Kết quả bóng đá trận Hammarby vs Hacken, 19:00 ngày 09/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 09/08/2026
Hammarby 3 Kết thúc HT 2-0 0
Hacken
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Hammarby
Hacken
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
4'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Waylon Renecke 1-0, kiến tạo: Victor Lind
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Waylon Renecke (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Victor Lind 2-0
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amin Boudri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Amin Boudri (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Christ Wawa, ra Mikkel Rygaard Jensen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Amin Boudri (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Paulos Abraham 3-0
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Frank Junior Adjei
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Tesfaldet Tekie, ra Amin Boudri
🔁 Thay người: vào Oscar Johansson, ra Victor Lind
65'
🔁 Thay người: vào Leo Vaisanen, ra Brice Wembangomo
65'
🔁 Thay người: vào Sanders Ngabo, ra Harun Ibrahim
65'
🔁 Thay người: vào Olle Samuelsson, ra Adam Lundqvist
🎯 Dứt điểm - Oscar Johansson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Oscar Steinke Branby, ra Noah Persson
76'
🔁 Thay người: vào David Seger, ra Simen Hestnes
81'
🟨 Thẻ vàng - Christ Wawa
82'
🎯 Dứt điểm - Sanders Ngabo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oliver Hagen, ra Montader Madjed
🔁 Thay người: vào Suwaibou Kebbeh, ra Paulos Abraham
🎯 Dứt điểm - Frank Junior Adjei (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Hammarby | Phút | |
| Waylon Renecke(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Victor Lind 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Christ Wawa ▼ Mikkel Rygaard Jensen | |
| Paulos Abraham 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| Frank Junior Adjei | 62' | |
| 65' ⇄ | ▲ Leo Vaisanen ▼ Brice Wembangomo | |
| 65' ⇄ | ▲ Sanders Ngabo ▼ Harun Ibrahim | |
| 65' ⇄ | ▲ Olle Samuelsson ▼ Adam Lundqvist | |
| ▲ Tesfaldet Tekie ▼ Amin Boudri | 65' ⇄ | |
| ▲ Oscar Johansson ▼ Victor Lind | 65' ⇄ | |
| ▲ Oscar Steinke Branby ▼ Noah Persson | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ David Seger ▼ Simen Hestnes | |
| 81' | Christ Wawa | |
| ▲ Oliver Hagen ▼ Montader Madjed | 85' ⇄ | |
| ▲ Suwaibou Kebbeh ▼ Paulos Abraham | 85' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 7 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 12 |
Chủ = Hammarby · Khách = Hacken
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hammarby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 40 | 15 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 5 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 7 | 3 | 29 | 26 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 14 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hammarby 6 (30%)Hòa 9 (45%)Hacken 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 21/09/25 | Hammarby | 4-0 (0-0) | Hacken | +1 | 3 | T |
| 27/04/25 | Hacken | 1-1 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/09/24 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Hacken | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/04/24 | Hacken | 2-1 (0-1) | Hammarby | -0.5 | 3 | B |
| 08/10/23 | Hammarby | 2-2 (1-0) | Hacken | 0 | 3 | H |
| 09/04/23 | Hacken | 3-1 (3-0) | Hammarby | -0.5 | 3 | B |
| 17/09/22 | Hacken | 1-1 (0-1) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/06/22 | Hammarby | 2-2 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/03/22 | Hammarby | 4-0 (2-0) | Hacken | +0.25 | 3 | T |
| 26/09/21 | Hacken | 1-1 (1-1) | Hammarby | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/21 | Hammarby | 0-0 (0-0) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/21 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/11/20 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/07/20 | Hacken | 3-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 02/11/19 | Hammarby | 4-1 (1-0) | Hacken | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/07/19 | Hacken | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/11/18 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Hacken | 0 | 3 | T |
| 22/04/18 | Hacken | 2-2 (1-2) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hammarby
HBHHTTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hacken
HHTBBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hacken | 1-1 (1-1) | Kalmar | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | +0.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | +1 | 3.25 | B |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +1 | 3.25 | H |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Hammarby
Hacken
1CWarner Hahn2Hampus Skoglund6Ibrahima Fofana24Waylon Renecke8Markus Karlsson16Noah Persson17Amin Boudri26Montader Madjed28Frank Junior Adjei7Paulos Abraham9Victor Lind35David Andersson5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius21Adam Lundqvist22Filip Helander6Abdoulaye Doumbia8Simen Hestnes20Adrian Svanback32Harun Ibrahim9Gustav Lindgren10CMikkel Rygaard Jensen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Warner Hahn C6.8
- 2Hampus Skoglund7.3
- 6Ibrahima Fofana8
- 7Paulos Abraham⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 85'7.8
- 8Markus Karlsson6
- 9Victor Lind⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 65'9.1
- 16Noah Persson▼ Rời sân 73'6.8
- 17Amin Boudri▼ Rời sân 65'7
- 24Waylon Renecke⚽ Ghi bàn 29'8.5
- 26Montader Madjed▼ Rời sân 85'6.8
