Kết quả bóng đá trận Orgryte vs Hacken, 22:30 ngày 11/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 22:30 ngày 11/07/2026
Orgryte 4 Kết thúc HT 1-2 3
Hacken
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Orgryte
Hacken
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Andersson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Adam Andersson 1-0, kiến tạo: Owen Parker-Price
🎯 Dứt điểm - Adam Andersson (chân phải) — vào lưới
12'
⚽ BÀN THẮNG - Julius Lindberg 1-1, kiến tạo: Adam Lundqvist
12'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — vào lưới
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
20'
🟨 Thẻ vàng - Filip Helander
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Simen Hestnes (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anton Andreasson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mikael Dyrestam (đánh đầu) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Tobias Sana
41'
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Svanback 1-2, kiến tạo: Julius Lindberg
41'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (đánh đầu) — vào lưới
43'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christoffer Styffe (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Michael Parker, ra Anton Andreasson
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Adam Lundqvist
🎯 Dứt điểm - Christoffer Styffe (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Adam Andersson (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jerome Tibbling Ugwo, ra Benjamin Laturnus
🔁 Thay người: vào William Hofvander, ra Daniel Paulson
67'
🔁 Thay người: vào Pontus Dahbo, ra Adrian Svanback
67'
🔁 Thay người: vào Sanders Ngabo, ra Mikkel Rygaard Jensen
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Noah Christoffersson 2-2, kiến tạo: Jerome Tibbling Ugwo
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Lagerlund
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jerome Tibbling Ugwo 3-2, kiến tạo: Adam Andersson
🎯 Dứt điểm - Mikael Dyrestam (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jerome Tibbling Ugwo (đánh đầu) — vào lưới
77'
⚽ BÀN THẮNG - Abdoulaye Doumbia 3-3, kiến tạo: Julius Lindberg
77'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Olle Samuelsson, ra Adam Lundqvist
83'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào David Seger, ra Simen Hestnes
84'
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Julius Lindberg
🔁 Thay người: vào William Svensson, ra Adam Andersson
86'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Noah Christoffersson 4-3, kiến tạo: Owen Parker-Price
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân trái) — vào lưới
89'
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Brice Wembangomo (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Charlie Vindehall, ra Noah Christoffersson
90'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Filip Helander (đánh đầu) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-3)
Diễn biến trận đấu
| Orgryte | Phút | |
| Adam Andersson(Assists:Owen Parker-Price) (Kiến tạo: Owen Parker-Price) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Julius Lindberg(Assists:Adam Lundqvist) (Kiến tạo: Adam Lundqvist) | |
| 20' | Filip Helander | |
| Tobias Sana | 38' | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 Adrian Svanback(Assists:Julius Lindberg) (Kiến tạo: Julius Lindberg) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Michael Parker ▼ Anton Andreasson | 46' ⇄ | |
| 58' | Adam Lundqvist | |
| ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Benjamin Laturnus | 65' ⇄ | |
| ▲ William Hofvander ▼ Daniel Paulson | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Pontus Dahbo ▼ Adrian Svanback | |
| 67' ⇄ | ▲ Sanders Ngabo ▼ Mikkel Rygaard Jensen | |
| Noah Christoffersson(Assists:Jerome Tibbling Ugwo) (Kiến tạo: Jerome Tibbling Ugwo) 2 - 2 ⚽ | 70' | |
| Sebastian Lagerlund | 71' | |
| Jerome Tibbling Ugwo(Assists:Adam Andersson) (Kiến tạo: Adam Andersson) 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| 77' | ⚽ 3 - 3 Abdoulaye Doumbia(Assists:Julius Lindberg) (Kiến tạo: Julius Lindberg) | |
| 83' ⇄ | ▲ Olle Samuelsson ▼ Adam Lundqvist | |
| 84' ⇄ | ▲ David Seger ▼ Simen Hestnes | |
| 84' ⇄ | ▲ Bamir Sadiku ▼ Julius Lindberg | |
| ▲ William Svensson ▼ Adam Andersson | 84' ⇄ | |
| Noah Christoffersson(Assists:Owen Parker-Price) (Kiến tạo: Owen Parker-Price) 4 - 3 ⚽ | 87' | |
| ▲ Charlie Vindehall ▼ Noah Christoffersson | 90' ⇄ | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 23 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 12 |
Chủ = Orgryte · Khách = Hacken
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orgryte | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 12 (52%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 21 | 40 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 14 | 16 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 24 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 7 | 3 | 29 | 26 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 14 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Orgryte 1 (5%)Hòa 6 (30%)Hacken 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Hacken | 2-0 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 20/06/22 | Orgryte | 2-2 (2-1) | Hacken | -1.5 | 3.25 | H |
