Kết quả bóng đá trận Hammarby vs Hacken, 19:00 ngày 09/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 09/08/2026
Hammarby
3 Kết thúc HT 2-0 0
Hacken
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

HammarbyHacken
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
4'
Phạt góc
Phạt góc
12'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — chệch khung thành
26'
Phạt góc
28'
Phạt góc
29'
BÀN THẮNG - Waylon Renecke 1-0, kiến tạo: Victor Lind
29'
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (đánh đầu) — vào lưới
29'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
Phạt góc
37'
BÀN THẮNG - Victor Lind 2-0
38'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — vào lưới
38'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Amin Boudri (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Amin Boudri (chân phải) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Christ Wawa, ra Mikkel Rygaard Jensen
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Amin Boudri (chân phải) — bị cản phá
49'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân trái) — bị cản phá
55'
BÀN THẮNG - Paulos Abraham 3-0
56'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — vào lưới
56'
🟨 Thẻ vàng - Frank Junior Adjei
62'
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Tesfaldet Tekie, ra Amin Boudri
65'
🔁 Thay người: vào Oscar Johansson, ra Victor Lind
65'
65'
🔁 Thay người: vào Leo Vaisanen, ra Brice Wembangomo
65'
🔁 Thay người: vào Sanders Ngabo, ra Harun Ibrahim
65'
🔁 Thay người: vào Olle Samuelsson, ra Adam Lundqvist
🎯 Dứt điểm - Oscar Johansson (chân trái) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Oscar Steinke Branby, ra Noah Persson
73'
76'
🔁 Thay người: vào David Seger, ra Simen Hestnes
81'
🟨 Thẻ vàng - Christ Wawa
82'
🎯 Dứt điểm - Sanders Ngabo (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân trái) — bị chặn
83'
Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Oliver Hagen, ra Montader Madjed
85'
🔁 Thay người: vào Suwaibou Kebbeh, ra Paulos Abraham
85'
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — bị cản phá
85'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Hammarby Phút Hacken
Waylon Renecke(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) 1 - 0 29'
Victor Lind 2 - 0 38'
HT 2-0
46' ▲ Christ Wawa ▼ Mikkel Rygaard Jensen
Paulos Abraham 3 - 0 56'
Frank Junior Adjei 62'
65' ▲ Leo Vaisanen ▼ Brice Wembangomo
65' ▲ Sanders Ngabo ▼ Harun Ibrahim
65' ▲ Olle Samuelsson ▼ Adam Lundqvist
▲ Tesfaldet Tekie ▼ Amin Boudri65'
▲ Oscar Johansson ▼ Victor Lind65'
▲ Oscar Steinke Branby ▼ Noah Persson73'
76' ▲ David Seger ▼ Simen Hestnes
81' Christ Wawa
▲ Oliver Hagen ▼ Montader Madjed85'
▲ Suwaibou Kebbeh ▼ Paulos Abraham85'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 01 33
Bại 11 24
Ghi bàn 72 1814
Mất bàn 14 719
Điểm 64 1812

Chủ = Hammarby · Khách = Hacken

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hammarby (28)Hiệp 1 / Cả trậnHacken (25)
10 (36%)Thắng/Thắng6 (24%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (12%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng4 (16%)
3 (11%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (11%)Bại/Hòa3 (12%)
3 (11%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

Hammarby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710344015332
Sân nhà9711295221
Sân khách83231110119
6 gần623195--

