Kết quả bóng đá trận AE Kifisias vs AEK Athens, 01:00 ngày 31/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:00 ngày 31/08/2026
AE Kifisias 1 Kết thúc HT 0-0 1
AEK Athens
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| AE Kifisias | Phút | |
| 18' | Aboubakary Koita | |
| Seedy Jagne | 18' | |
| I.Jagne | 18' | |
| 18' | Koita A. | |
| 29' ⇄ | ▲ Oleksandr Zubkov ▼ Aboubakary Koita | |
| 29' ⇄ | ▲ Zubkov O. ▼ | |
| Hugo Sousa | 31' | |
| Sousa H. | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| Roshon Van Eijma | 57' | |
| 63' | ⚽ 0 - 1 Barnabas Varga(Assists:Razvan Marin) (Kiến tạo: Razvan Marin) | |
| Moisés Ramírez | 63' | |
| 63' | Lazaros Rota | |
| ▲ Dimitrios Theodoridis ▼ Angelo Sagal | 68' ⇄ | |
| ▲ Bernardo Martins ▼ Gerson Sousa | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Kaan Kairinen ▼ Milan Vitalis | |
| 69' ⇄ | ▲ Petros Mantalos ▼ Lovro Majer | |
| ▲ Jordi Mboula ▼ Seedy Jagne | 75' ⇄ | |
| ▲ Konstantinos Apostolakis ▼ Jeremy Antonisse | 81' ⇄ | |
| ▲ Apostolos Christopoulos ▼ Hugo Sousa | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Zini ▼ Barnabas Varga | |
| Roshon Van Eijma | 90+3' | |
| Bernardo Martins(Assists:Clement Jolibois) (Kiến tạo: Clement Jolibois) 1 - 1 ⚽ | 90+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 16 | 29 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 22 |
Chủ = AE Kifisias · Khách = AEK Athens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AE Kifisias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 19 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Bảng xếp hạng
AE Kifisias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 9 | 11 | 32 | 42 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 24 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 12 | - | - |
AEK Athens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 72 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
AE Kifisias 0 (0%)Hòa 2 (25%)AEK Athens 6 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | AE Kifisias | -2.25 | 3.25 | B |
| 05/10/25 | AE Kifisias | 2-3 (2-1) | AEK Athens | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/02/24 | AEK Athens | 3-0 (2-0) | AE Kifisias | -2.25 | 3.25 | B |
| 05/11/23 | AE Kifisias | 1-1 (0-0) | AEK Athens | -2 | 3.25 | H |
| 12/01/23 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | AE Kifisias | -2.25 | 2.75 | B |
| 16/12/22 | AE Kifisias | 0-2 (0-2) | AEK Athens | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/12/21 | AE Kifisias | 1-1 (0-0) | AEK Athens | -1.5 | 2.5 | H |
| 02/12/21 | AEK Athens | 4-0 (0-0) | AE Kifisias | -2.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — AE Kifisias
TTHBHBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Zakynthos | 1-6 (0-3) | AE Kifisias | +1 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | AE Kifisias | 2-1 (0-0) | Niki Volou | - | - | T |
| 09/08/26 | APOEL Nicosia | 2-2 (2-0) | AE Kifisias | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | RKC Waalwijk | 3-0 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Westerlo | 1-1 (0-0) | AE Kifisias | - | - | H |
| 25/07/26 | De Graafschap | 4-2 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | LaLouviere | 1-1 (0-1) | AE Kifisias | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/05/26 | AE Kifisias | 3-2 (2-1) | AEL Larisa | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Asteras Tripolis | 0-0 (0-0) | AE Kifisias | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | AE Kifisias | 0-3 (0-1) | Atromitos Athens | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Panserraikos | 1-2 (1-0) | AE Kifisias | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Panaitolikos Agrinio | 0-1 (0-0) | AE Kifisias | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | AE Kifisias | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | AEL Larisa | 1-1 (0-1) | AE Kifisias | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | AE Kifisias | 0-0 (0-0) | Asteras Tripolis | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Atromitos Athens | 0-0 (0-0) | AE Kifisias | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | AE Kifisias | 1-2 (0-2) | Panserraikos | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | AE Kifisias | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | AE Kifisias | 2-0 (1-0) | Volos NFC | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Panaitolikos Agrinio | 2-1 (2-1) | AE Kifisias | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AEK Athens
TTHHTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | AEK Athens | 4-0 (3-0) | Levski Sofia | +1 | 2.25 | T |
| 23/08/26 | AEK Athens | 4-0 (2-0) | Iraklis | +1.75 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Levski Sofia | 0-0 (0-0) | AEK Athens | 0 | 2.25 | H |
| 13/08/26 | AEK Athens | 2-2 (1-0) | OFI Crete | +1 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | AEK Athens | 4-0 (1-0) | Kallithea | +2 | 3 | T |
| 02/08/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | Sint-Truidense | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | AEK Athens | 1-2 (1-1) | Samsunspor | +0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | PEC Zwolle | 2-3 (0-1) | AEK Athens | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | AEK Athens | - | - | T |
| 16/07/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | AEK Athens | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | De Graafschap | 1-2 (0-2) | AEK Athens | +1.5 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | AEK Athens | 1-1 (0-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | AEK Athens | 3-1 (2-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Rayo Vallecano | 3-0 (2-0) | AEK Athens | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Olympiakos Piraeus | 0-1 (0-1) | AEK Athens | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | AE Kifisias | +2.25 | 3.25 | T |
Đội hình
AE Kifisias
AEK Athens
34Jolibois C.99Moisés Ramírez23Leroy Abanda Mfomo24Roshon Van Eijma33CHugo Sousa34Clement Jolibois17Konstantinos Roukounakis19Seedy Jagne6Jorge Marcos Pombo Escobar7Jeremy Antonisse10Gerson Sousa28Angelo Sagal1Thomas Strakosha2CHarold Moukoudi3Stavros Pilios12Lazaros Rota44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira11Aboubakary Koita14Lovro Majer18Razvan Marin27Milan Vitalis9Luka Jovic19Barnabas Varga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Jorge Marcos Pombo Escobar8.6
- 7Jeremy Antonisse▼ Rời sân 81'6.9
- 10Gerson Sousa▼ Rời sân 69'5.8
- 17Konstantinos Roukounakis6.7
- 19Seedy Jagne🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 75'5.6
- 23Leroy Abanda Mfomo6.9
- 24Roshon Van Eijma🟨 Thẻ vàng 57' · 🟥 Thẻ đỏ 90+3'5.6
- 28Angelo Sagal▼ Rời sân 68'6.6
- 33Hugo Sousa C🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 82'6.4
- 34Jolibois C.
