Hacken
Thụy Điển | Quốc gia : | Thụy Điển | Thành lập : | 1940-8-2 |
| Sân nhà : | Gamla Ullevi | Sức chứa : | 6,000 |
| HLV : | Jens Gustafsson | Khu vực : | GÖTEBORG |
| Website : | www.hacken.o.se |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 23:30 | Utsiktens BK | 1 - 2 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 00:00 | IK Sirius FK | 0 - 3 | T | |
| 18/08/2026 00:00 | Hacken | 1 - 0 | T | |
| 09/08/2026 19:00 | Hammarby | 3 - 0 | B | |
| 01/08/2026 20:00 | Hacken | 1 - 1 | H | |
| 28/07/2026 00:00 | Hacken | 0 - 0 | H | |
| 19/07/2026 21:30 | Halmstads | 0 - 2 | T | |
| 11/07/2026 22:30 | Orgryte | 4 - 3 | B | |
| 07/07/2026 00:00 | Hacken | 2 - 4 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 23:00 | Hacken | 1 - 4 | B |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | Andreas Linde Thụy Điển | 33 |
| 3 | Johan Hammar Thụy Điển | 32 |
| 5 | Brice Wembangomo Na Uy | 29 |
| 6 | Abdoulaye Doumbia | 18 |
| 7 | Sanders Ngabo Đan Mạch | 22 |
| 8 | Silas Andersen Đan Mạch | 22 |
| 9 | Gustav Lindgren Thụy Điển | 25 |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen Đan Mạch | 35 |
| 11 | Julius Lindberg Thụy Điển | 27 |
| 12 | Filip Ohman Thụy Điển | 18 |
| 13 | Harry Hilvenius Thụy Điển | 18 |
| 15 | Leo Vaisanen Phần Lan | 29 |
| 16 | Pontus Dahbo Thụy Điển | 20 |
| 17 | Ben Engdahl Thụy Điển | 22 |
| 18 | Danilo Al-Saed Iraq | 27 |
| 19 | David Seger Thụy Điển | 27 |
| 20 | Adrian Svanback Phần Lan | 22 |
| 21 | Adam Lundqvist Thụy Điển | 32 |
| 22 | Filip Helander Thụy Điển | 33 |
| 23 | Olle Samuelsson Thụy Điển | 22 |
| 24 | Amor Layouni Tunisia | 33 |
| 25 | Sabri Kondo Tanzania | 20 |
| 27 | Christ Wawa Bờ Biển Ngà | 19 |
| 35 | David Andersson Thụy Điển | 22 |
| 99 | Etrit Berisha Albania | 37 |
| Jens Gustafsson Thụy Điển | 47 |

Thụy Điển
Na Uy
Đan Mạch
Phần Lan
Iraq
Tunisia
Tanzania
Bờ Biển Ngà
Albania