Kết quả bóng đá trận Hacken vs Halmstads, 00:00 ngày 18/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 18/08/2026
Hacken
1 Kết thúc HT 1-0 0
Halmstads
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

HackenHalmstads
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adi Aganovic
3'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị cản phá
5'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Harun Ibrahim (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
6'
🎯 Dứt điểm - Rami Kaib (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
8'
🟨 Thẻ vàng - Abdoulaye Doumbia
9'
12'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Rami Kaib (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Adam Lundqvist (chân trái) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Filip Helander (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🟨 Thẻ vàng - David Seger
21'
🟨 Thẻ vàng - Harun Ibrahim
23'
🔁 Thay người: vào Brice Wembangomo, ra Harun Ibrahim
33'
35'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — vào lưới
36'
BÀN THẮNG - Julius Lindberg 1-0, kiến tạo: Abdoulaye Doumbia
36'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Pascal Gregor
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân trái) — chệch khung thành
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị chặn
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — chệch khung thành
58'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị cản phá
69'
Phạt góc
70'
70'
🔁 Thay người: vào Malte Persson, ra Omar Faraj
70'
🔁 Thay người: vào Oliver Kapsimalis, ra Ludvig Arvidsson
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân trái) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Rami Kaib (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Oliver Kapsimalis (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Markus Haaland, ra Gustav Lindgren
74'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân trái) — bị cản phá
75'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân trái) — bị chặn
76'
Phạt góc
77'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị chặn
80'
81'
🔁 Thay người: vào Marvin Illary, ra Hussein Carneil
85'
Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Aleksander Nilsson, ra Erko Tougjas
87'
🔁 Thay người: vào Rocco Ascone, ra Niilo Maenpaa
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Mikkel Rygaard Jensen
90'
90'
🎯 Dứt điểm - Malte Persson (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Adrian Svanback
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Hacken Phút Halmstads
Abdoulaye Doumbia 9'
David Seger 21'
Harun Ibrahim 23'
▲ Brice Wembangomo ▼ Harun Ibrahim33'
Julius Lindberg(Assists:Abdoulaye Doumbia) (Kiến tạo: Abdoulaye Doumbia) 1 - 0 36'
45+2' Pascal Gregor
HT 1-0
70' ▲ Malte Persson ▼ Omar Faraj
70' ▲ Oliver Kapsimalis ▼ Ludvig Arvidsson
▲ Markus Haaland ▼ Gustav Lindgren74'
81' ▲ Marvin Illary ▼ Hussein Carneil
87' ▲ Aleksander Nilsson ▼ Erko Tougjas
87' ▲ Rocco Ascone ▼ Niilo Maenpaa
▲ Bamir Sadiku ▼ Mikkel Rygaard Jensen90'
Adrian Svanback 90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 10 33
Bại 13 47
Ghi bàn 20 148
Mất bàn 45 1923
Điểm 40 123

Chủ = Hacken · Khách = Halmstads

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hacken (25)Hiệp 1 / Cả trậnHalmstads (27)
6 (24%)Thắng/Thắng3 (11%)
3 (12%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (16%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (8%)Hòa/Hòa4 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (26%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (12%)Bại/Hòa2 (7%)
5 (20%)Bại/Bại9 (33%)

Bảng xếp hạng

Hacken

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177732926283
Sân nhà94411614164
Sân khách83321312126
6 gần6123812--

