Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Vikingur Reykjavik, 00:00 ngày 15/07/2026

UEFA Champions League · 00:00 ngày 15/07/2026
Gyori ETO
2 Kết thúc HT 2-1 2
Vikingur Reykjavik
🟨 6 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Gyori ETOVikingur Reykjavik
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mateo Erceg
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (đánh đầu) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (chân phải) — chệch khung thành
3'
Phạt góc
11'
14'
🎯 Dứt điểm - Vaaldimar Thor Ingimundarson (chân phải) — bị chặn
21'
🟨 Thẻ vàng - Tarik Ibrahimagic
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân phải) — bị chặn
22'
25'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Sveinn Gisli Thorkelsson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Rajmund Toth
31'
🟨 Thẻ vàng - Szabolcs Schon
31'
33'
🎯 Dứt điểm - Gylfi Sigurdsson (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
34'
BÀN THẮNG - Daniel Hafsteinsson 0-1, kiến tạo: Gylfi Sigurdsson
34'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hafsteinsson (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Stefan Vladoiu
34'
BÀN THẮNG - Penalty - Milan Vitalis 1-1
38'
🎯 Dứt điểm - Milan Vitalis (chân phải) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (đánh đầu) — bị chặn
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Daniel Stefulj (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🚩 Việt vị
42'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — chệch khung thành
45'
BÀN THẮNG - Nfansu Njie 2-1
45+1'
BÀN THẮNG - Own Goal - Sveinn Gisli Thorkelsson 2-1
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sveinn Gisli Thorkelsson Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
45+1'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Gylfi Sigurdsson (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân trái) — bị cản phá
52'
55'
BÀN THẮNG - Daniel Hafsteinsson 2-2, kiến tạo: Helgi Gudjonsson
55'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hafsteinsson (chân phải) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Aron Elis Thrandarson, ra Nikolaj Hansen
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hafsteinsson (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Aron Elis Thrandarson (chân phải) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevin Banati, ra Stefan Vladoiu
67'
🔁 Thay người: vào Marton Szep, ra Rajmund Toth
67'
🚩 Việt vị
70'
🟨 Thẻ vàng - Zeljko Gavric
71'
72'
🚩 Việt vị
77'
🟨 Thẻ vàng - Oskar Borgthorsson
77'
🔁 Thay người: vào Viktor Orlygur Andrason, ra Daniel Hafsteinsson
77'
🔁 Thay người: vào David Orn Atlason, ra Karl Fridleifur Gunnarsson
Phạt góc
78'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Marcell Huszar, ra Nfansu Njie
84'
🔁 Thay người: vào Jovan Zivkovic, ra Claudiu Vasile Bumba
84'
🎯 Dứt điểm - Miljan Krpic (chân phải) — bị chặn
90'
90+2'
🔁 Thay người: vào Erlingur Agnarsson, ra Vaaldimar Thor Ingimundarson
🟨 Thẻ vàng - Mark Csinger
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Milan Vitalis
90+2'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Viktor Orlygur Andrason (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Gyori ETO Phút Vikingur Reykjavik
21' Tarik Ibrahimagic
Rajmund Toth 31'
Szabolcs Schon 31'
34' 0 - 1 Daniel Hafsteinsson(Assists:Gylfi Sigurdsson) (Kiến tạo: Gylfi Sigurdsson)
Stefan Vladoiu 34'
Milan Vitalis 1 - 1 38'
Sveinn Gisli Thorkelsson 1 - 2 45+1'
HT 2-1
55' 1 - 3 Gylfi Sigurdsson(Assists:Daniel Hafsteinsson) (Kiến tạo: Daniel Hafsteinsson)
60' ▲ Aron Elis Thrandarson ▼ Nikolaj Hansen
▲ Kevin Banati ▼ Stefan Vladoiu67'
▲ Marton Szep ▼ Rajmund Toth67'
Zeljko Gavric 71'
77' Oskar Borgthorsson
77' ▲ Viktor Orlygur Andrason ▼ Daniel Hafsteinsson
77' ▲ David Orn Atlason ▼ Karl Fridleifur Gunnarsson
▲ Marcell Huszar ▼ Nfansu Njie84'
▲ Jovan Zivkovic ▼ Claudiu Vasile Bumba84'
Mark Csinger 90+2'
Milan Vitalis 90+2'
90+2' ▲ Erlingur Agnarsson ▼ Vaaldimar Thor Ingimundarson
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 10 52
Bại 12 24
Ghi bàn 44 1920
Mất bàn 46 1220
Điểm 43 1414

