Kết quả bóng đá trận Hacken vs Kalmar, 20:00 ngày 01/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 01/08/2026
Hacken 1 Kết thúc HT 1-1 1
Kalmar
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Hacken
Kalmar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al-Hakim
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân phải) — bị cản phá
12'
⚽ BÀN THẮNG - Aboubacar Keita 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (đánh đầu) — vào lưới
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Harry Hilvenius 1-1, kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen
🎯 Dứt điểm - Harry Hilvenius (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Pontus Dahbo, ra Brice Wembangomo
50'
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Pontus Dahbo
🟨 Thẻ vàng - Abdoulaye Doumbia
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Lars Saetra (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Melker Hallberg, ra Abdussalam Magashy
63'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Robert Gojani (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mikkel Rygaard Jensen
72'
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sanders Ngabo, ra Gustav Lindgren
78'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Filip Helander, ra Harun Ibrahim
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Nassef Chourak, ra Robert Gojani
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Mikkel Rygaard Jensen
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Hacken | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Aboubacar Keita | |
| Harry Hilvenius(Assists:Mikkel Rygaard Jensen) (Kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen) 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Pontus Dahbo ▼ Brice Wembangomo | 46' ⇄ | |
| Pontus Dahbo | 52' | |
| Abdoulaye Doumbia | 57' | |
| 63' ⇄ | ▲ Melker Hallberg ▼ Abdussalam Magashy | |
| Mikkel Rygaard Jensen | 71' | |
| ▲ Sanders Ngabo ▼ Gustav Lindgren | 77' ⇄ | |
| ▲ Filip Helander ▼ Harun Ibrahim | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Nassef Chourak ▼ Robert Gojani | |
| ▲ Bamir Sadiku ▼ Mikkel Rygaard Jensen | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 19 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 17 |
Chủ = Hacken · Khách = Kalmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 7 | 3 | 29 | 26 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 14 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | - | - |
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 28 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 17 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hacken 9 (45%)Hòa 4 (20%)Kalmar 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/11/24 | Kalmar | 1-0 (1-0) | Hacken | 0 | 3 | B |
| 28/06/24 | Kalmar | 3-2 (1-2) | Hacken | - | - | B |
| 12/05/24 | Hacken | 3-1 (1-1) | Kalmar | +1 | 3 | T |
| 24/09/23 | Kalmar | 1-0 (1-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/23 | Hacken | 1-3 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | B |
| 13/09/22 | Kalmar | 1-1 (1-0) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/22 | Hacken | 3-1 (1-1) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/21 | Hacken | 1-4 (0-3) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/21 | Kalmar | 2-3 (1-1) | Hacken | 0 | 2.25 | T |
| 06/12/20 | Kalmar | 0-0 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/20 | Hacken | 0-2 (0-1) | Kalmar | +1 | 2.5 | B |
| 21/09/19 | Kalmar | 1-1 (1-0) | Hacken | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/19 | Hacken | 1-0 (0-0) | Kalmar | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/09/18 | Kalmar | 1-2 (1-0) | Hacken | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/04/18 | Hacken | 1-0 (0-0) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 29/10/17 | Hacken | 2-0 (0-0) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 13/05/17 | Kalmar | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/10/16 | Hacken | 2-3 (2-1) | Kalmar | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/05/16 | Kalmar | 1-1 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/15 | Hacken | 3-0 (0-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hacken
HTBBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | +0.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | +1 | 3.25 | B |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +1 | 3.25 | H |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kalmar
THBTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Kalmar | - | - | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
Hacken
Kalmar
1Andreas Linde5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius21Adam Lundqvist23Olle Samuelsson6Abdoulaye Doumbia8Simen Hestnes10CMikkel Rygaard Jensen20Adrian Svanback32Harun Ibrahim9Gustav Lindgren1Samuel Brolin3Sivert Engh Overby27Karl Bjorklund39Lars Saetra47Aboubacar Keita17CCarl Gustafsson23Robert Gojani10Marius Soderback21Abdussalam Magashy24Charles Sagoe Jr13Charlie Rosenqvist
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andreas Linde7.6
- 5Brice Wembangomo▼ Rời sân 46'6.1
- 6Abdoulaye Doumbia🟨 Thẻ vàng 57'6.3
- 8Simen Hestnes6.1