Hacken

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177732926283
Sân nhà94411614164
Sân khách83321312126
6 gần6123913--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hammarby 6 (30%)Hòa 9 (45%)Hacken 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5-0.752.5T
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8+0.253B
SWE D121/09/25Hammarby4-0 (0-0)Hacken6-7+13T
SWE D127/04/25Hacken1-1 (0-0)Hammarby6-9+0.252.75H
SWE D127/09/24Hammarby2-0 (1-0)Hacken4-7+0.253.25T
SWE D121/04/24Hacken2-1 (0-1)Hammarby13-8-0.53B
SWE D108/10/23Hammarby2-2 (1-0)Hacken3-903H
SWE D109/04/23Hacken3-1 (3-0)Hammarby5-7-0.53B
SWE D117/09/22Hacken1-1 (0-1)Hammarby3-1-0.252.75H
SWE D126/06/22Hammarby2-2 (0-0)Hacken15-2+0.52.75H
SWE Cup06/03/22Hammarby4-0 (2-0)Hacken-+0.253T
SWE D126/09/21Hacken1-1 (1-1)Hammarby6-502.75H
SWE Cup30/05/21Hammarby0-0 (0-0)Hacken3-2+0.252.75H
SWE D101/05/21Hammarby1-1 (0-1)Hacken9-3+0.252.75H
SWE D101/11/20Hammarby1-1 (0-1)Hacken5-5+0.252.75H
SWE D105/07/20Hacken3-0 (1-0)Hammarby4-502.5B
SWE D102/11/19Hammarby4-1 (1-0)Hacken12-6+1.253.25T
SWE D102/07/19Hacken2-0 (1-0)Hammarby10-7-0.252.5B
SWE D104/11/18Hammarby1-0 (0-0)Hacken11-603T
SWE D122/04/18Hacken2-2 (1-2)Hammarby6-4-0.52.75H

Thành tích gần đây — Hammarby

HBHHTTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Rakow Czestochowa0-0 (0-0)Hammarby5-6-0.252.5H
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0-0.252.75B
SWE D126/07/26Brommapojkarna1-1 (0-0)Hammarby2-11+13H
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2+1.53T
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1+1.253.25T
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8+0.52.75T
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5-0.752.5T
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8+0.253B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4+12.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3+0.52.5B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3+0.752.75T
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5B
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5+0.752.75T
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0+1.53T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2+0.252.75H
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0+23H
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6+1.753.25T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Hacken

HHTBBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D101/08/26Hacken1-1 (1-1)Kalmar5-6+0.53H
SWE D128/07/26Hacken0-0 (0-0)AIK Solna5-1+0.753H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3+13.25T
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8+13.25B
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803B
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5+0.752.5B
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8-0.253T
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7-0.52.75T
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75T
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5+0.252.5H
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3+0.252.75T
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3-0.253T
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3+13.25H
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2-0.753H
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---B
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75B

Đội hình

HammarbyHacken
1CWarner Hahn2Hampus Skoglund6Ibrahima Fofana24Waylon Renecke8Markus Karlsson16Noah Persson17Amin Boudri26Montader Madjed28Frank Junior Adjei7Paulos Abraham9Victor Lind35David Andersson5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius21Adam Lundqvist22Filip Helander6Abdoulaye Doumbia8Simen Hestnes20Adrian Svanback32Harun Ibrahim9Gustav Lindgren10CMikkel Rygaard Jensen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
8
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
2
Sút cầu môn
9
0
Tấn công
108
61
Tấn công nguy hiểm
58
18
Sút ngoài cầu môn
2
0
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
625
349
TL chuyền bóng thành công
88%
81%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
2
3
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
18
18
Cắt bóng
5
15
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
21
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.06
0.2
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5
T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B0
T0 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hammarby (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hacken (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hammarby (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Hacken (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
54
1 Bàn
36
2 Bàn
24
3 Bàn
30
4+ Bàn
1313
B.thắng H1
2015
B.thắng H2
HammarbyHacken

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
03
T/H
11
T/B
33
H/T
12
H/H
10
H/B
01
B/T
22
B/H
21
B/B
HammarbyHacken

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
24
Thắng 1
58
Hòa
31
Thua 1
34
Thua 2+
HammarbyHacken

