Kết quả bóng đá trận Kisvarda FC vs Gyori ETO, 21:30 ngày 30/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 21:30 ngày 30/08/2026
Kisvarda FC
1 Kết thúc HT 1-1 1
Gyori ETO
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Walker Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Kisvarda FC Phút Gyori ETO
▲ Tibor Lippai ▼ Nikola Radmanovac4'
▲ Tibor Lippai 4'
17' 0 - 1 Nfansu Njie
17' 0 - 2 Njie N.
28' ▲ Marton Szep ▼ Claudiu Vasile Bumba
28' ▲ Szep M.
Tibor Lippai(Assists:Dominik Soltesz) (Kiến tạo: Dominik Soltesz) 1 - 2 30'
Tibor Lippai (Kiến tạo: Dominik Soltesz) 2 - 2 30'
40' Marton Szep
Dominik Soltesz 42'
HT 1-1
48' Peter Agba
▲ Levente Szor ▼ Hianga Mbock59'
▲ Jasmin Mesanovic ▼ Tonislav Yordanov59'
66' ▲ Adam Decsy ▼ Balint Selyem
66' ▲ Jewison Bennette ▼ Peter Agba
Levente Szor 67'
▲ Anatolii Nuriev ▼ Akos Esik70'
▲ Bence Biro ▼ Christian Herc70'
73' Norbert Urblik
82' ▲ Nicolae Rotaru ▼ Nfansu Njie
82' ▲ Marcell Huszar ▼ Zeljko Gavric
84' Jewison Bennette
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 21 35
Bại 01 42
Ghi bàn 34 1416
Mất bàn 26 1612
Điểm 54 1214

Chủ = Kisvarda FC · Khách = Gyori ETO

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kisvarda FC (19)Hiệp 1 / Cả trậnGyori ETO (21)
6 (32%)Thắng/Thắng5 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (14%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (16%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (16%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
5 (26%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

Kisvarda FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng72329997
Sân nhà403146311
Sân khách32015363
6 gần61231013--

Gyori ETO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7331149121
Sân nhà430110591
Sân khách30304438
6 gần6231104--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Kisvarda FC 2 (29%)Hòa 2 (29%)Gyori ETO 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8-1.253B
HUN D115/02/26Gyori ETO1-0 (1-0)Kisvarda FC7-3-13B
HUN D126/10/25Kisvarda FC3-2 (1-2)Gyori ETO1-4-0.252.75T
INT CF20/07/24Gyori ETO2-2 (1-1)Kisvarda FC---H
INT CF24/07/21Gyori ETO1-1 (1-0)Kisvarda FC---H
HUN D2E10/12/17Kisvarda FC1-3 (1-1)Gyori ETO14-0--B
HUN D2E07/08/17Gyori ETO1-3 (0-1)Kisvarda FC7-5--T

Thành tích gần đây — Kisvarda FC

HBBTHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D123/08/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC9-6-0.252.75H
HUN D115/08/26Nyiregyhaza2-1 (1-0)Kisvarda FC5-2-0.52.5B
HUN D108/08/26Kisvarda FC2-4 (1-2)Ujpesti6-402.5B
HUN D101/08/26Puskas Akademia0-2 (0-1)Kisvarda FC7-5-0.752.5T
HUN D126/07/26Kisvarda FC1-1 (0-0)Budapest Honved1-7+0.252.5H
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---B
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---T
INT CF15/07/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Fazenda Chernivtsi---B
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5+0.753T
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0-0.253.25B
INT CF04/07/26Kisvarda FC5-0 (2-0)Tatran Presov2-2+0.52.5T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1+0.252.75B
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8-1.253B
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2+0.52.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1+0.52.5B
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7-0.52.5B
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5-0.252.5H
HUN D104/04/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Kisvarda FC1-3-0.52.5B
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7-0.752.75H
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Gyori ETO

THHBTHHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D123/08/26Gyori ETO3-0 (1-0)ZalaegerzsegTE2-7+1.253.25T
HUN D116/08/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO13-5+0.253H
UEFA ECL14/08/26Gyori ETO1-1 (1-0)Riga FC2-11+0.252.75H
UEFA ECL07/08/26Riga FC1-0 (1-0)Gyori ETO8-1-0.252.5B
HUN D102/08/26Gyori ETO4-0 (1-0)Nyiregyhaza3-7+1.253T
UEFA ECL31/07/26Gyori ETO1-1 (0-1)Atert Bissen2-4+1.753.25H
HUN D126/07/26Vasas2-2 (0-0)Gyori ETO4-5+12.75H
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4+1.253T
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4+0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T

Đội hình

Kisvarda FCGyori ETO
23Ilya Popovich4Martin Chlumecky10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac55Krisztian Nagy24Christian Herc11Marko Matanovic14CBohdan Melnyk77Akos Esik80Hianga Mbock99Tonislav Yordanov99Samuel Petras23Daniel Stefulj24CMiljan Krpic27Leon Aderemi Balogun37Norbert Urblik53Balint Selyem7Peter Agba10Claudiu Vasile Bumba34Viktor Djukanovic80Zeljko Gavric11Nfansu Njie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
90
78
Tấn công nguy hiểm
39
33
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
335
423
TL chuyền bóng thành công
80%
85%
Phạm lỗi
16
12
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
17
26
Cắt bóng
8
3
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
26
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.45
0.72
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kisvarda FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU

Gyori ETO (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
21
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
47
B.thắng H2
Kisvarda FCGyori ETO

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Kisvarda FCGyori ETO

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
24
Thắng 1
48
Hòa
82
Thua 1
41
Thua 2+
Kisvarda FCGyori ETO

Thông tin đội bóng

Kisvarda FC Thông tin Gyori ETO
Thành lập 1904
Walker Sports Center Sân nhà ETO Park
0 Sức chứa 20000
Attila Supka HLV Efrain Juarez Valdez
Khu vực Gyor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.401.950.792.750.970.79-0.500.99
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.973.601.980.732.751.010.82-0.500.92
Live12.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm3.703.601.900.752.500.950.85-0.500.85
Live5.75 ↑1.30 ↓6.25 ↑1.95 ↑2.500.30 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.553.401.830.922.750.73---
Live3.01 ↓2.68 ↓2.60 ↑0.76 ↓3.500.95 ↑---
12betSớm2.973.601.980.732.751.010.82-0.500.92
Live12.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm3.053.701.990.772.750.990.77-0.500.99
Live14.50 ↑1.01 ↓15.00 ↑4.34 ↑2.500.05 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.993.212.020.822.750.980.80-0.501.02
Live5.80 ↑1.20 ↓6.60 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm3.083.542.040.832.750.971.01-0.250.81
Live6.65 ↑1.22 ↓7.90 ↑2.43 ↑2.500.23 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm3.103.501.950.602.501.20---
Live10.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm3.803.601.830.922.750.810.92-0.500.81
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.073.731.760.882.750.870.78-0.751.01
Live7.56 ↑1.21 ↓9.07 ↑3.10 ↑2.500.24 ↓0.73 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm3.203.601.980.602.501.15---
Live8.00 ↑1.15 ↓8.00 ↑0.75 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm3.213.901.970.702.501.021.400.000.50
Live11.00 ↑1.12 ↓12.10 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
SNAISớm3.253.601.90------
Live3.253.601.95 ↑------
Bet 365Sớm3.503.501.851.003.000.800.85-0.500.95
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑3.15 ↑2.500.22 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm3.403.402.000.622.501.150.75-0.500.95
Live17.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑8.50 ↑2.500.05 ↓0.93 ↑-0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kisvarda FC-1/2001
Gyori ETO+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).