- 9Gustav Lindgren▼ Rời sân 77'5.7
- 10Mikkel Rygaard Jensen C🎯 Kiến tạo 24' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 90+1'7.3
- 13Harry Hilvenius⚽ Ghi bàn 24'7
- 20Adrian Svanback6.9
- 21Adam Lundqvist7.7
- 23Olle Samuelsson6.3
- 32Harun Ibrahim▼ Rời sân 83'6.9
Khách · 4231
- 1Samuel Brolin5.9
- 3Sivert Engh Overby7.1
- 10Marius Soderback6.5
- 13Charlie Rosenqvist6.3
- 17Carl Gustafsson C7.7
- 21Abdussalam Magashy▼ Rời sân 63'6.1
- 23Robert Gojani▼ Rời sân 85'6.9
- 24Charles Sagoe Jr6.2
- 27Karl Bjorklund6.8
- 39Lars Saetra6.5
- 47Aboubacar Keita⚽ Ghi bàn 12'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
16
Tấn công
8992
Tấn công nguy hiểm
4554
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
471436
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
02
Cứu thua
50
Tắc bóng
815
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.641.95
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hacken (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kalmar (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hacken (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Kalmar (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hacken
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Adam Lundqvist Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 48/53 | 3 | |||
| 1Andreas Linde Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 10Mikkel Rygaard Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/0 | 33/40 | 2 | 🟨 | |
| 13Harry Hilvenius Trung vệ | 7 | 1 | 1/1 | 57/63 | 2 | ||
| 32Harun Ibrahim Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 20Adrian Svanback Trung phong | 6.9 | 4/0 | 9/18 | 1 | |||
| 23Olle Samuelsson Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 44/49 | 2 | |||
| 6Abdoulaye Doumbia Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 54/61 | 3 | 🟨 | ||
| 5Brice Wembangomo Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 10/16 | 3 | |||
| 8Simen Hestnes Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 39/51 | 1 | |||
| 9Gustav Lindgren Trung phong | 5.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 7Sanders Ngabo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 16Pontus Dahbo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 14/19 | 2 | 🟨 | ||
| 22Filip Helander (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/5 | 0 |
Kalmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Carl Gustafsson Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 62/77 | 0 | |||
| 47Aboubacar Keita Trung vệ | 7.5 | 1 | 4/2 | 53/66 | 2 | ||
| 3Sivert Engh Overby Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 50/59 | 4 | |||
| 23Robert Gojani Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 42/47 | 2 | |||
| 27Karl Bjorklund Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 16/24 | 4 | |||
| 39Lars Saetra Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 38/42 | 1 | |||
| 10Marius Soderback Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 22/25 | 6 | |||
| 13Charlie Rosenqvist Trung phong | 6.3 | 2/2 | 16/20 | 1 | |||
| 24Charles Sagoe Jr Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 28/32 | 2 | |||
| 21Abdussalam Magashy Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 10/11 | 4 | |||
| 1Samuel Brolin Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 5Melker Hallberg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 7Nassef Chourak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hacken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-2 | Thành lập | 1910 |
| Gamla Ullevi | Sân nhà | Guldfageln Arena |
| 6000 | Sức chứa | 9689 |
| Jens Gustafsson | HLV | Toni Koskela |
| GÖTEBORG | Khu vực | Kalmar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.75 | 3.33 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.75 | 3.70 ↑ | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.80 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.60 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.85 | 3.65 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.40 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 7.87 ↑ | 1.18 ↓ | 9.42 ↑ | 3.37 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.85 | 3.65 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.95 | 3.50 | 0.88 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.59 | 3.59 | 0.92 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.48 | 4.73 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.07 ↓ | 16.80 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.60 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.77 | 3.52 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.10 ↓ | 13.85 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 3.85 | 3.90 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.60 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.38 | 1.22 | 3.50 | 0.61 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.10 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.20 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.74 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hacken | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kalmar | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).