Daniel Stefulj

Gyori ETO·Croatia Croatia·Hậu vệ trái
Số áo 23 23
Giá trị
€0.55M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2028
Tuổi
26 (08-11-1999)
Chiều cao
186cm
Chân thuận
Chân trái

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
23/08/2026 22:30Gyori ETO Logo Gyori ETO3-0Logo ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE290'8.50
16/08/2026 21:30Debrecin VSC Logo Debrecin VSC1-1Logo Gyori ETO Gyori ETO190'7.10
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
14/08/2026 01:30Gyori ETO Logo Gyori ETO1-1Logo Riga FC Riga FC90'6.90
07/08/2026 00:00Riga FC Logo Riga FC1-0Logo Gyori ETO Gyori ETO10'6.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
02/08/2026 22:30Gyori ETO Logo Gyori ETO4-0Logo Nyiregyhaza Nyiregyhaza156'7.30
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/07/2026 00:00Gyori ETO Logo Gyori ETO1-1Logo Atert Bissen Atert Bissen90'6.50
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
26/07/2026 20:45Vasas Logo Vasas2-2Logo Gyori ETO Gyori ETO190'5.90
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
22/07/2026 01:15Atert Bissen Logo Atert Bissen2-6Logo Gyori ETO Gyori ETO190'7.10
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
15/07/2026 00:00Gyori ETO Logo Gyori ETO2-2Logo Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik90'7.20

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)18
Phút1586
Avg chấm điểm3.67
Bàn thắng (penalty)4
Kiến tạo6
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0

Tấn công

Phút / Bàn396.5
Sút29
Sút trúng đích6
Tỉ lệ sút trúng20.7%
Bị phạm lỗi10
Việt vị14
Hay nhất trận1

Chuyền bóng

Số đường chuyền710
Tỉ lệ chính xác78%
Chuyền quan trọng23
Kiến tạo6
Chuyền dài79
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công8

Phòng ngự

Xoạc bóng26
Đánh chặn23
Giải vây52
Chặn sút4
Không chiến thắng21
Mất bóng10
Lỗi14