| 14/02/21 | Hacken | 3-1 (1-1) | Orgryte | -1 | 3 | B |
| 01/03/14 | Hacken | 2-0 (0-0) | Orgryte | -1.75 | 2.75 | B |
| 02/02/13 | Hacken | 1-1 (1-0) | Orgryte | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/02/10 | Hacken | 3-0 (2-0) | Orgryte | - | - | B |
| 03/02/10 | Hacken | 3-0 (2-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/09/09 | Hacken | 2-0 (0-0) | Orgryte | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/09 | Orgryte | 1-3 (1-1) | Hacken | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/05/09 | Orgryte | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/09/08 | Orgryte | 1-1 (1-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/06/08 | Hacken | 2-1 (0-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/08 | Orgryte | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/09/07 | Hacken | 4-1 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/07 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/03/07 | Orgryte | 0-4 (0-2) | Hacken | 0 | 2.75 | B |
| 29/10/06 | Orgryte | 1-1 (1-0) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/06 | Hacken | 2-2 (1-0) | Orgryte | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/08/05 | Hacken | 1-2 (0-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/05 | Orgryte | 0-4 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Orgryte
BBHBBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/31 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | IFK Varnamo | 2-2 (1-2) | Orgryte | 0 | 3 | H |
| 14/02/26 | Hacken | 2-0 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 07/02/26 | Orgryte | 1-1 (1-0) | Osters IF | - | - | H |
| 31/01/26 | Valerenga | 4-0 (3-0) | Orgryte | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Orgryte | 3-3 (2-1) | Ljungskile | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hacken
BBTHTTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +1 | 3.25 | H |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hacken | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | +2 | 3.5 | T |
| 15/02/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | IFK Goteborg | - | - | T |
| 14/02/26 | Hacken | 2-0 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
Đội hình
Orgryte
Hacken
44Hampus Gustafsson5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus18Adam Andersson19Anton Andreasson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson14CDaniel Paulson22Tobias Sana1Andreas Linde5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius21Adam Lundqvist22Filip Helander6Abdoulaye Doumbia8Simen Hestnes10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg20Adrian Svanback9Gustav Lindgren
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Christoffer Styffe7.9
- 6Mikael Dyrestam5.8
- 8Benjamin Laturnus▼ Rời sân 65'6.9
- 11Noah Christoffersson⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 87' · ▼ Rời sân 90'9.1
- 14Daniel Paulson C▼ Rời sân 65'6.9
- 18Adam Andersson⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 84'8
- 19Anton Andreasson▼ Rời sân 46'6.5
- 22Tobias Sana🟨 Thẻ vàng 38'7.4
- 23Owen Parker-Price🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 87'7.6
- 33Sebastian Lagerlund🟨 Thẻ vàng 71'6.6
- 44Hampus Gustafsson6.1
Khách · 4231
- 1Andreas Linde5.2
- 5Brice Wembangomo6.4
- 6Abdoulaye Doumbia⚽ Ghi bàn 77'8.1
- 8Simen Hestnes▼ Rời sân 84'6.4
- 9Gustav Lindgren5.5
- 10Mikkel Rygaard Jensen C▼ Rời sân 67'6.4
- 11Julius Lindberg⚽ Ghi bàn 12' · 🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 84'9.3
- 13Harry Hilvenius6.1
- 20Adrian Svanback⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 67'7.8
- 21Adam Lundqvist🎯 Kiến tạo 12' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 83'6.5
- 22Filip Helander🟨 Thẻ vàng 20'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
59
Tấn công
87108
Tấn công nguy hiểm
4068
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
373596
TL chuyền bóng thành công
78%87%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
01
Cứu thua
51
Tắc bóng
126
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
1817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.061.46
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H6 B13T13 H6 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B5T5 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orgryte (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Hacken (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orgryte (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Hacken (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orgryte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Noah Christoffersson Trung phong | 9.1 | 2 | 4/2 | 5/9 | 0 | ||
