Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Puskas Akademia, 00:00 ngày 12/10/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 00:00 ngày 12/10/2026
Gyori ETO 0 Kết thúc HT 0-1 1
Puskas Akademia
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: ETO Park Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Gyori ETO | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Lukacs D. | |
| Miljan Krpic | 29' | |
| 29' | Martin Kern | |
| 45' | Georgiy Harutyunyan | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 21 |
Chủ = Gyori ETO · Khách = Puskas Akademia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori ETO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Gyori ETO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 12 | 18 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 9 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 6 | 9 | 3 |
Puskas Akademia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 0 | 3 | 15 | 10 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| Sân khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 3 | 15 | 1 |
Đội hình
Gyori ETO
Puskas Akademia
99Petras S.23Stefulj D.24Miljan Krpic27Balogun L.37Urblik N.7Peter Agba9Kulenovic L.14Szep M.19Bennette J.77É.Ricardo96Huszar M.72Bendeguz Lehoczki14Golla W.21Georgiy Harutyunyan88Farkas B.96Orjan R.6Duarte L.8Lukacs D.16Nissila U.74Martin Kern10Dardai P.90Nemeth A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 7Peter Agba
- 9Kulenovic L.
- 14Szep M.
- 19Bennette J.
- 23Stefulj D.
- 24Miljan Krpic🟨 Thẻ vàng 29'
- 27Balogun L.
- 37Urblik N.
- 77É.Ricardo
- 96Huszar M.
- 99Petras S.
Khách · 442
- 6Duarte L.
- 8Lukacs D.⚽ Ghi bàn 11'
- 10Dardai P.
- 14Golla W.
- 16Nissila U.
- 21Georgiy Harutyunyan🟨 Thẻ vàng 45'
- 72Bendeguz Lehoczki
- 74Martin Kern🟨 Thẻ vàng 29'
- 88Farkas B.
- 90Nemeth A.
- 96Orjan R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
29
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
313178
TL chuyền bóng thành công
89%83%
Phạm lỗi
412
Cứu thua
30
Quả ném biên
127
Chuyền dài
1911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gyori ETO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | |
| ETO Park | Sân nhà | Pancho Arena |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Efrain Juarez Valdez | HLV | Levente Babo |
| Gyor | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.50 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.50 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.68 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.69 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.60 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 4.10 | 2.47 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 2.60 | 1.50 | 0.23 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Puskas Akademia | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).