Chủ = Gyori ETO · Khách = Vikingur Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyori ETO (20)Hiệp 1 / Cả trậnVikingur Reykjavik (38)
5 (25%)Thắng/Thắng12 (32%)
3 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (5%)Hòa/Thắng13 (34%)
3 (15%)Hòa/Hòa2 (5%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (10%)Bại/Hòa3 (8%)
4 (20%)Bại/Bại3 (8%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gyori ETO 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vikingur Reykjavik 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B

Thành tích gần đây — Gyori ETO

BTBTHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10+1.253T
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1+1.253.25H
HUN D107/03/26ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)Gyori ETO3-5+0.53B
HUN Cup04/03/26Gyori ETO1-1 (0-1)Kecskemeti TE17-3+1.253H
HUN D101/03/26Gyori ETO2-1 (0-0)Ujpesti4-2+13T
HUN D122/02/26Paksi SE Honlapja3-4 (1-3)Gyori ETO4-2+0.253.25T
HUN D115/02/26Gyori ETO1-0 (1-0)Kisvarda FC7-3+13T
HUN Cup13/02/26Gyori ETO2-0 (0-0)Fehervar Videoton9-0+0.752.5T

Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik

TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75T
ICE PR03/07/26Vikingur Reykjavik3-2 (1-2)KA Akureyri14-3+2.253.75T
ICE CUP28/06/26Breidablik3-0 (0-0)Vikingur Reykjavik3-9+1.253.5B
ICE PR26/06/26Breidablik1-4 (0-1)Vikingur Reykjavik4-3+13.75T
ICE PR22/06/26Fram Reykjavik0-5 (0-2)Vikingur Reykjavik5-7+13.5T
ICE PR17/06/26Vikingur Reykjavik2-0 (1-0)KR Reykjavik3-10+1.254T
ICE CUP13/06/26IA Akranes1-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-7+1.53.75T
ICE PR01/06/26Valur Reykjavik1-5 (0-3)Vikingur Reykjavik8-7+1.253.75T
ICE PR27/05/26Stjarnan Gardabaer1-3 (0-2)Vikingur Reykjavik5-8+13.5T
ICE PR23/05/26Vikingur Reykjavik5-0 (2-0)Hafnarfjordur11-4+1.753.75T
ICE PR17/05/26IBV Vestmannaeyjar0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-6+1.53.5T
ICE CUP14/05/26HK Kopavogs0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik4-14+1.753.5T
ICE PR09/05/26Vikingur Reykjavik6-0 (3-0)Thor Akureyri5-3+23.75T
ICE PR04/05/26Keflavik1-3 (1-1)Vikingur Reykjavik7-4+13.25T
ICE PR28/04/26Vikingur Reykjavik4-0 (0-0)IA Akranes9-5+1.253.25T
ICE PR24/04/26Vikingur Reykjavik3-2 (1-1)Stjarnan Gardabaer4-6+13.25T
ICE PR18/04/26KA Akureyri0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik1-10+0.753.25T
ICE PR11/04/26Vikingur Reykjavik1-1 (0-1)Breidablik5-3+0.753.25H
ICE CUP05/04/26Fram Reykjavik2-4 (1-2)Vikingur Reykjavik3-5+0.53.5T
ICE SC29/03/26Vikingur Reykjavik4-0 (2-0)Vestri10-4+1.753.25T

Đội hình

Gyori ETOVikingur Reykjavik
99Samuel Petras2Stefan Vladoiu21Mark Csinger23Daniel Stefulj24Miljan Krpic6Rajmund Toth27CMilan Vitalis10Claudiu Vasile Bumba17Szabolcs Schon80Zeljko Gavric11Nfansu Njie47Ogmundur Kristinsson2Sveinn Gisli Thorkelsson4COliver Ekroth9Helgi Gudjonsson22Karl Fridleifur Gunnarsson10Gylfi Sigurdsson11Daniel Hafsteinsson20Tarik Ibrahimagic19Oskar Borgthorsson23Nikolaj Hansen25Vaaldimar Thor Ingimundarson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
6
2
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
137
64
Tấn công nguy hiểm
70
27
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
510
319
TL chuyền bóng thành công
85%
77%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
23
15
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
26
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.2
0.95
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vikingur Reykjavik (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 1 (7%)Bại 2 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Gyori ETOVikingur Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gyori ETOVikingur Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

