Kết quả bóng đá trận Hacken vs Kalmar, 20:00 ngày 01/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 01/08/2026
Hacken
1 Kết thúc HT 1-1 1
Kalmar
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

HackenKalmar
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al-Hakim
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
11'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân phải) — bị cản phá
12'
BÀN THẮNG - Aboubacar Keita 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (đánh đầu) — vào lưới
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
20'
Phạt góc
24'
BÀN THẮNG - Harry Hilvenius 1-1, kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen
24'
🎯 Dứt điểm - Harry Hilvenius (đánh đầu) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị chặn
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) Post
38'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — chệch khung thành
38'
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Pontus Dahbo, ra Brice Wembangomo
46'
50'
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị cản phá
51'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Pontus Dahbo
52'
🟨 Thẻ vàng - Abdoulaye Doumbia
57'
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Lars Saetra (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — chệch khung thành
63'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Melker Hallberg, ra Abdussalam Magashy
63'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Robert Gojani (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân trái) — bị chặn
69'
🟨 Thẻ vàng - Mikkel Rygaard Jensen
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
75'
Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Sanders Ngabo, ra Gustav Lindgren
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Filip Helander, ra Harun Ibrahim
83'
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
85'
🔁 Thay người: vào Nassef Chourak, ra Robert Gojani
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Mikkel Rygaard Jensen
90+1'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Hacken Phút Kalmar
12' 0 - 1 Aboubacar Keita
Harry Hilvenius(Assists:Mikkel Rygaard Jensen) (Kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen) 1 - 1 24'
HT 1-1
▲ Pontus Dahbo ▼ Brice Wembangomo46'
Pontus Dahbo 52'
Abdoulaye Doumbia 57'
63' ▲ Melker Hallberg ▼ Abdussalam Magashy
Mikkel Rygaard Jensen 71'
▲ Sanders Ngabo ▼ Gustav Lindgren77'
▲ Filip Helander ▼ Harun Ibrahim83'
85' ▲ Nassef Chourak ▼ Robert Gojani
▲ Bamir Sadiku ▼ Mikkel Rygaard Jensen90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 10 32
Bại 12 43
Ghi bàn 29 1421
Mất bàn 47 1913
Điểm 43 1217

Chủ = Hacken · Khách = Kalmar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hacken (25)Hiệp 1 / Cả trậnKalmar (28)
6 (24%)Thắng/Thắng8 (29%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (16%)Hòa/Thắng4 (14%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (12%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (20%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

Hacken

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177732926283
Sân nhà94411614164
Sân khách83321312126
6 gần62131114--

Kalmar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1753921281813
Sân nhà95221411173
Sân khách8017717116
6 gần6411115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hacken 9 (45%)Hòa 4 (20%)Kalmar 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D110/11/24Kalmar1-0 (1-0)Hacken8-703B
INT CF28/06/24Kalmar3-2 (1-2)Hacken---B
SWE D112/05/24Hacken3-1 (1-1)Kalmar4-4+13T
SWE D124/09/23Kalmar1-0 (1-0)Hacken1-12+0.52.75B
SWE D115/04/23Hacken1-3 (0-2)Kalmar10-4+12.75B
SWE D113/09/22Kalmar1-1 (1-0)Hacken7-12+0.252.5H
SWE D115/05/22Hacken3-1 (1-1)Kalmar5-6+0.52.5T
SWE D130/10/21Hacken1-4 (0-3)Kalmar5-4+0.52.5B
SWE D113/07/21Kalmar2-3 (1-1)Hacken5-002.25T
SWE D106/12/20Kalmar0-0 (0-0)Hacken2-4+0.52.25H
SWE D109/08/20Hacken0-2 (0-1)Kalmar4-2+12.5B
SWE D121/09/19Kalmar1-1 (1-0)Hacken4-10+0.52.5H
SWE D116/05/19Hacken1-0 (0-0)Kalmar2-7+1.252.5T
SWE D128/09/18Kalmar1-2 (1-0)Hacken6-3+0.252.75T
SWE D101/04/18Hacken1-0 (0-0)Kalmar5-5+12.75T
SWE D129/10/17Hacken2-0 (0-0)Kalmar6-8+12.75T
SWE D113/05/17Kalmar0-1 (0-0)Hacken8-5+0.252.5T
SWE D123/10/16Hacken2-3 (2-1)Kalmar7-5+0.52.75B
SWE D122/05/16Kalmar1-1 (0-0)Hacken7-102.75H
SWE D125/07/15Hacken3-0 (0-0)Kalmar12-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — Hacken

HTBBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D128/07/26Hacken0-0 (0-0)AIK Solna5-1+0.753H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3+13.25T
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8+13.25B
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803B
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5+0.752.5B
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8-0.253T
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7-0.52.75T
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75T
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5+0.252.5H
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3+0.252.75T
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3-0.253T
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3+13.25H
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2-0.753H
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---B
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75B
SWE Cup01/03/26Hacken4-1 (1-0)Vasteras SK FK5-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — Kalmar

THBTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5T
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1-1.253.25B
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4+12.75T
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4-0.753T
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3-0.52.5B
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8+0.52.25T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5B
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3+0.752.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6-12.75B
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25T
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5-0.252.25H
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5-0.752.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4-0.752.75B
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5+0.252.5B
INT CF28/03/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Kalmar---T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8-1.253.5H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4+12.75H

