Kết quả bóng đá trận AEK Athens vs Aris Thessaloniki, 01:00 ngày 06/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:00 ngày 06/09/2026
AEK Athens 5 Kết thúc HT 1-0 0
Aris Thessaloniki
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Agia Sofia Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| AEK Athens | Phút | |
| Varga B. (Kiến tạo: Lovro Majer) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Majer L. | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 13 | 4 | 30 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 19 |
| Điểm | 9 | 7 | 24 | 17 |
Chủ = AEK Athens · Khách = Aris Thessaloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEK Athens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
AEK Athens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 72 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 1 |
Aris Thessaloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | 15 | 7 |
Đội hình
AEK Athens
Aris Thessaloniki
1Strakosha T.2Moukoudi H.3Pilios S.12Rota L.44Relvas F.8Gacinovic M.14Majer L.18Marin R.27M.Vitális9Jovic L.19Varga B.33R. Velho3Richards O.27Fadiga N.44Sutalo B.97Jensen F.10Racic U.20Dele-Bashiru T.5Garcia M.7Garre B.70Gianniotas G.9Kadewere T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Strakosha T.
- 2Moukoudi H.
- 3Pilios S.
- 8Gacinovic M.
- 9Jovic L.
- 12Rota L.
- 14Majer L.🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 18Marin R.
- 19Varga B.⚽ Ghi bàn 11'
- 27M.Vitális
- 44Relvas F.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
90
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
60
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
19296
TL chuyền bóng thành công
89%78%
Phạm lỗi
37
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
42
Chuyền dài
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AEK Athens (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AEK Athens | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914 | |
| Agia Sofia Stadium | Sân nhà | Harilaou Stadium |
| 19500 | Sức chứa | 18308 |
| Marko Nikolic | HLV | Michalis Grigoriou |
| Athens | Khu vực | Kalamaria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.70 | 8.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 73.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.00 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.60 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 6.75 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.77 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.40 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 ↑ | 7.60 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.60 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.90 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.31 | 6.90 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 25.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.24 | 6.85 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.32 ↑ | 7.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.50 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 316.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 5.16 | 9.50 | 0.87 | 2.50 | 1.01 | 1.01 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.79 ↓ | 7.98 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.33 | 6.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.80 ↑ | 7.50 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 6.86 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 77.00 ↑ | 3.61 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 9.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.36 | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AEK Athens | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Aris Thessaloniki | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).