Halmstads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1714121134716
Sân nhà9126617516
Sân khách8026517215
6 gần6015213--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hacken 12 (60%)Hòa 1 (5%)Halmstads 7 (35%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3+13.25T
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--T
SWE D120/07/25Halmstads0-0 (0-0)Hacken2-11+0.52.75H
SWE D113/07/25Hacken4-1 (3-0)Halmstads7-1+0.752.75T
SWE D127/10/24Hacken0-1 (0-0)Halmstads8-3+1.53.25B
INT CF30/06/24Hacken4-2 (2-1)Halmstads2-2--T
SWE D116/05/24Halmstads3-0 (2-0)Hacken3-10+0.752.75B
SWE D117/09/23Hacken3-2 (1-0)Halmstads7-4+1.53.25T
SWE D107/05/23Halmstads1-0 (1-0)Hacken4-6+0.753B
SWE Cup04/03/23Hacken2-1 (2-1)Halmstads7-2+1.53.25T
INT CF16/06/22Hacken2-0 (0-0)Halmstads-+0.252.75T
SWE D123/10/21Hacken2-3 (2-1)Halmstads8-5+0.52.5B
INT CF28/06/21Hacken0-2 (0-1)Halmstads-+0.52.5B
SWE D111/04/21Halmstads1-0 (0-0)Hacken4-2+0.52.5B
INT CF15/11/19Hacken0-2 (0-0)Halmstads3-1+1.253.25B
SWE D110/09/17Halmstads0-3 (0-1)Hacken3-1+0.52.5T
SWE D118/05/17Hacken2-1 (1-1)Halmstads8-2+1.252.75T
SWE Cup12/03/16Hacken1-0 (0-0)Halmstads-+1.53T
SWE D115/09/15Hacken4-1 (2-1)Halmstads7-2+1.252.75T
SWE D105/05/15Halmstads0-2 (0-1)Hacken1-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Hacken

BHHTBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D109/08/26Hammarby3-0 (2-0)Hacken12-2-1.253.5B
SWE D101/08/26Hacken1-1 (1-1)Kalmar5-6+0.53H
SWE D128/07/26Hacken0-0 (0-0)AIK Solna5-1+0.753H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3+13.25T
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8+13.25B
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803B
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5+0.752.5B
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8-0.253T
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7-0.52.75T
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75T
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5+0.252.5H
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3+0.252.75T
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3-0.253T
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3+13.25H
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2-0.753H
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---B

Thành tích gần đây — Halmstads

BBHBBBHHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D109/08/26Halmstads0-2 (0-0)GAIS7-7-0.752.75B
SWE D104/08/26Halmstads0-2 (0-2)IK Sirius FK2-10-1.253.25B
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5-1.53H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3-13.25B
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7-1.753.25B
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8-1.252.75H
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4-1.253.5H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5-12.75B
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5+0.252.5T
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8-0.52.5H
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3-0.752.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5B
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5-1.252.75B
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0-23H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2-0.252.5H
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6+0.252.25B
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3-12.5B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4-13B
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--B

Đội hình

HackenHalmstads
99Etrit Berisha15Leo Vaisanen21Adam Lundqvist22Filip Helander32Harun Ibrahim6Abdoulaye Doumbia10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg19David Seger9Gustav Lindgren20Adrian Svanback1CTim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor16Erko Tougjas6Joel Allansson8Niilo Maenpaa17Andre Boman24Rami Kaib9Omar Faraj11Ludvig Arvidsson14Hussein Carneil

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
25
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
127
92
Tấn công nguy hiểm
56
49
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
10
1
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
719
425
TL chuyền bóng thành công
89%
80%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
24
12
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
21
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.42
0.51
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B7
T7 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B4
T4 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hacken (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Halmstads (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hacken (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Halmstads (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

27
0 Bàn
47
1 Bàn
62
2 Bàn
40
3 Bàn
00
4+ Bàn
136
B.thắng H1
155
B.thắng H2
HackenHalmstads

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
32
T/H
10
T/B
30
H/T
22
H/H
06
H/B
10
B/T
20
B/H
25
B/B
HackenHalmstads

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
40
Thắng 1
86
Hòa
11
Thua 1
412
Thua 2+
HackenHalmstads

Hacken

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Abdoulaye Doumbia
Tiền vệ phòng ngự
8.613/0130/1404🟨
19David Seger
Tiền vệ trung tâm
85/098/1061🟨
21Adam Lundqvist
Hậu vệ trái
7.81/073/815
15Leo Vaisanen
Trung vệ
7.80/073/762
11Julius Lindberg
Tiền vệ tấn công
7.715/244/551
22Filip Helander
Trung vệ
7.41/177/850
10Mikkel Rygaard Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.43/132/402
9Gustav Lindgren
Trung phong
6.93/17/100
99Etrit Berisha
Thủ môn
6.80/025/320
20Adrian Svanback
Trung phong
6.83/238/452🟨
32Harun Ibrahim
Tiền vệ trung tâm
6.31/015/150🟨
5Brice Wembangomo (dự bị)
Hậu vệ phải
7.20/025/292
14Markus Haaland (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/50
24Bamir Sadiku (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Halmstads

