Kết quả bóng đá trận Hacken vs Mjallby AIF, 00:00 ngày 12/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 12/09/2026
Hacken 1 Kết thúc HT 0-1 1
Mjallby AIF
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Gamla Ullevi Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Hacken | Phút | |
| 11' | Gustavsson J. | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Bergstrom J. (Kiến tạo: Abdullah Iqbal) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 17 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 8 | 21 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 3 |
Chủ = Hacken · Khách = Mjallby AIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 10 (26%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 33 | 29 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 17 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 15 | 6 |
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 18 | 10 | 10 |
Đội hình
Hacken
Mjallby AIF
1Linde A.5Wembangomo B.13Hilvenius H.21Lundqvist A.22Helander F.6A.Doumbia19Seger D.10Rygaard M.11Lindberg J.20Svanback A.9G.Lindgren13Wallinder R.4Noren A.5A.Iqbal33Miettinen T.6Enggaard M.14V.Granath22Gustavsson J.25M.Nielsen7Gustafson V.9Youssef A.18Bergstrom J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
- 4Noren A.
- 5A.Iqbal🎯 Kiến tạo 17'
- 6Enggaard M.
- 7Gustafson V.
- 9Youssef A.
- 13Wallinder R.
- 14V.Granath
- 18Bergstrom J.⚽ Ghi bàn 17'
- 22Gustavsson J.🟨 Thẻ vàng 11'
- 25M.Nielsen
- 33Miettinen T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
165122
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
25
Cứu thua
12
Quả ném biên
45
Chuyền dài
116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hacken (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hacken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-2 | Thành lập | 1939 |
| Gamla Ullevi | Sân nhà | Strandvallen |
| 6000 | Sức chứa | 7500 |
| Jens Gustafsson | HLV | Karl Marius Aksum |
| GÖTEBORG | Khu vực | SÖLVESBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.45 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.65 ↑ | 5.70 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.70 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 1.03 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 16.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.50 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.50 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.25 | 0.86 | 3.00 | 1.01 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.88 | 4.32 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.40 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.28 | 0.58 | 2.50 | 1.26 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 7.49 ↑ | 1.18 ↓ | 13.50 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hacken | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Mjallby AIF | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).