- 34Clement Jolibois🎯 Kiến tạo 90+7'7.3
- 99Moisés Ramírez🟨 Thẻ vàng 63'7
Khách · 442
- 1Thomas Strakosha6.3
- 2Harold Moukoudi C7.2
- 3Stavros Pilios6.3
- 9Luka Jovic6.2
- 11Aboubakary Koita🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 29'6.2
- 12Lazaros Rota🟨 Thẻ vàng 63'6
- 14Lovro Majer▼ Rời sân 69'7.2
- 18Razvan Marin🎯 Kiến tạo 63'7.6
- 19Barnabas Varga⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 82'7.7
- 27Milan Vitalis▼ Rời sân 69'6.4
- 44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
52
Sút bóng
149
Sút cầu môn
35
Tấn công
7494
Tấn công nguy hiểm
3345
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
286551
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
2014
Việt vị
32
Cứu thua
42
Tắc bóng
33
Quả ném biên
1320
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
1527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.110.42
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B6T6 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AE Kifisias (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
AEK Athens (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AEK Athens (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AE Kifisias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Jorge Marcos Pombo Escobar Tiền vệ tấn công | 8.6 | 6/1 | 31/35 | 1 | |||
| 34Clement Jolibois Hậu vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 20/31 | 4 | ||
| 99Moisés Ramírez Thủ môn | 7 | 0/0 | 13/23 | 0 | 🟨 | ||
| 23Leroy Abanda Mfomo Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 7Jeremy Antonisse Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 17Konstantinos Roukounakis Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 28Angelo Sagal Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 9/9 | 0 | |||
| 33Hugo Sousa Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 17/18 | 2 | 🟨 | ||
| 10Gerson Sousa Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 24Roshon Van Eijma | 5.6 | 0/0 | 36/38 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 19Seedy Jagne Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 2/1 | 7/11 | 0 | 🟨 | ||
| 8Bernardo Martins (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 15/16 | 0 | ||
| 11Jordi Mboula (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Dimitrios Theodoridis (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Konstantinos Apostolakis (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 72Apostolos Christopoulos (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
AEK Athens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Barnabas Varga Trung phong | 7.7 | 1 | 2/2 | 4/13 | 1 | ||
| 18Razvan Marin Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/1 | 65/76 | 0 | ||
| 2Harold Moukoudi Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 85/89 | 2 | |||
| 14Lovro Majer Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 87/93 | 2 | |||
| 27Milan Vitalis Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 39/41 | 1 | |||
| 1Thomas Strakosha Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/38 | 0 | |||
| 3Stavros Pilios Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 29/37 | 2 | |||
| 9Luka Jovic Trung phong | 6.2 | 1/1 | 17/25 | 0 | |||
| 11Aboubakary Koita Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 12Lazaros Rota Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 47/51 | 0 | 🟨 | ||
| 10Oleksandr Zubkov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 10/15 | 0 | |||
| 20Petros Mantalos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 8/12 | 0 | |||
| 6Kaan Kairinen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 90Zini (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AE Kifisias | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Agia Sofia Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 19500 |
| HLV | Marko Nikolic | |
| Khu vực | Athens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.10 | 4.65 | 1.30 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 7.10 | 4.65 | 1.30 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.08 ↑ | -1.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 8.20 | 4.60 | 1.37 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.33 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.50 | 4.85 | 1.35 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.80 | 1.40 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 4.70 | 1.28 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.24 ↑ | 1.03 ↓ | 3.76 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.50 | 4.85 | 1.35 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.90 | 4.65 | 1.35 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.90 | 4.31 | 1.34 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 13.90 | 4.72 | 1.27 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 78.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.35 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 4.80 | 1.27 | 0.76 | 2.25 | 0.98 | 0.84 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 343.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.15 | 4.23 | 1.48 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 30.50 ↑ | 5.65 ↑ | 1.18 ↓ | 4.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.38 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.50 | 4.80 | 1.31 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.33 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.00 | 4.75 ↑ | 1.33 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 4.33 | 1.33 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.36 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AE Kifisias | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| AEK Athens | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).