Kết quả bóng đá trận AE Kifisias vs AEK Athens, 01:00 ngày 31/08/2026

Super League A (Hy Lạp) · 01:00 ngày 31/08/2026
AE Kifisias
1 Kết thúc HT 0-0 1
AEK Athens
🟨 5 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

AE Kifisias Phút AEK Athens
18' Aboubakary Koita
Seedy Jagne 18'
I.Jagne 18'
18' Koita A.
29' ⇄▲ Oleksandr Zubkov ▼ Aboubakary Koita
29' ⇄▲ Zubkov O. ▼
Hugo Sousa 31'
Sousa H. 31'
HT 0-0
Roshon Van Eijma 57'
63'⚽ 0 - 1 Barnabas Varga(Assists:Razvan Marin) (Kiến tạo: Razvan Marin)
Moisés Ramírez 63'
63' Lazaros Rota
▲ Dimitrios Theodoridis ▼ Angelo Sagal68' ⇄
▲ Bernardo Martins ▼ Gerson Sousa69' ⇄
69' ⇄▲ Kaan Kairinen ▼ Milan Vitalis
69' ⇄▲ Petros Mantalos ▼ Lovro Majer
▲ Jordi Mboula ▼ Seedy Jagne75' ⇄
▲ Konstantinos Apostolakis ▼ Jeremy Antonisse81' ⇄
▲ Apostolos Christopoulos ▼ Hugo Sousa82' ⇄
82' ⇄▲ Zini ▼ Barnabas Varga
Roshon Van Eijma 90+3'
Bernardo Martins(Assists:Clement Jolibois) (Kiến tạo: Clement Jolibois) 1 - 1 ⚽90+7'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 11 44
Bại 10 30
Ghi bàn 211 1629
Mất bàn 33 156
Điểm 47 1322

Chủ = AE Kifisias · Khách = AEK Athens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AE Kifisias (13)Hiệp 1 / Cả trậnAEK Athens (45)
1 (8%)Thắng/Thắng19 (42%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (15%)Hòa/Thắng8 (18%)
4 (31%)Hòa/Hòa10 (22%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (2%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (4%)
3 (23%)Bại/Bại2 (4%)

Bảng xếp hạng

AE Kifisias

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26691132422710
Sân nhà134451718168
Sân khách1325615241112
6 gần62221312--

AEK Athens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng633083721
Sân nhà32106271
Sân khách31202151
6 gần6420172--

Thành tích đối đầu (8 trận)

AE Kifisias 0 (0%)Hòa 2 (25%)AEK Athens 6 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D123/03/26AEK Athens3-0 (3-0)AE Kifisias3-5-2.253.25B
GRE D105/10/25AE Kifisias2-3 (2-1)AEK Athens6-3-1.52.5B
GRE D119/02/24AEK Athens3-0 (2-0)AE Kifisias10-0-2.253.25B
GRE D105/11/23AE Kifisias1-1 (0-0)AEK Athens5-8-23.25H
GRE Cup12/01/23AEK Athens3-0 (1-0)AE Kifisias5-2-2.252.75B
GRE Cup16/12/22AE Kifisias0-2 (0-2)AEK Athens0-7-1.52.75B
GRE Cup24/12/21AE Kifisias1-1 (0-0)AEK Athens5-5-1.52.5H
GRE Cup02/12/21AEK Athens4-0 (0-0)AE Kifisias11-1-2.53.25B

