Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Gyori ETO, 00:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Riga FC
1 Kết thúc HT 1-0 0
Gyori ETO
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Riga FCGyori ETO
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gal Leibovitz
🎯 Dứt điểm - Balint Selyem (chân trái) Own — vào lưới球
3'
BÀN THẮNG - Own Goal - Balint Selyem 1-0
3'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Andres Salazar (chân trái) — bị cản phá
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Baba Musah (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (chân phải) — bị chặn
15'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Eduardo Ferreira Godinho
18'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị cản phá
24'
25'
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) Post
37'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Paulo Eduardo Ferreira Godinho (đánh đầu) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Raivis Jurkovskis (chân trái) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Raivis Jurkovskis (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Iago Siqueira Augusto (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (chân trái) — bị cản phá
60'
61'
🔁 Thay người: vào Marcell Huszar, ra Claudiu Vasile Bumba
🔁 Thay người: vào Mohamed Badamosi, ra Reginaldo Ramires
66'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Badamosi (chân phải) — bị cản phá
71'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Meissa Diop
72'
🟨 Thẻ vàng - Raki Aouani
73'
76'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Taiwo, ra Raki Aouani
77'
🔁 Thay người: vào Antonijs Cernomordijs, ra Meissa Diop
77'
80'
🔁 Thay người: vào Daniel Stefulj, ra Nfansu Njie
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (chân phải) — chệch khung thành
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân phải) — bị cản phá
83'
Phạt góc
Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Maksims Tonisevs, ra Andres Salazar
88'
🔁 Thay người: vào Salah MHand, ra Iago Siqueira Augusto
88'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Raivis Jurkovskis (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+1'
🔁 Thay người: vào Noel Csorba, ra Szabolcs Schon
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Orlando Moises Galo Calderon (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Riga FC Phút Gyori ETO
Balint Selyem 0 - 1 3'
Paulo Eduardo Ferreira Godinho 18'
HT 1-0
61' ▲ Marcell Huszar ▼ Claudiu Vasile Bumba
▲ Mohamed Badamosi ▼ Reginaldo Ramires66'
Meissa Diop 1 - 1 71'
Meissa Diop(Assists:Iago Siqueira Augusto) (Kiến tạo: Iago Siqueira Augusto) 2 - 1 71'
Meissa Diop(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR72'
Raki Aouani 73'
▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Raki Aouani77'
▲ Antonijs Cernomordijs ▼ Meissa Diop77'
80' ▲ Daniel Stefulj ▼ Nfansu Njie
▲ Maksims Tonisevs ▼ Andres Salazar88'
▲ Salah MHand ▼ Iago Siqueira Augusto88'
90+1' ▲ Noel Csorba ▼ Szabolcs Schon
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 84
Hòa 01 03
Bại 01 23
Ghi bàn 95 2521
Mất bàn 12 1215
Điểm 94 2415

Chủ = Riga FC · Khách = Gyori ETO

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Riga FC (38)Hiệp 1 / Cả trậnGyori ETO (15)
24 (63%)Thắng/Thắng4 (27%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (3%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (5%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (5%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích gần đây — Riga FC

TBTTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D102/08/26Riga FC4-0 (0-0)Grobina7-3+2.253.5T
UEFA ECL29/07/26Riga FC1-2 (0-1)FC Vardar Skopje6-1+1.53B
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3+0.252.75T
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2+2.53.75T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2+0.752.5T
LAT Cup11/07/26Saldus SS/Leevon2-3 (1-2)Riga FC6-4+34.5T
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2+2.253.5T
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5+13T
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0+1.53.25H
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4+1.53T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1+0.252.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1+2.53.75T
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8+2.253.5T
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9+1.753T
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2+2.253.5H
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1+1.253T
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2+1.753.25T
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3+1.53T

Thành tích gần đây — Gyori ETO

THHTHBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D102/08/26Gyori ETO4-0 (1-0)Nyiregyhaza3-7+1.253T
UEFA ECL31/07/26Gyori ETO1-1 (0-1)Atert Bissen2-4+1.753.25H
HUN D126/07/26Vasas2-2 (0-0)Gyori ETO4-5+12.75H
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4+1.253T
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4+0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10+1.253T
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1+1.253.25H
HUN D107/03/26ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)Gyori ETO3-5+0.53B

Đội hình

Riga FCGyori ETO
91Frenks Davids Orols13Raivis Jurkovskis17Andres Salazar21Baba Musah33Paulo Eduardo Ferreira Godinho4Orlando Moises Galo Calderon40Ahmed Ankrah7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto22Meissa Diop10CReginaldo Oliveira10CReginaldo Ramires99Samuel Petras24CMiljan Krpic26Adam Umathum37Norbert Urblik14Marton Szep17Szabolcs Schon47Adam Decsy53Balint Selyem10Claudiu Vasile Bumba11Nfansu Njie34Viktor Djukanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
18
4
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
102
89
Tấn công nguy hiểm
59
21
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
15
18
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
534
344
TL chuyền bóng thành công
87%
77%
Phạm lỗi
18
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
8
5
Quả ném biên
16
20
Cắt bóng
12
4
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
31
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.14
0.18
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Riga FC (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Riga FC (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 2 (8%)Bại 7 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Gyori ETO (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Riga FCGyori ETO

