Marton Szep

Gyori ETO·Hungary Hungary·Tiền vệ
Số áo 14 14
Tuổi
19 (26-07-2007)

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
16/08/2026 21:30Debrecin VSC Logo Debrecin VSC1-1Logo Gyori ETO Gyori ETO90'7.10
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
14/08/2026 01:30Gyori ETO Logo Gyori ETO1-1Logo Riga FC Riga FC190'7.00
07/08/2026 00:00Riga FC Logo Riga FC1-0Logo Gyori ETO Gyori ETO90'6.10
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
02/08/2026 22:30Gyori ETO Logo Gyori ETO4-0Logo Nyiregyhaza Nyiregyhaza90'7.00
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/07/2026 00:00Gyori ETO Logo Gyori ETO1-1Logo Atert Bissen Atert Bissen44'6.40
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
26/07/2026 20:45Vasas Logo Vasas2-2Logo Gyori ETO Gyori ETO126'6.00
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
22/07/2026 01:15Atert Bissen Logo Atert Bissen2-6Logo Gyori ETO Gyori ETO24'6.40
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
15/07/2026 00:00Gyori ETO Logo Gyori ETO2-2Logo Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik23'6.50

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)4
Phút226
Avg chấm điểm9.95
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0

Tấn công

Phút / Bàn
Sút5
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng0%
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền73
Tỉ lệ chính xác83.6%
Chuyền quan trọng4
Kiến tạo0
Chuyền dài7
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công5

Phòng ngự

Xoạc bóng5
Đánh chặn1
Giải vây8
Chặn sút0
Không chiến thắng4
Mất bóng2
Lỗi10