Kết quả bóng đá trận Utsiktens BK vs Hacken, 23:30 ngày 25/08/2026

Cupen (Thụy Điển) · 23:30 ngày 25/08/2026
Utsiktens BK
1 Kết thúc HT 1-0 2
Hacken
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 17
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Utsiktens BK Phút Hacken
Teo Sellstedt 1 - 0 ⚽40'
2 - 0 ⚽40'
Sellstedt T. 3 - 0 ⚽40'
HT 1-0
69'⚽ 3 - 1 Adrian Svanback
69'⚽ 3 - 2
76'⚽ 3 - 3 Gustav Lindgren
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 16
Hòa 00 32
Bại 20 62
Ghi bàn 59 1117
Mất bàn 50 208
Điểm 39 620

Chủ = Utsiktens BK · Khách = Hacken

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Utsiktens BK (28)Hiệp 1 / Cả trậnHacken (32)
1 (4%)Thắng/Thắng9 (28%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (9%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (4%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (11%)Hòa/Hòa3 (9%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
3 (11%)Bại/Hòa4 (13%)
16 (57%)Bại/Bại6 (19%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Utsiktens BK 0 (0%)Hòa 1 (20%)Hacken 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/03/22Hacken4-3 (1-2)Utsiktens BK--2.253B
SWE Cup18/08/21Utsiktens BK1-5 (0-2)Hacken5-1-1.753.75B
INT CF28/03/20Hacken5-2 (2-1)Utsiktens BK--2.53.75B
INT CF24/01/18Hacken5-0 (2-0)Utsiktens BK4-1-1.753.25B
INT CF04/02/15Hacken2-2 (1-1)Utsiktens BK13-2-1.753.25H

Thành tích gần đây — Utsiktens BK

HHBHTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN22/08/26Utsiktens BK2-2 (1-1)Eskilsminne IF4-2-0.753H
SWE D1 SN16/08/26FC Rosengard1-1 (1-0)Utsiktens BK4-3-23.5H
SWE D1 SN08/08/26Utsiktens BK0-2 (0-1)Hassleholms IF5-1-0.753B
SWE D1 SN01/08/26Tvaakers IF2-2 (1-0)Utsiktens BK5-7-12.75H
INT CF18/07/26Stenungsunds IF0-3 (0-2)Utsiktens BK---T
SWE D1 SN27/06/26Laholms FK3-1 (3-0)Utsiktens BK4-1-0.753B
SWE D1 SN18/06/26Utsiktens BK0-3 (0-2)Atvidabergs12-6-1.253B
SWE D1 SN13/06/26Angelholms FF4-2 (2-1)Utsiktens BK8-9-12.75B
SWE D1 SN09/06/26Utsiktens BK0-1 (0-1)FC Rosengard3-10-13B
SWE Cup03/06/26IF Viken1-1 (1-0)Utsiktens BK---H
SWE D1 SN30/05/26Hassleholms IF3-0 (1-0)Utsiktens BK3-5-1.53B
SWE D1 SN23/05/26Utsiktens BK0-0 (0-0)Trelleborgs FF1-2-1.53.25H
SWE D1 SN17/05/26Lunds BK5-0 (1-0)Utsiktens BK3-1-1.253B
SWE D1 SN14/05/26Utsiktens BK2-3 (1-2)Skovde AIK8-7--B
SWE D1 SN09/05/26Eskilsminne IF4-0 (1-0)Utsiktens BK5-3--B
SWE D1 SN02/05/26Utsiktens BK0-3 (0-1)Ariana3-5--B
SWE D1 SN26/04/26Kristianstads FF4-1 (3-1)Utsiktens BK7-402.75B
SWE D1 SN18/04/26Utsiktens BK1-2 (0-0)FC Trollhattan4-203B
SWE D1 SN12/04/26Jonkopings Sodra IF1-2 (0-0)Utsiktens BK5-4-12.5T
SWE D1 SN03/04/26Utsiktens BK1-3 (0-3)BK Olympic1-2+0.253B