- 28Frank Junior Adjei🟨 Thẻ vàng 62'7.8
Khách · 442
- 5Brice Wembangomo▼ Rời sân 65'5.6
- 6Abdoulaye Doumbia7.4
- 8Simen Hestnes▼ Rời sân 76'5.4
- 9Gustav Lindgren5.6
- 10Mikkel Rygaard Jensen C▼ Rời sân 46'6
- 13Harry Hilvenius6.7
- 20Adrian Svanback5
- 21Adam Lundqvist▼ Rời sân 65'6.1
- 22Filip Helander5.9
- 32Harun Ibrahim▼ Rời sân 65'6.1
- 35David Andersson6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
11
Sút bóng
152
Sút cầu môn
90
Tấn công
10861
Tấn công nguy hiểm
5818
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
625349
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
23
Cứu thua
06
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
515
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.060.2
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B0T0 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hacken (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Hacken (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hammarby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Victor Lind Tiền đạo cánh trái | 9.1 | 1 | 1 | 1/1 | 14/19 | 3 | |
| 24Waylon Renecke Hậu vệ | 8.5 | 1 | 2/1 | 90/94 | 0 | ||
| 6Ibrahima Fofana Trung vệ | 8 | 0/0 | 82/85 | 3 | |||
| 7Paulos Abraham Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/2 | 6/8 | 1 | ||
| 28Frank Junior Adjei Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 3/2 | 67/76 | 1 | 🟨 | ||
| 2Hampus Skoglund Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 73/83 | 3 | |||
| 17Amin Boudri Tiền vệ tấn công | 7 | 3/2 | 31/35 | 1 | |||
| 1Warner Hahn Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 26Montader Madjed Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 36/41 | 1 | |||
| 16Noah Persson Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 8Markus Karlsson Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 58/68 | 2 | |||
| 11Oscar Johansson (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 1/1 | 9/10 | 0 | |||
| 5Tesfaldet Tekie (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 31Oscar Steinke Branby (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 15Oliver Hagen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 30Suwaibou Kebbeh (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Hacken
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Abdoulaye Doumbia Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 42/47 | 7 | |||
| 35David Andersson Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 13Harry Hilvenius Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/48 | 4 | |||
| 21Adam Lundqvist Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 13/15 | 3 | |||
| 32Harun Ibrahim Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 10Mikkel Rygaard Jensen Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 22Filip Helander Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 31/41 | 1 | |||
| 5Brice Wembangomo Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 9Gustav Lindgren Trung phong | 5.6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 8Simen Hestnes Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 0/0 | 16/23 | 1 | |||
| 20Adrian Svanback Trung phong | 5 | 1/0 | 4/11 | 3 | |||
| 7Sanders Ngabo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 12/13 | 2 | |||
| 19David Seger (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 15Leo Vaisanen (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 23Olle Samuelsson (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 27Christ Wawa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hammarby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-3-7 | Thành lập | 1940-8-2 |
| Soderstadion | Sân nhà | Gamla Ullevi |
| 16187 | Sức chứa | 6000 |
| Kalle Karlsson | HLV | Jens Gustafsson |
| Stockholm | Khu vực | GÖTEBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.60 | 4.80 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.43 | 4.60 | 4.80 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.80 | 0.89 | 3.50 | 0.86 | 0.75 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 141.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.40 | 0.99 | 3.50 | 0.87 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.50 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.20 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.40 | 0.99 | 3.50 | 0.87 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.80 | 5.00 | 0.98 | 3.50 | 0.89 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.44 | 5.00 | 1.03 | 3.50 | 0.85 | 1.07 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.81 | 4.96 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 44.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.90 | 0.85 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 69.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.44 | 4.95 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.89 ↑ | 15.53 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.41 | 4.45 | 5.00 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.75 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 3.00 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.80 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.24 | 0.99 | 3.50 | 0.76 | 1.20 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.75 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.75 | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.80 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 1.30 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hammarby | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Hacken | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).