Kết quả bóng đá trận Hacken vs Halmstads, 00:00 ngày 18/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 18/08/2026
Hacken 1 Kết thúc HT 1-0 0
Halmstads
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Hacken
Halmstads
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adi Aganovic
3'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harun Ibrahim (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Rami Kaib (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Abdoulaye Doumbia
12'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Rami Kaib (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Lundqvist (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Filip Helander (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - David Seger
🟨 Thẻ vàng - Harun Ibrahim
🔁 Thay người: vào Brice Wembangomo, ra Harun Ibrahim
35'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Julius Lindberg 1-0, kiến tạo: Abdoulaye Doumbia
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Pascal Gregor
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Malte Persson, ra Omar Faraj
70'
🔁 Thay người: vào Oliver Kapsimalis, ra Ludvig Arvidsson
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Rami Kaib (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Oliver Kapsimalis (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Markus Haaland, ra Gustav Lindgren
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Marvin Illary, ra Hussein Carneil
85'
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Aleksander Nilsson, ra Erko Tougjas
87'
🔁 Thay người: vào Rocco Ascone, ra Niilo Maenpaa
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Mikkel Rygaard Jensen
90'
🎯 Dứt điểm - Malte Persson (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Adrian Svanback
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Hacken | Phút | |
| Abdoulaye Doumbia | 9' | |
| David Seger | 21' | |
| Harun Ibrahim | 23' | |
| ▲ Brice Wembangomo ▼ Harun Ibrahim | 33' ⇄ | |
| Julius Lindberg(Assists:Abdoulaye Doumbia) (Kiến tạo: Abdoulaye Doumbia) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45+2' | Pascal Gregor | |
| HT 1-0 | ||
| 70' ⇄ | ▲ Malte Persson ▼ Omar Faraj | |
| 70' ⇄ | ▲ Oliver Kapsimalis ▼ Ludvig Arvidsson | |
| ▲ Markus Haaland ▼ Gustav Lindgren | 74' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Marvin Illary ▼ Hussein Carneil | |
| 87' ⇄ | ▲ Aleksander Nilsson ▼ Erko Tougjas | |
| 87' ⇄ | ▲ Rocco Ascone ▼ Niilo Maenpaa | |
| ▲ Bamir Sadiku ▼ Mikkel Rygaard Jensen | 90' ⇄ | |
| Adrian Svanback | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 23 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 3 |
Chủ = Hacken · Khách = Halmstads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 9 (33%) |
Bảng xếp hạng
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 7 | 3 | 29 | 26 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 14 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 4 | 12 | 11 | 34 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 17 | 5 | 16 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 17 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hacken 12 (60%)Hòa 1 (5%)Halmstads 7 (35%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | T |
| 20/07/25 | Halmstads | 0-0 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/07/25 | Hacken | 4-1 (3-0) | Halmstads | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/10/24 | Hacken | 0-1 (0-0) | Halmstads | +1.5 | 3.25 | B |
| 30/06/24 | Hacken | 4-2 (2-1) | Halmstads | - | - | T |
| 16/05/24 | Halmstads | 3-0 (2-0) | Hacken | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/09/23 | Hacken | 3-2 (1-0) | Halmstads | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/05/23 | Halmstads | 1-0 (1-0) | Hacken | +0.75 | 3 | B |
| 04/03/23 | Hacken | 2-1 (2-1) | Halmstads | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/06/22 | Hacken | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/10/21 | Hacken | 2-3 (2-1) | Halmstads | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/21 | Hacken | 0-2 (0-1) | Halmstads | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/21 | Halmstads | 1-0 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/19 | Hacken | 0-2 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/09/17 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Hacken | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/17 | Hacken | 2-1 (1-1) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/03/16 | Hacken | 1-0 (0-0) | Halmstads | +1.5 | 3 | T |
| 15/09/15 | Hacken | 4-1 (2-1) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/05/15 | Halmstads | 0-2 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hacken
BHHTBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Hacken | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Hacken | 1-1 (1-1) | Kalmar | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | +0.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | +1 | 3.25 | B |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +1 | 3.25 | H |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | B |
Thành tích gần đây — Halmstads
BBHBBBHHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | GAIS | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-2) | IK Sirius FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.5 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | -1 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | -2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | B |
Đội hình
Hacken
Halmstads
99Etrit Berisha15Leo Vaisanen21Adam Lundqvist22Filip Helander32Harun Ibrahim6Abdoulaye Doumbia10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg19David Seger9Gustav Lindgren20Adrian Svanback1CTim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor16Erko Tougjas6Joel Allansson8Niilo Maenpaa17Andre Boman24Rami Kaib9Omar Faraj11Ludvig Arvidsson14Hussein Carneil
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Abdoulaye Doumbia🎯 Kiến tạo 36' · 🟨 Thẻ vàng 9'8.6
- 9Gustav Lindgren▼ Rời sân 74'6.9
- 10Mikkel Rygaard Jensen C▼ Rời sân 90'7.4
- 11Julius Lindberg⚽ Ghi bàn 36'7.7