Thành tích gần đây — Hacken

TTBHHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D122/08/26IK Sirius FK0-3 (0-1)Hacken4-7-0.753.25T
SWE D118/08/26Hacken1-0 (1-0)Halmstads11-1+1.53.25T
SWE D109/08/26Hammarby3-0 (2-0)Hacken12-2-1.253.5B
SWE D101/08/26Hacken1-1 (1-1)Kalmar5-6+0.53H
SWE D128/07/26Hacken0-0 (0-0)AIK Solna5-1+0.753H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3+13.25T
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8+13.25B
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803B
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5+0.752.5B
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8-0.253T
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7-0.52.75T
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75T
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5+0.252.5H
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3+0.252.75T
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3-0.253T
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3+13.25H
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2-0.753H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
17
Phạt góc (HT)
0
8
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
30
Sút cầu môn
2
13
Tấn công
63
94
Tấn công nguy hiểm
16
64
Sút ngoài cầu môn
0
17
Đá phạt trực tiếp
3
9
TL kiểm soát bóng
21%
79%
TL kiểm soát bóng (HT)
22%
78%
Phạm lỗi
9
1
Việt vị
0
1
Quả ném biên
14
33
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

27 73
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
4.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Utsiktens BK (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Hacken (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Utsiktens BK (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 3 (20%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV

Hacken (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Utsiktens BKHacken

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Utsiktens BKHacken

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
15
Thắng 1
58
Hòa
31
Thua 1
103
Thua 2+
Utsiktens BKHacken

Thông tin đội bóng

Utsiktens BK Thông tin Hacken
Thành lập 1940-8-2
Sân nhà Gamla Ullevi
0 Sức chứa 6000
Bosko Orovic HLV Jens Gustafsson
Khu vực GÖTEBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm21.007.901.010.733.750.890.92-2.750.78
Live19.00 ↓7.00 ↓1.02 ↑0.88 ↑4.000.74 ↓0.78 ↓-3.000.92 ↑
EasybetsSớm25.0010.001.040.984.000.780.98-3.000.78
Live81.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.01 ↓2.20 ↑0.000.28 ↓
VcbetSớm13.006.001.040.714.000.630.68-2.750.65
Live46.00 ↑5.25 ↓1.01 ↓1.96 ↑3.500.16 ↓1.50 ↑0.000.25 ↓
Mansion88Sớm16.006.901.090.843.750.920.98-2.750.78
Live150.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓3.03 ↑3.500.21 ↓0.21 ↓-0.252.70 ↑
InterwettenSớm18.0010.001.070.653.501.05---
Live100.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm12.008.201.050.894.000.73---
Live100.00 ↑12.60 ↑1.03 ↓2.51 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm19.008.001.060.843.750.920.98-2.750.78
Live150.00 ↑7.10 ↓1.03 ↓3.44 ↑3.500.17 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
CrownSớm18.5010.001.040.863.750.900.96-2.750.80
Live15.50 ↓9.80 ↓1.01 ↓2.63 ↑3.500.14 ↓0.22 ↓-0.252.17 ↑
SbobetSớm16.506.901.060.853.750.951.00-2.750.80
Live220.00 ↑7.10 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm39.0010.001.030.984.000.780.82-3.250.96
Live18.20 ↓2.25 ↓1.72 ↑2.85 ↑3.500.23 ↓2.04 ↑0.000.37 ↓
LadbrokesSớm23.0012.001.040.252.502.60---
Live61.00 ↑12.001.01 ↓0.44 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm18.0011.501.121.004.000.880.88-3.251.00
Live289.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓6.64 ↑3.500.11 ↓2.20 ↑0.000.39 ↓
BwinSớm23.0012.501.050.623.501.15---
Live101.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm16.0011.001.060.252.502.750.74-3.250.97
Live16.60 ↑2.52 ↓1.63 ↑4.54 ↑3.500.13 ↓0.06 ↓-0.505.51 ↑
SNAISớm33.0015.001.03------
Live25.00 ↓12.00 ↓1.06 ↑------
Bet 365Sớm17.0011.001.061.004.000.801.00-3.000.80
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.10 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm36.0010.001.060.673.501.100.74-3.000.88
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.76 ↑-2.750.84 ↓
PinnacleSớm---0.753.750.930.75-3.250.94
Live---2.51 ↑3.500.25 ↓0.26 ↓-0.252.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.