Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Budapest Honved, 01:00 ngày 07/09/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 01:00 ngày 07/09/2026
Gyori ETO 3 Kết thúc HT 0-0 2
Budapest Honved
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: ETO Park Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Gyori ETO | Phút | |
| 2' | Baki A. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 12 |
Chủ = Gyori ETO · Khách = Budapest Honved
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori ETO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Gyori ETO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 10 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 6 | 5 |
Budapest Honved
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 14 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | 2 | 10 |
Đội hình
Gyori ETO
Budapest Honved
99Petras S.23Stefulj D.24Miljan Krpic26Umathum A.37Urblik N.7Peter Agba14Szep M.34Djukanovic V.11Njie N.19Bennette J.9Kulenovic L.31Hadzikic O.11Hangya S.44Baki A.52Boldor D.72Kevin Kallai5Csontos Z.8Somogyi A.7Zuigeber Akos Lajos40Adam Szamosi80Eddarraj R.19Adi Alic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
Khách · 4231
- 5Csontos Z.
- 7Zuigeber Akos Lajos
- 8Somogyi A.
- 11Hangya S.
- 19Adi Alic
- 31Hadzikic O.
- 40Adam Szamosi
- 44Baki A.🟨 Thẻ vàng 2'
- 52Boldor D.
- 72Kevin Kallai
- 80Eddarraj R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
910
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
177241
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
56
Cứu thua
41
Quả ném biên
916
Chuyền dài
1413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Budapest Honved (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gyori ETO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1909-8-3 |
| ETO Park | Sân nhà | Stadion József Bozsik |
| 20000 | Sức chứa | 13500 |
| Efrain Juarez Valdez | HLV | Jacobacci Maurizio |
| Gyor | Khu vực | Budapest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.60 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.55 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.35 ↓ | 3.00 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.55 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.95 | 3.55 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.36 | 3.24 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.80 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.50 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 7.83 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.57 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.33 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Budapest Honved | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).