Samuel Petras
Gyori ETO·
Slovakia·Thủ môn
99 Giá trị
€0.3M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2026
Tuổi
27 (10-04-1999)
Chiều cao
192cm
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 21:30 | Debrecin VSC | 1-1 | 90' | 7.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 01:30 | Gyori ETO | 1-1 | 90' | 7.10 | ||
| 07/08/2026 00:00 | Riga FC | 1-0 | 90' | 6.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 22:30 | Gyori ETO | 4-0 | 90' | 8.70 | ||
| 26/07/2026 20:45 | Vasas | 2-2 | 90' | 7.10 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 01:15 | Atert Bissen | 2-6 | 90' | 8.10 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 00:00 | Gyori ETO | 2-2 | 90' | 6.20 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)11
Phút990
Avg chấm điểm2.5
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng—
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Hay nhất trận4
Chuyền bóng
Số đường chuyền363
Tỉ lệ chính xác66.1%
Chuyền quan trọng0
Kiến tạo0
Chuyền dài201
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng0
Đánh chặn0
Giải vây11
Chặn sút0
Không chiến thắng0
Mất bóng0
Lỗi0