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Tim Ronning
Thủ môn
7.10/026/330
14Hussein Carneil
Tiền vệ tấn công
7.13/236/472
6Joel Allansson
Tiền vệ trung tâm
70/042/522
8Niilo Maenpaa
Tiền vệ phòng ngự
70/046/513
24Rami Kaib
Hậu vệ trái
6.93/133/441
3Gabriel Wallentin
Trung vệ
6.70/030/372
17Andre Boman
Hậu vệ phải
6.50/020/283
5Pascal Gregor
Trung vệ
6.40/035/382🟨
16Erko Tougjas
Trung vệ
6.20/035/462
9Omar Faraj
Trung phong
5.70/09/120
11Ludvig Arvidsson
Tiền đạo cánh phải
5.73/06/120
18Malte Persson (dự bị)
Trung phong
6.61/01/10
22Oliver Kapsimalis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/05/50
27Rocco Ascone (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/06/70
25Aleksander Nilsson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/30
19Marvin Illary (dự bị)
Tiền đạo
-0/09/91

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hacken Thông tin Halmstads
1940-8-2 Thành lập 1914-3-6
Gamla Ullevi Sân nhà Orjans Vall
6000 Sức chứa 15500
Jens Gustafsson HLV Johan Lindholm
GÖTEBORG Khu vực Halmstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.275.206.900.823.250.900.871.500.91
Live1.275.206.901.40 ↑1.500.30 ↓1.46 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.335.507.500.883.250.920.881.500.92
Live1.02 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑1.500.05 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.295.258.000.863.250.910.871.500.92
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑4.05 ↑1.500.16 ↓0.24 ↓0.002.70 ↑
Mansion88Sớm1.335.207.300.913.250.950.921.500.96
Live1.01 ↓11.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.05 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.256.509.000.853.500.851.052.000.70
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓0.85 ↓1.500.85 ↑
10BETSớm1.236.208.800.833.500.83---
Live1.01 ↓22.74 ↑100.00 ↑7.13 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm1.335.207.300.913.250.950.921.500.96
Live1.01 ↓11.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.325.407.200.903.250.970.921.500.96
Live1.01 ↓11.50 ↑201.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.325.106.600.933.250.950.941.500.96
Live1.03 ↓9.60 ↑270.00 ↑7.69 ↑1.500.05 ↓0.38 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.276.2010.000.923.500.940.891.750.99
Live1.01 ↓12.80 ↑90.00 ↑6.65 ↑1.500.05 ↓0.21 ↓0.003.22 ↑
LadbrokesSớm1.305.007.000.402.501.70---
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.236.009.500.863.500.860.861.750.86
Live1.01 ↓28.00 ↑25.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.315.597.540.883.250.880.881.500.90
Live1.16 ↓6.23 ↑30.86 ↑3.69 ↑1.500.20 ↓0.37 ↓0.002.14 ↑
HK Jockey ClubSớm1.274.957.000.823.250.880.761.251.02
Live1.01 ↓10.00 ↑450.00 ↑6.00 ↑1.750.05 ↓0.37 ↓1.001.88 ↑
BwinSớm1.335.257.751.003.500.70---
Live1.01 ↓34.00 ↑226.00 ↑0.77 ↓1.500.83 ↑---
1xBetSớm1.246.408.950.853.500.850.621.501.11
Live1.05 ↓11.00 ↑468.00 ↑4.43 ↑1.500.16 ↓0.26 ↓0.002.96 ↑
SNAISớm1.305.758.00------
Live1.33 ↑5.50 ↓7.50 ↓------
Bet 365Sớm1.256.008.500.953.500.850.851.750.95
Live1.07 ↓9.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑1.500.05 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.255.809.500.913.500.800.951.500.75
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓0.91 ↓1.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hacken+1 3/4Chưa có trận cùng mức
Halmstads-1 3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).