapper(Assists:Sten Jakob Viidas) (Kiến tạo: Sten Jakob Viidas) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Sander Kapper (Kiến tạo: Sten Jakob Viidas) | |
| 25' | ⚽ 0 - 3 | |
| 41' | Matthias Limberg | |
| Marco Lukka | 41' | |
| Jevgeni Demidov 1 - 3 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joosep Poder ▼ Sten Jakob Viidas | |
| Aston Visse 2 - 3 ⚽ | 51' | |
| Jevgeni Demidov | 52' | |
| ▲ Andero Kivi ▼ Aston Visse | 64' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 2 - 4 Matthias Limberg(Assists:Henri Valja) (Kiến tạo: Henri Valja) | |
| ▲ Aleksander Svedovski ▼ Jevgeni Demidov | 81' ⇄ | |
| ▲ Rando Tarkmeel ▼ Deivid Andreas | 81' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 26 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = FC Kuressaare · Khách = Parnu JK Vaprus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kuressaare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
FC Kuressaare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 4 | 14 | 27 | 41 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 23 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 7 | - | - |
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 4 | 12 | 33 | 46 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 26 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Kuressaare 7 (35%)Hòa 3 (15%)Parnu JK Vaprus 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | -1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Parnu JK Vaprus | 9-2 (1-2) | FC Kuressaare | - | - | B |
| 21/10/25 | Parnu JK Vaprus | 0-1 (0-1) | FC Kuressaare | -1 | 3 | T |
| 20/07/25 | FC Kuressaare | 2-1 (0-1) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/25 | Parnu JK Vaprus | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/25 | FC Kuressaare | 1-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 01/02/25 | FC Kuressaare | 0-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | B |
| 06/10/24 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-1) | FC Kuressaare | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/07/24 | FC Kuressaare | 1-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/05/24 | FC Kuressaare | 2-2 (2-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/24 | Parnu JK Vaprus | 3-2 (0-1) | FC Kuressaare | - | - | B |
| 11/11/23 | FC Kuressaare | 1-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/09/23 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | FC Kuressaare | - | - | B |
| 04/05/23 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (0-0) | FC Kuressaare | - | - | T |
| 19/03/23 | FC Kuressaare | 1-2 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3 | B |
| 06/11/22 | FC Kuressaare | 1-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 06/08/22 | Parnu JK Vaprus | 0-1 (0-0) | FC Kuressaare | - | - | T |
| 25/07/22 | FC Kuressaare | 1-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +1 | 3 | H |
| 06/05/22 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (2-1) | FC Kuressaare | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Kuressaare
BTTTBTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | - | - | B |
| 16/08/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-3) | FC Kuressaare | -1.5 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | Kristiine JK | 0-8 (0-4) | FC Kuressaare | - | - | T |
| 07/08/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | -1 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Kuressaare | 5-1 (3-1) | Tartu Welco II | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | FC Nomme United | 3-2 (0-1) | FC Kuressaare | -0.5 | 3 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | -1 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | FC Kuressaare | 2-1 (2-0) | FC Nomme United | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 08/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | FC Kuressaare | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | FC Nomme United | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Trans Narva | 1-2 (1-1) | FC Kuressaare | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Parnu JK Vaprus
BBTHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (0-2) | FC Flora Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Nomme JK Kalju | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/08/26 | Johvi FC Lokomotiv | 0-5 (0-3) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 02/08/26 | Parnu JK Vaprus | 1-1 (1-0) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.25 | H |
| 22/07/26 | Tabasalu Ulasabat | 1-4 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 18/07/26 | Trans Narva | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Parnu JK Vaprus | 5-1 (3-1) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | +1 | 2.75 | T |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-3 (1-1) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | -2 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | H |
Đội hình
FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus
31CKarl-Romet Nomm21Marco Lukka23Rasmus Saar36Rico Piil68Johann Vahermagi5Sander Sinilaid28Lukas Roland8Deivid Andreas11Taavi Jurisoo77Jevgeni Demidov13Aston Visse16COtt Nomm5Siim Aer28Marko Lipp43Markkus Seppik24Mathias Villota15Kevin Aloe17Sander Kapper20Henri Valja8Tristan Pajo10Sten Jakob Viidas42Matthias Limberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Sander Sinilaid
- 8Deivid Andreas▼ Rời sân 81'
- 11Taavi Jurisoo
- 13Aston Visse⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 64'
- 21Marco Lukka🟨 Thẻ vàng 41'
- 23Rasmus Saar
- 28Lukas Roland
- 31Karl-Romet Nomm C
- 36Rico Piil
- 68Johann Vahermagi
- 77Jevgeni Demidov⚽ Ghi bàn 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 81'
Khách · 31312
- 5Siim Aer
- 8Tristan Pajo
- 10Sten Jakob Viidas🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 46'
- 15Kevin Aloe
- 16Ott Nomm C
- 17Sander Kapper⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24'
- 20Henri Valja🎯 Kiến tạo 74'
- 24Mathias Villota
- 28Marko Lipp
- 42Matthias Limberg⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 43Markkus Seppik
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
218
Sút cầu môn
92
Tấn công
10499
Tấn công nguy hiểm
7046
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kuressaare (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV
Parnu JK Vaprus (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 3 (15%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kuressaare | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1999 |
| Kuressaare linnastaadion | Sân nhà | Parnu Kalevi staadion |
| 0 | Sức chứa | 1900 |
| Sander Post | HLV | Igor Prins |
| Estonia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.48 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.13 | 2.70 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.92 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.33 ↓ | 6.25 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.44 | 0.73 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.71 ↑ | 1.30 ↓ | 6.77 ↑ | 1.94 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.92 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.72 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.48 | 2.51 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.09 ↓ | 12.40 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.45 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.23 | 2.58 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 7.76 ↑ | 1.19 ↓ | 10.13 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.45 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.55 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 5.74 ↑ | 1.37 ↓ | 6.19 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.89 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kuressaare | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Parnu JK Vaprus | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).