Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Gyori ETO, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Riga FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Gyori ETO
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Riga FC
Gyori ETO
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gal Leibovitz
🎯 Dứt điểm - Balint Selyem (chân trái) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Balint Selyem 1-0
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Salazar (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Baba Musah (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Paulo Eduardo Ferreira Godinho
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) Post
37'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paulo Eduardo Ferreira Godinho (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Raivis Jurkovskis (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Raivis Jurkovskis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iago Siqueira Augusto (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (chân trái) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Marcell Huszar, ra Claudiu Vasile Bumba
🔁 Thay người: vào Mohamed Badamosi, ra Reginaldo Ramires
🎯 Dứt điểm - Mohamed Badamosi (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Meissa Diop
🟨 Thẻ vàng - Raki Aouani
76'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Taiwo, ra Raki Aouani
🔁 Thay người: vào Antonijs Cernomordijs, ra Meissa Diop
80'
🔁 Thay người: vào Daniel Stefulj, ra Nfansu Njie
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân phải) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Maksims Tonisevs, ra Andres Salazar
🔁 Thay người: vào Salah MHand, ra Iago Siqueira Augusto
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raivis Jurkovskis (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Noel Csorba, ra Szabolcs Schon
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Riga FC | Phút | |
| Balint Selyem 0 - 1 ⚽ | 3' | |
| Paulo Eduardo Ferreira Godinho | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Marcell Huszar ▼ Claudiu Vasile Bumba | |
| ▲ Mohamed Badamosi ▼ Reginaldo Ramires | 66' ⇄ | |
| Meissa Diop 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| Meissa Diop(Assists:Iago Siqueira Augusto) (Kiến tạo: Iago Siqueira Augusto) 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| Meissa Diop(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 72' | |
| Raki Aouani | 73' | |
| ▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Raki Aouani | 77' ⇄ | |
| ▲ Antonijs Cernomordijs ▼ Meissa Diop | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Daniel Stefulj ▼ Nfansu Njie | |
| ▲ Maksims Tonisevs ▼ Andres Salazar | 88' ⇄ | |
| ▲ Salah MHand ▼ Iago Siqueira Augusto | 88' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Noel Csorba ▼ Szabolcs Schon | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 25 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 15 |
Chủ = Riga FC · Khách = Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 24 (63%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích gần đây — Riga FC
TBTTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | H |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Gyori ETO
THHTHBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gyori ETO | 4-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | +1.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | T |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | +2 | 3.5 | T |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kazincbarcika | 1-3 (1-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +1.25 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | +0.5 | 3 | B |
Đội hình
Riga FC
Gyori ETO
91Frenks Davids Orols13Raivis Jurkovskis17Andres Salazar21Baba Musah33Paulo Eduardo Ferreira Godinho4Orlando Moises Galo Calderon40Ahmed Ankrah7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto22Meissa Diop10CReginaldo Oliveira10CReginaldo Ramires99Samuel Petras24CMiljan Krpic26Adam Umathum37Norbert Urblik14Marton Szep17Szabolcs Schon47Adam Decsy53Balint Selyem10Claudiu Vasile Bumba11Nfansu Njie34Viktor Djukanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Orlando Moises Galo Calderon6.8
- 7Raki Aouani🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 8Iago Siqueira Augusto🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 88'7.9
- 10Reginaldo Oliveira C
- 10Reginaldo Ramires C▼ Rời sân 66'6.3
- 13Raivis Jurkovskis7.1
- 17Andres Salazar▼ Rời sân 88'7
- 21Baba Musah7.1
- 22Meissa Diop⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 77'6.9
- 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho🟨 Thẻ vàng 18'7
- 40Ahmed Ankrah7.2
- 91Frenks Davids Orols6.9
Khách · 343
- 10Claudiu Vasile Bumba▼ Rời sân 61'6.4
- 11Nfansu Njie▼ Rời sân 80'7.1
- 14Marton Szep6.1
- 17Szabolcs Schon▼ Rời sân 90+1'6.4
- 24Miljan Krpic C7
- 26Adam Umathum7.1
- 34Viktor Djukanovic6.1
- 37Norbert Urblik7
- 47Adam Decsy6.2
- 53Balint Selyem⚽ Phản lưới 3'6.5
- 99Samuel Petras6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
184
Sút cầu môn
62
Tấn công
10289
Tấn công nguy hiểm
5921
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
534344
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
22
Cứu thua
25
Tắc bóng
85
Quả ném biên
1620
Cắt bóng
124
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.140.18
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Riga FC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 2 (8%)Bại 7 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Gyori ETO (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Riga FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Iago Siqueira Augusto Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1/0 | 44/49 | 3 | |||
| 40Ahmed Ankrah Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 51/59 | 6 | |||
| 13Raivis Jurkovskis Hậu vệ phải | 7.1 | 3/0 | 45/52 | 1 | |||
| 21Baba Musah Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 70/76 | 4 | |||
| 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho Trung vệ | 7 | 1/1 | 75/82 | 1 | 🟨 | ||
| 17Andres Salazar Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 60/77 | 1 | |||
| 91Frenks Davids Orols Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 22Meissa Diop Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 4Orlando Moises Galo Calderon Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 5/1 | 41/46 | 1 | |||
| 7Raki Aouani Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/1 | 20/24 | 1 | 🟨 | ||
| 10Reginaldo Ramires Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 13/15 | 1 | |||
| 19Mohamed Badamosi (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 25Abdulrahman Taiwo (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 34Antonijs Cernomordijs (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 23Maksims Tonisevs (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Salah MHand (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Gyori ETO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Nfansu Njie Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 26Adam Umathum Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 30/40 | 1 | |||
| 24Miljan Krpic Trung vệ | 7 | 0/0 | 54/60 | 0 | |||
| 37Norbert Urblik Trung vệ | 7 | 0/0 | 31/36 | 3 | |||
| 99Samuel Petras Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/42 | 0 | |||
| 53Balint Selyem Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 10Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 15/24 | 0 | |||
| 17Szabolcs Schon Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 20/22 | 3 | |||
| 47Adam Decsy Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 34Viktor Djukanovic Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/1 | 8/13 | 0 | |||
| 14Marton Szep Trung phong | 6.1 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 23Daniel Stefulj (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 96Marcell Huszar (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 75Noel Csorba (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | ETO Park | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Adrian Gula | HLV | Efrain Juarez Valdez |
| Khu vực | Gyor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.13 | 2.92 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.30 ↑ | 3.40 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 216.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.13 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.32 ↑ | 100.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.11 | 3.15 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 210.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.23 | 3.13 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.85 ↑ | 56.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.97 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.21 | 3.09 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.41 ↑ | 30.62 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.42 | 2.67 | 1.02 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 141.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 4.00 ↑ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.