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Riga FCGyori ETO

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

115
Thắng 2+
55
Thắng 1
27
Hòa
12
Thua 1
11
Thua 2+
Riga FCGyori ETO

Riga FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Iago Siqueira Augusto
Tiền vệ tấn công
7.91/044/493
40Ahmed Ankrah
Tiền vệ phòng ngự
7.20/051/596
13Raivis Jurkovskis
Hậu vệ phải
7.13/045/521
21Baba Musah
Trung vệ
7.11/070/764
33Paulo Eduardo Ferreira Godinho
Trung vệ
71/175/821🟨
17Andres Salazar
Hậu vệ trái
71/160/771
91Frenks Davids Orols
Thủ môn
6.90/014/150
22Meissa Diop
Tiền đạo cánh phải
6.90/019/200
4Orlando Moises Galo Calderon
Tiền vệ phòng ngự
6.85/141/461
7Raki Aouani
Tiền đạo cánh phải
6.43/120/241🟨
10Reginaldo Ramires
Tiền đạo
6.32/113/151
19Mohamed Badamosi (dự bị)
Trung phong
6.71/14/61
25Abdulrahman Taiwo (dự bị)
Trung phong
6.60/03/30
34Antonijs Cernomordijs (dự bị)
Trung vệ
6.50/05/61
23Maksims Tonisevs (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20
18Salah MHand (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/21

Gyori ETO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Nfansu Njie
Tiền đạo cánh phải
7.10/012/170
26Adam Umathum
Trung vệ
7.10/030/401
24Miljan Krpic
Trung vệ
70/054/600
37Norbert Urblik
Trung vệ
70/031/363
99Samuel Petras
Thủ môn
6.80/024/420
53Balint Selyem
Hậu vệ
6.50/014/202
10Claudiu Vasile Bumba
Tiền vệ tấn công
6.41/015/240
17Szabolcs Schon
Tiền đạo cánh trái
6.42/120/223
47Adam Decsy
Tiền vệ trung tâm
6.20/028/321
34Viktor Djukanovic
Tiền đạo cánh trái
6.11/18/130
14Marton Szep
Trung phong
6.10/022/281
23Daniel Stefulj (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/04/61
96Marcell Huszar (dự bị)
Trung phong
6.40/02/30
75Noel Csorba (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Riga FC Thông tin Gyori ETO
Thành lập 1904
Sân nhà ETO Park
0 Sức chứa 20000
Adrian Gula HLV Efrain Juarez Valdez
Khu vực Gyor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.132.920.882.500.740.740.250.96
Live1.72 ↓3.30 ↑3.40 ↑0.72 ↓2.750.90 ↑0.72 ↓0.500.98 ↑
EasybetsSớm2.153.303.000.962.500.800.770.250.97
Live1.05 ↓19.00 ↑216.00 ↑3.40 ↑1.500.04 ↓0.38 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.153.303.130.972.500.780.870.250.87
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.35 ↑1.500.26 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.953.253.300.952.500.810.760.251.00
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm2.603.302.550.952.500.751.100.500.65
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.17 ↓0.95 ↓0.500.83 ↑
10BETSớm2.553.302.550.932.500.75---
Live1.02 ↓13.32 ↑100.00 ↑3.55 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm1.953.253.300.952.500.810.760.251.00
Live1.01 ↓7.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.973.403.150.922.500.780.740.250.96
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑3.70 ↑1.500.07 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.993.113.150.982.500.820.810.251.01
Live1.07 ↓5.50 ↑210.00 ↑3.44 ↑1.500.15 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.123.233.130.992.500.810.860.250.96
Live1.03 ↓8.85 ↑56.00 ↑4.15 ↑1.500.08 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm2.103.403.300.952.500.80---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.202.600.882.500.800.790.000.89
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑9.97 ↑1.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.103.213.091.002.500.760.840.250.90
Live1.11 ↓7.41 ↑30.62 ↑3.07 ↑1.500.22 ↓0.42 ↓0.001.84 ↑
BwinSớm2.053.303.200.932.500.77---
Live1.01 ↓17.50 ↑176.00 ↑0.83 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm2.673.422.671.022.500.830.920.000.92
Live1.01 ↓26.00 ↑141.00 ↑5.83 ↑1.500.11 ↓0.50 ↓0.001.63 ↑
SNAISớm2.103.253.25------
Live1.75 ↓4.00 ↑3.75 ↑------
Bet 365Sớm2.553.302.501.002.500.800.930.000.88
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.153.203.200.952.500.800.810.250.86
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑0.65 ↓1.501.10 ↑0.90 ↑0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.