Kết quả bóng đá trận Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO, 22:00 ngày 17/10/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:00 ngày 17/10/2026
Paksi SE Honlapja 1 Kết thúc HT 0-2 2
Gyori ETO
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Fehervari uti Stadion Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Paksi SE Honlapja | Phút | |
| Kristof Papp | 8' | |
| 29' | É.Ricardo | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Djukanovic V. (Kiến tạo: Luka Kulenovic) | |
| Gyorfi M. | 41' | |
| 42' | ⚽ 0 - 3 | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 Djukanovic V. (Kiến tạo: Daniel Stefulj) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Paksi SE Honlapja · Khách = Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paksi SE Honlapja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Paksi SE Honlapja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 20 | 19 | 14 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 9 |
Gyori ETO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 12 | 18 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 9 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 6 | 9 | 3 |
Đội hình
Paksi SE Honlapja
Gyori ETO
28Gyetvan M.2Akos Kinyik12Vas G.30Szabo J.6Gyorfi M.14Erik Silye17Peto M.22Windecker J.10Haraszti Z.21Kristof Papp29B.Tóth99Petras S.19Bennette J.23Stefulj D.24Miljan Krpic34Djukanovic V.37Urblik N.7Peter Agba14Szep M.77É.Ricardo96Huszar M.9Kulenovic L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Akos Kinyik
- 6Gyorfi M.🟨 Thẻ vàng 41'
- 10Haraszti Z.
- 12Vas G.
- 14Erik Silye
- 17Peto M.
- 21Kristof Papp🟨 Thẻ vàng 8'
- 22Windecker J.
- 28Gyetvan M.
- 29B.Tóth
- 30Szabo J.
Khách · 541
- 7Peter Agba
- 9Kulenovic L.🎯 Kiến tạo 39'
- 14Szep M.
- 19Bennette J.
- 23Stefulj D.🎯 Kiến tạo 42'
- 24Miljan Krpic
- 34Djukanovic V.⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 42'
- 37Urblik N.
- 77É.Ricardo🟨 Thẻ vàng 29'
- 96Huszar M.
- 99Petras S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
67
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
197229
TL chuyền bóng thành công
72%77%
Phạm lỗi
93
Việt vị
02
Cứu thua
21
Quả ném biên
157
Chuyền dài
1921
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Paksi SE Honlapja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | 1904 |
| Fehervari uti Stadion | Sân nhà | ETO Park |
| 5000 | Sức chứa | 20000 |
| Gyorgy Bognar | HLV | Efrain Juarez Valdez |
| Paks | Khu vực | Gyor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.20 | 0.91 | 3.75 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.15 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.85 | 3.05 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.95 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.15 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 4.10 | 3.05 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.76 ↓ | 4.15 ↑ | 3.45 ↑ | 0.99 ↑ | 3.75 | 0.83 | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.58 | 2.93 | 1.04 | 3.75 | 0.76 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.10 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 4.10 | 3.25 | 0.90 | 3.75 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.30 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.66 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paksi SE Honlapja | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Gyori ETO | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).