| 18Adam Andersson Hậu vệ phải | 8 | 1 | 1 | 3/1 | 14/24 | 3 | |
| 5Christoffer Styffe Trung vệ | 7.9 | 2/0 | 48/56 | 2 | |||
| 23Owen Parker-Price Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2 | 0/0 | 46/54 | 2 | ||
| 22Tobias Sana Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 0/0 | 21/28 | 2 | 🟨 | ||
| 14Daniel Paulson Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 8Benjamin Laturnus Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 23/30 | 4 | |||
| 33Sebastian Lagerlund Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 31/36 | 2 | 🟨 | ||
| 19Anton Andreasson Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 14/18 | 2 | |||
| 44Hampus Gustafsson Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 6Mikael Dyrestam Trung vệ | 5.8 | 2/1 | 34/42 | 0 | |||
| 15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị) Trung phong | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | |
| 17William Hofvander (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 8/9 | 3 | |||
| 2Michael Parker (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 7Charlie Vindehall (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24William Svensson (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Hacken
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Julius Lindberg Tiền vệ tấn công | 9.3 | 1 | 2 | 3/2 | 31/35 | 1 | |
| 6Abdoulaye Doumbia Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 4/3 | 69/77 | 4 | ||
| 20Adrian Svanback Trung phong | 7.8 | 1 | 5/3 | 20/27 | 2 | ||
| 22Filip Helander Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 63/69 | 2 | 🟨 | ||
| 21Adam Lundqvist Hậu vệ trái | 6.5 | 1 | 0/0 | 27/33 | 1 | 🟨 | |
| 10Mikkel Rygaard Jensen Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 5Brice Wembangomo Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 81/90 | 0 | |||
| 8Simen Hestnes Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 35/43 | 1 | |||
| 13Harry Hilvenius Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 75/78 | 1 | |||
| 9Gustav Lindgren Trung phong | 5.5 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 1Andreas Linde Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 7Sanders Ngabo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 16Pontus Dahbo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 17/18 | 0 | |||
| 19David Seger (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 23Olle Samuelsson (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 24Bamir Sadiku (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orgryte | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-12-4 | Thành lập | 1940-8-2 |
| Valhalla IP | Sân nhà | Gamla Ullevi |
| 16500 | Sức chứa | 6000 |
| Andreas Holmberg | HLV | Jens Gustafsson |
| Goteborg | Khu vực | GÖTEBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.48 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.89 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 5.05 ↑ | 4.70 ↑ | 1.40 ↓ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.60 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.30 | 1.45 | 0.86 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.80 ↑ | 201.00 ↑ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.45 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.25 | 1.54 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 231.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.46 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.07 ↑ | 100.00 ↑ | 4.43 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.25 | 1.54 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 209.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.80 | 4.45 | 1.54 | 1.06 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.91 | 4.17 | 1.52 | 1.06 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.60 | 4.80 | 1.51 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.60 ↑ | 45.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.46 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 1.01 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 146.00 ↑ | 5.09 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.80 | 4.23 | 1.59 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.96 ↑ | 30.85 ↑ | 3.48 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.90 | 4.25 | 1.44 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 100.00 ↑ | 3.95 ↑ | 7.75 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.75 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.49 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 0.63 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.60 | 4.60 | 1.49 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.60 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.42 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.45 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.50 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.78 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | -1.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.