Đội hình

HackenKalmar
1Andreas Linde5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius21Adam Lundqvist23Olle Samuelsson6Abdoulaye Doumbia8Simen Hestnes10CMikkel Rygaard Jensen20Adrian Svanback32Harun Ibrahim9Gustav Lindgren1Samuel Brolin3Sivert Engh Overby27Karl Bjorklund39Lars Saetra47Aboubacar Keita17CCarl Gustafsson23Robert Gojani10Marius Soderback21Abdussalam Magashy24Charles Sagoe Jr13Charlie Rosenqvist

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
89
92
Tấn công nguy hiểm
45
54
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
471
436
TL chuyền bóng thành công
83%
83%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
0
2
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
8
15
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
11
12
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
29
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
1.95
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4
T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hacken (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kalmar (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hacken (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Kalmar (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

15
0 Bàn
31
1 Bàn
67
2 Bàn
41
3 Bàn
00
4+ Bàn
1211
B.thắng H1
157
B.thắng H2
HackenKalmar

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
31
T/H
11
T/B
33
H/T
11
H/H
01
H/B
10
B/T
20
B/H
15
B/B
HackenKalmar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
74
Hòa
15
Thua 1
42
Thua 2+
HackenKalmar

Hacken

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Adam Lundqvist
Hậu vệ trái
7.70/048/533
1Andreas Linde
Thủ môn
7.60/026/350
10Mikkel Rygaard Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.312/033/402🟨
13Harry Hilvenius
Trung vệ
711/157/632
32Harun Ibrahim
Tiền vệ trung tâm
6.90/037/421
20Adrian Svanback
Trung phong
6.94/09/181
23Olle Samuelsson
Trung vệ
6.30/044/492
6Abdoulaye Doumbia
Tiền vệ phòng ngự
6.31/054/613🟨
5Brice Wembangomo
Hậu vệ phải
6.10/010/163
8Simen Hestnes
Tiền vệ trung tâm
6.10/039/511
9Gustav Lindgren
Trung phong
5.70/08/100
7Sanders Ngabo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/08/90
16Pontus Dahbo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.42/014/192🟨
22Filip Helander (dự bị)
Trung vệ
-0/02/50

Kalmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Carl Gustafsson
Tiền vệ trung tâm
7.71/062/770
47Aboubacar Keita
Trung vệ
7.514/253/662
3Sivert Engh Overby
Hậu vệ trái
7.10/050/594
23Robert Gojani
Tiền vệ trung tâm
6.91/042/472
27Karl Bjorklund
Tiền vệ
6.80/016/244
39Lars Saetra
Trung vệ
6.51/038/421
10Marius Soderback
Tiền vệ tấn công
6.52/122/256
13Charlie Rosenqvist
Trung phong
6.32/216/201
24Charles Sagoe Jr
Tiền đạo cánh trái
6.21/128/322
21Abdussalam Magashy
Tiền vệ tấn công
6.10/010/114
1Samuel Brolin
Thủ môn
5.90/016/210
5Melker Hallberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/90
7Nassef Chourak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hacken Thông tin Kalmar
1940-8-2 Thành lập 1910
Gamla Ullevi Sân nhà Guldfageln Arena
6000 Sức chứa 9689
Jens Gustafsson HLV Toni Koskela
GÖTEBORG Khu vực Kalmar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.753.330.813.000.910.790.500.99
Live1.70 ↓3.753.70 ↑1.44 ↑2.500.26 ↓0.78 ↓0.000.98 ↓
EasybetsSớm1.804.003.800.863.000.930.990.750.81
Live22.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑8.20 ↑2.500.05 ↓7.60 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm1.654.004.200.993.250.790.850.750.94
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.10 ↑2.500.23 ↓0.81 ↓0.000.91 ↓
Mansion88Sớm1.843.853.650.873.000.990.840.501.04
Live14.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.674.104.401.203.500.601.051.000.70
Live18.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.624.104.400.743.000.94---
Live7.87 ↑1.18 ↓9.42 ↑3.37 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm1.843.853.650.873.000.990.840.501.04
Live14.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm1.843.953.500.883.000.990.840.501.04
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.843.593.590.923.000.960.840.501.06
Live8.80 ↑1.15 ↓10.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓4.76 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm1.634.484.731.033.250.831.031.000.85
Live11.10 ↑1.07 ↓16.80 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.574.004.330.482.501.50---
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.584.204.600.733.001.010.730.751.01
Live27.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.913.773.520.903.000.870.920.500.87
Live11.90 ↑1.10 ↓13.85 ↑4.26 ↑2.500.17 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
HK Jockey ClubSớm1.623.853.901.083.250.660.910.750.85
Live9.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓0.77 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm1.614.204.601.153.500.61---
Live10.50 ↑1.11 ↓11.50 ↑0.80 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm1.654.104.381.223.500.610.280.002.25
Live18.50 ↑1.08 ↓14.10 ↑3.91 ↑2.500.18 ↓0.78 ↑0.001.06 ↓
Bet 365Sớm1.624.004.201.033.250.780.880.750.93
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.624.004.601.203.500.620.740.750.88
Live11.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.89 ↑0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hacken+3/4100
Kalmar-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).