Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn vs Trans Narva, 23:00 ngày 21/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 21/08/2026
Levadia Tallinn 4 Kết thúc HT 1-0 0
Trans Narva
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Kadriorg Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn | Phút | |
| Mihkel Ainsalu(Assists:Gregor Lehtmets) (Kiến tạo: Gregor Lehtmets) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| ▲ Maksimilian Skvortsov ▼ Mihkel Ainsalu | 29' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ahmad Gero ▼ Josue Yayra Doke | |
| ▲ Nikoloz Kutateladze ▼ Gregor Lehtmets | 46' ⇄ | |
| ▲ Alexandre Lopes Gomes ▼ Frank Liivak | 46' ⇄ | |
| Joao Pedro(Assists:Mark Oliver Roosnupp) (Kiến tạo: Mark Oliver Roosnupp) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| Wendell | 56' | |
| 60' ⇄ | ▲ German Slein ▼ Stanislav Agaptsev | |
| 60' ⇄ | ▲ John Imeh ▼ Murad Valiyev | |
| 63' | ⚽ 2 - 1 | |
| Nikoloz Kutateladze 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Artjom Skinjov ▼ Aleksandr Ivanyushin | |
| Joao Pedro(Assists:Nikoloz Kutateladze) 4 - 1 ⚽ | 70' | |
| ▲ Mollo Bessala ▼ Wendell | 72' ⇄ | |
| ▲ Enock Otoo ▼ Joao Pedro | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Arnas Besigirskis ▼ Tomas Berardozzi | |
| 84' | German Slein | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 14 | 3 | 38 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 18 |
| Điểm | 9 | 2 | 28 | 7 |
Chủ = Levadia Tallinn · Khách = Trans Narva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (46%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 18 (43%) |
Bảng xếp hạng
Levadia Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 18 | 5 | 1 | 64 | 20 | 59 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 32 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 13 | 11 | 2 | 0 | 32 | 13 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | - | - |
Trans Narva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 2 | 18 | 18 | 57 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 22 | 13 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 | 35 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Levadia Tallinn 15 (75%)Hòa 4 (20%)Trans Narva 1 (5%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Levadia Tallinn | 7-0 (4-0) | Trans Narva | +2 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Levadia Tallinn | 0-0 (0-0) | Trans Narva | - | - | H |
| 02/11/25 | Trans Narva | 0-4 (0-3) | Levadia Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 29/08/25 | Levadia Tallinn | 3-1 (1-0) | Trans Narva | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/25 | Levadia Tallinn | 2-1 (1-0) | Trans Narva | +1.5 | 3 | T |
| 14/05/25 | Levadia Tallinn | 1-0 (1-0) | Trans Narva | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/25 | Trans Narva | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +1 | 2.75 | T |
| 22/01/25 | Trans Narva | 3-0 (2-0) | Levadia Tallinn | +1.25 | 3 | B |
| 05/10/24 | Trans Narva | 0-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 02/10/24 | Levadia Tallinn | 0-0 (0-0) | Trans Narva | +1.75 | 3 | H |
| 29/06/24 | Trans Narva | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3 | T |
| 02/03/24 | Levadia Tallinn | 6-0 (3-0) | Trans Narva | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/10/23 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Trans Narva | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/07/23 | Levadia Tallinn | 3-0 (1-0) | Trans Narva | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/05/23 | Trans Narva | 0-1 (0-1) | Levadia Tallinn | +1 | 2.5 | T |
| 18/03/23 | Trans Narva | 0-2 (0-1) | Levadia Tallinn | - | - | T |
| 13/01/23 | Trans Narva | 1-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +1 | 3 | H |
| 06/11/22 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Trans Narva | - | - | H |
| 07/08/22 | Trans Narva | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Levadia Tallinn
TTHBTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Levadia Tallinn | - | - | T |
| 09/08/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | FC Nomme United | +2 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | Parnu JK Vaprus | 1-1 (1-0) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.25 | H |
| 30/07/26 | Levadia Tallinn | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | -1 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | FC Kuressaare | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | +2 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Levadia Tallinn | 7-0 (4-0) | Trans Narva | +2 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Trans Narva
HTBTHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Trans Narva | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | - | - | H |
| 11/08/26 | Trans Narva | 8-0 (4-0) | Kompanii Marjamaa | - | - | T |
| 08/08/26 | Trans Narva | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 31/07/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-2) | Trans Narva | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Trans Narva | 0-0 (0-0) | Flora Tallinn II | +2.25 | 4.25 | H |
| 18/07/26 | Trans Narva | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (2-0) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Trans Narva | 1-2 (0-1) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 10/06/26 | Trans Narva | 10-0 (4-0) | Vana Hea Puur | - | - | T |
| 30/05/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -1.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Levadia Tallinn | 7-0 (4-0) | Trans Narva | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | FC Flora Tallinn | 6-0 (2-0) | Trans Narva | -1 | 3 | B |
Đội hình
Levadia Tallinn
Trans Narva
99Karl Andre Vallner4Tanel Tammik23Frank Liivak29Joseph Saliste35Victory Iboro6CRasmus Peetson5Mark Oliver Roosnupp11Mihkel Ainsalu36Joao Pedro7Gregor Lehtmets10Wendell30Iker Venteo4Aleksandr Ivanyushin5Cristian Campagna14Aleksander Filatov16CSergei Kondrattsev8Stanislav Agaptsev22Jegor Zuravljov48Wisdom Awusi3Tomas Berardozzi7Murad Valiyev9Josue Yayra Doke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 4Tanel Tammik
- 5Mark Oliver Roosnupp🎯 Kiến tạo 53'
- 6Rasmus Peetson C
- 7Gregor Lehtmets🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 46'
- 10Wendell🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 72'
- 11Mihkel Ainsalu⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 29'
- 23Frank Liivak▼ Rời sân 46'
- 29Joseph Saliste
- 35Victory Iboro
- 36Joao Pedro⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 72'
- 99Karl Andre Vallner
Khách · 433
- 3Tomas Berardozzi▼ Rời sân 73'
- 4Aleksandr Ivanyushin▼ Rời sân 68'
- 5Cristian Campagna
- 7Murad Valiyev▼ Rời sân 60'
- 8Stanislav Agaptsev▼ Rời sân 60'
- 9Josue Yayra Doke▼ Rời sân 46'
- 14Aleksander Filatov
- 16Sergei Kondrattsev C
- 22Jegor Zuravljov
- 30Iker Venteo
- 48Wisdom Awusi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
159
Sút cầu môn
104
Tấn công
7850
Tấn công nguy hiểm
6431
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levadia Tallinn (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Trans Narva (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 5 (28%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1979 |
| Kadriorg Stadium | Sân nhà | Narva Kreenholmi |
| 4750 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | Roman Kozhukhovskyi | |
| Maardu | Khu vực | Narva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 7.50 | 15.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 5.25 | 10.00 | 0.71 | 3.50 | 0.63 | 0.68 | 2.50 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 7.10 | 11.00 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.66 | 2.00 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 6.00 | 11.00 | 0.76 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.70 ↑ | 100.00 ↑ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.10 | 11.00 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.66 | 2.00 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 7.10 | 12.00 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 6.10 | 9.60 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.02 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 46.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.70 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.84 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.05 ↑ | 31.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.50 | 11.50 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.40 | 11.85 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.85 ↑ | 29.25 ↑ | 3.17 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.40 | 12.20 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.70 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.11 | 7.50 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.11 | 8.00 ↑ | 14.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.50 | 13.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 7.00 | 15.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn | +2 1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Trans Narva | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).