Thành tích gần đây — AE Kifisias

TTHBHBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE Cup19/08/26Zakynthos1-6 (0-3)AE Kifisias1-5+12.5T
INT CF13/08/26AE Kifisias2-1 (0-0)Niki Volou---T
INT CF09/08/26APOEL Nicosia2-2 (2-0)AE Kifisias6-7-0.252.25H
INT CF02/08/26RKC Waalwijk3-0 (2-0)AE Kifisias5-1102.75B
INT CF29/07/26Westerlo1-1 (0-0)AE Kifisias0-5--H
INT CF25/07/26De Graafschap4-2 (2-0)AE Kifisias2-802.75B
INT CF22/07/26LaLouviere1-1 (0-1)AE Kifisias1-2-0.52.75H
GRE D121/05/26AE Kifisias3-2 (2-1)AEL Larisa6-2+0.252.25T
GRE D116/05/26Asteras Tripolis0-0 (0-0)AE Kifisias11-2-0.752.25H
GRE D112/05/26AE Kifisias0-3 (0-1)Atromitos Athens5-9+0.252.25B
GRE D109/05/26Panserraikos1-2 (1-0)AE Kifisias6-1+0.252.25T
GRE D102/05/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)AE Kifisias5-202.25T
GRE D126/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-1+0.252.25H
GRE D122/04/26AEL Larisa1-1 (0-1)AE Kifisias8-402H
GRE D118/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Asteras Tripolis4-1+0.252.25H
GRE D108/04/26Atromitos Athens0-0 (0-0)AE Kifisias4-2-0.252.25H
GRE D104/04/26AE Kifisias1-2 (0-2)Panserraikos9-1+0.752.5B
GRE D123/03/26AEK Athens3-0 (3-0)AE Kifisias3-5-2.253.25B
GRE D115/03/26AE Kifisias2-0 (1-0)Volos NFC3-6+0.52.25T
GRE D109/03/26Panaitolikos Agrinio2-1 (2-1)AE Kifisias6-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — AEK Athens

TTHHTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL27/08/26AEK Athens4-0 (3-0)Levski Sofia6-3+12.25T
GRE D123/08/26AEK Athens4-0 (2-0)Iraklis5-2+1.752.75T
UEFA CL19/08/26Levski Sofia0-0 (0-0)AEK Athens1-202.25H
GRE S CUP13/08/26AEK Athens2-2 (1-0)OFI Crete5-1+12.5H
INT CF09/08/26AEK Athens4-0 (1-0)Kallithea5-2+23T
INT CF02/08/26AEK Athens3-0 (3-0)Sint-Truidense2-7+0.52.75T
INT CF29/07/26AEK Athens1-2 (1-1)Samsunspor0-5+0.53B
INT CF26/07/26PEC Zwolle2-3 (0-1)AEK Athens3-8+0.752.75T
INT CF18/07/26Groningen1-2 (0-0)AEK Athens---T
INT CF16/07/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)AEK Athens5-6+1.53.25H
INT CF12/07/26De Graafschap1-2 (0-2)AEK Athens5-6+1.53.75T
GRE D117/05/26AEK Athens1-1 (0-1)Olympiakos Piraeus4-3-0.252.25H
GRE D113/05/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)AEK Athens8-5-0.52.5H
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1+12.25T
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7+0.252.25H
GRE D119/04/26AEK Athens3-0 (1-0)PAOK Saloniki6-3+0.252.25T
UEFA ECL17/04/26AEK Athens3-1 (2-0)Rayo Vallecano8-2+0.252.5T
UEFA ECL09/04/26Rayo Vallecano3-0 (2-0)AEK Athens1-8-0.52.5B
GRE D106/04/26Olympiakos Piraeus0-1 (0-1)AEK Athens5-3-0.52.25T
GRE D123/03/26AEK Athens3-0 (3-0)AE Kifisias3-5+2.253.25T

Đội hình

AE KifisiasAEK Athens
34Jolibois C.99Moisés Ramírez23Leroy Abanda Mfomo24Roshon Van Eijma33CHugo Sousa34Clement Jolibois17Konstantinos Roukounakis19Seedy Jagne6Jorge Marcos Pombo Escobar7Jeremy Antonisse10Gerson Sousa28Angelo Sagal1Thomas Strakosha2CHarold Moukoudi3Stavros Pilios12Lazaros Rota44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira11Aboubakary Koita14Lovro Majer18Razvan Marin27Milan Vitalis9Luka Jovic19Barnabas Varga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
74
94
Tấn công nguy hiểm
33
45
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
14
20
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
286
551
TL chuyền bóng thành công
82%
85%
Phạm lỗi
20
14
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
3
3
Quả ném biên
13
20
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
15
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11
0.42
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B6
T6 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AE Kifisias (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
AEK Athens (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AEK Athens (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
AE KifisiasAEK Athens

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AE KifisiasAEK Athens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
45
Thắng 1
86
Hòa
21
Thua 1
41
Thua 2+
AE KifisiasAEK Athens