- 15Leo Vaisanen7.8
- 19David Seger🟨 Thẻ vàng 21'8
- 20Adrian Svanback🟨 Thẻ vàng 90+4'6.8
- 21Adam Lundqvist7.8
- 22Filip Helander7.4
- 32Harun Ibrahim🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 33'6.3
- 99Etrit Berisha6.8
Khách · 343
- 1Tim Ronning C7.1
- 3Gabriel Wallentin6.7
- 5Pascal Gregor🟨 Thẻ vàng 45+2'6.4
- 6Joel Allansson7
- 8Niilo Maenpaa▼ Rời sân 87'7
- 9Omar Faraj▼ Rời sân 70'5.7
- 11Ludvig Arvidsson▼ Rời sân 70'5.7
- 14Hussein Carneil▼ Rời sân 81'7.1
- 16Erko Tougjas▼ Rời sân 87'6.2
- 17Andre Boman6.5
- 24Rami Kaib6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
41
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
73
Tấn công
12792
Tấn công nguy hiểm
5649
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
101
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
719425
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
01
Cứu thua
36
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2412
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.420.51
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B7T7 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B4T4 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hacken (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Halmstads (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hacken (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Halmstads (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hacken
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Abdoulaye Doumbia Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 1 | 3/0 | 130/140 | 4 | 🟨 | |
| 19David Seger Tiền vệ trung tâm | 8 | 5/0 | 98/106 | 1 | 🟨 | ||
| 21Adam Lundqvist Hậu vệ trái | 7.8 | 1/0 | 73/81 | 5 | |||
| 15Leo Vaisanen Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 73/76 | 2 | |||
| 11Julius Lindberg Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 5/2 | 44/55 | 1 | ||
| 22Filip Helander Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 77/85 | 0 | |||
| 10Mikkel Rygaard Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/1 | 32/40 | 2 | |||
| 9Gustav Lindgren Trung phong | 6.9 | 3/1 | 7/10 | 0 | |||
| 99Etrit Berisha Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 20Adrian Svanback Trung phong | 6.8 | 3/2 | 38/45 | 2 | 🟨 | ||
| 32Harun Ibrahim Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 15/15 | 0 | 🟨 | ||
| 5Brice Wembangomo (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 14Markus Haaland (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 24Bamir Sadiku (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Halmstads
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Tim Ronning Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 14Hussein Carneil Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/2 | 36/47 | 2 | |||
| 6Joel Allansson Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 42/52 | 2 | |||
| 8Niilo Maenpaa Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 46/51 | 3 | |||
| 24Rami Kaib Hậu vệ trái | 6.9 | 3/1 | 33/44 | 1 | |||
| 3Gabriel Wallentin Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 17Andre Boman Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 20/28 | 3 | |||
| 5Pascal Gregor Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/38 | 2 | 🟨 | ||
| 16Erko Tougjas Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 35/46 | 2 | |||
| 9Omar Faraj Trung phong | 5.7 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 11Ludvig Arvidsson Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 3/0 | 6/12 | 0 | |||
| 18Malte Persson (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Oliver Kapsimalis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 27Rocco Ascone (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 25Aleksander Nilsson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 19Marvin Illary (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 9/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hacken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-2 | Thành lập | 1914-3-6 |
| Gamla Ullevi | Sân nhà | Orjans Vall |
| 6000 | Sức chứa | 15500 |
| Jens Gustafsson | HLV | Johan Lindholm |
| GÖTEBORG | Khu vực | Halmstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 5.20 | 6.90 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.27 | 5.20 | 6.90 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.50 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 5.20 | 7.30 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.50 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 6.20 | 8.80 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.74 ↑ | 100.00 ↑ | 7.13 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 5.20 | 7.30 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.40 | 7.20 | 0.90 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 201.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 5.10 | 6.60 | 0.93 | 3.25 | 0.95 | 0.94 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 270.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 6.20 | 10.00 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.89 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.80 ↑ | 90.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 9.50 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 25.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.59 | 7.54 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.23 ↑ | 30.86 ↑ | 3.69 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.00 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.76 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 450.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 1.00 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.75 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.40 | 8.95 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.62 | 1.50 | 1.11 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 5.50 ↓ | 7.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.80 | 9.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hacken | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Halmstads | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).