414
Thắng 2+
84
Thắng 1
51
Hòa
20
Thua 1
11
Thua 2+
Gyori ETOVikingur Reykjavik

Gyori ETO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Milan Vitalis
Tiền vệ trung tâm
7.711/152/623🟨
6Rajmund Toth
Tiền vệ phòng ngự
7.30/035/394🟨
23Daniel Stefulj
Hậu vệ trái
7.21/028/374
17Szabolcs Schon
Tiền đạo cánh trái
6.92/032/347🟨
24Miljan Krpic
Trung vệ
6.71/066/711
11Nfansu Njie
Tiền đạo cánh phải
6.75/16/100
80Zeljko Gavric
Tiền đạo cánh trái
6.51/038/433🟨
10Claudiu Vasile Bumba
Tiền vệ tấn công
6.41/028/332
99Samuel Petras
Thủ môn
6.20/037/490
21Mark Csinger
Trung vệ
6.20/059/672🟨
2Stefan Vladoiu
Hậu vệ phải
6.10/032/370🟨
90Kevin Banati (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/011/163
96Marcell Huszar (dự bị)
Trung phong
6.50/00/00
14Marton Szep (dự bị)
Trung phong
6.50/09/102
76Jovan Zivkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/01/20

Vikingur Reykjavik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Daniel Hafsteinsson
Tiền vệ trung tâm
8.9113/123/263
25Vaaldimar Thor Ingimundarson
Trung phong
7.41/08/101
10Gylfi Sigurdsson
Tiền vệ tấn công
7.1113/130/337
20Tarik Ibrahimagic
Tiền vệ trung tâm
7.10/025/312🟨
47Ogmundur Kristinsson
6.90/020/330
23Nikolaj Hansen
Trung phong
6.60/01/41
4Oliver Ekroth
Trung vệ
6.60/035/473
9Helgi Gudjonsson
Hậu vệ trái
60/015/192
19Oskar Borgthorsson
Tiền đạo cánh trái
60/026/334🟨
2Sveinn Gisli Thorkelsson
Trung vệ
5.91/041/493
22Karl Fridleifur Gunnarsson
Hậu vệ phải
5.80/011/140
21Aron Elis Thrandarson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/04/72
24David Orn Atlason (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/02/50
8Viktor Orlygur Andrason (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/03/62
7Erlingur Agnarsson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gyori ETO Thông tin Vikingur Reykjavik
1904 Thành lập 1908-4-21
ETO Park Sân nhà Vikingsvollur Stadium
20000 Sức chứa 0
Efrain Juarez Valdez HLV Solvi Geir Ottesen
Gyor Khu vực Reykjavík
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.654.204.500.913.250.830.780.750.97
Live1.70 ↑4.00 ↓4.33 ↓0.82 ↓3.000.92 ↑0.86 ↑0.750.88 ↓
Mansion88Sớm1.743.703.700.763.001.000.940.750.82
Live1.71 ↓3.75 ↑3.80 ↑0.81 ↑3.000.95 ↓0.88 ↓0.750.88 ↑
InterwettenSớm1.634.504.501.203.500.600.750.500.95
Live1.73 ↑3.90 ↓4.00 ↓1.30 ↑3.500.55 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.594.304.300.743.000.94---
Live1.69 ↑4.00 ↓4.00 ↓0.80 ↑3.000.87 ↓---
12betSớm1.823.603.400.763.001.000.940.750.82
Live1.71 ↓3.75 ↑3.80 ↑0.81 ↑3.000.95 ↓0.88 ↓0.750.88 ↑
SbobetSớm1.663.643.790.853.000.950.930.750.89
Live1.663.643.790.853.000.950.930.750.89
WewbetSớm1.823.883.420.943.250.820.820.500.96
Live1.67 ↓3.87 ↓3.96 ↑0.82 ↓3.000.94 ↑0.87 ↑0.750.91 ↓
LadbrokesSớm1.804.203.751.203.500.60---
Live1.75 ↓4.00 ↓4.00 ↑0.53 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm1.604.204.600.923.250.810.730.751.01
Live1.71 ↑4.10 ↓3.90 ↓0.80 ↓3.000.92 ↑0.89 ↑0.750.83 ↓
PinnacleSớm1.884.203.020.893.250.860.890.500.88
Live1.73 ↓4.25 ↑3.69 ↑0.83 ↓3.000.95 ↑0.93 ↑0.750.88
BwinSớm1.874.003.601.253.500.57---
Live1.77 ↓4.004.10 ↑1.253.500.57---
1xBetSớm1.664.254.061.233.500.551.751.500.37
Live1.72 ↑4.254.01 ↓1.06 ↓3.250.74 ↑0.83 ↓0.750.83 ↑
Bet 365Sớm1.574.204.200.833.250.980.981.000.83
Live1.60 ↑4.10 ↓4.200.85 ↑3.000.95 ↓0.80 ↓0.751.00 ↑
William HillSớm1.753.903.401.153.500.620.780.500.96
Live1.73 ↓3.80 ↓3.90 ↑1.25 ↑3.500.57 ↓0.85 ↑0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gyori ETO+1100
Vikingur Reykjavik-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).