Milan Vitalis
Gyori ETO·
Hungary·Tiền vệ trung tâm
27 Giá trị
€0.75M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2027
Tuổi
24 (28-01-2002)
Chiều cao
179cm
Cân nặng
73kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 01:00 | AE Kifisias | 1-1 | 69' | 6.40 | ||
| 23/08/2026 00:00 | AEK Athens | 4-0 | 1 | 90' | 8.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 00:00 | Gyori ETO | 1-1 | 46' | 7.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 20:45 | Vasas | 2-2 | 1 | 90' | 7.40 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 01:15 | Atert Bissen | 2-6 | 90' | 7.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 00:00 | Gyori ETO | 2-2 | 1 | 90' | 7.70 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)14
Phút1260
Avg chấm điểm4.08
Bàn thắng (penalty)7 (2)
Kiến tạo2
Thẻ (vàng/đỏ)4 / 0
Tấn công
Phút / Bàn180
Sút25
Sút trúng đích9
Tỉ lệ sút trúng36%
Bị phạm lỗi42
Việt vị0
Hay nhất trận4
Chuyền bóng
Số đường chuyền702
Tỉ lệ chính xác89.5%
Chuyền quan trọng41
Kiến tạo2
Chuyền dài70
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công11
Phòng ngự
Xoạc bóng28
Đánh chặn22
Giải vây13
Chặn sút5
Không chiến thắng7
Mất bóng14
Lỗi17