AE Kifisias

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Jorge Marcos Pombo Escobar
Tiền vệ tấn công
8.66/131/351
34Clement Jolibois
Hậu vệ
7.310/020/314
99Moisés Ramírez
Thủ môn
70/013/230🟨
23Leroy Abanda Mfomo
Hậu vệ trái
6.90/027/331
7Jeremy Antonisse
Tiền đạo cánh trái
6.90/011/121
17Konstantinos Roukounakis
Tiền vệ
6.70/034/401
28Angelo Sagal
Tiền đạo cánh trái
6.63/09/90
33Hugo Sousa
Trung vệ
6.40/017/182🟨
10Gerson Sousa
Tiền đạo cánh phải
5.81/05/80
24Roshon Van Eijma
5.60/036/381🟨🟥
19Seedy Jagne
Tiền vệ trung tâm
5.62/17/110🟨
8Bernardo Martins (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.611/115/160
11Jordi Mboula (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/40
9Dimitrios Theodoridis (dự bị)
Trung phong
6.51/01/10
2Konstantinos Apostolakis (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/05/50
72Apostolos Christopoulos (dự bị)
Trung phong
-0/01/21

AEK Athens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Barnabas Varga
Trung phong
7.712/24/131
18Razvan Marin
Tiền vệ trung tâm
7.612/165/760
2Harold Moukoudi
Trung vệ
7.20/085/892
14Lovro Majer
Tiền vệ tấn công
7.20/034/400
44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Trung vệ
6.80/087/932
27Milan Vitalis
Tiền vệ trung tâm
6.40/039/411
1Thomas Strakosha
Thủ môn
6.30/024/380
3Stavros Pilios
Hậu vệ trái
6.30/029/372
9Luka Jovic
Trung phong
6.21/117/250
11Aboubakary Koita
Tiền đạo cánh trái
6.20/05/50🟨
12Lazaros Rota
Hậu vệ phải
60/047/510🟨
10Oleksandr Zubkov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/010/150
20Petros Mantalos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.52/08/120
6Kaan Kairinen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/015/150
90Zini (dự bị)
Trung phong
-1/11/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AE Kifisias Thông tin AEK Athens
Thành lập
Sân nhà Agia Sofia Stadium
0 Sức chứa 19500
HLV Marko Nikolic
Khu vực Athens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.104.651.300.872.750.851.00-1.250.78
Live7.104.651.300.92 ↑2.750.80 ↓1.08 ↑-1.250.70 ↓
EasybetsSớm8.204.601.370.922.750.870.96-1.250.84
Live126.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓3.70 ↑1.500.19 ↓0.15 ↓-0.253.30 ↑
VcbetSớm8.004.501.330.912.750.890.96-1.250.84
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.25 ↑1.500.19 ↓1.48 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm6.504.851.350.912.750.910.99-1.250.85
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓1.56 ↑0.000.54 ↓
InterwettenSớm7.754.801.400.702.501.100.70-1.501.10
Live100.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.07 ↓0.85 ↑-1.500.90 ↓
10BETSớm11.004.701.280.742.250.94---
Live100.00 ↑12.24 ↑1.03 ↓3.76 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm6.504.851.350.912.750.910.99-1.250.85
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓1.56 ↑0.000.54 ↓
CrownSớm6.904.651.350.912.750.890.98-1.250.84
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑1.500.11 ↓1.58 ↑0.000.51 ↓
SbobetSớm6.904.311.340.962.750.900.99-1.250.89
Live160.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓3.70 ↑1.500.17 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm13.904.721.270.802.251.000.88-1.500.94
Live78.00 ↑10.30 ↑1.03 ↓6.25 ↑1.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm6.504.601.350.672.501.10---
Live91.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm11.004.801.270.762.250.980.84-1.500.88
Live343.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓10.02 ↑1.500.02 ↓1.49 ↑0.000.50 ↓
PinnacleSớm6.154.231.480.832.500.970.99-1.000.82
Live30.50 ↑5.65 ↑1.18 ↓4.33 ↑1.500.17 ↓1.65 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm7.005.001.380.662.501.05---
Live201.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm11.504.801.311.002.500.730.85-1.500.90
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
SNAISớm8.004.501.33------
Live8.004.75 ↑1.33------
Bet 365Sớm9.004.331.330.902.750.900.98-1.250.83
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑1.500.08 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm7.504.501.360.672.501.100.90-1.250.85
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.80 ↓-1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AE Kifisias-1 1/4001
AEK Athens+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).