Hammarby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Victor Lind
Tiền đạo cánh trái
9.1111/114/193
24Waylon Renecke
Hậu vệ
8.512/190/940
6Ibrahima Fofana
Trung vệ
80/082/853
7Paulos Abraham
Tiền đạo cánh trái
7.814/26/81
28Frank Junior Adjei
Tiền vệ trung tâm
7.83/267/761🟨
2Hampus Skoglund
Hậu vệ phải
7.30/073/833
17Amin Boudri
Tiền vệ tấn công
73/231/351
1Warner Hahn
Thủ môn
6.80/022/310
26Montader Madjed
Tiền đạo cánh phải
6.81/036/411
16Noah Persson
Hậu vệ trái
6.80/021/241
8Markus Karlsson
Tiền vệ trung tâm
60/058/682
11Oscar Johansson (dự bị)
Tiền vệ phải
6.91/19/100
5Tesfaldet Tekie (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/027/340
31Oscar Steinke Branby (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/012/131
15Oliver Hagen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/04/40
30Suwaibou Kebbeh (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Hacken

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Abdoulaye Doumbia
Tiền vệ phòng ngự
7.40/042/477
35David Andersson
Thủ môn
6.90/016/210
13Harry Hilvenius
Trung vệ
6.70/038/484
21Adam Lundqvist
Hậu vệ trái
6.10/013/153
32Harun Ibrahim
Tiền vệ trung tâm
6.10/011/131
10Mikkel Rygaard Jensen
Tiền vệ trung tâm
60/09/110
22Filip Helander
Trung vệ
5.90/031/411
5Brice Wembangomo
Hậu vệ phải
5.60/024/301
9Gustav Lindgren
Trung phong
5.60/011/150
8Simen Hestnes
Tiền vệ trung tâm
5.40/016/231
20Adrian Svanback
Trung phong
51/04/113
7Sanders Ngabo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/012/132
19David Seger (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/017/190
15Leo Vaisanen (dự bị)
Trung vệ
6.20/027/290
23Olle Samuelsson (dự bị)
Trung vệ
6.20/05/51
27Christ Wawa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/05/80🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hammarby Thông tin Hacken
1897-3-7 Thành lập 1940-8-2
Soderstadion Sân nhà Gamla Ullevi
16187 Sức chứa 6000
Kalle Karlsson HLV Jens Gustafsson
Stockholm Khu vực GÖTEBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.434.604.800.913.500.810.991.250.79
Live1.434.604.800.913.500.810.98 ↓1.250.80 ↑
EasybetsSớm1.484.305.800.893.500.860.751.001.00
Live1.02 ↓23.00 ↑141.00 ↑7.60 ↑3.500.05 ↓9.00 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.504.405.000.943.500.840.801.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.484.605.400.993.500.871.061.250.82
Live1.01 ↓12.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.554.505.000.953.500.750.751.000.95
Live1.01 ↓18.00 ↑60.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.80 ↑1.000.90 ↓
10BETSớm1.494.505.200.793.250.88---
Live1.01 ↓26.50 ↑100.00 ↑6.22 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.484.605.400.993.500.871.061.250.82
Live1.01 ↓12.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.494.805.000.983.500.891.041.250.84
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.474.445.001.033.500.851.071.250.83
Live1.01 ↓14.00 ↑65.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.574.814.961.003.500.860.891.000.99
Live1.03 ↓12.00 ↑44.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.504.404.500.362.501.87---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.514.504.900.853.250.870.841.000.89
Live1.01 ↓16.00 ↑69.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.554.444.950.933.250.850.891.000.89
Live1.21 ↓5.89 ↑15.53 ↑3.95 ↑3.500.18 ↓0.42 ↓0.001.91 ↑
HK Jockey ClubSớm1.414.455.000.983.500.730.811.000.96
Live1.00 ↓15.50 ↑60.00 ↑3.40 ↑3.750.15 ↓0.39 ↓3.001.80 ↑
BwinSớm1.534.754.800.903.500.78---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.60 ↓3.501.05 ↑---
1xBetSớm1.504.605.240.993.500.761.201.500.62
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
SNAISớm1.484.755.50------
Live1.52 ↑4.755.25 ↓------
Bet 365Sớm1.534.335.000.803.251.000.851.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.534.404.800.913.500.831.301.500.57
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.08 ↓0.55 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hammarby+1100
Hacken-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).